Công ty dịch vụ công cộng
Các công ty Pháp cung cấp dịch vụ tiện ích
Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở ENGIE S.A., trong khi CMG CleanTech SA ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61.16 B EUR | 24.20 EUR | +0.79% | 4.41 M | 1.06 | 15.27 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.61% | Mua mạnh | |
| 24.73 B EUR | 33.78 EUR | +0.09% | 1.73 M | 1.09 | 19.92 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.44% | Mua | |
| 1.14 B EUR | 160.0 EUR | −0.62% | 1.89 K | 1.25 | 8.81 | 18.16 EUR | −16.21% | 8.61% | Không được đánh giá | |
| 507.57 M EUR | 4.090 EUR | +3.54% | 189.32 K | 1.05 | — | −1.00 EUR | −192.48% | 0.00% | Mua | |
| 131.56 M EUR | 9.12 EUR | −0.98% | 9.38 K | 0.42 | 35.81 | 0.25 EUR | — | 0.76% | Mua mạnh | |
| 119.16 M EUR | 0.595 EUR | +1.36% | 3.34 M | 0.94 | — | −0.16 EUR | +39.39% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 96.16 M EUR | 17.58 EUR | 0.00% | 11.58 K | 0.36 | — | −1.87 EUR | −368.19% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 78.24 M EUR | 820 EUR | +1.23% | 2 | 0.27 | 16.16 | 50.75 EUR | −17.01% | 6.38% | Không được đánh giá | |
| 27.02 M EUR | 1.810 EUR | −1.09% | 8.68 K | 0.81 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 21.11 M EUR | 4.04 EUR | −0.25% | 117 | 0.05 | — | −0.70 EUR | −30.59% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 9.22 M EUR | 0.666 EUR | +5.05% | 27.54 K | 0.54 | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.8 M EUR | 0.1732 EUR | −1.14% | 1.15 M | 1.18 | — | −0.00 EUR | +95.59% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.56 M EUR | 36.6 EUR | 0.00% | 2 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.15 M EUR | 0.178 EUR | +21.09% | 200 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.95 M EUR | 0.1800 EUR | −6.25% | 12.15 K | 0.58 | — | −2.87 EUR | −191.87% | 0.00% | Trung tính | |
| 4.1 M EUR | 0.840 EUR | +2.69% | 2.99 K | 0.41 | — | −0.79 EUR | −52.25% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 2.19 M EUR | 2.16 EUR | −13.60% | 50 | 0.24 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |