Chứng khoán Ai Cập được giao dịch tích cực nhất

Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ai Cập hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã
Giá × khối lượng
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
CRSTCreast Mark For Contracting And Real Estate Development
554.31 M EGP2.95 EGP+8.86%187.9 M1.603.04 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
522.97 M EGP128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
CCAPQALA For Financial Investments
426.77 M EGP5.88 EGP−1.84%72.58 M1.1319.27 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
362.85 M EGP83.25 EGP+2.68%4.36 M1.43167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
BBQDCBanque du Caire
362.84 M EGP5.58 EGP+1.45%65.03 M—121.62 B EGP————Tài chính
Không được đánh giá
AMESAlexandria New Medical Center Co.
362.63 M EGP38.15 EGP+12.24%9.51 M6.328.31 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
PHDCPalm Hills Development Co.
267.2 M EGP11.91 EGP+5.68%22.43 M2.6232.23 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
GBCOGB Corp
239.13 M EGP22.46 EGP+1.72%10.65 M2.3423.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
GTWLGolden Textiles & Clothes Wool
204.28 M EGP123.50 EGP−1.21%1.65 M0.691.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KORAKORRA
187.8 M EGP1.84 EGP0.00%102.07 M0.53—————Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
163.03 M EGP168.65 EGP+19.75%966.7 K9.6114.08 B EGP———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ETELTelecom Egypt
159.68 M EGP128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55218.51 B EGP———1.17%Truyền thông
Mua
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
159.12 M EGP26.35 EGP+10.11%6.04 M6.632.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
147.02 M EGP13.27 EGP−0.45%11.08 M0.8517.22 B EGP———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
POULCairo Poultry Co.
141.01 M EGP10.12 EGP+0.20%13.93 M1.7618.07 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
136.06 M EGP317.00 EGP+1.40%429.21 K1.247.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
135.26 M EGP49.01 EGP−0.99%2.76 M1.3874.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
133.55 M EGP10.34 EGP+2.38%12.92 M1.1436.87 B EGP———1.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
NIPHEl-Nile Co. for Pharmaceuticals & Chemical Industries
131.91 M EGP281.00 EGP+1.08%469.44 K0.8813.9 B EGP45.146.23 EGP+17.60%0.72%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
HELIHeliopolis Housing
127.96 M EGP6.94 EGP+4.99%18.44 M1.5026.47 B EGP———6.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
SWDYEl Sewedy Electric Company
119.54 M EGP116.11 EGP+3.67%1.03 M2.19239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BIOCGlaxoSmithKline S.A.E.
115.02 M EGP315.93 EGP+1.90%364.07 K1.1225.89 B EGP———0.32%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TYCNTycoon Holding Company For Financial Investments
107.95 M EGP13.70 EGP+2.78%7.88 M7.45696.49 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FWRYFawry For Banking Technology And Electronic Payment
107.91 M EGP17.36 EGP+1.52%6.22 M0.8158.25 B EGP18.180.95 EGP+45.53%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
MPCOMansourah Poultry Co.
105.3 M EGP1.90 EGP+3.26%55.42 M1.351.84 B EGP—−0.17 EGP−210.54%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ISPHIbnsina Pharma
104.46 M EGP10.27 EGP+1.68%10.17 M1.3411.31 B EGP———2.57%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
ORASOrascom Construction Plc
101.7 M EGP810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
AMERAmer Group Holding
97.99 M EGP4.53 EGP+0.44%21.63 M1.854.07 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SIPCSabaa International Company for Pharmaceutial and Chemical Industry
97.97 M EGP5.08 EGP+8.78%19.29 M3.081.17 B EGP—−0.01 EGP+82.95%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BTFHBeltone Holding
97.2 M EGP2.38 EGP+1.71%40.84 M0.6625.08 B EGP36.960.06 EGP−75.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
OIHOrascom Investment Holding SAE
93.57 M EGP1.81 EGP+5.85%51.7 M2.059.08 B EGP———0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
EGALEgypt Aluminum
93.07 M EGP321.08 EGP+0.34%289.86 K1.01132 B EGP8.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
81.9 M EGP6.88 EGP+1.18%11.9 M1.076.8 B EGP9.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
81.15 M EGP23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
ACAMDArab Co. for Asset Management & Development
79.27 M EGP2.00 EGP−1.48%39.64 M1.562.69 B EGP13.700.15 EGP—4.93%Tài chính
Không được đánh giá
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
76.34 M EGP80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78100.95 B EGP———10.38%Công nghiệp chế biến
Mua
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
71.12 M EGP41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
DTPPDelta for Printing & Packaging
70.33 M EGP49.00 EGP+3.92%1.44 M2.351.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
68.9 M EGP18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9940.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ATQAMisr National Steel
65.06 M EGP9.73 EGP+4.85%6.69 M1.7511.14 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CERAArab Ceramic Co. - Ceramica Remas
61.9 M EGP1.07 EGP+2.88%57.85 M0.841.12 B EGP33.650.03 EGP−64.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HRHOEFG Holding S.A.E.
60.76 M EGP23.78 EGP+1.19%2.56 M1.3833.74 B EGP———1.18%Tài chính
Mua mạnh
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
60.43 M EGP102.60 EGP+0.72%588.96 K0.8817.19 B EGP———3.44%Công nghệ y tế
Trung tính
EGS3I0S1C019Future Care For Medical Industries
57.51 M EGP8.51 EGP+5.85%6.76 M1.70925.98 M EGP—−0.04 EGP+77.39%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
55.12 M EGP72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
51.45 M EGP15.01 EGP+2.11%3.43 M1.3216.67 B EGP———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
BONYBonyan for Development and Trade
51.29 M EGP4.36 EGP−0.46%11.76 M1.638.21 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
ELECElectro Cable Egypt
48.95 M EGP1.68 EGP+5.00%29.13 M1.005.3 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MCROMacro Group Pharmaceutical S.A.E.
48.37 M EGP1.34 EGP+1.52%36.09 M1.144.51 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EMFDEmaar Misr for Development SAE
48.02 M EGP12.25 EGP−0.16%3.92 M0.6666.83 B EGP———0.00%Tài chính
Mua
SVCESouth Valley Cement Co.
46.67 M EGP8.84 EGP0.00%5.28 M1.098.53 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CLHOCleopatra Hospital Company
46.12 M EGP13.60 EGP+1.19%3.39 M1.5419.73 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
46.09 M EGP5.50 EGP+0.36%8.38 M1.4711.14 B EGP32.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
44.31 M EGP171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MTIEMM Group for Industry & International Trade
43.8 M EGP7.13 EGP+4.85%6.14 M2.7615.41 B EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
43.6 M EGP94.50 EGP+2.72%461.42 K0.9523.99 B EGP7.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IFAPInternational Agricultural Products
41.64 M EGP18.22 EGP+12.47%2.29 M9.408.06 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GIHDGharbia Islamic Housing Development
41.45 M EGP47.01 EGP+6.84%881.75 K2.58247.5 M EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ADRIArab Development & Real Estate Investment
41.34 M EGP13.08 EGP+2.19%3.16 M1.08—————Tài chính
Không được đánh giá
EGREFEgyptians Real Estate Fund
39.44 M EGP22.77 EGP−5.28%1.73 M3.75432.81 M EGP———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
EGCHEgyptian Chemical Industries
37.92 M EGP10.50 EGP+1.16%3.61 M0.8420.62 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
EASTEastern Company
37.07 M EGP33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8799.57 B EGP11.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CCRSGulf Canadian Real Estate Investment Co.
36.53 M EGP2.02 EGP+5.76%18.08 M3.74401.1 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
35.96 M EGP322.00 EGP+2.15%111.69 K0.4617.34 B EGP———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
35.86 M EGP25.00 EGP+2.33%1.43 M1.0731.5 B EGP8.033.11 EGP+141.42%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MASRMadinet Masr for Housing & Development
35.82 M EGP6.81 EGP+0.44%5.26 M0.7814.48 B EGP4.741.44 EGP+13.84%2.21%Tài chính
Mua mạnh
ARCCArabian Cement Company
34.99 M EGP67.57 EGP+1.61%517.9 K1.3224.93 B EGP———8.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MBEGMB for Engineering & Contracting
33.34 M EGP5.35 EGP+0.94%6.23 M1.011.07 B EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
33.14 M EGP18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
CAEDCairo Educational Services
32.58 M EGP99.53 EGP−3.03%327.32 K1.431.23 B EGP———1.36%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AALRGeneral Co. for Land Reclamation Development & Reconstruction
31.36 M EGP238.02 EGP−5.54%131.76 K1.571.64 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RUBXRubex International for Plastic & Acrylic Manufacturing
30.72 M EGP13.24 EGP−1.05%2.32 M0.46823.14 M EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
AMIIArabian Metal Industries and Industrial Investments
30.08 M EGP8.21 EGP+5.26%3.66 M0.67584.55 M EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KZPCKafr El Zayat Pesticides & Chemical Co.
29.73 M EGP13.56 EGP+7.19%2.19 M6.043.64 B EGP———2.96%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HDBKHousing & Development Bank
28.33 M EGP99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
GRCAGrand Investment Capital
28.31 M EGP32.12 EGP−3.40%881.25 K2.53345.8 M EGP11.282.85 EGP+151.29%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PRCLGeneral Co. for Ceramic & Porcelain Products
27.73 M EGP21.95 EGP+1.86%1.26 M1.331.09 B EGP———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
MEPAMedical Packaging Company
26.59 M EGP1.35 EGP+4.65%19.69 M1.09844.95 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CANASuez Canal Bank SAE
26.3 M EGP47.30 EGP+2.92%555.95 K1.3545.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UEGCEl-Saeed Contracting & Real Estate Investment Co. SCCD
26.24 M EGP1.49 EGP+1.36%17.61 M0.731.07 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TALMTaaleem Management Services S.A.E
26.13 M EGP20.42 EGP+4.18%1.28 M1.1914.39 B EGP24.440.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
25.96 M EGP13.29 EGP+2.15%1.95 M1.3713.66 B EGP—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ETRSEgyptian Transport And Commercial Services Co. (Egytrans Nosco)
25.88 M EGP10.98 EGP+2.04%2.36 M1.512.42 B EGP11.120.99 EGP−15.82%3.25%Vận chuyển
Không được đánh giá
ELSHEl-Shams Housing & Development SA
25.41 M EGP10.56 EGP+2.33%2.41 M2.132.34 B EGP———0.48%Tài chính
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
25.07 M EGP86.90 EGP+4.95%288.47 K1.271.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGS370O1C013National Printing
24.2 M EGP47.75 EGP+2.12%506.81 K8.71—————Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
SNFCSharkia National Food
23.15 M EGP11.12 EGP+4.41%2.08 M2.781.75 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RAYARaya Holding for Financial Investments SAE
23.05 M EGP5.60 EGP+2.75%4.12 M1.0623.33 B EGP9.830.57 EGP+26.48%0.73%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
GPIMGPI For Urban Growth
23.01 M EGP1.60 EGP+5.96%14.38 M1.102.47 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HBCOHeibco for Commercial Investments & Real Estate Development
22.93 M EGP9.00 EGP+5.88%2.55 M1.21—————Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
TWSATawasoa Factoring
22.35 M EGP6.90 EGP−1.85%3.24 M0.91—————Tài chính
Không được đánh giá
LCSWLecico Egypt SAE
22.23 M EGP36.39 EGP+3.62%610.76 K0.872.93 B EGP19.841.83 EGP−64.04%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AIFIAtlas for Investment & Food Industries SAE
22.02 M EGP2.06 EGP−0.96%10.69 M1.752.39 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
QNBEQatar National Bank
21.27 M EGP53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10114.27 B EGP———3.77%Tài chính
Mua mạnh
JUFOJuhayna Food Industries
21.21 M EGP23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7535.23 B EGP15.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ORWEOriental Weavers Carpet
20.92 M EGP25.03 EGP+0.16%835.63 K0.7216.62 B EGP———6.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
20.78 M EGP176.37 EGP−5.28%117.83 K1.721.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
20.06 M EGP138.00 EGP+1.08%145.35 K0.744.49 B EGP———0.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
NCCWNasr Co. for Civil Works
20.03 M EGP5.46 EGP+0.92%3.67 M1.251.36 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
19.76 M EGP16.00 EGP+5.75%1.24 M1.956.05 B EGP———1.43%Bán lẻ
Trung tính