Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Pháp ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.588 EUR | +10.94% | 156.8 K | 5.90 | 7.78 M EUR | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.0002 EUR | 0.00% | 53.02 M | 2.66 | 139.86 K EUR | — | −0.28 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.1 EUR | −0.98% | 10 | 0.53 | 3.05 M EUR | — | −6.62 EUR | −2,185.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.0828 EUR | −17.20% | 38.54 K | 0.93 | 1.31 M EUR | — | −1.68 EUR | +48.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1890 EUR | +5.35% | 1.83 M | 1.61 | 16.53 M EUR | — | −0.14 EUR | +76.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.960 EUR | −0.41% | 5.2 K | 2.11 | 6.01 M EUR | 3.68 | 0.26 EUR | −53.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.0002 EUR | 0.00% | 72.18 M | 1.49 | 606.09 K EUR | — | −1.70 EUR | +99.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.30 EUR | −1.49% | 292 | 0.22 | 62.63 M EUR | 15.59 | 0.34 EUR | +426.32% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.1210 EUR | −10.24% | 131.13 K | 2.04 | 15.8 M EUR | — | −0.31 EUR | −10.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.0030 EUR | +3.45% | 11.04 M | 1.92 | 3.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.70 EUR | −0.28% | 973 | 5.86 | 50.55 M EUR | — | −2.14 EUR | +66.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.822 EUR | 0.00% | 4.38 K | 0.52 | 4.12 M EUR | — | −0.79 EUR | −52.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.46 EUR | −6.75% | 11.28 K | 1.09 | 49.85 M EUR | 7.53 | 0.99 EUR | −44.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.0920 EUR | +2.11% | 276.31 K | 2.44 | 164.13 K EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3930 EUR | −4.26% | 84.62 K | 0.75 | 5.18 M EUR | — | −0.24 EUR | +15.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.335 EUR | +0.60% | 470 | 0.19 | 1.39 M EUR | — | −0.05 EUR | +88.56% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.249 EUR | −0.40% | 91.61 K | 1.69 | 9.75 M EUR | 7.83 | 0.03 EUR | −27.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 2.70 | 5.41 B EUR | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.1800 EUR | −3.23% | 8.29 K | 0.57 | 5.11 M EUR | — | −2.87 EUR | −191.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.350 EUR | −5.15% | 26.09 K | 6.93 | 2.48 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.780 EUR | −3.78% | 12.34 K | 1.02 | 11.59 M EUR | — | −2.03 EUR | +73.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.30 EUR | +4.33% | 1.33 K | 0.71 | 12.34 M EUR | 5.24 | 1.01 EUR | +201.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.0002 EUR | −50.00% | 89.33 M | 2.30 | 367.05 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.762 EUR | −3.54% | 8.08 K | 0.38 | 10.77 M EUR | 55.62 | 0.01 EUR | −78.66% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.0628 EUR | −2.18% | 44.45 K | 2.27 | 1.18 M EUR | — | −12.77 EUR | −106,513.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 41.0 EUR | 0.00% | 37 | 0.10 | 309.01 M EUR | — | −14.56 EUR | −380.92% | 5.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.130 EUR | −1.31% | 2.14 K | 0.41 | 17.25 M EUR | — | −1.50 EUR | −122.82% | 13.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 725 EUR | 0.00% | 27 | 1.12 | 359.59 M EUR | — | — | — | 0.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.20 EUR | 0.00% | 45 | 1.36 | 2.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 51.0 EUR | −10.53% | 14 | 0.84 | 131.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.56 EUR | −1.54% | 1.05 K | 3.43 | 53.22 M EUR | — | — | — | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.90 EUR | −1.00% | 22 | 0.58 | 3.59 M EUR | — | — | — | 3.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| MMLROTRoth Mions SA | 0.278 EUR | 0.00% | 3.21 K | 0.23 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 5.50 EUR | −9.09% | 100 | 2.63 | 3.83 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.0419 EUR | −10.85% | 498.58 K | 5.25 | 5.22 M EUR | — | −3.36 EUR | −24,612.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.835 EUR | −0.81% | 114.84 K | 0.58 | 43.53 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 79.0 EUR | −0.63% | 75 | 1.45 | 331.32 M EUR | 17.89 | 4.42 EUR | −45.89% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 3.700 EUR | −0.67% | 107.23 K | 0.76 | 488.55 M EUR | — | −1.00 EUR | −192.48% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua |