Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Ai Cập có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty của Ai Cập sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
430.78 B EGP128.00 EGP+1.18%4.09 M0.866.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
SWDYEl Sewedy Electric Company
239.61 B EGP116.11 EGP+3.67%1.03 M2.1915.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ETELTelecom Egypt
218.51 B EGP128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55———1.17%Truyền thông
Mua
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
167.08 B EGP83.25 EGP+2.68%4.36 M1.4311.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
EGALEgypt Aluminum
132 B EGP321.08 EGP+0.34%289.86 K1.018.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
BBQDCBanque du Caire
121.62 B EGP5.58 EGP+1.45%65.03 M1.12————Tài chính
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
118.65 B EGP41.00 EGP−0.89%1.73 M1.237.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
QNBEQatar National Bank
114.27 B EGP53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10———3.77%Tài chính
Mua mạnh
HDBKHousing & Development Bank
102.99 B EGP99.99 EGP+3.17%283.31 K1.115.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
100.95 B EGP80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78———10.38%Công nghiệp chế biến
Mua
EASTEastern Company
99.57 B EGP33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8711.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ALCNAlexandria Containers & Goods
96.06 B EGP33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1115.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
ORASOrascom Construction Plc
94.97 B EGP810.02 EGP+1.63%125.55 K0.517.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
82.16 B EGP23.50 EGP−0.84%3.45 M1.18———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
74.25 B EGP49.01 EGP−0.99%2.76 M1.384.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
EMFDEmaar Misr for Development SAE
66.83 B EGP12.25 EGP−0.16%3.92 M0.66———0.00%Tài chính
Mua
FWRYFawry For Banking Technology And Electronic Payment
58.25 B EGP17.36 EGP+1.52%6.22 M0.8118.180.95 EGP+45.53%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CANASuez Canal Bank SAE
45.96 B EGP47.30 EGP+2.92%555.95 K1.357.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
44.95 B EGP519.89 EGP+5.15%32.19 K1.93———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
40.63 B EGP18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9912.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
36.87 B EGP10.34 EGP+2.38%12.92 M1.14———1.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
JUFOJuhayna Food Industries
35.23 B EGP23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7515.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HRHOEFG Holding S.A.E.
33.74 B EGP23.78 EGP+1.19%2.56 M1.38———1.18%Tài chính
Mua mạnh
PHDCPalm Hills Development Co.
32.23 B EGP11.91 EGP+5.68%22.43 M2.62———0.00%Tài chính
Mua mạnh
FAITFaisal Islamic Bank of Egypt
32.09 B EGP44.19 EGP+2.29%130.97 K2.393.9011.34 EGP+10.01%4.41%Tài chính
Bán mạnh
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
31.5 B EGP25.00 EGP+2.33%1.43 M1.078.033.11 EGP+141.42%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
VLMRValmore Holding
29.41 B EGP0.644 USD+1.74%197.85 K2.086.905.21 EGP+6.62%7.11%Tài chính
Mua mạnh
CIEBCredit Agricole Egypt
28.35 B EGP22.92 EGP+1.37%365.08 K1.154.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
HELIHeliopolis Housing
26.47 B EGP6.94 EGP+4.99%18.44 M1.50———6.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
BIOCGlaxoSmithKline S.A.E.
25.89 B EGP315.93 EGP+1.90%364.07 K1.12———0.32%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BTFHBeltone Holding
25.08 B EGP2.38 EGP+1.71%40.84 M0.6636.960.06 EGP−75.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARCCArabian Cement Company
24.93 B EGP67.57 EGP+1.61%517.9 K1.32———8.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
EXPAExport Development Bank of Egypt
24.86 B EGP14.37 EGP+4.06%830.76 K0.443.554.05 EGP+33.09%0.00%Tài chính
Trung tính
IRAXEl Ezz Aldekhela Steel-Alexandria
24.45 B EGP1,250.00 EGP0.00%20.05————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
24.01 B EGP72.02 EGP+19.99%765.41 K13.72———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
23.99 B EGP94.50 EGP+2.72%461.42 K0.957.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GBCOGB Corp
23.97 B EGP22.46 EGP+1.72%10.65 M2.34———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
IRONEgyptian Iron & Steel
23.52 B EGP24.18 EGP+0.42%231.19 K0.72———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RAYARaya Holding for Financial Investments SAE
23.33 B EGP5.60 EGP+2.75%4.12 M1.069.830.57 EGP+26.48%0.73%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
21.35 B EGP37.12 EGP+1.31%405.94 K1.13———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGCHEgyptian Chemical Industries
20.62 B EGP10.50 EGP+1.16%3.61 M0.84———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CLHOCleopatra Hospital Company
19.73 B EGP13.60 EGP+1.19%3.39 M1.54———0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
VALUU Consumer Finance S.A.E
19.65 B EGP9.33 EGP0.00%1.87 M1.07———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CCAPQALA For Financial Investments
19.27 B EGP5.88 EGP−1.84%72.58 M1.13———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TAQATAQA Arabia
19.18 B EGP14.30 EGP+0.85%1.06 M0.93———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
EGSAEgyptian Satellite Co.
18.18 B EGP8.80 USD−1.79%6051.62———7.46%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
POULCairo Poultry Co.
18.07 B EGP10.12 EGP+0.20%13.93 M1.76———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
17.34 B EGP322.00 EGP+2.15%111.69 K0.46———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
17.22 B EGP13.27 EGP−0.45%11.08 M0.85———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
17.19 B EGP102.60 EGP+0.72%588.96 K0.88———3.44%Công nghệ y tế
Trung tính
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
16.67 B EGP15.01 EGP+2.11%3.43 M1.32———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MOILMaridive & Oil Services SAE
16.65 B EGP0.638 USD+0.79%173.52 K0.93———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ORWEOriental Weavers Carpet
16.62 B EGP25.03 EGP+0.16%835.63 K0.72———6.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
UBEEUnited Bank SAE
16.27 B EGP15.19 EGP+1.95%27.66 K0.85———5.07%Tài chính
Không được đánh giá
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
16.08 B EGP171.47 EGP+2.37%258.4 K0.736.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MTIEMM Group for Industry & International Trade
15.41 B EGP7.13 EGP+4.85%6.14 M2.76———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
14.75 B EGP20.75 EGP+2.32%515.67 K1.264.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
MASRMadinet Masr for Housing & Development
14.48 B EGP6.81 EGP+0.44%5.26 M0.784.741.44 EGP+13.84%2.21%Tài chính
Mua mạnh
TALMTaaleem Management Services S.A.E
14.39 B EGP20.42 EGP+4.18%1.28 M1.1924.440.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGBEEgyptian Gulf Bank
14.16 B EGP0.490 USD+1.03%42.13 K0.403.038.11 EGP+56.33%3.22%Tài chính
Bán mạnh
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
14.08 B EGP168.65 EGP+19.75%966.7 K9.61———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NIPHEl-Nile Co. for Pharmaceuticals & Chemical Industries
13.9 B EGP281.00 EGP+1.08%469.44 K0.8845.146.23 EGP+17.60%0.72%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
13.66 B EGP13.29 EGP+2.15%1.95 M1.37—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MHOTMisr Hotels Co.
12.73 B EGP15.70 EGP−2.42%86.97 K0.2913.301.18 EGP—7.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BINVB Investments Holding SAE
11.48 B EGP53.01 EGP+0.86%16.48 K0.10———2.96%Tài chính
Không được đánh giá
ISPHIbnsina Pharma
11.31 B EGP10.27 EGP+1.68%10.17 M1.34———2.57%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
11.14 B EGP5.50 EGP+0.36%8.38 M1.4732.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
ATQAMisr National Steel
11.14 B EGP9.73 EGP+4.85%6.69 M1.75———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CPMECatalyst Partners Middle East
10.93 B EGP37.06 EGP+2.38%37.65 K0.23———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CICHCI Capital Holding for Financial Investments
10.57 B EGP10.82 EGP+2.37%45.27 K0.18———5.39%Tài chính
Không được đánh giá
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
10.23 B EGP35.34 EGP+3.64%238.21 K1.31———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
9.18 B EGP18.11 EGP+0.72%1.83 M3.1222.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
OIHOrascom Investment Holding SAE
9.08 B EGP1.81 EGP+5.85%51.7 M2.05———0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
MIPHMinapharm Pharmaceuticals
9 B EGP793.85 EGP−0.63%4520.14———0.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
8.98 B EGP601.50 EGP+0.06%5.82 K0.7116.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GTHEGlobal Telecom Holding S.A.E.
8.83 B EGP4.65 EGP+25.68%5.57 K0.54———0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
SVCESouth Valley Cement Co.
8.53 B EGP8.84 EGP0.00%5.28 M1.09———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AMESAlexandria New Medical Center Co.
8.31 B EGP38.15 EGP+12.24%9.51 M6.32———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
BONYBonyan for Development and Trade
8.21 B EGP4.36 EGP−0.46%11.76 M1.63———0.00%Tài chính
Mua mạnh
PHTVPyramisa Hotels
8.11 B EGP322.00 EGP+0.63%5.08 K0.79———1.25%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
IFAPInternational Agricultural Products
8.06 B EGP18.22 EGP+12.47%2.29 M9.40———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OLFIObour Land for Food Industries
7.71 B EGP19.58 EGP+1.61%225.21 K0.50———9.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MOINMohandes Insurance Co.
7.51 B EGP29.60 EGP+1.93%104.61 K0.55———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ISMQIron & Steel for Mines & Quarries
7.21 B EGP7.40 EGP+0.27%1.94 M0.91———5.69%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
7.11 B EGP317.00 EGP+1.40%429.21 K1.2413.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
6.85 B EGP47.87 EGP−0.68%193.71 K0.86—−9.78 EGP−203.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
6.8 B EGP6.88 EGP+1.18%11.9 M1.079.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
EGASEgypt Gas Co.
6.74 B EGP47.79 EGP+2.22%126.2 K1.70———1.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SPHTEl Shams Pyramids Co. for Hotels & Touristic Projects SAE
6.68 B EGP1.38 USD+20.00%20.00———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
DOMTArabian Food Industries Co.
6.63 B EGP23.91 EGP+1.87%112.05 K1.39———3.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AXPHAlexandria Company for Pharmaceuticals and Chemical Industries
6.6 B EGP1,335.01 EGP+0.53%2.88 K0.79———4.77%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MPRCEgyptian Media Production City
6.44 B EGP34.50 EGP+1.59%486.7 K1.13———1.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PRDCPioneers Properties for Urban Development
6.42 B EGP6.45 EGP+1.74%2.62 M1.1410.100.64 EGP+452.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SUCESuez Cement Co.
6.36 B EGP129.00 EGP+1.57%6.93 K1.35———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
6.05 B EGP16.00 EGP+5.75%1.24 M1.95———1.43%Bán lẻ
Trung tính
NBKENational Bank of Kuwait - Egypt
6.01 B EGP30.18 EGP−2.65%1 K0.402.3512.87 EGP−4.09%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARABArab Developers Holding
5.74 B EGP0.250 EGP+4.17%429.25 M1.17———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ELECElectro Cable Egypt
5.3 B EGP1.68 EGP+5.00%29.13 M1.00———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SPINAlexandria Spinning & Weaving
5.21 B EGP14.50 EGP+0.35%186.16 K0.41———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ENGCIndustrial Engineering Co. for Construction & Development
5.16 B EGP34.98 EGP−1.38%350.54 K1.23———3.52%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá