Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Đức
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Đức sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.52 EUR | −1.56% | 100 | 0.06 | 15.25 M EUR | — | −1.18 EUR | +9.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.665 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.61 M EUR | — | −0.21 EUR | −73.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 73.4 EUR | +1.24% | 3.06 K | 0.76 | 725 M EUR | 14.66 | 5.01 EUR | +53.17% | 5.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11SMASMAG Mobile Antenna Masts AG | 27.60 EUR | +10.62% | 68.96 K | — | 70.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 20.20 EUR | −0.74% | 43.13 K | 0.71 | 3.07 B EUR | 21.23 | 0.95 EUR | −2.89% | 0.88% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20.40 EUR | +2.00% | 19.18 K | 1.19 | 3.53 B EUR | 26.65 | 0.77 EUR | −23.59% | 0.25% | Truyền thông | Mua | |
| 0.459 EUR | 0.00% | 588 | 3.85 | 1.06 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 62.25 EUR | −0.95% | 21.59 K | 0.68 | 1.13 B EUR | 66.60 | 0.93 EUR | −29.14% | 0.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.40 EUR | −2.14% | 12.52 K | 1.03 | 243.43 M EUR | — | −0.99 EUR | −433.15% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.6 EUR | +4.50% | 1.56 K | 1.41 | 54.95 M EUR | 23.98 | 0.48 EUR | +14.11% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.97 EUR | −1.01% | 5.43 K | 3.53 | 5.12 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24.4 EUR | +1.24% | 2.35 K | 1.71 | 144.25 M EUR | 18.85 | 1.29 EUR | +211.58% | 0.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 39.92 EUR | +6.45% | 34.82 K | 3.70 | 196.92 M EUR | 53.48 | 0.75 EUR | — | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.9750 EUR | −32.76% | 78 | — | 5.84 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0200 EUR | −60.00% | 0 | 0.00 | 152.07 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.45 EUR | −3.01% | 788 | 0.38 | 79.8 M EUR | — | — | — | 8.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.950 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.55 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 39.60 EUR | −2.22% | 280.37 K | 1.23 | 20.25 B EUR | 11.20 | 3.54 EUR | −18.86% | 2.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 24.1 EUR | +2.12% | 2.81 K | 1.07 | 101.04 M EUR | — | −6.85 EUR | −191.53% | 5.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.5000 EUR | 0.00% | 2 | 0.03 | 3.39 B EUR | 18.26 | 1.51 EUR | +3.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 67.6 EUR | 0.00% | 3.65 K | 0.06 | 336.78 M EUR | 60.48 | 1.12 EUR | −65.33% | 1.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| AA42D2NHelios Solar AG | 4.3000 EUR | 0.00% | 100 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 2.18 EUR | −2.24% | 0 | 0.00 | 6.35 M EUR | — | −0.00 EUR | −102.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.50 EUR | 0.00% | 3.25 K | 0.63 | 130.67 M EUR | 1.15 | 12.64 EUR | +249.97% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.45 EUR | +1.87% | 11.1 K | 0.71 | 130.37 M EUR | — | −0.78 EUR | −117.28% | 16.79% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.20 EUR | 0.00% | 22.45 K | 0.66 | 151.57 M EUR | 12.37 | 1.07 EUR | −28.83% | 1.67% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.63 EUR | +3.16% | 1 | 0.00 | 23.25 M EUR | — | −0.19 EUR | +47.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.475 EUR | +0.58% | 1.3 K | 0.62 | 31.86 M EUR | — | — | — | 18.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.185 EUR | +0.42% | 44 | 0.01 | 88.92 M EUR | — | −0.14 EUR | −1,521.88% | 5.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.246 EUR | +2.98% | 1 | 0.00 | 4.59 M EUR | — | −0.88 EUR | −95.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 176.6 EUR | +0.68% | 18.33 K | 1.07 | 1.78 B EUR | 26.72 | 6.61 EUR | +94.17% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.90 EUR | 0.00% | 251 | 0.32 | 19.88 M EUR | 5,642.86 | 0.00 EUR | — | 1.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.29 EUR | −2.08% | 8.22 K | 0.92 | 23.58 M EUR | 10.17 | 0.32 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 23.88 EUR | +1.53% | 3.67 K | 0.47 | 117.6 M EUR | — | −0.26 EUR | −172.31% | 0.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1380 EUR | +6.15% | 33.73 K | 0.75 | 19.71 M EUR | — | −2.22 EUR | −142.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.6 EUR | −0.57% | 11.69 K | 1.12 | 345.34 M EUR | 13.98 | 3.76 EUR | +214.48% | 1.47% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 173.60 EUR | −1.64% | 1.05 M | 1.99 | 31.51 B EUR | 22.26 | 7.80 EUR | +36.23% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.1 EUR | 0.00% | 4.05 K | 0.98 | 1.2 B EUR | — | −0.42 EUR | +65.10% | 2.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.70 EUR | −1.88% | 12.51 K | 1.86 | 184.03 M EUR | 9.23 | 1.70 EUR | +192.13% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 27.80 EUR | +1.68% | 205.04 K | 0.64 | 2.45 B EUR | 25.66 | 1.08 EUR | −38.81% | 2.01% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 23.78 EUR | +2.94% | 326.91 K | 1.18 | 5.12 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 40.23 EUR | −0.27% | 431.83 K | 0.72 | 4.92 B EUR | 77.95 | 0.52 EUR | −42.17% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.6 EUR | +0.87% | 2.47 K | 9.05 | 58.35 M EUR | 11.03 | 1.05 EUR | +0.96% | 8.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.96 EUR | +2.07% | 1.5 K | 114.81 | 61.47 M EUR | 15.60 | 0.19 EUR | −36.21% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 427.1 EUR | +0.64% | 386.86 K | 0.84 | 160.72 B EUR | 15.43 | 27.67 EUR | — | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 0.1530 EUR | −19.26% | 9.01 K | 0.23 | 3.94 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.446 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 22.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.65 EUR | +2.37% | 154.19 K | 1.37 | 3.58 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 76.1 EUR | +9.81% | 44.28 K | 2.74 | 1.1 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.62 EUR | −2.96% | 1.92 K | 1.80 | 66.66 M EUR | 58.61 | 0.04 EUR | −51.04% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.132 EUR | +2.40% | 1.36 M | 0.45 | 2.28 B EUR | 4.74 | 0.45 EUR | +120.76% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.50 EUR | −1.79% | 16 | 0.02 | 75.37 M EUR | 3.15 | 5.24 EUR | +77.23% | 3.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.56 EUR | +1.59% | 6.11 K | 8.23 | 15.31 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 48.570 EUR | −0.61% | 1.83 M | 0.90 | 43.62 B EUR | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 46.06 EUR | −0.30% | 1.49 M | 0.72 | 45.39 B EUR | — | −2.19 EUR | +33.72% | 0.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 31.64 EUR | +3.33% | 140.86 K | 0.88 | 3.86 B EUR | 16.94 | 1.87 EUR | +4.21% | 2.29% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.48 EUR | +3.41% | 2.9 K | 0.39 | 82.87 M EUR | — | −5.76 EUR | +44.17% | 3.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 77.54 EUR | −0.26% | 321.31 K | 1.07 | 16.84 B EUR | 18.26 | 4.25 EUR | +4.88% | 1.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 7.15 EUR | 0.00% | 150 | 0.32 | 24.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.21 EUR | 0.00% | 1.59 K | 0.44 | 30.15 M EUR | 12.75 | 0.25 EUR | — | 3.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 35.10 EUR | +1.15% | 45.2 K | 0.55 | 1.39 B EUR | 17.00 | 2.06 EUR | +37.66% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.580 EUR | −2.52% | 2.42 K | 0.51 | 6.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 47.3 EUR | +0.64% | 3.11 K | 0.64 | 361.84 M EUR | 15.00 | 3.15 EUR | +2.66% | 7.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.60 EUR | +2.36% | 3.35 K | 1.15 | 112.18 M EUR | 81.50 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 20.5 EUR | −0.49% | 5.68 K | 0.74 | 215.2 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 56.96 EUR | +0.07% | 1.13 M | 0.79 | 34.46 B EUR | 5.09 | 11.19 EUR | +6.34% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.78 EUR | 0.00% | 2.24 K | 0.74 | 60.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 59.06 EUR | −0.67% | 120.13 K | 0.47 | 8.59 B EUR | 37.37 | 1.58 EUR | −56.88% | 3.20% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 29.4 EUR | −2.00% | 200 | 5.12 | 33.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 26.55 EUR | 0.00% | 13.63 K | 0.49 | 822.29 M EUR | 41.06 | 0.65 EUR | — | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.50 EUR | −2.69% | 2.71 K | 0.61 | 88.18 M EUR | 13.50 | 0.48 EUR | −43.93% | 5.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.040 EUR | +0.50% | 44.1 K | 0.64 | 333.89 M EUR | — | −0.01 EUR | −106.63% | 1.98% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.74 EUR | 0.00% | 330 | 0.02 | 327.03 M EUR | 6.48 | 1.04 EUR | +115.79% | 1.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.80 EUR | −4.39% | 543 | 1.87 | 1.25 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.55 EUR | −1.31% | 11 | 0.03 | 16.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| CC3RCherry SE | 1.115 EUR | −1.76% | 2.74 K | 0.69 | 9.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 1.958 EUR | −1.81% | 73.63 K | 0.23 | 53.05 M EUR | — | −0.87 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.11 EUR | 0.00% | 1.82 K | 0.67 | 37.91 M EUR | — | −0.04 EUR | +69.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 36.78 EUR | +1.18% | 2.91 M | 1.18 | 40.98 B EUR | 15.66 | 2.35 EUR | −0.03% | 3.03% | Tài chính | Mua | |
| 0.207 EUR | −18.82% | 13.04 K | 4.75 | 42.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 EUR | +1.43% | 5.67 K | 1.01 | 64.89 M EUR | 11.41 | 0.12 EUR | +280.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.76 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 40.72 M EUR | 2.94 | 1.62 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.980 EUR | +0.13% | 33.22 K | 0.84 | 1.93 B EUR | — | −0.13 EUR | −19.11% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 10.50 EUR | −0.76% | 6.29 K | 0.47 | 84.43 M EUR | 10.70 | 0.98 EUR | +161.69% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.645 EUR | +2.38% | 0 | 0.00 | 10.23 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 85.2 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 40.80 EUR | +3.29% | 9.09 K | 0.55 | 941.76 M EUR | — | −1.25 EUR | −135.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.61 EUR | −2.43% | 3.92 K | 1.74 | 21.66 M EUR | — | −2.12 EUR | +55.34% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.95 EUR | +3.46% | 101.67 K | 2.23 | 665.32 M EUR | 22.32 | 1.07 EUR | +33.16% | 4.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 70.08 EUR | +1.21% | 302.39 K | 0.90 | 13.85 B EUR | — | −0.17 EUR | −102.56% | 3.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.22 EUR | +1.12% | 4.45 K | 1.04 | 59.75 M EUR | 10.05 | 0.72 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 97.4 EUR | +3.73% | 14.37 K | 2.14 | 679.99 M EUR | — | — | — | 3.19% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.13 EUR | −0.32% | 2.25 K | 1.75 | 30.48 M EUR | — | −0.12 EUR | +40.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.04 EUR | 0.00% | 44 | 0.01 | 41.19 M EUR | — | −0.03 EUR | +83.09% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 76.0 EUR | 0.00% | 33 | 0.07 | 633.16 M EUR | — | — | — | 0.05% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.75 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 319.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 28.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 98.73 M EUR | — | −0.70 EUR | −711.11% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.15 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 32.42 M EUR | — | −0.07 EUR | −112.13% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 258.1 EUR | +1.94% | 267.04 K | 0.89 | 45.53 B EUR | 23.73 | 10.87 EUR | +16.44% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 21.30 EUR | +2.40% | 13.2 K | 0.92 | 391.14 M EUR | — | −0.51 EUR | −115.72% | 4.81% | Tài chính | Mua mạnh |