Tài chính
Các công ty Pháp hoạt động trên nhiều thị trường tài chính
Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy Credit Agricole SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Compagnie Fonciere Internationale ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101.3 B EUR | 91.93 EUR | −0.01% | 2.74 M | 1.04 | 7.95 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Mua | |
| 93.01 B EUR | 44.68 EUR | −2.25% | 3.04 M | 1.00 | 9.37 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.14% | Mua mạnh | |
| 46.94 B EUR | 15.840 EUR | +0.38% | 4.49 M | 0.69 | 7.60 | 2.09 EUR | −10.42% | 10.95% | Trung tính | |
| 45.98 B EUR | 64.41 EUR | −0.17% | 1.69 M | 0.83 | 8.46 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Mua | |
| 19.5 B EUR | 93.95 EUR | −0.32% | 137.34 K | 0.89 | 14.15 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.50% | Mua | |
| 16.82 B EUR | 170.0 EUR | −2.47% | 463.46 K | 1.42 | 24.93 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.87% | Mua | |
REIT | 13.56 B EUR | 94.16 EUR | +0.36% | 226.97 K | 0.83 | 8.72 | 10.80 EUR | +102.25% | 4.80% | Mua |
| 10.26 B EUR | 36.80 EUR | +0.60% | 626.85 K | 1.16 | 7.71 | 4.77 EUR | +16.00% | 5.22% | Trung tính | |
| 7.33 B EUR | 9.615 EUR | +0.84% | 770.01 K | 0.63 | 7.61 | 1.26 EUR | +32.38% | 6.31% | Mua | |
| 6.25 B EUR | 34.68 EUR | −2.58% | 435.51 K | 1.08 | — | — | — | 5.44% | Mua | |
| 5.05 B EUR | 45.42 EUR | +0.44% | 90.94 K | 0.84 | 7.73 | 5.87 EUR | +55.74% | 3.40% | Mua | |
| 4.84 B EUR | 65.95 EUR | +0.53% | 197.41 K | 0.98 | 30.19 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.40% | Mua | |
| 3.72 B EUR | 88.40 EUR | −1.67% | 30.05 K | 1.21 | — | −2.01 EUR | +6.24% | 6.97% | Mua | |
| 3.48 B EUR | 49.38 EUR | −2.22% | 90.81 K | 1.28 | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.60% | Mua | |
| 3.22 B EUR | 20.4 EUR | 0.00% | 640 | 0.99 | 9.58 | 2.13 EUR | +54.71% | 7.35% | Không được đánh giá | |
| 2.93 B EUR | 16.72 EUR | −0.24% | 37.03 K | 0.75 | 21.83 | 0.77 EUR | −24.91% | 4.72% | Mua | |
| 2.36 B EUR | 15.87 EUR | −1.24% | 155.43 K | 1.08 | 11.79 | 1.35 EUR | −12.43% | 7.88% | Mua | |
| 2.01 B EUR | 106.0 EUR | −1.85% | 12 | 0.09 | 430.89 | 0.25 EUR | −43.76% | 0.26% | Không được đánh giá | |
| 1.84 B EUR | 74.1 EUR | −0.94% | 7.92 K | 0.88 | 49.22 | 1.51 EUR | — | 10.72% | Mua mạnh | |
| 1.75 B EUR | 67.5 EUR | −0.74% | 78.3 K | 2.67 | 6.55 | 10.30 EUR | −9.75% | 5.09% | Trung tính | |
| 1.41 B EUR | 7.58 EUR | −2.57% | 32.13 K | 1.19 | 13.33 | 0.57 EUR | −17.64% | 8.03% | Trung tính | |
| 1.4 B EUR | 55.2 EUR | −1.78% | 5.31 K | 0.72 | 5.76 | 9.59 EUR | +497.20% | 5.76% | Mua | |
| 1.16 B EUR | 15.63 EUR | +1.43% | 181.39 K | 2.18 | — | −2.47 EUR | −0.01% | 12.48% | Bán | |
| 1.11 B EUR | 34.4 EUR | 0.00% | 110 | 2.99 | 8.93 | 3.85 EUR | +1,859.21% | 5.81% | Không được đánh giá | |
| 1.02 B EUR | 18.62 EUR | +1.53% | 13.15 K | 1.35 | 8.68 | 2.14 EUR | +8.28% | 3.14% | Không được đánh giá | |
| 945.14 M EUR | 540 EUR | 0.00% | 1 | 1.00 | — | −21.41 EUR | +36.06% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 919.74 M EUR | 10.04 EUR | +1.21% | 250.43 K | 1.27 | 17.46 | 0.58 EUR | +70.45% | 10.15% | Trung tính | |
| 859.5 M EUR | 1,500 EUR | +3.45% | 2 | 0.09 | — | — | — | 4.68% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 688.27 M EUR | 88.04 EUR | −0.16% | 2.33 K | 1.66 | 9.41 | 9.36 EUR | +22.52% | 2.99% | Không được đánh giá |
| 611.8 M EUR | 37.7 EUR | +1.34% | 563 | 0.14 | 5.86 | 6.43 EUR | +16.49% | 2.62% | Mua mạnh | |
| 482.76 M EUR | 66.6 EUR | −0.60% | 322 | 0.68 | 4.70 | 14.17 EUR | +247.09% | 4.32% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 452.99 M EUR | 30.155 EUR | +2.00% | 13.68 K | 1.57 | 6.43 | 4.69 EUR | +16.73% | 3.91% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 385.03 M EUR | 24.490 EUR | +1.87% | 11.44 K | 0.99 | 5.51 | 4.45 EUR | +57.52% | 3.56% | Không được đánh giá |
| 374.17 M EUR | 158 EUR | +0.64% | 101 | 4.45 | 16.37 | 9.65 EUR | −16.02% | 2.45% | Không được đánh giá | |
| 342.93 M EUR | 5.88 EUR | +0.86% | 80.8 K | 1.29 | 10.61 | 0.55 EUR | −7.20% | 5.85% | Mua mạnh | |
| 337.15 M EUR | 31.4 EUR | −0.32% | 47 | 0.13 | 125.65 | 0.25 EUR | −46.04% | 8.68% | Mua | |
| 332.12 M EUR | 20.6 EUR | 0.00% | 298 | 0.73 | 8.12 | 2.54 EUR | +4.33% | 6.80% | Không được đánh giá | |
| 327.15 M EUR | 78.5 EUR | 0.00% | 1 | 0.01 | 17.78 | 4.42 EUR | −45.89% | 5.35% | Trung tính | |
| 309.77 M EUR | 39.6 EUR | −1.25% | 4.82 K | 7.84 | — | −14.56 EUR | −380.92% | 5.04% | Không được đánh giá | |
| 267.21 M EUR | 5.26 EUR | +0.38% | 1.14 K | 0.25 | 12.40 | 0.42 EUR | +19.53% | 4.55% | Không được đánh giá | |
| 253.29 M EUR | 6.20 EUR | 0.00% | 1 | 0.02 | 32.04 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Trung tính | |
| 238.73 M EUR | 5.805 EUR | −1.98% | 300.68 K | 1.06 | — | −5.35 EUR | −3,728.20% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 231.18 M EUR | 4.380 EUR | +5.19% | 300.52 K | 1.23 | — | −3.15 EUR | −15.26% | 0.00% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 213.05 M EUR | 96.98 EUR | +0.93% | 67 | 0.30 | 7.58 | 12.79 EUR | +72.25% | 3.40% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 149.92 M EUR | 95.25 EUR | −0.87% | 259 | 0.86 | 6.52 | 14.61 EUR | +10.23% | 3.46% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 140.12 M EUR | 99.32 EUR | +0.32% | 378 | 0.56 | 5.36 | 18.52 EUR | +33.30% | 4.52% | Không được đánh giá |
| 135.95 M EUR | 31.0 EUR | +0.32% | 15 | 0.34 | — | — | — | 5.63% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 131.22 M EUR | 106.86 EUR | +0.34% | 193 | 0.64 | 7.46 | 14.33 EUR | +31.23% | 3.54% | Không được đánh giá |
| 128.96 M EUR | 3.76 EUR | +0.80% | 6.87 K | 0.63 | 8.20 | 0.46 EUR | +17.30% | 6.47% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 127.45 M EUR | 120.00 EUR | −0.79% | 83 | 0.47 | 6.91 | 17.37 EUR | +32.19% | 2.87% | Không được đánh giá |
| 115.86 M EUR | 8.85 EUR | +0.57% | 1.01 K | 2.33 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 113.59 M EUR | 101 EUR | −0.98% | 60 | 2.37 | — | −7.79 EUR | +63.05% | 20.85% | Không được đánh giá | |
| 112.8 M EUR | 43.00 EUR | −0.69% | 900 | 0.39 | — | — | — | 3.58% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 111.19 M EUR | 63.41 EUR | −1.64% | 357 | 0.77 | 5.89 | 10.76 EUR | +15.26% | 4.25% | Không được đánh giá |
| 108.51 M EUR | 97.0 EUR | −0.82% | 113 | 0.67 | 17.14 | 5.66 EUR | +970.44% | 4.21% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 108.45 M EUR | 105.98 EUR | +0.45% | 101 | 0.26 | 7.76 | 13.65 EUR | +8.01% | 3.18% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 108.42 M EUR | 169.00 EUR | −0.59% | 132 | 0.54 | 6.22 | 27.16 EUR | +25.04% | 3.63% | Không được đánh giá |
| 94.1 M EUR | 8.85 EUR | −8.76% | 11 | 0.38 | 23.49 | 0.38 EUR | −12.50% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 83.85 M EUR | 7.60 EUR | 0.00% | 14 | 0.15 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 81.47 M EUR | 85.99 EUR | +1.16% | 74 | 0.34 | 9.79 | 8.79 EUR | −11.09% | 3.41% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 76.16 M EUR | 110.00 EUR | 0.00% | 95 | 0.27 | 5.78 | 19.04 EUR | −1.56% | 4.24% | Không được đánh giá |
| 47.43 M EUR | 2.80 EUR | −4.11% | 87 | 0.40 | — | −2.10 EUR | +41.13% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 39.96 M EUR | 2.44 EUR | +1.67% | 3.17 K | 0.57 | 19.82 | 0.12 EUR | +327.43% | 4.44% | Mua mạnh | |
| 36.05 M EUR | 23.8 EUR | 0.00% | 8 | 0.05 | — | −10.70 EUR | −201.36% | 6.30% | Không được đánh giá | |
| 32.74 M EUR | 0.1975 EUR | 0.00% | 28 | 0.00 | — | −0.04 EUR | −231.54% | 5.05% | Không được đánh giá | |
| 30.17 M EUR | 1.18 EUR | 0.00% | 1 | 0.23 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 27.75 M EUR | 1.39 EUR | 0.00% | 20 | 0.02 | — | −0.00 EUR | +37.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 26.39 M EUR | 42.0 EUR | 0.00% | 3 | 0.38 | — | — | — | 8.19% | Không được đánh giá | |
| 25.37 M EUR | 4.94 EUR | −5.90% | 104 | 2.59 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 24.59 M EUR | 16.00 EUR | +1.27% | 178 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 24.46 M EUR | 3.33 EUR | −0.89% | 2.97 K | 0.92 | — | −0.14 EUR | −188.23% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 22.99 M EUR | 1.98 EUR | +3.66% | 1.82 K | 1.07 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 21.49 M EUR | 3.04 EUR | −0.33% | 1.65 K | 0.34 | — | −0.71 EUR | −294.88% | 3.25% | Mua mạnh | |
| 19.17 M EUR | 1.61 EUR | −3.01% | 10 K | 0.07 | — | — | — | 2.26% | Không được đánh giá | |
| MMLPRISociete Nationale de Propriete d'Immeubles | 17.8 M EUR | 20.0 EUR | −9.09% | 750 | 4.05 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 13.56 M EUR | 3.60 EUR | +12.50% | 2.73 K | 0.16 | — | −0.45 EUR | −512.61% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.34 M EUR | 1.16 EUR | −10.77% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 12.52 M EUR | 3.52 EUR | −3.30% | 266 | 1.46 | 7.54 | 0.47 EUR | +5.28% | 4.95% | Không được đánh giá | |
| 10.33 M EUR | 1.80 EUR | 0.00% | 115 | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| MMLERHElix Rental Housing SOCIMI II SA | 9.5 M EUR | 2.00 EUR | 0.00% | 1 | — | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 9.33 M EUR | 2.92 EUR | −0.68% | 20 | 0.27 | — | — | — | 4.08% | Không được đánh giá | |
| 8.36 M EUR | 0.0790 EUR | −1.25% | 24.3 K | 1.90 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 7.74 M EUR | 107 EUR | +5.94% | 1 | 0.15 | — | −2.70 EUR | +67.45% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.55 M EUR | 0.0560 EUR | +1.82% | 2 K | 0.05 | — | −0.00 EUR | +93.88% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.42 M EUR | 66.0 EUR | +1.54% | 5 | 0.98 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 6.69 M EUR | 0.300 EUR | +3.45% | 840 | 0.22 | — | −0.17 EUR | −88.44% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.95 M EUR | 2.42 EUR | +0.83% | 2.61 K | 1.69 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 5.88 M EUR | 0.300 EUR | 0.00% | 8.23 K | 1.24 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.71 M EUR | 157 EUR | −9.77% | 3 | 0.88 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 2.89 M EUR | 39.4 EUR | +0.51% | 2 | 0.35 | 20.68 | 1.91 EUR | −24.74% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.03 M EUR | 0.400 EUR | −6.10% | 1.02 K | 0.85 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.83 M EUR | 0.0106 EUR | −1.85% | 110.66 K | 0.19 | — | −0.02 EUR | −54.46% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.64 M EUR | 1.50 EUR | +17.19% | 28 | 0.04 | — | −0.08 EUR | −16.07% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 560 K EUR | 0.300 EUR | −14.29% | 100 | 1.06 | — | −0.09 EUR | −199.03% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 517.09 K EUR | 0.390 EUR | 0.00% | 2.2 K | 7.90 | 4.72 | 0.08 EUR | +108.31% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 139.86 K EUR | 0.0002 EUR | 0.00% | 1.38 M | 0.05 | — | −0.28 EUR | +100.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 65.29 K EUR | 0.1949 EUR | +8.28% | 10 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |