Các công ty của Ai Cập có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Ai Cập có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ORASOrascom Construction Plc
60.23 K810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
8.66 K128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
QNBEQatar National Bank
7.68 K53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10114.27 B EGP———3.77%Tài chính
Mua mạnh
HDBKHousing & Development Bank
3.27 K99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
2.69 K49.01 EGP−0.99%2.76 M1.3874.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
CIEBCredit Agricole Egypt
2.56 K22.92 EGP+1.37%365.08 K1.1528.35 B EGP4.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
EGBEEgyptian Gulf Bank
2.46 K0.490 USD+1.03%42.13 K0.4014.16 B EGP3.038.11 EGP+56.33%3.22%Tài chính
Bán mạnh
CANASuez Canal Bank SAE
2.12 K47.30 EGP+2.92%555.95 K1.3545.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NBKENational Bank of Kuwait - Egypt
2.05 K30.18 EGP−2.65%1 K0.406.01 B EGP2.3512.87 EGP−4.09%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SAIBSociete Arabe Internationale de Banque
1.93 K3.03 USD0.00%260.064.68 B EGP4.4534.17 EGP+2.30%11.86%Tài chính
Không được đánh giá
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
1.81 K72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EXPAExport Development Bank of Egypt
1.77 K14.37 EGP+4.06%830.76 K0.4424.86 B EGP3.554.05 EGP+33.09%0.00%Tài chính
Trung tính
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
1.73 K601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
1.44 K20.75 EGP+2.32%515.67 K1.2614.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
1.15 K23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
LKGPThe Holding Company for Financial Investment - The Lakah Group
—2.53 EGP+4.12%183.15 K0.50379.47 M EGP————Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
AJWAAjwa for Food Industries Co. Egypt
—224.80 EGP+2.23%64.13 K0.824.41 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RTVCRemco for Touristic Villages Construction
—2.81 EGP+0.36%657.08 K0.64691.03 M EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EHDREgyptians Housing Development & Reconstruction
—2.11 EGP+2.93%4.7 M1.101.38 B EGP———4.88%Tài chính
Không được đánh giá
GSSCGeneral Silos & Storage Co.
—260.00 EGP+2.44%4.18 K1.294.42 B EGP———1.68%Bán lẻ
Không được đánh giá
ODINODIN Investments
—2.10 EGP+2.44%4.22 M1.051.23 B EGP———3.66%Tài chính
Không được đánh giá
MOSCMisr Oils & Soap Co.
—265.84 EGP+6.68%38.03 K3.161.5 B EGP———0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GDWAGadwa For Industrial Development
—0.576 EGP+4.73%29.01 M1.222.94 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELSHEl-Shams Housing & Development SA
—10.56 EGP+2.33%2.41 M2.132.34 B EGP———0.48%Tài chính
Không được đánh giá
KRDIAl Khair River for Development Agriculture Investment and Environmental Services
—0.354 EGP+1.43%72.49 M0.891.36 B EGP58.030.01 EGP−66.85%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALEXAlexandria Cement Co.
—21.00 EGP+5.00%2.93 K0.665.04 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
—322.00 EGP+2.15%111.69 K0.4617.34 B EGP———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
FIREFirst Investment & Real Estate Development
—4.30 EGP+0.70%108.78 K1.3257.61 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EDFMEast Delta Flour Mills Co.
—362.80 EGP+2.26%2.97 K0.672.12 B EGP———6.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INFIIsmailia National Food Industries
—119.55 EGP−0.58%138.39 K1.122.45 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ASPIAspire Capital Holding for Financial Investments
—0.318 EGP−0.31%90.13 M1.611.24 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
—16.00 EGP+5.75%1.24 M1.956.05 B EGP———1.43%Bán lẻ
Trung tính
NCCWNasr Co. for Civil Works
—5.46 EGP+0.92%3.67 M1.251.36 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DEINDelta Insurance
—12.42 EGP0.00%50.041.42 B EGP2.345.30 EGP−4.38%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GBCOGB Corp
—22.46 EGP+1.72%10.65 M2.3423.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
ZEOTExtracted Oils & Derivatives Co.
—11.28 EGP+3.49%1.32 M2.762.18 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
—10.34 EGP+2.38%12.92 M1.1436.87 B EGP———1.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
EGS30AJ1C016-EGPInternational Dry Ice Co.
—12.38 EGP+3.25%4140.3686.66 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMERAmer Group Holding
—4.53 EGP+0.44%21.63 M1.854.07 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UNITUnited Housing Construction SA
—18.52 EGP+0.05%41.43 K0.324.36 B EGP———0.68%Tài chính
Không được đánh giá
MOILMaridive & Oil Services SAE
—0.638 USD+0.79%173.52 K0.9316.65 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
—86.90 EGP+4.95%288.47 K1.271.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EMFDEmaar Misr for Development SAE
—12.25 EGP−0.16%3.92 M0.6666.83 B EGP———0.00%Tài chính
Mua
RKAZREKAZ Financial Holding
—4.19 EGP+0.24%19.88 K0.3483.2 M EGP2,618.750.00 EGP—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BIGPElBarbary Investment Group
—0.222 EGP+0.91%2.87 M0.7171.52 M EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
—13.27 EGP−0.45%11.08 M0.8517.22 B EGP———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
—171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ALCNAlexandria Containers & Goods
—33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1196.06 B EGP15.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
COSGCairo Oils & Soap
—1.34 EGP+3.88%10.17 M1.58804.96 M EGP—−0.06 EGP−61.11%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AREHEgyptian Real Estate Group
—1.12 EGP+3.70%12.32 M1.72432 M EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AIFIAtlas for Investment & Food Industries SAE
—2.06 EGP−0.96%10.69 M1.752.39 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
—40.90 EGP+1.97%100.99 K0.974.4 B EGP8.334.91 EGP+460.17%8.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ECAPEl Ezz Ceramics & Porcelain Co. (Gemma)
—27.87 EGP+1.75%113.94 K1.581.46 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ICLEInternational Co. for Leasing SAE
—18.91 EGP0.00%4583.72788 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGS3E071C013-EGPAcrow Misr
—84.00 EGP−5.62%4.63 K28.464.9 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UEFMUpper Egypt Flour Mills Co.
—484.00 EGP+4.09%3.69 K0.783.25 B EGP———4.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
—35.34 EGP+3.64%238.21 K1.3110.23 B EGP———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
SUCESuez Cement Co.
—129.00 EGP+1.57%6.93 K1.356.36 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CNFNContact Financial Holding SAE
—4.00 EGP+4.17%2.48 M1.384.6 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BONYBonyan for Development and Trade
—4.36 EGP−0.46%11.76 M1.638.21 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
—37.12 EGP+1.31%405.94 K1.1321.35 B EGP———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGS659O1C015Misr Kuwait Investment & Trading Co.
—0.820 EGP−1.20%37.77 K2.3916.4 M EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MCROMacro Group Pharmaceutical S.A.E.
—1.34 EGP+1.52%36.09 M1.144.51 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CCRSGulf Canadian Real Estate Investment Co.
—2.02 EGP+5.76%18.08 M3.74401.1 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
—6.88 EGP+1.18%11.9 M1.076.8 B EGP9.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
IBCTInternational Business Corp. for Trading & Agencies
—10.32 EGP+3.20%226.02 K2.65243.4 M EGP233.480.04 EGP+82.64%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
COPRCooper for Commercial Investment & Real Estate Development
—0.413 EGP+0.73%68.93 M1.86646.42 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGREFEgyptians Real Estate Fund
—22.77 EGP−5.28%1.73 M3.75432.81 M EGP———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
—13.29 EGP+2.15%1.95 M1.3713.66 B EGP—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
—15.01 EGP+2.11%3.43 M1.3216.67 B EGP———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
AMIAArab Moltaqa Investments Company
—18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
SPMDSpeed Medical SAE
—0.353 EGP+2.62%183.99 M4.14572.32 M EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
IDREIsmailia Development & Real Estate Co.
—39.99 EGP+3.41%239.74 K1.261.42 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ASCMASEC Co. for Mining
—46.65 EGP+4.39%250.69 K1.962.46 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PRDCPioneers Properties for Urban Development
—6.45 EGP+1.74%2.62 M1.146.42 B EGP10.100.64 EGP+452.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARABArab Developers Holding
—0.250 EGP+4.17%429.25 M1.175.74 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
VALUU Consumer Finance S.A.E
—9.33 EGP0.00%1.87 M1.0719.65 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BTFHBeltone Holding
—2.38 EGP+1.71%40.84 M0.6625.08 B EGP36.960.06 EGP−75.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
—176.37 EGP−5.28%117.83 K1.721.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MMATMarsa Marsa Alam for Tourism Development
—5.00 EGP−1.57%39.32 K0.34254 M EGP———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CAEDCairo Educational Services
—99.53 EGP−3.03%327.32 K1.431.23 B EGP———1.36%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ELKAEl Kahera Housing
—1.51 EGP+2.72%9.18 M1.112.73 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EBSCOsool ESB Securities Brokerage
—1.53 EGP0.00%1.54 M0.56799.68 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GRCAGrand Investment Capital
—32.12 EGP−3.40%881.25 K2.53345.8 M EGP11.282.85 EGP+151.29%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NAHONaeem Holding Co.
—0.125 USD0.00%104.18 K0.862.44 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GMCIGMC Group for Industrial Commercial & Financial Investments
—1.42 EGP0.00%353.58 K1.4556.6 M EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DCRCDelta Construction & Rebuilding Co.
—43.33 EGP−23.98%580.01425.38 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ELECElectro Cable Egypt
—1.68 EGP+5.00%29.13 M1.005.3 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
—94.50 EGP+2.72%461.42 K0.9523.99 B EGP7.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PHTVPyramisa Hotels
—322.00 EGP+0.63%5.08 K0.798.11 B EGP———1.25%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SPHTEl Shams Pyramids Co. for Hotels & Touristic Projects SAE
—1.38 USD+20.00%20.006.68 B EGP———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ISMQIron & Steel for Mines & Quarries
—7.40 EGP+0.27%1.94 M0.917.21 B EGP———5.69%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CEFMMiddle Egypt Flour Mills
—118.66 EGP+0.14%17.23 K0.641.74 B EGP———4.24%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
—519.89 EGP+5.15%32.19 K1.9344.95 B EGP———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ROTORowad Tourism (Al Rowad) Co
—32.57 EGP+1.72%311.77 K0.92554.32 M EGP18.541.76 EGP—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UBEEUnited Bank SAE
—15.19 EGP+1.95%27.66 K0.8516.27 B EGP———5.07%Tài chính
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
—41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
AMPIAL Moasher Pay for Electronic Payment and Collection (S.A.E)
—2.35 EGP+5.38%149.73 K1.1467.03 M EGP———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
EPCOEgypt for Poultry Co.
—8.55 EGP+1.30%285.25 K0.36359.29 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CLHOCleopatra Hospital Company
—13.60 EGP+1.19%3.39 M1.5419.73 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính