Cổ phiếu Ai Cập có khối lượng giao dịch bất thường

Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ai Cập sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã
Khối lượng tương đối
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
13.7272.02 EGP+19.99%765.41 K24.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
9.61168.65 EGP+19.75%966.7 K14.08 B EGP———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IFAPInternational Agricultural Products
9.4018.22 EGP+12.47%2.29 M8.06 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGS370O1C013National Printing
8.7147.75 EGP+2.12%506.81 K—————Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
SMFRSamad Misr-EGYFERT
7.79227.71 EGP+18.52%76.91 K1.82 B EGP———2.02%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TYCNTycoon Holding Company For Financial Investments
7.4513.70 EGP+2.78%7.88 M696.49 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
6.6326.35 EGP+10.11%6.04 M2.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMESAlexandria New Medical Center Co.
6.3238.15 EGP+12.24%9.51 M8.31 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
KZPCKafr El Zayat Pesticides & Chemical Co.
6.0413.56 EGP+7.19%2.19 M3.64 B EGP———2.96%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SPMDSpeed Medical SAE
4.140.353 EGP+2.62%183.99 M572.32 M EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
NARENaeem Real Estate Holding Group
3.7913.50 EGP+1.05%1.07 M1.71 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGREFEgyptians Real Estate Fund
3.7522.77 EGP−5.28%1.73 M432.81 M EGP———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CCRSGulf Canadian Real Estate Investment Co.
3.742.02 EGP+5.76%18.08 M401.1 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MOSCMisr Oils & Soap Co.
3.16265.84 EGP+6.68%38.03 K1.5 B EGP———0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
3.1218.11 EGP+0.72%1.83 M9.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
SIPCSabaa International Company for Pharmaceutial and Chemical Industry
3.085.08 EGP+8.78%19.29 M1.17 B EGP—−0.01 EGP+82.95%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SNFCSharkia National Food
2.7811.12 EGP+4.41%2.08 M1.75 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ZEOTExtracted Oils & Derivatives Co.
2.7611.28 EGP+3.49%1.32 M2.18 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MTIEMM Group for Industry & International Trade
2.767.13 EGP+4.85%6.14 M15.41 B EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IBCTInternational Business Corp. for Trading & Agencies
2.6510.32 EGP+3.20%226.02 K243.4 M EGP233.480.04 EGP+82.64%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
PHDCPalm Hills Development Co.
2.6211.91 EGP+5.68%22.43 M32.23 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
GIHDGharbia Islamic Housing Development
2.5847.01 EGP+6.84%881.75 K247.5 M EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
OCPHOctober Pharma Co.
2.58187.21 EGP+0.13%53 K4.49 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GRCAGrand Investment Capital
2.5332.12 EGP−3.40%881.25 K345.8 M EGP11.282.85 EGP+151.29%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FAITFaisal Islamic Bank of Egypt
2.3944.19 EGP+2.29%130.97 K32.09 B EGP3.9011.34 EGP+10.01%4.41%Tài chính
Bán mạnh
DTPPDelta for Printing & Packaging
2.3549.00 EGP+3.92%1.44 M1.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GBCOGB Corp
2.3422.46 EGP+1.72%10.65 M23.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
ICIDInternational Company for Investment & Development
2.3017.98 EGP+4.29%626.16 K1.72 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SWDYEl Sewedy Electric Company
2.19116.11 EGP+3.67%1.03 M239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
EALREl Arabia for Land Reclamation
2.18294.01 EGP−3.10%50.24 K1.58 B EGP207.881.41 EGP+440.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ELSHEl-Shams Housing & Development SA
2.1310.56 EGP+2.33%2.41 M2.34 B EGP———0.48%Tài chính
Không được đánh giá
VLMRValmore Holding
2.080.644 USD+1.74%197.85 K29.41 B EGP6.905.21 EGP+6.62%7.11%Tài chính
Mua mạnh
OIHOrascom Investment Holding SAE
2.051.81 EGP+5.85%51.7 M9.08 B EGP———0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
NINHNozha International Hospital
2.0415.87 EGP+4.27%1.06 M4.56 B EGP27.880.57 EGP+25.73%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
1.9918.81 EGP−3.04%3.66 M40.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ASCMASEC Co. for Mining
1.9646.65 EGP+4.39%250.69 K2.46 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
1.9516.00 EGP+5.75%1.24 M6.05 B EGP———1.43%Bán lẻ
Trung tính
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
1.93519.89 EGP+5.15%32.19 K44.95 B EGP———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
UTOPUtopia Real Estate Investment & Tourism SAE
1.8795.90 EGP+5.93%12.81 K271.59 M EGP14.766.50 EGP+529.19%2.21%Tài chính
Không được đánh giá
COPRCooper for Commercial Investment & Real Estate Development
1.860.413 EGP+0.73%68.93 M646.42 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
OFHO B Financial Holding
1.860.741 EGP+4.37%46.34 M3.16 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AMERAmer Group Holding
1.854.53 EGP+0.44%21.63 M4.07 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALUMArab Aluminum Co. SAE
1.8020.33 EGP+4.90%273.07 K821.52 M EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
POULCairo Poultry Co.
1.7610.12 EGP+0.20%13.93 M18.07 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
ATQAMisr National Steel
1.759.73 EGP+4.85%6.69 M11.14 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AIFIAtlas for Investment & Food Industries SAE
1.752.06 EGP−0.96%10.69 M2.39 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NEDANorthern Upper Egypt Development & Agricultural Production
1.732.47 EGP+0.82%119.44 K149.85 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
1.72176.37 EGP−5.28%117.83 K1.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AREHEgyptian Real Estate Group
1.721.12 EGP+3.70%12.32 M432 M EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
UNIPUniversal Co. for Paper & Packaging Materials-Unipack
1.710.297 EGP+1.37%40.69 M671.39 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MOEDEgyptian Modern Education Systems
1.700.492 EGP+2.50%54.56 M482.4 M EGP———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ISMAIsmailia Misr Poultry
1.7020.71 EGP+6.37%850.56 K1.75 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGASEgypt Gas Co.
1.7047.79 EGP+2.22%126.2 K6.74 B EGP———1.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
EGS3I0S1C019Future Care For Medical Industries
1.708.51 EGP+5.85%6.76 M925.98 M EGP—−0.04 EGP+77.39%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BONYBonyan for Development and Trade
1.634.36 EGP−0.46%11.76 M8.21 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
ASPIAspire Capital Holding for Financial Investments
1.610.318 EGP−0.31%90.13 M1.24 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CRSTCreast Mark For Contracting And Real Estate Development
1.602.95 EGP+8.86%187.9 M3.04 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ECAPEl Ezz Ceramics & Porcelain Co. (Gemma)
1.5827.87 EGP+1.75%113.94 K1.46 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
COSGCairo Oils & Soap
1.581.34 EGP+3.88%10.17 M804.96 M EGP—−0.06 EGP−61.11%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AALRGeneral Co. for Land Reclamation Development & Reconstruction
1.57238.02 EGP−5.54%131.76 K1.64 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ACAMDArab Co. for Asset Management & Development
1.562.00 EGP−1.48%39.64 M2.69 B EGP13.700.15 EGP—4.93%Tài chính
Không được đánh giá
ACGCArab Cotton Ginning Co.
1.5413.43 EGP+3.71%765.27 K3.7 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CLHOCleopatra Hospital Company
1.5413.60 EGP+1.19%3.39 M19.73 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
ETRSEgyptian Transport And Commercial Services Co. (Egytrans Nosco)
1.5110.98 EGP+2.04%2.36 M2.42 B EGP11.120.99 EGP−15.82%3.25%Vận chuyển
Không được đánh giá
HELIHeliopolis Housing
1.506.94 EGP+4.99%18.44 M26.47 B EGP———6.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
1.475.50 EGP+0.36%8.38 M11.14 B EGP32.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
FNARAl Fanar Contracting Construction Trade Import & Export Co.
1.4710.79 EGP−1.01%296.64 K174.4 M EGP46.870.23 EGP−42.20%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GMCIGMC Group for Industrial Commercial & Financial Investments
1.451.42 EGP0.00%353.58 K56.6 M EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
1.4383.25 EGP+2.68%4.36 M167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
CAEDCairo Educational Services
1.4399.53 EGP−3.03%327.32 K1.23 B EGP———1.36%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
KWINEl Kahera El Watania Investment
1.4169.46 EGP−4.67%237.67 K765.03 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DOMTArabian Food Industries Co.
1.3923.91 EGP+1.87%112.05 K6.63 B EGP———3.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
1.3849.01 EGP−0.99%2.76 M74.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
CNFNContact Financial Holding SAE
1.384.00 EGP+4.17%2.48 M4.6 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HRHOEFG Holding S.A.E.
1.3823.78 EGP+1.19%2.56 M33.74 B EGP———1.18%Tài chính
Mua mạnh
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
1.3713.29 EGP+2.15%1.95 M13.66 B EGP—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CANASuez Canal Bank SAE
1.3547.30 EGP+2.92%555.95 K45.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MPCOMansourah Poultry Co.
1.351.90 EGP+3.26%55.42 M1.84 B EGP—−0.17 EGP−210.54%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AIDCArabia for Investment and Development
1.340.513 EGP+0.98%25.73 M—————Tài chính
Không được đánh giá
ISPHIbnsina Pharma
1.3410.27 EGP+1.68%10.17 M11.31 B EGP———2.57%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
PRCLGeneral Co. for Ceramic & Porcelain Products
1.3321.95 EGP+1.86%1.26 M1.09 B EGP———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
FIREFirst Investment & Real Estate Development
1.324.30 EGP+0.70%108.78 K57.61 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARCCArabian Cement Company
1.3267.57 EGP+1.61%517.9 K24.93 B EGP———8.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
1.3215.01 EGP+2.11%3.43 M16.67 B EGP———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
1.3135.34 EGP+3.64%238.21 K10.23 B EGP———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
GSSCGeneral Silos & Storage Co.
1.29260.00 EGP+2.44%4.18 K4.42 B EGP———1.68%Bán lẻ
Không được đánh giá
VERTVertika for Industry & Trade
1.284.31 EGP+1.89%348.1 K108.69 M EGP70.420.06 EGP+18.38%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
1.2786.90 EGP+4.95%288.47 K1.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AFDIAlahly For Development & Investment
1.2645.43 EGP+3.09%78.96 K793.26 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
1.2620.75 EGP+2.32%515.67 K14.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
IDREIsmailia Development & Real Estate Co.
1.2639.99 EGP+3.41%239.74 K1.42 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
NCCWNasr Co. for Civil Works
1.255.46 EGP+0.92%3.67 M1.36 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PHGCPremium Healthcare Group
1.240.081 EGP+2.53%136.37 M—————Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
1.24317.00 EGP+1.40%429.21 K7.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ATLCAl Tawfeek Leasing Company-A.T.LEASE
1.235.10 EGP+2.00%2.31 M2 B EGP———6.93%Tài chính
Không được đánh giá
ENGCIndustrial Engineering Co. for Construction & Development
1.2334.98 EGP−1.38%350.54 K5.16 B EGP———3.52%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
APSWArab Polvara Spinning & Weaving Co.
1.237.57 EGP+1.20%70.35 K693.28 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
1.2341.00 EGP−0.89%1.73 M118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
GDWAGadwa For Industrial Development
1.220.576 EGP+4.73%29.01 M2.94 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HBCOHeibco for Commercial Investments & Real Estate Development
1.219.00 EGP+5.88%2.55 M—————Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá