Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Pháp biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Pháp trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00% | 0.0008 EUR | 0.00% | 1.53 M | 0.32 | 29.93 K EUR | — | −249.83 EUR | +99.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.11% | 0.0022 EUR | −18.52% | 1.4 M | 2.98 | 611.04 K EUR | — | −0.03 EUR | −67.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 40.00% | 0.0200 EUR | 0.00% | 920 | 0.19 | 483.23 K EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 37.18% | 6.80 EUR | +23.41% | 213.35 K | 14.88 | 91.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 31.60% | 1.620 EUR | +13.29% | 345.9 K | 3.01 | 22.42 M EUR | — | −0.72 EUR | −36.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 24.84% | 0.878 EUR | +5.78% | 6.66 M | 2.28 | 304.14 M EUR | — | −0.02 EUR | +88.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.33% | 30.0 EUR | −17.58% | 15 | 1.61 | 85.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.21% | 5.90 EUR | +6.88% | 98.98 K | 0.75 | 375.71 M EUR | — | −0.63 EUR | −50.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.28% | 0.1000 EUR | +16.82% | 674.27 K | 1.92 | 29.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.0012 EUR | +20.00% | 34.1 M | 0.51 | 682.11 K EUR | — | −99.10 EUR | +94.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.27% | 0.218 EUR | −16.15% | 521 | 1.33 | 1.43 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.04% | 45.0 EUR | +18.42% | 51 | — | 269.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.99% | 8.20 EUR | +16.31% | 290.54 K | 1.43 | 114.97 M EUR | — | −0.37 EUR | +85.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 16.83% | 0.1215 EUR | +14.62% | 14.02 K | 1.55 | 8.04 M EUR | — | −0.02 EUR | +95.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.0030 EUR | −14.29% | 11 | 0.00 | 2.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.64% | 0.240 EUR | 0.00% | 12.93 K | 1.02 | 6.77 M EUR | — | −2.61 EUR | −641.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.598 EUR | −2.92% | 29.03 K | 29.50 | 2.56 M EUR | — | −2.01 EUR | −38.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.98% | 166.6 EUR | −7.55% | 213.16 K | 2.99 | 18.07 B EUR | 60.46 | 2.76 EUR | +31.23% | 0.37% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.71% | 0.3800 EUR | +7.04% | 1.36 K | 0.90 | 69.45 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.0014 EUR | −12.50% | 1.53 M | 0.49 | 221.83 K EUR | — | −0.91 EUR | −71.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 14.21% | 28.60 EUR | +9.08% | 546.72 K | 1.08 | 585.66 M EUR | 78.51 | 0.36 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.45% | 0.0641 EUR | +6.83% | 74.69 K | 0.65 | 5.98 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.11% | 0.6401 EUR | −3.00% | 14.1 K | 0.79 | 1.56 M EUR | — | −80.65 EUR | +86.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.04% | 0.230 EUR | −8.00% | 8.2 K | 1.40 | 6.89 M EUR | — | −0.08 EUR | +1.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.96% | 3.580 EUR | +9.82% | 24.74 K | 1.69 | 20.27 M EUR | — | −1.91 EUR | +99.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.78% | 0.266 EUR | −11.33% | 150 | 0.11 | 387.16 K EUR | 3.45 | 0.08 EUR | +487.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.39% | 0.452 EUR | −11.02% | 1.01 K | 2.25 | 166.67 K EUR | — | −412.30 EUR | +99.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.21% | 1.560 EUR | −4.00% | 127.39 K | 1.43 | 15.97 M EUR | — | −0.33 EUR | +11.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| AALNEVNeovacs SA | 12.19% | 0.7800 EUR | −3.70% | 9.99 K | 1.15 | 143.16 K EUR | — | −51,100.07 EUR | +100.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 12.17% | 1.150 EUR | −10.85% | 999 | 0.81 | 5.12 M EUR | — | −1.02 EUR | +10.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.99% | 0.0584 EUR | −8.75% | 24.49 K | 0.16 | 1.35 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.82% | 16.60 EUR | +12.16% | 8.46 K | 7.42 | 142 M EUR | — | — | — | 3.40% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.60% | 3.000 EUR | +2.39% | 84.38 K | 2.47 | 17.1 M EUR | — | −6.79 EUR | −93.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.40% | 2.090 EUR | −2.79% | 7.74 K | 0.80 | 11.65 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.19% | 0.1480 EUR | +2.07% | 22.02 K | 5.35 | 614.07 K EUR | — | −0.15 EUR | −1,252.73% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.17% | 0.5070 EUR | +6.13% | 2.37 M | 1.33 | 145.77 M EUR | — | −0.28 EUR | −1,744.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.11% | 33.4 EUR | −7.22% | 50 | 0.80 | 6.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.62% | 0.1402 EUR | +6.05% | 75.16 K | 0.91 | 4.66 M EUR | — | −0.06 EUR | +52.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.54% | 95.48 EUR | +10.51% | 305.27 K | 0.72 | 3.12 B EUR | — | −6.17 EUR | −340.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 10.40% | 5.150 EUR | +6.63% | 51.07 K | 0.71 | 31.46 M EUR | — | −1.15 EUR | −46.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 10.37% | 5.78 EUR | +9.06% | 16.23 K | 0.97 | 41.9 M EUR | — | −0.51 EUR | −335.50% | 2.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.37% | 1.35 EUR | −9.40% | 670 | 0.39 | 17.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.24% | 0.3155 EUR | +8.79% | 179.71 K | 7.34 | 5.38 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 10.19% | 2.38 EUR | +0.85% | 801 | 2.62 | 3.04 M EUR | — | −0.16 EUR | −202.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.16% | 26.9 EUR | +9.80% | 446 | 0.41 | 435.31 M EUR | 10.19 | 2.64 EUR | −0.70% | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.14% | 0.2150 EUR | −2.71% | 2.92 M | 0.65 | 37.53 M EUR | — | −0.16 EUR | +37.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.770 EUR | +10.00% | 357 | 0.46 | 2.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.0010 EUR | 0.00% | 6.09 M | 0.35 | 1.18 M EUR | — | −0.10 EUR | +19.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.00% | 0.400 EUR | −4.76% | 13.07 K | 1.57 | 5.75 M EUR | — | −2.73 EUR | +44.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.82% | 2.40 EUR | +1.69% | 2.97 K | 0.28 | 37.71 M EUR | 39.09 | 0.06 EUR | +246.89% | 2.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.52% | 2.30 EUR | +4.55% | 5.69 K | 1.67 | 33.13 M EUR | — | −1.55 EUR | −5,005.28% | 7.66% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.50% | 1.155 EUR | −3.75% | 29.92 K | 1.48 | 19.08 M EUR | — | −0.30 EUR | +73.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.32% | 4.94 EUR | −1.20% | 9.22 K | 1.17 | 14.79 M EUR | 11.05 | 0.45 EUR | +3,285.61% | 0.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.26% | 0.229 EUR | −2.97% | 13.12 K | 1.15 | 12.09 M EUR | — | −0.21 EUR | −90.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 1.87 EUR | +10.00% | 151 | 0.61 | 3.96 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 0.470 EUR | +9.30% | 2.12 K | 0.53 | 4.17 M EUR | — | −0.03 EUR | +80.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.90% | 0.1130 EUR | +2.73% | 373.81 K | 0.74 | 5.04 M EUR | — | −0.01 EUR | +90.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.80% | 1.120 EUR | −4.68% | 42 K | 5.53 | 31.21 M EUR | — | −0.01 EUR | +94.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.67% | 35.1 EUR | +0.29% | 2.3 K | 2.09 | 1.24 B EUR | 23.74 | 1.48 EUR | +73.35% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.55% | 7.450 EUR | +7.74% | 495.75 K | 1.15 | 929.45 M EUR | 60.37 | 0.12 EUR | −65.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.38% | 0.0402 EUR | +0.50% | 2.39 M | 1.00 | 2.07 M EUR | — | −0.61 EUR | +15.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 8.37% | 0.1700 EUR | +6.25% | 735.12 K | 5.35 | 30.55 M EUR | 1.77 | 0.10 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.16% | 33.40 EUR | +6.78% | 119.69 K | 0.88 | 1.67 B EUR | — | −0.50 EUR | +53.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.11% | 0.966 EUR | +5.92% | 5.38 K | 0.45 | 13.49 M EUR | — | −0.88 EUR | −3.78% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.03% | 20.00 EUR | −4.08% | 68.56 K | 1.55 | 1.44 B EUR | 28.05 | 0.71 EUR | +16.56% | 1.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.02% | 0.4480 EUR | −1.54% | 447.34 K | 2.23 | 33.25 M EUR | — | −0.38 EUR | +46.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.00% | 0.0104 EUR | +8.33% | 3.18 M | 0.61 | 10.28 M EUR | — | −0.00 EUR | +99.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.76% | 10.36 EUR | +6.58% | 91.57 K | 0.87 | 203.66 M EUR | 41.51 | 0.25 EUR | +26.96% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 7.69% | 0.1750 EUR | +5.42% | 70.68 K | 0.80 | 24.59 M EUR | — | −0.03 EUR | +7.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.67% | 1.890 EUR | +2.16% | 9.11 K | 6.01 | 2.71 M EUR | — | −1.01 EUR | +1.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.63% | 2.765 EUR | +5.53% | 14.38 K | 0.45 | 50.54 M EUR | — | −1.95 EUR | +11.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.50% | 6.40 EUR | 0.00% | 16 | 1.72 | — | — | — | — | — | Tài chính | Trung tính | |
| 7.50% | 0.0940 EUR | +3.30% | 99.05 K | 0.71 | 48.88 M EUR | — | −0.80 EUR | −39.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 7.42% | 1.576 EUR | −0.38% | 298.5 K | 1.84 | 97.63 M EUR | — | −0.20 EUR | +30.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.41% | 2.22 EUR | −4.31% | 2.21 K | 1.16 | 27.83 M EUR | — | −0.16 EUR | −354.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.38% | 3.18 EUR | +4.95% | 17.41 K | 4.41 | 12.47 M EUR | — | −0.17 EUR | +39.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.36% | 2.428 EUR | +5.75% | 136.65 K | 1.04 | 167.07 M EUR | — | −0.58 EUR | −7.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.35% | 35.5 EUR | −2.74% | 886 | 2.28 | 117.24 M EUR | 18.98 | 1.87 EUR | +28.95% | 2.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.27% | 23.5 EUR | +7.31% | 3.39 K | 5.62 | 3.44 B EUR | — | — | — | 6.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.25% | 15.25 EUR | +6.27% | 118.45 K | 0.95 | 2.03 B EUR | — | −0.01 EUR | −107.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.12% | 0.0556 EUR | +4.51% | 24.1 K | 1.08 | 5.34 M EUR | — | −0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.07% | 1.028 EUR | +7.08% | 62.76 K | 0.87 | 19.8 M EUR | — | −0.16 EUR | +28.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.05% | 1.150 EUR | −5.35% | 2.31 K | 0.19 | 5.97 M EUR | — | −0.47 EUR | +22.28% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.99% | 0.306 EUR | +6.99% | 63.74 K | 0.82 | 29.76 M EUR | 3.13 | 0.10 EUR | +369.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.98% | 4.30 EUR | +7.50% | 196 | 41.70 | 18.26 M EUR | — | −0.06 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.95% | 0.1878 EUR | −2.19% | 61.19 K | 3.16 | 7.81 M EUR | — | −10.54 EUR | −253.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.93% | 21.5 EUR | +4.37% | 3.45 K | 2.81 | 207.11 M EUR | 44.50 | 0.48 EUR | +21.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.87% | 6.62 EUR | +4.09% | 4.42 K | 1.30 | 176.21 M EUR | 10.84 | 0.61 EUR | −32.96% | 4.40% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.79% | 0.4805 EUR | −0.52% | 22.59 K | 1.24 | 2.32 M EUR | — | −0.25 EUR | −769.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.75% | 8.69 EUR | +3.33% | 20.89 K | 0.66 | 68.41 M EUR | — | −1.62 EUR | −164.85% | 11.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.75% | 342.0 EUR | +5.07% | 19.65 K | 4.08 | 2.73 B EUR | 18.99 | 18.01 EUR | +3.86% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.69% | 0.655 EUR | +4.30% | 17.14 K | 0.59 | 49.7 M EUR | — | −0.11 EUR | +13.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 13.40 EUR | +5.10% | 30.41 K | 1.52 | 148.95 M EUR | 172.68 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.67% | 43.0 EUR | +5.91% | 2.99 K | 2.50 | 722.6 M EUR | 7.66 | 5.62 EUR | +12.40% | 2.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.55% | 28.62 EUR | −5.23% | 246.46 K | 2.66 | 597.24 M EUR | — | −73.85 EUR | +93.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.49% | 15.50 EUR | −5.20% | 354 | 0.35 | 15.83 M EUR | — | −1.01 EUR | −406.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.48% | 0.220 EUR | +5.77% | 32.28 K | 4.13 | 3.92 M EUR | — | −0.08 EUR | +36.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.45% | 3.10 EUR | +6.90% | 68 | 1.26 | 3.85 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 0.0110 EUR | +3.77% | 476.3 K | 0.12 | 9.19 M EUR | — | −0.01 EUR | +23.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.33% | 0.660 EUR | +0.30% | 133.98 K | 0.61 | 51.26 M EUR | — | −0.14 EUR | −2.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |