Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Đảo Síp
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.43 B EUR | 2.53% | −6.58% | 6.97 K | Tài chính | 1 | |
| 4.57 B EUR | 6.88% | −1.19% | 16.3 K | Tài chính | 1 | |
| 682.89 M EUR | 6.16% | +3.63% | 5.57 K | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 276 M EUR | 7.25% | −0.72% | 7.33 K | Tài chính | 1 | |
| 222.24 M EUR | 3.33% | +1.35% | 345 | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 171.72 M EUR | 0.82% | +3.33% | 20.73 K | Dịch vụ Khách hàng | 5 | |
| 129.08 M EUR | 2.94% | −3.77% | 715 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 107.63 M EUR | 3.41% | 0.00% | 15.73 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 107.44 M EUR | — | +2.61% | 12.14 K | Tài chính | 2 | |
| 94.24 M EUR | 7.02% | +3.42% | 6.75 K | Tài chính | 1 | |
| 62.07 M EUR | 3.69% | −2.32% | 7.5 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 59.15 M EUR | 2.61% | 0.00% | 9.58 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 39.52 M EUR | 3.91% | +19.49% | 1.55 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 27.6 M EUR | — | −9.09% | 5 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 17.4 M EUR | 5.75% | −0.65% | 1.5 K | Tài chính | 1 | |
| 12.83 M EUR | 0.42% | +10.19% | 5.92 K | Tài chính | 3 | |
| 11.98 M EUR | 0.82% | −1.35% | 29.19 K | Tài chính | 1 | |
| 11.12 M EUR | 3.59% | +4.76% | 43.5 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 5.6 M EUR | 5.00% | 0.00% | 600 | Tài chính | 1 | |
| 5.33 M EUR | — | −1.57% | 1.14 K | Hỗn hợp | 3 | |
| 1.3 M EUR | — | 0.00% | 52 K | Tài chính | 1 | |
| 553.84 K EUR | — | −9.84% | 15.5 K | Dịch vụ phân phối | 1 |