Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Đức hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 573.8 M EUR | 140.20 EUR | +9.26% | 4.09 M | 1.60 | 149.82 B EUR | — | — | — | 1.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 228.11 M EUR | 509.0 EUR | +0.55% | 448.15 K | 2.02 | 64.27 B EUR | 9.77 | 52.12 EUR | +49.68% | 4.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 190.85 M EUR | 272.25 EUR | +1.51% | 701 K | 0.82 | 204.44 B EUR | 27.81 | 9.79 EUR | −20.66% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 182.32 M EUR | 173.60 EUR | −1.64% | 1.05 M | 1.99 | 31.51 B EUR | 22.26 | 7.80 EUR | +36.23% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 174.91 M EUR | 151.34 EUR | +0.58% | 1.16 M | 0.55 | 128.18 B EUR | 59.56 | 2.54 EUR | +1,076.39% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 174.07 M EUR | 26.39 EUR | +1.00% | 6.6 M | 1.17 | 124.97 B EUR | 14.55 | 1.81 EUR | −26.06% | 3.83% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 165.23 M EUR | 427.1 EUR | +0.64% | 386.86 K | 0.84 | 160.72 B EUR | 15.43 | 27.67 EUR | — | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 147.41 M EUR | 64.41 EUR | −1.65% | 2.29 M | 0.52 | 85.23 B EUR | 78.15 | 0.82 EUR | +39.41% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 119.94 M EUR | 1,037.6 EUR | +2.03% | 115.59 K | 0.59 | 47.45 B EUR | 66.54 | 15.59 EUR | −6.42% | 1.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 107.1 M EUR | 36.78 EUR | +1.18% | 2.91 M | 1.18 | 40.98 B EUR | 15.66 | 2.35 EUR | −0.03% | 3.03% | Tài chính | Mua | |
| 88.89 M EUR | 48.570 EUR | −0.61% | 1.83 M | 0.90 | 43.62 B EUR | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 73.02 M EUR | 30.590 EUR | +2.07% | 2.39 M | 0.61 | 56.14 B EUR | 10.40 | 2.94 EUR | +48.92% | 3.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.91 M EUR | 44.775 EUR | +1.03% | 1.61 M | 0.85 | 42.68 B EUR | 8.80 | 5.09 EUR | −43.01% | 7.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.82 M EUR | 19.595 EUR | +0.03% | 3.66 M | 0.97 | 51.19 B EUR | 14.91 | 1.31 EUR | −23.31% | 2.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 68.92 M EUR | 258.1 EUR | +1.94% | 267.04 K | 0.89 | 45.53 B EUR | 23.73 | 10.87 EUR | +16.44% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 68.49 M EUR | 46.06 EUR | −0.30% | 1.49 M | 0.72 | 45.39 B EUR | — | −2.19 EUR | +33.72% | 0.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 66.73 M EUR | 57.04 EUR | +1.24% | 1.17 M | 0.67 | 63.06 B EUR | 18.47 | 3.09 EUR | +7.96% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 64.52 M EUR | 56.96 EUR | +0.07% | 1.13 M | 0.79 | 34.46 B EUR | 5.09 | 11.19 EUR | +6.34% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 59.03 M EUR | 45.99 EUR | +0.48% | 1.28 M | 1.09 | 34.98 B EUR | 25.64 | 1.79 EUR | −50.68% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 44.52 M EUR | 58.80 EUR | −0.20% | 757.16 K | 0.60 | 45.96 B EUR | 18.24 | 3.22 EUR | −40.28% | 2.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 42.75 M EUR | 20.73 EUR | +1.92% | 2.06 M | 0.94 | 17.26 B EUR | 5.07 | 4.09 EUR | — | 6.15% | Tài chính | Mua | |
| 35.48 M EUR | 43.80 EUR | +2.22% | 810.07 K | 0.76 | 23.89 B EUR | 16.78 | 2.61 EUR | +248.36% | 2.45% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 35.04 M EUR | 168.30 EUR | +1.02% | 208.21 K | 0.66 | 29.38 B EUR | 15.41 | 10.92 EUR | +11.59% | 2.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 34.16 M EUR | 35.06 EUR | +3.03% | 974.28 K | 1.01 | 37.97 B EUR | 18.79 | 1.87 EUR | +0.45% | 2.94% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 30.11 M EUR | 139.15 EUR | −0.07% | 216.39 K | 0.79 | 60.54 B EUR | 23.89 | 5.82 EUR | −10.15% | 1.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.47 M EUR | 8.758 EUR | +3.60% | 3.02 M | 0.84 | 10.16 B EUR | 6.73 | 1.30 EUR | +26.60% | 3.90% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 24.91 M EUR | 77.54 EUR | −0.26% | 321.31 K | 1.07 | 16.84 B EUR | 18.26 | 4.25 EUR | +4.88% | 1.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 24.3 M EUR | 253.2 EUR | +1.52% | 95.95 K | 0.79 | 30.07 B EUR | 10.63 | 23.81 EUR | +27.56% | 5.01% | Tài chính | Mua | |
| 23.36 M EUR | 43.27 EUR | +0.65% | 539.92 K | 0.82 | 11.42 B EUR | 13.20 | 3.28 EUR | +55.62% | 3.47% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 23.19 M EUR | 447.4 EUR | −0.13% | 51.83 K | 1.09 | 33.72 B EUR | 41.84 | 10.69 EUR | −15.37% | 1.47% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 22.81 M EUR | 342.6 EUR | +1.87% | 66.57 K | 0.56 | 18.12 B EUR | 18.58 | 18.44 EUR | +60.48% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.77 M EUR | 38.00 EUR | −0.68% | 572.85 K | 0.47 | 11.73 B EUR | — | −2.65 EUR | +16.07% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 21.33 M EUR | 63.55 EUR | +0.39% | 335.6 K | 0.98 | 10.23 B EUR | 24.67 | 2.58 EUR | +10.05% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.19 M EUR | 70.08 EUR | +1.21% | 302.39 K | 0.90 | 13.85 B EUR | — | −0.17 EUR | −102.56% | 3.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 20.32 M EUR | 27.99 EUR | +1.82% | 726.02 K | 1.53 | 4.03 B EUR | — | −4.19 EUR | −421.05% | 2.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 18.27 M EUR | 115.1 EUR | +1.59% | 158.71 K | 0.87 | 29.25 B EUR | 11.22 | 10.26 EUR | +31.91% | 3.18% | Tài chính | Mua | |
| 18.23 M EUR | 27.44 EUR | +1.37% | 664.43 K | 0.65 | 6.65 B EUR | 61.28 | 0.45 EUR | −56.54% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 18.17 M EUR | 17.10 EUR | +0.47% | 1.06 M | 0.93 | 7.93 B EUR | 50.76 | 0.34 EUR | −47.49% | 5.88% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 17.37 M EUR | 40.23 EUR | −0.27% | 431.83 K | 0.72 | 4.92 B EUR | 77.95 | 0.52 EUR | −42.17% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.77 M EUR | 14.40 EUR | −1.30% | 1.16 M | 1.44 | 2.87 B EUR | — | −7.36 EUR | — | 0.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 16.38 M EUR | 68.40 EUR | +1.86% | 239.5 K | 0.86 | 4.79 B EUR | 20.55 | 3.33 EUR | +50.18% | 2.23% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.35 M EUR | 12.280 EUR | +3.15% | 1.33 M | 0.81 | 7.41 B EUR | 846.90 | 0.01 EUR | — | 1.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 16.23 M EUR | 86.90 EUR | +1.54% | 186.75 K | 0.64 | 11.96 B EUR | 48.72 | 1.78 EUR | −47.86% | 1.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 15.68 M EUR | 178.9 EUR | +1.25% | 87.66 K | 0.65 | 7.71 B EUR | 8.48 | 21.10 EUR | +32.55% | 0.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 15.23 M EUR | 6.920 EUR | +3.87% | 2.2 M | 0.79 | 3.38 B EUR | 5.45 | 1.27 EUR | +21.02% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 14.17 M EUR | 57.15 EUR | +6.03% | 247.95 K | 1.04 | 6.23 B EUR | 28.36 | 2.02 EUR | +30.93% | 1.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 13.27 M EUR | 81.55 EUR | −4.45% | 162.77 K | 2.61 | 3.18 B EUR | 16.63 | 4.90 EUR | −1.21% | 3.28% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.81 M EUR | 106.3 EUR | +1.24% | 120.47 K | 0.85 | 16.93 B EUR | 31.04 | 3.42 EUR | +29.49% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.66 M EUR | 45.260 EUR | −0.21% | 279.8 K | 0.73 | 4.54 B EUR | 39.39 | 1.15 EUR | +102.52% | 1.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.5 M EUR | 79.80 EUR | +0.86% | 156.7 K | 0.64 | 9.14 B EUR | 92.17 | 0.87 EUR | +7.53% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.93 M EUR | 70.55 EUR | +1.95% | 169.03 K | 2.04 | 13.84 B EUR | 15.22 | 4.64 EUR | +42.84% | 4.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.1 M EUR | 39.60 EUR | −2.22% | 280.37 K | 1.23 | 20.25 B EUR | 11.20 | 3.54 EUR | −18.86% | 2.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.3 M EUR | 40.04 EUR | −0.50% | 257.28 K | 0.54 | 9.53 B EUR | 30.01 | 1.33 EUR | +957.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.7 M EUR | 51.55 EUR | +0.88% | 188.21 K | 0.72 | 3.93 B EUR | 3.37 | 15.30 EUR | +429.44% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| 8.21 M EUR | 10.23 EUR | +1.99% | 802.89 K | 0.87 | 1.53 B EUR | 17.83 | 0.57 EUR | +122.97% | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.99 M EUR | 81.7 EUR | +1.74% | 97.82 K | 0.57 | 5.1 B EUR | 61.77 | 1.32 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.81 M EUR | 66.00 EUR | +0.84% | 118.38 K | 1.09 | 6.05 B EUR | 14.17 | 4.66 EUR | +2.89% | 1.53% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.77 M EUR | 23.78 EUR | +2.94% | 326.91 K | 1.18 | 5.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.73 M EUR | 56.25 EUR | +0.81% | 137.44 K | 0.65 | 5.36 B EUR | 18.31 | 3.07 EUR | −0.87% | 2.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.41 M EUR | 73.10 EUR | −1.02% | 101.39 K | 1.54 | 36.83 B EUR | 5.98 | 12.23 EUR | −33.95% | 7.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.31 M EUR | 55.05 EUR | +5.56% | 132.73 K | 0.81 | 3.13 B EUR | 70.90 | 0.78 EUR | — | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.1 M EUR | 59.06 EUR | −0.67% | 120.13 K | 0.47 | 8.59 B EUR | 37.37 | 1.58 EUR | −56.88% | 3.20% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 7.08 M EUR | 36.72 EUR | +1.21% | 192.76 K | 0.68 | 4 B EUR | — | — | — | 0.83% | Tài chính | Mua | |
| 6.97 M EUR | 40.55 EUR | +1.60% | 171.93 K | 0.71 | 5.23 B EUR | 14.45 | 2.81 EUR | +80.67% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.45 M EUR | 32.30 EUR | −4.55% | 199.63 K | 1.58 | 2.17 B EUR | — | −1.18 EUR | −133.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.4 M EUR | 13.75 EUR | +2.23% | 465.79 K | 2.02 | 329.48 M EUR | — | −1.06 EUR | −5,153.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.21 M EUR | 56.85 EUR | −2.24% | 109.24 K | 0.71 | 2.02 B EUR | — | −5.43 EUR | −33.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.7 M EUR | 27.80 EUR | +1.68% | 205.04 K | 0.64 | 2.45 B EUR | 25.66 | 1.08 EUR | −38.81% | 2.01% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.67 M EUR | 24.42 EUR | +0.66% | 232.15 K | 0.85 | 2.88 B EUR | 11.00 | 2.22 EUR | +10.31% | 8.53% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.65 M EUR | 36.65 EUR | +2.37% | 154.19 K | 1.37 | 3.58 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.52 M EUR | 649.5 EUR | +2.12% | 8.5 K | 1.04 | 7.23 B EUR | 28.82 | 22.54 EUR | +1.97% | 2.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.47 M EUR | 82.95 EUR | −0.36% | 65.96 K | 0.50 | 2.75 B EUR | — | −4.31 EUR | −425.45% | 0.24% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.39 M EUR | 70.60 EUR | +0.71% | 76.41 K | 0.95 | 29.02 B EUR | 14.33 | 4.93 EUR | +2.92% | 2.92% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.12 M EUR | 13.10 EUR | +1.31% | 390.67 K | 1.05 | 2.46 B EUR | 23.64 | 0.55 EUR | −3.77% | 3.09% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.05 M EUR | 26.28 EUR | −0.90% | 192.22 K | 1.54 | 916 M EUR | — | −9.27 EUR | −391.94% | 0.15% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 4.78 M EUR | 7.98 EUR | −1.12% | 599.32 K | 0.87 | 7.63 B EUR | — | −0.47 EUR | +57.62% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.46 M EUR | 3.470 EUR | −0.46% | 1.29 M | 1.60 | 502.27 M EUR | — | −0.16 EUR | +85.37% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.46 M EUR | 31.64 EUR | +3.33% | 140.86 K | 0.88 | 3.86 B EUR | 16.94 | 1.87 EUR | +4.21% | 2.29% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.23 M EUR | 15.30 EUR | +1.19% | 276.23 K | 0.75 | 1.31 B EUR | — | −7.66 EUR | −386.04% | 0.66% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.83 M EUR | 39.36 EUR | +0.05% | 97.21 K | 0.62 | 2.25 B EUR | 28.35 | 1.39 EUR | −8.25% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.72 M EUR | 79.15 EUR | −0.81% | 46.96 K | 0.58 | 1.53 B EUR | 45.02 | 1.76 EUR | −40.65% | 0.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.63 M EUR | 30.94 EUR | +2.72% | 117.35 K | 0.79 | 4.22 B EUR | 18.60 | 1.66 EUR | +27.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.37 M EUR | 76.1 EUR | +9.81% | 44.28 K | 2.74 | 1.1 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.34 M EUR | 12.96 EUR | +2.05% | 258.01 K | 3.13 | 1.61 B EUR | 129.08 | 0.10 EUR | −0.10% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.25 M EUR | 113.0 EUR | +2.17% | 28.75 K | 0.88 | 3.49 B EUR | 12.25 | 9.23 EUR | +1.66% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.24 M EUR | 176.6 EUR | +0.68% | 18.33 K | 1.07 | 1.78 B EUR | 26.72 | 6.61 EUR | +94.17% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.01 M EUR | 159.2 EUR | −1.12% | 18.89 K | 0.68 | 2.67 B EUR | 25.15 | 6.33 EUR | −11.56% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.01 M EUR | 88.65 EUR | −0.73% | 33.9 K | 0.53 | 4.44 B EUR | — | −16.16 EUR | — | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.91 M EUR | 2.132 EUR | +2.40% | 1.36 M | 0.45 | 2.28 B EUR | 4.74 | 0.45 EUR | +120.76% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.84 M EUR | 70.90 EUR | −0.35% | 40.07 K | 0.80 | 1.42 B EUR | 15.07 | 4.70 EUR | +119.97% | 0.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.66 M EUR | 66.05 EUR | +0.46% | 40.22 K | 0.58 | 1.35 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.56 M EUR | 76.10 EUR | −0.07% | 33.68 K | 0.45 | 984.03 M EUR | 20.13 | 3.78 EUR | +14.77% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.44 M EUR | 23.95 EUR | +3.46% | 101.67 K | 2.23 | 665.32 M EUR | 22.32 | 1.07 EUR | +33.16% | 4.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.34 M EUR | 3.454 EUR | −0.29% | 676.16 K | 0.39 | 615.41 M EUR | — | −1.09 EUR | +6.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.26 M EUR | 23.60 EUR | 0.00% | 95.67 K | 0.58 | 4.41 B EUR | 13.97 | 1.69 EUR | — | 2.12% | Truyền thông | Mua | |
| 2.1 M EUR | 39.40 EUR | +0.51% | 53.23 K | 0.51 | 3.29 B EUR | 16.24 | 2.43 EUR | +33.98% | 2.93% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.06 M EUR | 5.610 EUR | +3.12% | 368.09 K | 0.67 | 853.9 M EUR | 7.22 | 0.78 EUR | −4.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.91 M EUR | 13.30 EUR | −1.41% | 143.91 K | 0.89 | 844.12 M EUR | 16.90 | 0.79 EUR | +42.92% | 1.63% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11SMASMAG Mobile Antenna Masts AG | 1.9 M EUR | 27.60 EUR | +10.62% | 68.96 K | — | 70.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.9 M EUR | 36.72 EUR | −0.92% | 51.76 K | 0.59 | 806.05 M EUR | 385.31 | 0.10 EUR | −92.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |