Sản xuất Chế tạo
Các công ty Pháp tham gia một lĩnh vực: sản xuất chế tạo
Các công ty Các công ty Pháp này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là sản xuất chế tạo. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Schneider Electric SE hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Douaisienne de Basse Tension SAS, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161.37 B EUR | 285.75 EUR | −0.47% | 2.46 M | 3.38 | 34.48 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.47% | Mua | |
| 33.84 B EUR | 69.12 EUR | −1.73% | 2.53 M | 2.46 | 12.81 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.33% | Mua | |
| 8.31 B EUR | 225.4 EUR | −0.70% | 130.93 K | 1.36 | 18.88 | 11.94 EUR | +24.12% | 3.97% | Mua | |
| 7.07 B EUR | 15.280 EUR | −2.64% | 2.06 M | 1.70 | 25.39 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Trung tính | |
| 5.98 B EUR | 136.8 EUR | −1.16% | 172.58 K | 1.19 | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.12% | Mua | |
| 3.63 B EUR | 14.900 EUR | −3.84% | 1.61 M | 2.35 | 18.24 | 0.82 EUR | +59.82% | 2.95% | Trung tính | |
| 2.69 B EUR | 66.6 EUR | −1.48% | 71.09 K | 2.25 | 23.12 | 2.88 EUR | −31.90% | 3.60% | Mua | |
| 1.82 B EUR | 9.226 EUR | −5.08% | 1.62 M | 2.04 | — | −9.24 EUR | −296.05% | 0.00% | Mua | |
| 1.68 B EUR | 11.80 EUR | −5.14% | 257.18 K | 4.26 | 8.57 | 1.38 EUR | +23.57% | 4.15% | Mua | |
| 906.39 M EUR | 37.20 EUR | −0.85% | 44.49 K | 1.68 | 60.88 | 0.61 EUR | −69.18% | 2.42% | Mua mạnh | |
| 836.18 M EUR | 21.85 EUR | −7.81% | 26.46 K | 2.25 | 9.61 | 2.27 EUR | +19.52% | 3.43% | Mua | |
| 646.87 M EUR | 369 EUR | −0.81% | 125 | 1.35 | 4.94 | 74.73 EUR | +20.80% | 4.61% | Không được đánh giá | |
| 259.19 M EUR | 18.0 EUR | 0.00% | 1 | 0.04 | 0.35 | 51.22 EUR | — | 1.56% | Trung tính | |
| 239.93 M EUR | 46.72 EUR | −0.89% | 3.37 K | 0.68 | 20.39 | 2.29 EUR | +21.13% | 1.46% | Mua mạnh | |
| 174.25 M EUR | 154 EUR | +0.65% | 29 | 0.53 | 6.93 | 22.24 EUR | +17.19% | 4.61% | Không được đánh giá | |
| 171.79 M EUR | 1.915 EUR | +0.79% | 4.67 K | 0.35 | 10.61 | 0.18 EUR | +14.39% | 4.18% | Không được đánh giá | |
| 164.54 M EUR | 6.20 EUR | 0.00% | 16.62 K | 1.53 | — | — | — | 4.84% | Trung tính | |
| 138.24 M EUR | 5.04 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 25.33 | 0.20 EUR | −6.04% | 1.89% | Mua mạnh | |
| 136.17 M EUR | 189 EUR | −2.07% | 449 | 9.18 | 48.43 | 3.90 EUR | −10.51% | 2.65% | Không được đánh giá | |
| 130.84 M EUR | 24.2 EUR | −0.41% | 164 | 0.02 | 11.93 | 2.03 EUR | +0.42% | 2.27% | Không được đánh giá | |
| 126.91 M EUR | 18.70 EUR | −0.80% | 3.4 K | 2.49 | — | −0.56 EUR | −113.67% | 3.21% | Trung tính | |
| 83 M EUR | 32.4 EUR | −3.57% | 2.93 K | 2.47 | 5.25 | 6.18 EUR | +17.90% | 5.34% | Mua mạnh | |
| 76.77 M EUR | 3.82 EUR | +4.37% | 14.45 K | 2.69 | — | −0.25 EUR | −136.71% | 3.14% | Mua mạnh | |
| 70.77 M EUR | 6.08 EUR | −1.94% | 3.16 K | 1.72 | 17.88 | 0.34 EUR | +426.32% | 2.14% | Mua mạnh | |
| 64.37 M EUR | 2.18 EUR | 0.00% | 4.33 K | 0.88 | — | −0.92 EUR | −36.52% | 10.09% | Trung tính | |
| 55.94 M EUR | 1.822 EUR | −0.98% | 15.8 K | 0.87 | 7.93 | 0.23 EUR | −71.11% | 7.14% | Không được đánh giá | |
| 54.71 M EUR | 8.78 EUR | −1.35% | 4.42 K | 0.46 | 8.07 | 1.09 EUR | −46.58% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 46.74 M EUR | 5.98 EUR | 0.00% | 36 | 0.03 | — | −0.51 EUR | −335.50% | 2.01% | Mua mạnh | |
| 40.73 M EUR | 6.40 EUR | −1.23% | 7.03 K | 0.86 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 24.37 M EUR | 0.2080 EUR | −0.72% | 18.21 K | 0.47 | — | −0.30 EUR | −74.75% | 0.00% | Bán | |
| 20.85 M EUR | 0.164 EUR | 0.00% | 700 | 0.19 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.98 M EUR | 0.566 EUR | 0.00% | 12.26 K | 0.17 | — | −0.00 EUR | −142.31% | 0.00% | Mua | |
| 18.7 M EUR | 3.40 EUR | −8.11% | 9 | 1.29 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 17.88 M EUR | 0.899 EUR | −4.36% | 34.23 K | 1.40 | — | −1.08 EUR | −9.46% | 0.00% | Bán | |
| 16.64 M EUR | 1.220 EUR | −6.15% | 101.93 K | 11.55 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 14.25 M EUR | 1.240 EUR | −4.62% | 167.53 K | 2.68 | — | −0.33 EUR | +11.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.49 M EUR | 14.60 EUR | −8.75% | 828 | 6.64 | — | −0.68 EUR | −381.89% | 10.27% | Không được đánh giá | |
| 11.1 M EUR | 0.800 EUR | 0.00% | 1 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 8.69 M EUR | 4.80 EUR | +10.09% | 23 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.53 M EUR | 0.0690 EUR | −1.15% | 69.81 K | 0.57 | — | −3.35 EUR | −24,557.35% | 0.00% | Trung tính | |
| 6.06 M EUR | 2.51 EUR | −3.46% | 1.7 K | 2.82 | 77.95 | 0.03 EUR | −85.55% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.59 M EUR | 0.440 EUR | +10.00% | 9.91 K | 1.20 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.43 M EUR | 7.00 EUR | +2.19% | 30 | 0.38 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.37 M EUR | 0.0700 EUR | −5.66% | 7.93 M | 0.44 | — | −0.61 EUR | +15.11% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 209.98 K EUR | 0.640 EUR | 0.00% | 300 | 0.51 | — | −412.30 EUR | +99.47% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| MMLROTRoth Mions SA | — | 0.660 EUR | −4.35% | 1.25 K | 0.76 | — | — | — | — | Mua mạnh |