Công nghiệp Chế biến

Các công ty Ai Cập chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Mansourah Poultry Co. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Ferchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
118.65 B EGP41.00 EGP−0.89%1.73 M1.237.645.36 EGP+255.39%9.52%
Mua
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
100.95 B EGP80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78———10.38%
Mua
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
24.01 B EGP72.02 EGP+19.99%765.41 K13.72———9.86%
Không được đánh giá
EGCHEgyptian Chemical Industries
20.62 B EGP10.50 EGP+1.16%3.61 M0.84———0.00%
Trung tính
POULCairo Poultry Co.
18.07 B EGP10.12 EGP+0.20%13.93 M1.76———0.00%
Trung tính
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
16.67 B EGP15.01 EGP+2.11%3.43 M1.32———5.44%
Trung tính
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
14.08 B EGP168.65 EGP+19.75%966.7 K9.61———1.42%
Không được đánh giá
IFAPInternational Agricultural Products
8.06 B EGP18.22 EGP+12.47%2.29 M9.40———0.00%
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
6.85 B EGP47.87 EGP−0.68%193.71 K0.86—−9.78 EGP−203.84%0.00%
Không được đánh giá
SPINAlexandria Spinning & Weaving
5.21 B EGP14.50 EGP+0.35%186.16 K0.41———0.00%
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
4.4 B EGP40.90 EGP+1.97%100.99 K0.978.334.91 EGP+460.17%8.10%
Không được đánh giá
WCDFMiddle & West Delta Flour Mills Co.
3.76 B EGP512.50 EGP+2.50%1.73 K0.75———7.57%
Không được đánh giá
ACGCArab Cotton Ginning Co.
3.7 B EGP13.43 EGP+3.71%765.27 K1.54———0.00%
Không được đánh giá
KZPCKafr El Zayat Pesticides & Chemical Co.
3.64 B EGP13.56 EGP+7.19%2.19 M6.04———2.96%
Không được đánh giá
UEFMUpper Egypt Flour Mills Co.
3.25 B EGP484.00 EGP+4.09%3.69 K0.78———4.31%
Không được đánh giá
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
2.79 B EGP26.35 EGP+10.11%6.04 M6.63———0.00%
Không được đánh giá
NCGCNile Cotton Ginning
2.65 B EGP50.00 EGP0.00%3990.86————
Không được đánh giá
AIFIAtlas for Investment & Food Industries SAE
2.39 B EGP2.06 EGP−0.96%10.69 M1.75———0.00%
Không được đánh giá
ZEOTExtracted Oils & Derivatives Co.
2.18 B EGP11.28 EGP+3.49%1.32 M2.76———0.00%
Không được đánh giá
MPCOMansourah Poultry Co.
1.84 B EGP1.90 EGP+3.26%55.42 M1.35—−0.17 EGP−210.54%0.00%
Không được đánh giá
GTWLGolden Textiles & Clothes Wool
1.79 B EGP123.50 EGP−1.21%1.65 M0.69———0.00%
Không được đánh giá
ISMAIsmailia Misr Poultry
1.75 B EGP20.71 EGP+6.37%850.56 K1.70———0.00%
Không được đánh giá
SNFCSharkia National Food
1.75 B EGP11.12 EGP+4.41%2.08 M2.78———0.00%
Không được đánh giá
CEFMMiddle Egypt Flour Mills
1.74 B EGP118.66 EGP+0.14%17.23 K0.64———4.24%
Không được đánh giá
MOSCMisr Oils & Soap Co.
1.5 B EGP265.84 EGP+6.68%38.03 K3.16———0.20%
Không được đánh giá
MILSNorth Cairo Mills Co.
1.38 B EGP135.07 EGP+5.10%88.68 K0.96———2.33%
Không được đánh giá
SCFMSouth Cairo & Giza Mills & Bakeries
1.31 B EGP218.00 EGP+0.83%12.07 K0.79———0.00%
Không được đánh giá
DTPPDelta for Printing & Packaging
1.06 B EGP49.00 EGP+3.92%1.44 M2.35———5.30%
Không được đánh giá
PACHPaints & Chemical Industries Co.
955.2 M EGP90.00 EGP0.00%6601.12———0.00%
Không được đánh giá
MEPAMedical Packaging Company
844.95 M EGP1.35 EGP+4.65%19.69 M1.09———0.00%
Không được đánh giá
APSWArab Polvara Spinning & Weaving Co.
693.28 M EGP7.57 EGP+1.20%70.35 K1.23———0.00%
Không được đánh giá
UNIPUniversal Co. for Paper & Packaging Materials-Unipack
671.39 M EGP0.297 EGP+1.37%40.69 M1.71———0.00%
Không được đánh giá
RAKTRakta Paper Manufacturing
670.5 M EGP22.35 EGP−0.18%5.18 K0.45———0.00%
Không được đánh giá
EPCOEgypt for Poultry Co.
359.29 M EGP8.55 EGP+1.30%285.25 K0.36———0.00%
Không được đánh giá
ELNAEl Nasr for Manufacturing Agricultural Crops
309.98 M EGP41.35 EGP+3.12%22.43 K0.75———0.00%
Không được đánh giá
NEDANorthern Upper Egypt Development & Agricultural Production
149.85 M EGP2.47 EGP+0.82%119.44 K1.73———0.00%
Không được đánh giá
EGS30AJ1C016-EGPInternational Dry Ice Co.
86.66 M EGP12.38 EGP+3.25%4140.36———0.00%
Không được đánh giá
RKAZREKAZ Financial Holding
83.2 M EGP4.19 EGP+0.24%19.88 K0.342,618.750.00 EGP—0.00%
Không được đánh giá
APPCAdvanced Pharmaceutical Packaging Co.
19.04 M EGP1.45 EGP+7.41%6070.02———0.00%
Không được đánh giá
WATPModern Co. for Water Proofing
—17.00 EGP−22.55%100.02————
Không được đánh giá