Các công ty của Ai Cập có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Ai Cập có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ORASOrascom Construction Plc
68.54 B EGP810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
67.98 B EGP83.25 EGP+2.68%4.36 M1.43167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
SWDYEl Sewedy Electric Company
55.43 B EGP116.11 EGP+3.67%1.03 M2.19239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
BTFHBeltone Holding
21.75 B EGP2.38 EGP+1.71%40.84 M0.6625.08 B EGP36.960.06 EGP−75.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGALEgypt Aluminum
17.61 B EGP321.08 EGP+0.34%289.86 K1.01132 B EGP8.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CCAPQALA For Financial Investments
14.33 B EGP5.88 EGP−1.84%72.58 M1.1319.27 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
10.92 B EGP41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
FWRYFawry For Banking Technology And Electronic Payment
10.88 B EGP17.36 EGP+1.52%6.22 M0.8158.25 B EGP18.180.95 EGP+45.53%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
10.68 B EGP10.34 EGP+2.38%12.92 M1.1436.87 B EGP———1.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
ETELTelecom Egypt
7.97 B EGP128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55218.51 B EGP———1.17%Truyền thông
Mua
MASRMadinet Masr for Housing & Development
6.28 B EGP6.81 EGP+0.44%5.26 M0.7814.48 B EGP4.741.44 EGP+13.84%2.21%Tài chính
Mua mạnh
ALCNAlexandria Containers & Goods
5.69 B EGP33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1196.06 B EGP15.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
RAYARaya Holding for Financial Investments SAE
5.62 B EGP5.60 EGP+2.75%4.12 M1.0623.33 B EGP9.830.57 EGP+26.48%0.73%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
5.49 B EGP94.50 EGP+2.72%461.42 K0.9523.99 B EGP7.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EFIDEdita Food Industries SAE
5.23 B EGP18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9940.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
OIHOrascom Investment Holding SAE
4.92 B EGP1.81 EGP+5.85%51.7 M2.059.08 B EGP———0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
4.21 B EGP519.89 EGP+5.15%32.19 K1.9344.95 B EGP———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
EGCHEgyptian Chemical Industries
4.11 B EGP10.50 EGP+1.16%3.61 M0.8420.62 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
3.77 B EGP25.00 EGP+2.33%1.43 M1.0731.5 B EGP8.033.11 EGP+141.42%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
3.32 B EGP322.00 EGP+2.15%111.69 K0.4617.34 B EGP———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
EASTEastern Company
3.3 B EGP33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8799.57 B EGP11.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
3.17 B EGP15.01 EGP+2.11%3.43 M1.3216.67 B EGP———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
PRDCPioneers Properties for Urban Development
2.97 B EGP6.45 EGP+1.74%2.62 M1.146.42 B EGP10.100.64 EGP+452.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BINVB Investments Holding SAE
2.82 B EGP53.01 EGP+0.86%16.48 K0.1011.48 B EGP———2.96%Tài chính
Không được đánh giá
MHOTMisr Hotels Co.
2.77 B EGP15.70 EGP−2.42%86.97 K0.2912.73 B EGP13.301.18 EGP—7.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
2.2 B EGP13.27 EGP−0.45%11.08 M0.8517.22 B EGP———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
MPRCEgyptian Media Production City
2.01 B EGP34.50 EGP+1.59%486.7 K1.136.44 B EGP———1.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
1.81 B EGP171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
JUFOJuhayna Food Industries
1.42 B EGP23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7535.23 B EGP15.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ARABArab Developers Holding
1.35 B EGP0.250 EGP+4.17%429.25 M1.175.74 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MTIEMM Group for Industry & International Trade
1.3 B EGP7.13 EGP+4.85%6.14 M2.7615.41 B EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
EGASEgypt Gas Co.
1.29 B EGP47.79 EGP+2.22%126.2 K1.706.74 B EGP———1.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
UNITUnited Housing Construction SA
1.23 B EGP18.52 EGP+0.05%41.43 K0.324.36 B EGP———0.68%Tài chính
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
1.13 B EGP13.29 EGP+2.15%1.95 M1.3713.66 B EGP—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
AIHArabia Investments Holding SAE
1.04 B EGP0.820 EGP+1.74%24.29 M0.621.26 B EGP—−0.16 EGP−288.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
1.03 B EGP35.34 EGP+3.64%238.21 K1.3110.23 B EGP———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
1 B EGP37.12 EGP+1.31%405.94 K1.1321.35 B EGP———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SVCESouth Valley Cement Co.
1 B EGP8.84 EGP0.00%5.28 M1.098.53 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PRMHPrime Holding
957.7 M EGP1.94 EGP−1.02%2.02 M1.05686 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ASPIAspire Capital Holding for Financial Investments
921.91 M EGP0.318 EGP−0.31%90.13 M1.611.24 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
884.68 M EGP47.87 EGP−0.68%193.71 K0.866.85 B EGP—−9.78 EGP−203.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SPHTEl Shams Pyramids Co. for Hotels & Touristic Projects SAE
851.21 M EGP1.38 USD+20.00%20.006.68 B EGP———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VLMRValmore Holding
729.34 M EGP0.644 USD+1.74%197.85 K2.0829.41 B EGP6.905.21 EGP+6.62%7.11%Tài chính
Mua mạnh
ATQAMisr National Steel
652.58 M EGP9.73 EGP+4.85%6.69 M1.7511.14 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RACCRaya Contact Center
631.61 M EGP8.04 EGP+3.08%1.06 M1.161.55 B EGP———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
611.97 M EGP18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
588.41 M EGP317.00 EGP+1.40%429.21 K1.247.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
IFAPInternational Agricultural Products
585.82 M EGP18.22 EGP+12.47%2.29 M9.408.06 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMERAmer Group Holding
480.59 M EGP4.53 EGP+0.44%21.63 M1.854.07 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MCROMacro Group Pharmaceutical S.A.E.
479.9 M EGP1.34 EGP+1.52%36.09 M1.144.51 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
UEFMUpper Egypt Flour Mills Co.
477.13 M EGP484.00 EGP+4.09%3.69 K0.783.25 B EGP———4.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NINHNozha International Hospital
472.43 M EGP15.87 EGP+4.27%1.06 M2.044.56 B EGP27.880.57 EGP+25.73%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
EDFMEast Delta Flour Mills Co.
468.05 M EGP362.80 EGP+2.26%2.97 K0.672.12 B EGP———6.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OBRIEl Obour Real Estate Investment
455.32 M EGP24.50 EGP+4.26%425.37 K1.03940 M EGP11.922.06 EGP+147.81%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ATLCAl Tawfeek Leasing Company-A.T.LEASE
442.92 M EGP5.10 EGP+2.00%2.31 M1.232 B EGP———6.93%Tài chính
Không được đánh giá
ETRSEgyptian Transport And Commercial Services Co. (Egytrans Nosco)
433.02 M EGP10.98 EGP+2.04%2.36 M1.512.42 B EGP11.120.99 EGP−15.82%3.25%Vận chuyển
Không được đánh giá
MAALMarseilla Al Masreia Al Khalegeya for Holding Investment
431.95 M EGP6.90 EGP−0.86%736.18 K0.471.49 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AXPHAlexandria Company for Pharmaceuticals and Chemical Industries
416.06 M EGP1,335.01 EGP+0.53%2.88 K0.796.6 B EGP———4.77%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
407.91 M EGP168.65 EGP+19.75%966.7 K9.6114.08 B EGP———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LCSWLecico Egypt SAE
400.8 M EGP36.39 EGP+3.62%610.76 K0.872.93 B EGP19.841.83 EGP−64.04%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
391.94 M EGP86.90 EGP+4.95%288.47 K1.271.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
378.74 M EGP40.90 EGP+1.97%100.99 K0.974.4 B EGP8.334.91 EGP+460.17%8.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
378.03 M EGP6.88 EGP+1.18%11.9 M1.076.8 B EGP9.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
TALMTaaleem Management Services S.A.E
329.26 M EGP20.42 EGP+4.18%1.28 M1.1914.39 B EGP24.440.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ASCMASEC Co. for Mining
297.38 M EGP46.65 EGP+4.39%250.69 K1.962.46 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
289.38 M EGP601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ICLEInternational Co. for Leasing SAE
276 M EGP18.91 EGP0.00%4583.72788 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CEFMMiddle Egypt Flour Mills
266.12 M EGP118.66 EGP+0.14%17.23 K0.641.74 B EGP———4.24%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SEIGSaudi Egyptian Investment & Finance Co. SAE
251.82 M EGP240.49 EGP−5.53%32.17 K0.53636.43 M EGP28.168.54 EGP+45.13%0.79%Tài chính
Không được đánh giá
NARENaeem Real Estate Holding Group
248.29 M EGP13.50 EGP+1.05%1.07 M3.791.71 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SCFMSouth Cairo & Giza Mills & Bakeries
247.71 M EGP218.00 EGP+0.83%12.07 K0.791.31 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OCPHOctober Pharma Co.
214.87 M EGP187.21 EGP+0.13%53 K2.584.49 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
KWINEl Kahera El Watania Investment
207.06 M EGP69.46 EGP−4.67%237.67 K1.41765.03 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BIOCGlaxoSmithKline S.A.E.
205.35 M EGP315.93 EGP+1.90%364.07 K1.1225.89 B EGP———0.32%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
201.45 M EGP138.00 EGP+1.08%145.35 K0.744.49 B EGP———0.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
ELSHEl-Shams Housing & Development SA
193.38 M EGP10.56 EGP+2.33%2.41 M2.132.34 B EGP———0.48%Tài chính
Không được đánh giá
NHPSNational Housing for Professional Syndicates
187.78 M EGP62.15 EGP+2.10%132.05 K1.01973.92 M EGP———5.75%Tài chính
Không được đánh giá
OLFIObour Land for Food Industries
181.24 M EGP19.58 EGP+1.61%225.21 K0.507.71 B EGP———9.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GGCCGiza General Contracting & Real Estate Investment
170.86 M EGP0.561 EGP+0.36%40.66 M1.191.21 B EGP10.330.05 EGP−35.28%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EHDREgyptians Housing Development & Reconstruction
162.45 M EGP2.11 EGP+2.93%4.7 M1.101.38 B EGP———4.88%Tài chính
Không được đánh giá
ODINODIN Investments
153.57 M EGP2.10 EGP+2.44%4.22 M1.051.23 B EGP———3.66%Tài chính
Không được đánh giá
MFSCMisr Duty Free Shops Co.
150.39 M EGP35.27 EGP−0.51%33.01 K0.403.32 B EGP13.052.70 EGP−13.73%8.17%Bán lẻ
Không được đánh giá
SPINAlexandria Spinning & Weaving
149.84 M EGP14.50 EGP+0.35%186.16 K0.415.21 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KRDIAl Khair River for Development Agriculture Investment and Environmental Services
141.24 M EGP0.354 EGP+1.43%72.49 M0.891.36 B EGP58.030.01 EGP−66.85%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AFDIAlahly For Development & Investment
125.92 M EGP45.43 EGP+3.09%78.96 K1.26793.26 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EASBEgyptian Arabian Company for Securities Brokerage EAC
122.45 M EGP6.50 EGP−0.15%1.01 M1.06651 M EGP———0.69%Tài chính
Không được đánh giá
ADCIArab Pharmaceuticals
119.73 M EGP260.00 EGP+1.39%9.83 K1.073.08 B EGP13.4319.37 EGP+16.81%3.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ACAMDArab Co. for Asset Management & Development
118.16 M EGP2.00 EGP−1.48%39.64 M1.562.69 B EGP13.700.15 EGP—4.93%Tài chính
Không được đánh giá
NCCWNasr Co. for Civil Works
110.55 M EGP5.46 EGP+0.92%3.67 M1.251.36 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
104.85 M EGP5.50 EGP+0.36%8.38 M1.4711.14 B EGP32.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
IEECIndustrial & Engineering Enterprises Co.
98.55 M EGP0.764 EGP−0.26%34.68 M0.781.12 B EGP41.750.02 EGP−16.82%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RREIArab Real Estate Investment Co.
98.21 M EGP2.85 EGP+1.42%2.83 M0.51692.38 M EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TANMTanmiya for Real Estate Investment
98.02 M EGP5.73 EGP−1.04%1.3 M0.52842.44 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MILSNorth Cairo Mills Co.
95.66 M EGP135.07 EGP+5.10%88.68 K0.961.38 B EGP———2.33%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ICIDInternational Company for Investment & Development
87.07 M EGP17.98 EGP+4.29%626.16 K2.301.72 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CRSTCreast Mark For Contracting And Real Estate Development
85.94 M EGP2.95 EGP+8.86%187.9 M1.603.04 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CCRSGulf Canadian Real Estate Investment Co.
85.1 M EGP2.02 EGP+5.76%18.08 M3.74401.1 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DTPPDelta for Printing & Packaging
83.43 M EGP49.00 EGP+3.92%1.44 M2.351.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ELKAEl Kahera Housing
76.38 M EGP1.51 EGP+2.72%9.18 M1.112.73 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MEPAMedical Packaging Company
74.35 M EGP1.35 EGP+4.65%19.69 M1.09844.95 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá