Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Ai Cập

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.6 T EGP2.37%+1.52%11.25 M984
380.9 B EGP6.19%+2.87%2.49 M840
292.74 B EGP3.08%+0.98%456.71 K314
275.14 B EGP1.48%+3.48%2.3 M411
236.41 B EGP1.08%+1.58%3.13 M34
209 B EGP5.38%−0.24%1.7 M513
163.92 B EGP0.62%+0.51%4.53 M37
108.71 B EGP6.31%+2.47%390.23 K13
105.93 B EGP0.09%+1.68%6.62 M212
87.16 B EGP2.19%+0.71%3.43 M211
83.15 B EGP3.35%+2.76%11.82 M27
80.79 B EGP0.95%+2.79%6.04 M411
71.12 B EGP1.82%+1.21%461.31 K513
46.99 B EGP2.71%+5.05%625.84 K26
39.58 B EGP0.00%+1.53%1.21 M24
33.55 B EGP—+4.40%7.63 M37
19.42 B EGP2.33%+2.63%495.9 K36
17.22 B EGP6.00%−0.45%11.08 M11
482.4 M EGP—−0.56%3.13 M11
432.81 M EGP—−5.28%1.73 M11