Các công ty của Ai Cập có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
7.11 M EGP128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
HDBKHousing & Development Bank
5.71 M EGP99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
4.67 M EGP49.01 EGP−0.99%2.76 M1.3874.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
QNBEQatar National Bank
3.91 M EGP53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10114.27 B EGP———3.77%Tài chính
Mua mạnh
NBKENational Bank of Kuwait - Egypt
3.55 M EGP30.18 EGP−2.65%1 K0.406.01 B EGP2.3512.87 EGP−4.09%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EXPAExport Development Bank of Egypt
3.4 M EGP14.37 EGP+4.06%830.76 K0.4424.86 B EGP3.554.05 EGP+33.09%0.00%Tài chính
Trung tính
CANASuez Canal Bank SAE
2.67 M EGP47.30 EGP+2.92%555.95 K1.3545.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CIEBCredit Agricole Egypt
2.42 M EGP22.92 EGP+1.37%365.08 K1.1528.35 B EGP4.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
SAUDAl Baraka Bank Egypt
2.42 M EGP20.75 EGP+2.32%515.67 K1.2614.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
1.69 M EGP23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
EGBEEgyptian Gulf Bank
1.48 M EGP0.490 USD+1.03%42.13 K0.4014.16 B EGP3.038.11 EGP+56.33%3.22%Tài chính
Bán mạnh
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
1.17 M EGP72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SAIBSociete Arabe Internationale de Banque
619.57 K EGP3.03 USD0.00%260.064.68 B EGP4.4534.17 EGP+2.30%11.86%Tài chính
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
319.39 K EGP601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ORASOrascom Construction Plc
157.09 K EGP810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua