Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Đức hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 339.75 M EUR | 118.40 EUR | +4.01% | 2.87 M | 0.87 | 100.44 B EUR | 38.18 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 322.25 M EUR | 210.15 EUR | −2.60% | 1.53 M | 0.76 | 250.21 B EUR | 29.84 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 314.66 M EUR | 812.2 EUR | −3.48% | 387.42 K | 1.66 | 46.81 B EUR | 52.66 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 229.56 M EUR | 263.10 EUR | −3.71% | 872.52 K | 0.87 | 210.12 B EUR | 26.00 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 208.73 M EUR | 449.2 EUR | −3.42% | 464.67 K | 1.02 | 173.59 B EUR | 14.79 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 205.9 M EUR | 45.955 EUR | +0.01% | 4.48 M | 1.02 | 65.38 B EUR | 50.36 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 166.71 M EUR | 570.2 EUR | −4.10% | 292.38 K | 1.20 | 73.53 B EUR | 10.62 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 128.81 M EUR | 55.18 EUR | −1.85% | 2.33 M | 0.69 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 128.26 M EUR | 31.555 EUR | −3.16% | 4.06 M | 0.67 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 122.09 M EUR | 25.87 EUR | −1.26% | 4.72 M | 0.59 | 127.98 B EUR | 14.48 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 71.36 M EUR | 54.12 EUR | −3.51% | 1.32 M | 0.65 | 48.46 B EUR | 8.15 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 70.86 M EUR | 40.37 EUR | −3.67% | 1.76 M | 1.31 | 31.26 B EUR | 12.07 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 67.54 M EUR | 38.26 EUR | −1.21% | 1.77 M | 0.70 | 43.07 B EUR | 13.82 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 64.98 M EUR | 57.48 EUR | −4.80% | 1.13 M | 0.77 | 67.45 B EUR | 17.59 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 63.22 M EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 197.57 K | 0.53 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 61.65 M EUR | 292.8 EUR | −4.44% | 210.54 K | 1.51 | 36.03 B EUR | 12.92 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 57.17 M EUR | 41.550 EUR | −3.17% | 1.38 M | 0.49 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54.84 M EUR | 174.65 EUR | −2.76% | 313.98 K | 0.45 | 30.43 B EUR | 18.68 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 44.25 M EUR | 59.08 EUR | −3.68% | 748.98 K | 0.55 | 36.91 B EUR | 5.69 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 43.13 M EUR | 19.075 EUR | −1.27% | 2.26 M | 0.61 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 40.34 M EUR | 57.68 EUR | +1.09% | 699.31 K | 0.46 | 44.69 B EUR | 13.35 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 40.01 M EUR | 16.930 EUR | −0.41% | 2.36 M | 0.58 | 14.33 B EUR | 8.70 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 39.48 M EUR | 8.430 EUR | +2.96% | 4.68 M | 0.91 | 9.74 B EUR | 10.55 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 39.09 M EUR | 44.56 EUR | −0.98% | 877.13 K | 0.81 | 50.04 B EUR | 22.57 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 38.77 M EUR | 52.11 EUR | +0.46% | 744.07 K | 0.80 | 28.65 B EUR | 18.95 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 36.16 M EUR | 173.95 EUR | −0.63% | 207.87 K | 0.38 | 30.15 B EUR | 15.44 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 24.02 M EUR | 42.01 EUR | −0.73% | 571.76 K | 0.51 | 10.87 B EUR | 12.63 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 21.41 M EUR | 27.57 EUR | −3.20% | 776.63 K | 0.54 | 6.74 B EUR | 113.55 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 20.31 M EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 136.52 K | 0.49 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 18.82 M EUR | 357.2 EUR | +3.12% | 52.68 K | 0.90 | 27.36 B EUR | 30.24 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 18.32 M EUR | 343.0 EUR | −0.29% | 53.41 K | 0.31 | 18.56 B EUR | 20.03 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.52 M EUR | 30.19 EUR | +4.36% | 547.37 K | 0.61 | 3.61 B EUR | 42.30 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.69 M EUR | 34.800 EUR | −1.15% | 422.03 K | 1.07 | 3.71 B EUR | 35.15 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.45 M EUR | 89.05 EUR | −1.22% | 162.3 K | 0.49 | 6.38 B EUR | 22.45 | 3.97 EUR | +62.57% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.95 M EUR | 11.905 EUR | −0.79% | 1.17 M | 0.45 | 7.8 B EUR | 25.82 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.89 M EUR | 84.84 EUR | −1.19% | 163.68 K | 0.41 | 18.32 B EUR | 19.76 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 12.98 M EUR | 78.16 EUR | −5.35% | 166.05 K | 0.67 | 9.41 B EUR | 75.23 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.48 M EUR | 70.32 EUR | −0.65% | 177.51 K | 0.42 | 14.08 B EUR | 16.72 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 12.2 M EUR | 65.30 EUR | −3.97% | 186.85 K | 0.93 | 8.74 B EUR | 30.61 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.01 M EUR | 42.62 EUR | +4.10% | 258.29 K | 0.48 | 9.67 B EUR | 26.12 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.87 M EUR | 9.235 EUR | −2.79% | 1.18 M | 0.97 | 1.62 B EUR | 17.76 | 0.52 EUR | +203.27% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.42 M EUR | 7.546 EUR | +0.56% | 1.38 M | 0.36 | 3.78 B EUR | 7.04 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.95 M EUR | 96.16 EUR | −1.84% | 103.47 K | 0.24 | 13.4 B EUR | 54.08 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.32 M EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 441.39 K | 0.34 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.92 M EUR | 69.30 EUR | −0.57% | 128.75 K | 0.35 | 11.3 B EUR | 25.99 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.13 M EUR | 26.75 EUR | −1.29% | 303.95 K | 0.39 | 3.96 B EUR | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.03 M EUR | 61.76 EUR | −3.23% | 130.09 K | 0.69 | 9.19 B EUR | 24.45 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 7.93 M EUR | 13.19 EUR | +1.77% | 600.99 K | 0.77 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 7.82 M EUR | 50.35 EUR | +0.30% | 155.33 K | 0.85 | 1.89 B EUR | — | −6.57 EUR | −627.70% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.66 M EUR | 13.37 EUR | +0.15% | 573.15 K | 0.58 | 2.32 B EUR | 2.25 | 5.93 EUR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.56 M EUR | 130.1 EUR | −3.41% | 50.4 K | 0.57 | 34.41 B EUR | 12.89 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 6.27 M EUR | 625.5 EUR | −3.25% | 10.02 K | 0.86 | 7.38 B EUR | 26.75 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.09 M EUR | 78.0 EUR | −4.18% | 78.09 K | 0.53 | 5.47 B EUR | 61.28 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.01 M EUR | 44.60 EUR | +0.45% | 134.78 K | 0.70 | 942.78 M EUR | 30.87 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.52 M EUR | 37.04 EUR | +0.19% | 149.05 K | 0.36 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.49 M EUR | 38.40 EUR | −0.52% | 142.88 K | 0.40 | 2.6 B EUR | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 5.41 M EUR | 51.15 EUR | +4.22% | 105.81 K | 0.77 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.17 M EUR | 1.661 EUR | +2.66% | 3.11 M | 1.29 | 1.75 B EUR | 4.66 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.77 M EUR | 94.30 EUR | −1.57% | 50.63 K | 0.18 | 15.19 B EUR | 24.60 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.76 M EUR | 136.5 EUR | −1.23% | 34.84 K | 0.20 | 6.08 B EUR | 5.98 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.75 M EUR | 61.35 EUR | +0.25% | 77.36 K | 0.52 | 2.3 B EUR | 12.08 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.53 M EUR | 48.76 EUR | +0.58% | 92.91 K | 0.47 | 3 B EUR | 45.66 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.51 M EUR | 62.05 EUR | −2.74% | 72.72 K | 0.39 | 6.12 B EUR | 19.34 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.34 M EUR | 23.30 EUR | +0.26% | 186.21 K | 0.55 | 2.72 B EUR | 11.38 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.29 M EUR | 17.50 EUR | −6.47% | 245.32 K | 0.54 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.95 M EUR | 34.48 EUR | +1.29% | 114.45 K | 0.33 | 4.58 B EUR | 12.21 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.93 M EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 56.57 K | 0.67 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.68 M EUR | 21.85 EUR | +2.82% | 168.29 K | 1.29 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.6 M EUR | 50.60 EUR | −0.39% | 71.23 K | 0.19 | 3.87 B EUR | 3.35 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 3.56 M EUR | 33.86 EUR | −0.24% | 105.19 K | 0.65 | 16.51 B EUR | 5.43 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.31 M EUR | 5.080 EUR | −2.40% | 650.75 K | 0.46 | 847.36 M EUR | 5.84 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.26 M EUR | 43.50 EUR | +3.08% | 74.92 K | 1.22 | 3.48 B EUR | 17.25 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.21 M EUR | 35.54 EUR | +1.54% | 90.33 K | 0.86 | 2.15 B EUR | 23.30 | 1.53 EUR | +12.80% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.19 M EUR | 22.76 EUR | 0.00% | 140.08 K | 0.28 | 2.6 B EUR | 12.56 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 3.17 M EUR | 65.75 EUR | +0.08% | 48.2 K | 0.54 | 13.3 B EUR | 12.96 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.16 M EUR | 3.156 EUR | +2.07% | 1 M | 0.98 | 512.73 M EUR | — | −1.11 EUR | −26.61% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.15 M EUR | 192.6 EUR | −1.83% | 16.36 K | 0.47 | 4.53 B EUR | 87.41 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.12 M EUR | 33.44 EUR | −3.18% | 93.28 K | 0.41 | 4.27 B EUR | 17.16 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.07 M EUR | 68.25 EUR | +0.29% | 45 K | 0.41 | 6.28 B EUR | 16.25 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.98 M EUR | 3.015 EUR | −9.57% | 989.77 K | 0.80 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.77 M EUR | 58.25 EUR | +2.19% | 47.55 K | 0.69 | 1.09 B EUR | 15.58 | 3.74 EUR | — | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| TTKCCtk Accelis Group AG & Co. KGaA | 2.74 M EUR | 24.74 EUR | −2.60% | 110.85 K | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| 2.6 M EUR | 35.10 EUR | −1.96% | 74 K | 0.48 | 3.2 B EUR | 32.39 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 2.44 M EUR | 138.0 EUR | −6.25% | 17.69 K | 0.87 | 1.57 B EUR | 21.47 | 6.43 EUR | +20.93% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.38 M EUR | 27.22 EUR | +2.33% | 87.26 K | 0.95 | 653.8 M EUR | — | −0.07 EUR | −107.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.37 M EUR | 31.35 EUR | −3.39% | 75.47 K | 0.40 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.36 M EUR | 18.65 EUR | −1.37% | 126.67 K | 1.58 | 1.27 B EUR | 13.68 | 1.36 EUR | −39.07% | 2.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.3 M EUR | 112.4 EUR | −1.75% | 20.43 K | 0.66 | 3.6 B EUR | 12.15 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.21 M EUR | 11.74 EUR | −1.10% | 188.31 K | 0.35 | 2.23 B EUR | 42.26 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.17 M EUR | 78.95 EUR | −0.82% | 27.45 K | 0.39 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.08 M EUR | 31.58 EUR | +0.83% | 65.72 K | 0.31 | 1.1 B EUR | — | −11.60 EUR | −609.05% | 0.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.07 M EUR | 14.46 EUR | −10.63% | 143.38 K | 3.85 | 399.15 M EUR | 6.31 | 2.29 EUR | +9.34% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.95 M EUR | 4.530 EUR | +0.11% | 429.44 K | 6.87 | 2.2 B EUR | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 1.83 M EUR | 112.8 EUR | +1.08% | 16.22 K | 0.69 | 1.98 B EUR | 19.08 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.83 M EUR | 5.53 EUR | −0.36% | 330.4 K | 0.35 | 5.36 B EUR | — | −0.18 EUR | +88.01% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.79 M EUR | 8.80 EUR | −2.65% | 203.8 K | 0.98 | 251.09 M EUR | — | −0.94 EUR | −2,180.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.79 M EUR | 87.15 EUR | −4.44% | 20.56 K | 1.06 | 580.48 M EUR | 20.36 | 4.28 EUR | +65.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.62 M EUR | 11.20 EUR | −1.93% | 144.66 K | 1.60 | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.59 M EUR | 44.16 EUR | +0.96% | 35.99 K | 0.59 | 816.27 M EUR | 63.38 | 0.70 EUR | −48.97% | 0.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.56 M EUR | 60.3 EUR | +4.33% | 25.85 K | 1.18 | 937.51 M EUR | — | −0.30 EUR | −111.77% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |