Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Ai Cập
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 846.87 B EGP | 3.18% | +1.34% | 2.48 M | Tài chính | 13 | |
| 376.93 B EGP | 0.40% | +2.10% | 12.51 M | Tài chính | 32 | |
| 284.99 B EGP | 6.30% | +3.00% | 1.52 M | Công nghiệp chế biến | 9 | |
| 244.91 B EGP | 1.62% | +3.70% | 1.64 M | Công nghiệp chế tạo | 2 | |
| 218.51 B EGP | 1.17% | +0.43% | 1.24 M | Truyền thông | 1 | |
| 166.24 B EGP | 2.99% | +1.49% | 47.64 M | Tài chính | 3 | |
| 140.59 B EGP | 0.72% | +0.14% | 4.59 M | Dịch vụ công nghệ | 4 | |
| 132.82 B EGP | 4.97% | +0.37% | 289.75 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 108.71 B EGP | 6.31% | +2.47% | 390.23 K | Vận chuyển | 3 | |
| 105.64 B EGP | 0.09% | +1.69% | 6.64 M | Dịch vụ công nghiệp | 11 | |
| 104.73 B EGP | 1.97% | +2.17% | 723.37 K | Khoáng sản phi năng lượng | 9 | |
| 99.57 B EGP | 8.74% | +0.42% | 1.11 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 69.97 B EGP | 1.88% | +0.71% | 4.12 M | Công nghệ y tế | 10 | |
| 67.33 B EGP | 0.59% | +1.31% | 18.51 M | Tài chính | 13 | |
| 65.71 B EGP | 2.72% | +3.46% | 14.71 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 5 | |
| 62.84 B EGP | 8.00% | +2.95% | 6.53 M | Công nghiệp chế biến | 18 | |
| 55.18 B EGP | 0.62% | +0.21% | 352.48 K | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 51.08 B EGP | 2.29% | +0.18% | 710.06 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 49.62 B EGP | 2.77% | −2.22% | 3.01 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 48.37 B EGP | 6.34% | +2.63% | 8.35 M | Tài chính | 9 | |
| 46.99 B EGP | 2.71% | +5.05% | 625.84 K | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 44.79 B EGP | 1.39% | +1.13% | 1.46 M | Tài chính | 6 | |
| 38.13 B EGP | 0.93% | +1.93% | 3.43 M | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 37 B EGP | 1.12% | −0.76% | 40.86 M | Tài chính | 6 | |
| 36.97 B EGP | 0.59% | +2.28% | 743.26 K | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 32.84 B EGP | — | +1.39% | 1.43 M | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 32.6 B EGP | — | +4.44% | 4.62 M | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 27.23 B EGP | 1.53% | +2.82% | 9.63 M | Dịch vụ phân phối | 6 | |
| 26.17 B EGP | 4.02% | −1.12% | 83.77 K | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 23.33 B EGP | — | +2.75% | 4.12 M | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 21.16 B EGP | 1.69% | +2.08% | 2.72 M | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 17.44 B EGP | 5.72% | +0.10% | 905.69 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 17.22 B EGP | 6.00% | −0.45% | 11.08 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 17.19 B EGP | 3.44% | +0.72% | 588.96 K | Công nghệ y tế | 1 | |
| 16.04 B EGP | — | +1.65% | 4.64 M | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 15.41 B EGP | — | +4.85% | 6.14 M | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 14.96 B EGP | 1.21% | +3.37% | 544.56 K | Bán lẻ | 3 | |
| 11.25 B EGP | — | +1.09% | 6.29 M | Công nghiệp chế tạo | 5 | |
| 9.08 B EGP | — | +5.85% | 51.7 M | Truyền thông | 1 | |
| 8.83 B EGP | — | +25.68% | 5.57 K | Truyền thông | 2 | |
| 7.93 B EGP | — | +0.66% | 6.41 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 7.69 B EGP | — | +0.06% | 516.51 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 7.51 B EGP | — | +1.93% | 104.61 K | Tài chính | 1 | |
| 6.74 B EGP | 0.00% | +2.22% | 126.2 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 6.44 B EGP | — | +1.59% | 486.7 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 4.41 B EGP | 6.16% | +0.07% | 335.9 K | Bán lẻ | 2 | |
| 2.94 B EGP | 3.64% | +4.73% | 29.01 M | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 1.92 B EGP | 11.67% | +4.28% | 9.46 M | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 1.42 B EGP | — | 0.00% | 5 | Tài chính | 1 | |
| 1.34 B EGP | — | +0.59% | 20.36 M | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 1.21 B EGP | — | +17.50% | 242 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 955.2 M EGP | — | 0.00% | 660 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 804.96 M EGP | — | +3.88% | 10.17 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 572.32 M EGP | — | +2.62% | 183.99 M | Dịch vụ y tế | 3 | |
| 482.4 M EGP | — | −0.56% | 3.13 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 432.81 M EGP | — | −5.28% | 1.73 M | Hỗn hợp | 1 | |
| 379.47 M EGP | — | +4.12% | 183.15 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 325.1 M EGP | 7.46% | −1.79% | 605 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 297.67 M EGP | — | +0.79% | 173.52 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 47.03 M EGP | — | +3.96% | 15.2 K | Bán lẻ | 1 | |
| 16.4 M EGP | — | −1.20% | 37.77 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | 1 |