Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Đức
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Đức sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.53 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.18 EUR | +14.74% | 15.1 K | 2.03 | 12.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.630 EUR | −5.26% | 466 | 0.60 | 5.61 M EUR | — | −0.17 EUR | −24.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.35 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.18 M EUR | — | — | — | 3.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 44.15 EUR | −1.34% | 8.21 K | 0.59 | 461.5 M EUR | 8.61 | 5.13 EUR | +51.10% | 8.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11SMASMAG Mobile Antenna Masts AG | 21.5 EUR | −1.83% | 2.68 K | 0.38 | 122.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 21.75 EUR | −0.46% | 109.97 K | 1.03 | 3.52 B EUR | 23.99 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 24.40 EUR | −0.41% | 13.22 K | 0.56 | 5.21 B EUR | 35.81 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.20% | Truyền thông | Mua | |
| 0.477 EUR | +2.58% | 257 | 0.40 | 1.08 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 43.96 EUR | +0.50% | 47.09 K | 0.78 | 816.27 M EUR | 63.10 | 0.70 EUR | −48.97% | 0.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.80 EUR | −0.87% | 3.14 K | 0.22 | 263.53 M EUR | — | — | — | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.56 EUR | −1.66% | 0 | 0.00 | 24.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.15 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.03 M EUR | 18.69 | 0.49 EUR | +40.02% | 2.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.45 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.73 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.5 EUR | 0.00% | 279 | 0.06 | 158.02 M EUR | 17.87 | 1.43 EUR | +225.48% | 0.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 35.28 EUR | +0.34% | 8.6 K | 0.65 | 186.21 M EUR | 615.71 | 0.06 EUR | — | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.35 EUR | −2.31% | 193 | 0.48 | 75.6 M EUR | — | — | — | 8.89% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.240 EUR | +2.06% | 3.94 K | 1.27 | 10.31 M EUR | — | −1.43 EUR | −2,118.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 28.7 EUR | −0.35% | 1.37 K | 0.77 | 123.3 M EUR | 2.54 | 11.31 EUR | — | 17.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 78.4 EUR | −1.26% | 811 | 2.61 | 388.6 M EUR | — | −2.00 EUR | −161.38% | 1.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.785 EUR | −1.92% | 1 K | 1.03 | 5.17 M EUR | — | −0.05 EUR | −136.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.02 EUR | −3.74% | 19.43 K | 0.55 | 97.24 M EUR | — | −0.61 EUR | −154.84% | 22.51% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.00 EUR | 0.00% | 28.69 K | 0.72 | 153.87 M EUR | 12.95 | 1.00 EUR | −24.77% | 8.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.41 EUR | −2.08% | 5.54 K | 7.43 | 21.63 M EUR | — | −0.19 EUR | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.835 EUR | +14.65% | 24.72 K | 4.14 | 29.51 M EUR | — | — | — | 20.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.140 EUR | +1.79% | 3 | 0.00 | 84.02 M EUR | — | — | — | 5.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.100 EUR | −4.35% | 4.18 K | 0.83 | 4.44 M EUR | — | −0.91 EUR | −63.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 136.8 EUR | −7.07% | 26.9 K | 1.32 | 1.57 B EUR | 21.28 | 6.43 EUR | +20.93% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.10 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 15.48 M EUR | — | −0.18 EUR | +90.00% | 2.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.55 EUR | −1.92% | 1.6 K | 0.17 | 18.53 M EUR | — | −0.25 EUR | +47.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 23.36 EUR | −2.67% | 17.16 K | 3.11 | 126.9 M EUR | — | −0.95 EUR | −1,092.35% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0924 EUR | +1.99% | 14.53 K | 0.67 | 13.68 M EUR | — | −1.54 EUR | −122.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 70.1 EUR | −3.84% | 13.76 K | 0.99 | 481.13 M EUR | 24.66 | 2.84 EUR | +51.44% | 1.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.8 EUR | −2.80% | 21.96 K | 1.78 | 1.12 B EUR | 163.65 | 0.13 EUR | — | 2.41% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.15 EUR | −1.87% | 3.21 K | 0.41 | 157.43 M EUR | 8.54 | 1.54 EUR | +281.05% | 7.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.96 EUR | −2.35% | 138.49 K | 0.89 | 3.2 B EUR | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 17.45 EUR | −6.73% | 555.71 K | 1.23 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.3 EUR | −0.96% | 141 | 0.43 | 53.28 M EUR | 11.20 | 0.92 EUR | −20.52% | 9.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.30 EUR | +2.48% | 0 | 0.00 | 69.52 M EUR | 15.08 | 0.22 EUR | −25.76% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.894 EUR | −2.83% | 314 | — | 1.94 M EUR | — | −6.54 EUR | −167.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.326 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.12 M EUR | — | −0.16 EUR | +75.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.85 EUR | −1.85% | 193.42 K | 1.03 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 88.9 EUR | −5.02% | 19.54 K | 0.66 | 1.47 B EUR | 27.61 | 3.22 EUR | +11.51% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.64 EUR | 0.00% | 4 K | 1.58 | 65.18 M EUR | 48.98 | 0.05 EUR | −33.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 585.0 EUR | −0.85% | 75 | 1.16 | 414.98 M EUR | — | — | — | 1.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.90 EUR | +1.36% | 659 | 0.89 | 66.85 M EUR | — | — | — | 4.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.02 EUR | +0.67% | 9 | 0.02 | 17.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.72 EUR | −6.31% | 19.29 K | 2.26 | 80.85 M EUR | — | −5.76 EUR | +44.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.70 EUR | −0.74% | 500 | 0.61 | 22.01 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.64 EUR | −0.35% | 11.66 K | 0.87 | 54.3 M EUR | 181.35 | 0.03 EUR | −86.89% | 1.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 37.15 EUR | −0.80% | 77.13 K | 0.62 | 1.48 B EUR | — | — | — | 2.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.32 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 46.4 EUR | +3.57% | 4.31 K | 3.29 | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.96 EUR | −2.97% | 4.45 K | 0.71 | 91.87 M EUR | 48.04 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 16.05 EUR | 0.00% | 3.99 K | 0.25 | 109.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.62 EUR | −1.50% | 2.85 K | 0.31 | 57.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 29.6 EUR | +2.78% | 150 | 3.28 | 33.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 38.40 EUR | −0.52% | 311.68 K | 0.87 | 2.6 B EUR | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 23.70 EUR | −1.04% | 46.99 K | 0.81 | 724.73 M EUR | 25.31 | 0.94 EUR | — | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.44 EUR | −7.17% | 15.81 K | 6.89 | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.100 EUR | +0.81% | 77.75 K | 0.93 | 340.51 M EUR | — | −0.20 EUR | −434.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.88 EUR | −0.29% | 6.29 K | 0.12 | 332.85 M EUR | 10.81 | 0.64 EUR | −35.47% | 2.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.20 EUR | +2.86% | 929 | 8.78 | 916.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.05 EUR | +1.68% | 2 K | 0.98 | 12.34 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| CC3RCherry SE | 1.030 EUR | −1.90% | 261 | 0.03 | 17.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 1.394 EUR | +1.01% | 49.29 K | 0.88 | 37.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 43.07 B EUR | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 0.1585 EUR | −4.23% | 375 | 0.02 | 27.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.12 | 62.11 M EUR | 22.91 | 0.06 EUR | −53.61% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.68 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.94 M EUR | 14.03 | 0.26 EUR | −69.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.530 EUR | +0.11% | 635.77 K | 10.17 | 2.2 B EUR | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 8.98 EUR | −0.22% | 13.91 K | 1.19 | 72.14 M EUR | 12.81 | 0.70 EUR | +17.86% | 2.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.400 EUR | 0.00% | 1.79 K | 0.50 | 7.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.9 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 71.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.65 EUR | −2.35% | 11.77 K | 0.34 | 1.17 B EUR | — | −1.46 EUR | −47.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.82 EUR | −3.32% | 3.26 K | 0.39 | 26.26 M EUR | — | — | — | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 20.55 EUR | −3.07% | 81.39 K | 0.65 | 609.28 M EUR | 17.02 | 1.21 EUR | +104.45% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 70.34 EUR | −0.62% | 482.86 K | 1.14 | 14.08 B EUR | 16.73 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.62 EUR | −6.39% | 6.72 K | 1.49 | 83.34 M EUR | 12.62 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.0 EUR | +0.53% | 10.08 K | 0.88 | 841.48 M EUR | — | — | — | 2.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.26 EUR | +2.26% | 773 | 0.13 | 21.84 M EUR | 166.18 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.38 EUR | +4.39% | 48.58 K | 8.30 | 46.03 M EUR | — | −0.03 EUR | +64.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.40 EUR | −1.82% | 4.46 K | 1.17 | 300.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 25.0 EUR | +4.17% | 542 | 3.48 | 84.63 M EUR | — | −0.66 EUR | −158.58% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.9 EUR | 0.00% | 913 | 0.56 | 42.56 M EUR | 69.25 | 0.16 EUR | −27.40% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 19.62 EUR | +0.72% | 15.9 K | 1.20 | 354.29 M EUR | — | −1.24 EUR | −179.24% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua |