Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Estonia có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Estonia có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54.0 EUR | 0.00% | 825 | 0.70 | 1.09 B EUR | 12.43 | 4.35 EUR | −13.67% | 5.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.10 EUR | +1.31% | 2.28 K | 0.88 | 479.67 M EUR | 14.19 | 1.91 EUR | −52.19% | 4.61% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.5 EUR | 0.00% | 30 | 1.54 | 36.48 M EUR | 256.92 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.15 EUR | 0.00% | 412 | 0.42 | 223 M EUR | 14.79 | 0.75 EUR | +10.02% | 5.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.16 EUR | 0.00% | 2.43 K | 0.43 | 373.08 M EUR | 19.77 | 0.46 EUR | −1.74% | 6.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.44 EUR | −1.45% | 2 | 0.01 | 21.28 M EUR | — | −0.05 EUR | −119.49% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.14 EUR | −0.77% | 1.47 K | 0.30 | 95.5 M EUR | 16.39 | 0.31 EUR | +25.83% | 4.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.350 EUR | +0.45% | 41.29 K | 0.46 | 1.1 B EUR | 11.25 | 0.30 EUR | −23.56% | 5.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.65 EUR | −1.12% | 56 | 0.83 | 3.81 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.270 EUR | +0.22% | 55.86 K | 1.13 | 236.8 M EUR | 7.88 | 0.29 EUR | +2.75% | 2.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.765 EUR | 0.00% | 87 | 0.37 | 15 M EUR | — | −0.23 EUR | −191.89% | 7.93% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.320 EUR | −0.75% | 446 | 0.64 | 22.93 M EUR | — | −0.07 EUR | −290.64% | 6.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.256 EUR | −0.16% | 87 K | 2.61 | 330.33 M EUR | 16.33 | 0.08 EUR | −2.66% | 5.81% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.045 EUR | −0.48% | 2.05 K | 1.05 | 37.62 M EUR | 5.09 | 0.21 EUR | −41.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.655 EUR | −0.76% | 922 | 0.18 | 37.13 M EUR | 2.82 | 0.23 EUR | +1,111.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.610 EUR | −0.16% | 171.59 K | 1.96 | 453.58 M EUR | 16.09 | 0.04 EUR | — | 14.75% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.606 EUR | 0.00% | 37 | 0.12 | 2.73 M EUR | — | −0.02 EUR | −166.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.605 EUR | −3.97% | 33 | 0.23 | 5.14 M EUR | — | −0.21 EUR | −2.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.588 EUR | 0.00% | 818 | 0.17 | 18.22 M EUR | 8.40 | 0.07 EUR | −43.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.0562 EUR | −5.07% | 9.22 K | 2.61 | 2.12 M EUR | — | −0.08 EUR | −92.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |