Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Ai Cập
Cổ phiếu Ai Cập có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.039 USD | 0.00% | 10 K | 0.06 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.058 USD | −1.69% | 70.96 K | 0.88 | 307.61 M EGP | 34.12 | 0.09 EGP | −45.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.081 EGP | +2.53% | 136.37 M | 1.24 | — | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.105 USD | +3.96% | 15.2 K | 0.29 | 2.63 B EGP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.125 USD | 0.00% | 104.18 K | 0.86 | 2.44 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.222 EGP | +0.91% | 2.87 M | 0.71 | 71.52 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.250 EGP | +4.17% | 429.25 M | 1.17 | 5.74 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.297 EGP | +1.37% | 40.69 M | 1.71 | 671.39 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.318 EGP | −0.31% | 90.13 M | 1.61 | 1.24 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.353 EGP | +2.62% | 183.99 M | 4.14 | 572.32 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.354 EGP | +1.43% | 72.49 M | 0.89 | 1.36 B EGP | 58.03 | 0.01 EGP | −66.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.413 EGP | +0.73% | 68.93 M | 1.86 | 646.42 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.490 USD | +1.03% | 42.13 K | 0.40 | 14.16 B EGP | 3.03 | 8.11 EGP | +56.33% | 3.22% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 0.492 EGP | +2.50% | 54.56 M | 1.70 | 482.4 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.513 EGP | +0.98% | 25.73 M | 1.34 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.535 EGP | +1.13% | 21.44 M | 0.58 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.561 EGP | +0.36% | 40.66 M | 1.19 | 1.21 B EGP | 10.33 | 0.05 EGP | −35.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.576 EGP | +4.73% | 29.01 M | 1.22 | 2.94 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.638 USD | +0.79% | 173.52 K | 0.93 | 16.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.644 USD | +1.74% | 197.85 K | 2.08 | 29.41 B EGP | 6.90 | 5.21 EGP | +6.62% | 7.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.741 EGP | +4.37% | 46.34 M | 1.86 | 3.16 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.746 EGP | +3.04% | 83.49 M | 0.75 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.764 EGP | −0.26% | 34.68 M | 0.78 | 1.12 B EGP | 41.75 | 0.02 EGP | −16.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.820 EGP | +1.74% | 24.29 M | 0.62 | 1.26 B EGP | — | −0.16 EGP | −288.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 EGP | +1.90% | 10.96 M | 1.20 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.07 EGP | +0.94% | 173.19 K | 0.72 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.07 EGP | +2.88% | 57.85 M | 0.84 | 1.12 B EGP | 33.65 | 0.03 EGP | −64.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.12 EGP | +3.70% | 12.32 M | 1.72 | 432 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.34 EGP | +1.52% | 36.09 M | 1.14 | 4.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.34 EGP | +3.88% | 10.17 M | 1.58 | 804.96 M EGP | — | −0.06 EGP | −61.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.35 EGP | +4.65% | 19.69 M | 1.09 | 844.95 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.40 EGP | +1.45% | 95.54 K | 0.09 | 254.8 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.42 EGP | 0.00% | 353.58 K | 1.45 | 56.6 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.48 EGP | +2.07% | 10.56 M | 1.12 | 3.89 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.49 EGP | +1.36% | 17.61 M | 0.73 | 1.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.51 EGP | +2.72% | 9.18 M | 1.11 | 2.73 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.53 EGP | 0.00% | 1.54 M | 0.56 | 799.68 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.55 EGP | −4.32% | 34.38 K | 0.37 | 39.45 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.60 EGP | +5.96% | 14.38 M | 1.10 | 2.47 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.68 EGP | +5.00% | 29.13 M | 1.00 | 5.3 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.79 EGP | −0.56% | 3.13 M | 0.57 | 482.4 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.81 EGP | +5.85% | 51.7 M | 2.05 | 9.08 B EGP | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.84 EGP | 0.00% | 102.07 M | 0.53 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.90 EGP | +3.26% | 55.42 M | 1.35 | 1.84 B EGP | — | −0.17 EGP | −210.54% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.94 EGP | −1.02% | 2.02 M | 1.05 | 686 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.00 EGP | −1.48% | 39.64 M | 1.56 | 2.69 B EGP | 13.70 | 0.15 EGP | — | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.02 EGP | +5.76% | 18.08 M | 3.74 | 401.1 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.06 EGP | −0.96% | 10.69 M | 1.75 | 2.39 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.10 EGP | +2.44% | 4.22 M | 1.05 | 1.23 B EGP | — | — | — | 3.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.11 EGP | +2.93% | 4.7 M | 1.10 | 1.38 B EGP | — | — | — | 4.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.20 EGP | +2.80% | 5.88 M | 0.69 | 2.45 B EGP | — | — | — | 16.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.35 EGP | +5.38% | 149.73 K | 1.14 | 67.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.38 EGP | +1.71% | 40.84 M | 0.66 | 25.08 B EGP | 36.96 | 0.06 EGP | −75.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.47 EGP | +0.82% | 119.44 K | 1.73 | 149.85 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.81 EGP | +0.36% | 657.08 K | 0.64 | 691.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.85 EGP | +1.42% | 2.83 M | 0.51 | 692.38 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.95 EGP | +8.86% | 187.9 M | 1.60 | 3.04 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.10 EGP | +1.31% | 1.62 M | 0.63 | 1.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.00 EGP | +4.17% | 2.48 M | 1.38 | 4.6 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.19 EGP | +0.24% | 19.88 K | 0.34 | 83.2 M EGP | 2,618.75 | 0.00 EGP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.30 EGP | +0.70% | 108.78 K | 1.32 | 57.61 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.31 EGP | +1.89% | 348.1 K | 1.28 | 108.69 M EGP | 70.42 | 0.06 EGP | +18.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.36 EGP | −0.46% | 11.76 M | 1.63 | 8.21 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.53 EGP | +0.44% | 21.63 M | 1.85 | 4.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.00 EGP | −1.57% | 39.32 K | 0.34 | 254 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.08 EGP | +8.78% | 19.29 M | 3.08 | 1.17 B EGP | — | −0.01 EGP | +82.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.10 EGP | +2.00% | 2.31 M | 1.23 | 2 B EGP | — | — | — | 6.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.35 EGP | +0.94% | 6.23 M | 1.01 | 1.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.46 EGP | +0.92% | 3.67 M | 1.25 | 1.36 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.50 EGP | +0.36% | 8.38 M | 1.47 | 11.14 B EGP | 32.47 | 0.17 EGP | +38.40% | 0.55% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| BBQDCBanque du Caire | 5.58 EGP | +1.45% | 65.03 M | 1.12 | 121.62 B EGP | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 5.60 EGP | +2.75% | 4.12 M | 1.06 | 23.33 B EGP | 9.83 | 0.57 EGP | +26.48% | 0.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.73 EGP | −1.04% | 1.3 M | 0.52 | 842.44 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.87 EGP | +0.69% | 366.28 K | 0.37 | 1.42 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.88 EGP | −1.84% | 72.58 M | 1.13 | 19.27 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.45 EGP | +1.74% | 2.62 M | 1.14 | 6.42 B EGP | 10.10 | 0.64 EGP | +452.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.50 EGP | −0.15% | 1.01 M | 1.06 | 651 M EGP | — | — | — | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.81 EGP | +0.44% | 5.26 M | 0.78 | 14.48 B EGP | 4.74 | 1.44 EGP | +13.84% | 2.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.88 EGP | +1.18% | 11.9 M | 1.07 | 6.8 B EGP | 9.98 | 0.69 EGP | +165.24% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.90 EGP | −1.85% | 3.24 M | 0.91 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.90 EGP | −0.86% | 736.18 K | 0.47 | 1.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.94 EGP | +4.99% | 18.44 M | 1.50 | 26.47 B EGP | — | — | — | 6.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.12 EGP | −0.70% | 2.42 M | 0.72 | 4.05 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.13 EGP | +4.85% | 6.14 M | 2.76 | 15.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.33 EGP | +3.97% | 635.23 K | 1.16 | 5.11 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.40 EGP | +0.27% | 1.94 M | 0.91 | 7.21 B EGP | — | — | — | 5.69% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.57 EGP | +1.20% | 70.35 K | 1.23 | 693.28 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.04 EGP | +3.08% | 1.06 M | 1.16 | 1.55 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.21 EGP | +5.26% | 3.66 M | 0.67 | 584.55 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.51 EGP | +5.85% | 6.76 M | 1.70 | 925.98 M EGP | — | −0.04 EGP | +77.39% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.55 EGP | +1.30% | 285.25 K | 0.36 | 359.29 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.84 EGP | 0.00% | 5.28 M | 1.09 | 8.53 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.00 EGP | +5.88% | 2.55 M | 1.21 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.33 EGP | 0.00% | 1.87 M | 1.07 | 19.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.73 EGP | +4.85% | 6.69 M | 1.75 | 11.14 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.96 EGP | +1.63% | 24.34 K | 0.59 | — | — | — | — | — | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.12 EGP | +0.20% | 13.93 M | 1.76 | 18.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 10.27 EGP | +1.68% | 10.17 M | 1.34 | 11.31 B EGP | — | — | — | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 10.32 EGP | +3.20% | 226.02 K | 2.65 | 243.4 M EGP | 233.48 | 0.04 EGP | +82.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.34 EGP | +2.38% | 12.92 M | 1.14 | 36.87 B EGP | — | — | — | 1.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |