Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Đức này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.85 EUR | −1.85% | 193.42 K | 1.03 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.394 EUR | +1.01% | 49.29 K | 0.88 | 37.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.80 EUR | −2.56% | 40 | 0.06 | 6.46 M EUR | — | −0.33 EUR | −147.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.98 EUR | −5.71% | 2.01 K | 6.07 | 3.48 M EUR | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.890 EUR | −1.98% | 26.12 K | 3.61 | 30.02 M EUR | — | −1.54 EUR | −69.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.230 EUR | −2.54% | 305 | 0.28 | 2.5 M EUR | — | −2.58 EUR | −37.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.70 EUR | −1.14% | 8.63 K | 1.43 | 96.82 M EUR | — | −1.99 EUR | +75.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 10.63 | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.32 EUR | +1.54% | 6.65 K | 0.89 | 13.21 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 EUR | −6.20% | 197.44 K | 9.49 | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.1364 EUR | −10.85% | 25.45 K | 0.70 | 1.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| TTKCCtk Accelis Group AG & Co. KGaA | 24.78 EUR | −2.44% | 228.82 K | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.120 EUR | −5.78% | 43.32 K | 1.71 | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.38 EUR | +0.92% | 28.42 K | 1.75 | 95.58 M EUR | 243.33 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.18 EUR | −0.63% | 1.5 K | 1.04 | 16.95 M EUR | — | — | — | 4.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá |