Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ai Cập có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Ai Cập có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68.54 B EGP | 810.02 EGP | +1.63% | 125.55 K | 0.51 | 94.97 B EGP | 7.84 | 103.27 EGP | +66.45% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 67.98 B EGP | 83.25 EGP | +2.68% | 4.36 M | 1.43 | 167.08 B EGP | 11.11 | 7.49 EGP | +29.23% | 0.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.43 B EGP | 116.11 EGP | +3.67% | 1.03 M | 2.19 | 239.61 B EGP | 15.24 | 7.62 EGP | +6.03% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 21.75 B EGP | 2.38 EGP | +1.71% | 40.84 M | 0.66 | 25.08 B EGP | 36.96 | 0.06 EGP | −75.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.61 B EGP | 321.08 EGP | +0.34% | 289.86 K | 1.01 | 132 B EGP | 8.55 | 37.55 EGP | +52.09% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 14.33 B EGP | 5.88 EGP | −1.84% | 72.58 M | 1.13 | 19.27 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.92 B EGP | 41.00 EGP | −0.89% | 1.73 M | 1.23 | 118.65 B EGP | 7.64 | 5.36 EGP | +255.39% | 9.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.88 B EGP | 17.36 EGP | +1.52% | 6.22 M | 0.81 | 58.25 B EGP | 18.18 | 0.95 EGP | +45.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.68 B EGP | 10.34 EGP | +2.38% | 12.92 M | 1.14 | 36.87 B EGP | — | — | — | 1.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.97 B EGP | 128.55 EGP | +0.43% | 1.24 M | 0.55 | 218.51 B EGP | — | — | — | 1.17% | Truyền thông | Mua | |
| 6.28 B EGP | 6.81 EGP | +0.44% | 5.26 M | 0.78 | 14.48 B EGP | 4.74 | 1.44 EGP | +13.84% | 2.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.69 B EGP | 33.00 EGP | +2.36% | 356.86 K | 1.11 | 96.06 B EGP | 15.25 | 2.16 EGP | −14.10% | 9.19% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.62 B EGP | 5.60 EGP | +2.75% | 4.12 M | 1.06 | 23.33 B EGP | 9.83 | 0.57 EGP | +26.48% | 0.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.49 B EGP | 94.50 EGP | +2.72% | 461.42 K | 0.95 | 23.99 B EGP | 7.98 | 11.84 EGP | −45.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.23 B EGP | 18.81 EGP | −3.04% | 3.66 M | 1.99 | 40.63 B EGP | 12.58 | 1.50 EGP | +89.15% | 2.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.92 B EGP | 1.81 EGP | +5.85% | 51.7 M | 2.05 | 9.08 B EGP | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.21 B EGP | 519.89 EGP | +5.15% | 32.19 K | 1.93 | 44.95 B EGP | — | — | — | 2.83% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.11 B EGP | 10.50 EGP | +1.16% | 3.61 M | 0.84 | 20.62 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.77 B EGP | 25.00 EGP | +2.33% | 1.43 M | 1.07 | 31.5 B EGP | 8.03 | 3.11 EGP | +141.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.32 B EGP | 322.00 EGP | +2.15% | 111.69 K | 0.46 | 17.34 B EGP | — | — | — | 6.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.3 B EGP | 33.33 EGP | +0.42% | 1.11 M | 0.87 | 99.57 B EGP | 11.26 | 2.96 EGP | −16.27% | 12.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.17 B EGP | 15.01 EGP | +2.11% | 3.43 M | 1.32 | 16.67 B EGP | — | — | — | 5.44% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.97 B EGP | 6.45 EGP | +1.74% | 2.62 M | 1.14 | 6.42 B EGP | 10.10 | 0.64 EGP | +452.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.82 B EGP | 53.01 EGP | +0.86% | 16.48 K | 0.10 | 11.48 B EGP | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.77 B EGP | 15.70 EGP | −2.42% | 86.97 K | 0.29 | 12.73 B EGP | 13.30 | 1.18 EGP | — | 7.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.2 B EGP | 13.27 EGP | −0.45% | 11.08 M | 0.85 | 17.22 B EGP | — | — | — | 9.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.01 B EGP | 34.50 EGP | +1.59% | 486.7 K | 1.13 | 6.44 B EGP | — | — | — | 1.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.81 B EGP | 171.47 EGP | +2.37% | 258.4 K | 0.73 | 16.08 B EGP | 6.33 | 27.09 EGP | +222.05% | 5.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.42 B EGP | 23.83 EGP | −0.50% | 889.94 K | 0.75 | 35.23 B EGP | 15.70 | 1.52 EGP | +9.61% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.35 B EGP | 0.250 EGP | +4.17% | 429.25 M | 1.17 | 5.74 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.3 B EGP | 7.13 EGP | +4.85% | 6.14 M | 2.76 | 15.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.29 B EGP | 47.79 EGP | +2.22% | 126.2 K | 1.70 | 6.74 B EGP | — | — | — | 1.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.23 B EGP | 18.52 EGP | +0.05% | 41.43 K | 0.32 | 4.36 B EGP | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 B EGP | 13.29 EGP | +2.15% | 1.95 M | 1.37 | 13.66 B EGP | — | −0.11 EGP | −116.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.04 B EGP | 0.820 EGP | +1.74% | 24.29 M | 0.62 | 1.26 B EGP | — | −0.16 EGP | −288.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 B EGP | 35.34 EGP | +3.64% | 238.21 K | 1.31 | 10.23 B EGP | — | — | — | 8.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1 B EGP | 37.12 EGP | +1.31% | 405.94 K | 1.13 | 21.35 B EGP | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1 B EGP | 8.84 EGP | 0.00% | 5.28 M | 1.09 | 8.53 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 957.7 M EGP | 1.94 EGP | −1.02% | 2.02 M | 1.05 | 686 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 921.91 M EGP | 0.318 EGP | −0.31% | 90.13 M | 1.61 | 1.24 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 884.68 M EGP | 47.87 EGP | −0.68% | 193.71 K | 0.86 | 6.85 B EGP | — | −9.78 EGP | −203.84% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 851.21 M EGP | 1.38 USD | +20.00% | 2 | 0.00 | 6.68 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 729.34 M EGP | 0.644 USD | +1.74% | 197.85 K | 2.08 | 29.41 B EGP | 6.90 | 5.21 EGP | +6.62% | 7.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 652.58 M EGP | 9.73 EGP | +4.85% | 6.69 M | 1.75 | 11.14 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 631.61 M EGP | 8.04 EGP | +3.08% | 1.06 M | 1.16 | 1.55 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 611.97 M EGP | 18.11 EGP | +0.72% | 1.83 M | 3.12 | 9.18 B EGP | 22.10 | 0.82 EGP | +94.08% | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 588.41 M EGP | 317.00 EGP | +1.40% | 429.21 K | 1.24 | 7.11 B EGP | 13.91 | 22.78 EGP | +26.55% | 4.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 585.82 M EGP | 18.22 EGP | +12.47% | 2.29 M | 9.40 | 8.06 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 480.59 M EGP | 4.53 EGP | +0.44% | 21.63 M | 1.85 | 4.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 479.9 M EGP | 1.34 EGP | +1.52% | 36.09 M | 1.14 | 4.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 477.13 M EGP | 484.00 EGP | +4.09% | 3.69 K | 0.78 | 3.25 B EGP | — | — | — | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 472.43 M EGP | 15.87 EGP | +4.27% | 1.06 M | 2.04 | 4.56 B EGP | 27.88 | 0.57 EGP | +25.73% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 468.05 M EGP | 362.80 EGP | +2.26% | 2.97 K | 0.67 | 2.12 B EGP | — | — | — | 6.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 455.32 M EGP | 24.50 EGP | +4.26% | 425.37 K | 1.03 | 940 M EGP | 11.92 | 2.06 EGP | +147.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 442.92 M EGP | 5.10 EGP | +2.00% | 2.31 M | 1.23 | 2 B EGP | — | — | — | 6.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 433.02 M EGP | 10.98 EGP | +2.04% | 2.36 M | 1.51 | 2.42 B EGP | 11.12 | 0.99 EGP | −15.82% | 3.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 431.95 M EGP | 6.90 EGP | −0.86% | 736.18 K | 0.47 | 1.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 416.06 M EGP | 1,335.01 EGP | +0.53% | 2.88 K | 0.79 | 6.6 B EGP | — | — | — | 4.77% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 407.91 M EGP | 168.65 EGP | +19.75% | 966.7 K | 9.61 | 14.08 B EGP | — | — | — | 1.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 400.8 M EGP | 36.39 EGP | +3.62% | 610.76 K | 0.87 | 2.93 B EGP | 19.84 | 1.83 EGP | −64.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 391.94 M EGP | 86.90 EGP | +4.95% | 288.47 K | 1.27 | 1.95 B EGP | — | −3.16 EGP | −1,858.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 378.74 M EGP | 40.90 EGP | +1.97% | 100.99 K | 0.97 | 4.4 B EGP | 8.33 | 4.91 EGP | +460.17% | 8.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 378.03 M EGP | 6.88 EGP | +1.18% | 11.9 M | 1.07 | 6.8 B EGP | 9.98 | 0.69 EGP | +165.24% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 329.26 M EGP | 20.42 EGP | +4.18% | 1.28 M | 1.19 | 14.39 B EGP | 24.44 | 0.84 EGP | −18.12% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 297.38 M EGP | 46.65 EGP | +4.39% | 250.69 K | 1.96 | 2.46 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 289.38 M EGP | 601.50 EGP | +0.06% | 5.82 K | 0.71 | 8.98 B EGP | 16.26 | 37.00 EGP | +24.52% | 2.78% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 276 M EGP | 18.91 EGP | 0.00% | 458 | 3.72 | 788 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 266.12 M EGP | 118.66 EGP | +0.14% | 17.23 K | 0.64 | 1.74 B EGP | — | — | — | 4.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 251.82 M EGP | 240.49 EGP | −5.53% | 32.17 K | 0.53 | 636.43 M EGP | 28.16 | 8.54 EGP | +45.13% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 248.29 M EGP | 13.50 EGP | +1.05% | 1.07 M | 3.79 | 1.71 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 247.71 M EGP | 218.00 EGP | +0.83% | 12.07 K | 0.79 | 1.31 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 214.87 M EGP | 187.21 EGP | +0.13% | 53 K | 2.58 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 207.06 M EGP | 69.46 EGP | −4.67% | 237.67 K | 1.41 | 765.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 205.35 M EGP | 315.93 EGP | +1.90% | 364.07 K | 1.12 | 25.89 B EGP | — | — | — | 0.32% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 201.45 M EGP | 138.00 EGP | +1.08% | 145.35 K | 0.74 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 193.38 M EGP | 10.56 EGP | +2.33% | 2.41 M | 2.13 | 2.34 B EGP | — | — | — | 0.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 187.78 M EGP | 62.15 EGP | +2.10% | 132.05 K | 1.01 | 973.92 M EGP | — | — | — | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 181.24 M EGP | 19.58 EGP | +1.61% | 225.21 K | 0.50 | 7.71 B EGP | — | — | — | 9.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 170.86 M EGP | 0.561 EGP | +0.36% | 40.66 M | 1.19 | 1.21 B EGP | 10.33 | 0.05 EGP | −35.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 162.45 M EGP | 2.11 EGP | +2.93% | 4.7 M | 1.10 | 1.38 B EGP | — | — | — | 4.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.57 M EGP | 2.10 EGP | +2.44% | 4.22 M | 1.05 | 1.23 B EGP | — | — | — | 3.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 150.39 M EGP | 35.27 EGP | −0.51% | 33.01 K | 0.40 | 3.32 B EGP | 13.05 | 2.70 EGP | −13.73% | 8.17% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 149.84 M EGP | 14.50 EGP | +0.35% | 186.16 K | 0.41 | 5.21 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 141.24 M EGP | 0.354 EGP | +1.43% | 72.49 M | 0.89 | 1.36 B EGP | 58.03 | 0.01 EGP | −66.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125.92 M EGP | 45.43 EGP | +3.09% | 78.96 K | 1.26 | 793.26 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 122.45 M EGP | 6.50 EGP | −0.15% | 1.01 M | 1.06 | 651 M EGP | — | — | — | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 119.73 M EGP | 260.00 EGP | +1.39% | 9.83 K | 1.07 | 3.08 B EGP | 13.43 | 19.37 EGP | +16.81% | 3.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 118.16 M EGP | 2.00 EGP | −1.48% | 39.64 M | 1.56 | 2.69 B EGP | 13.70 | 0.15 EGP | — | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 110.55 M EGP | 5.46 EGP | +0.92% | 3.67 M | 1.25 | 1.36 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 104.85 M EGP | 5.50 EGP | +0.36% | 8.38 M | 1.47 | 11.14 B EGP | 32.47 | 0.17 EGP | +38.40% | 0.55% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 98.55 M EGP | 0.764 EGP | −0.26% | 34.68 M | 0.78 | 1.12 B EGP | 41.75 | 0.02 EGP | −16.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 98.21 M EGP | 2.85 EGP | +1.42% | 2.83 M | 0.51 | 692.38 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 98.02 M EGP | 5.73 EGP | −1.04% | 1.3 M | 0.52 | 842.44 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.66 M EGP | 135.07 EGP | +5.10% | 88.68 K | 0.96 | 1.38 B EGP | — | — | — | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 87.07 M EGP | 17.98 EGP | +4.29% | 626.16 K | 2.30 | 1.72 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.94 M EGP | 2.95 EGP | +8.86% | 187.9 M | 1.60 | 3.04 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 85.1 M EGP | 2.02 EGP | +5.76% | 18.08 M | 3.74 | 401.1 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.43 M EGP | 49.00 EGP | +3.92% | 1.44 M | 2.35 | 1.06 B EGP | — | — | — | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 76.38 M EGP | 1.51 EGP | +2.72% | 9.18 M | 1.11 | 2.73 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.35 M EGP | 1.35 EGP | +4.65% | 19.69 M | 1.09 | 844.95 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |