Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Đức sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +6,733.33% | 0.410 EUR | −6.82% | 2 K | 0.19 | 27.04 M EUR | — | −0.05 EUR | −91.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +673.33% | 2.32 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +578.69% | 10.35 EUR | +1.47% | 18.72 K | 0.35 | 99.2 M EUR | — | −1.21 EUR | −47.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +561.47% | 585.0 EUR | −0.85% | 75 | 1.16 | 414.98 M EUR | — | — | — | 1.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +177.14% | 5.82 EUR | −3.32% | 3.26 K | 0.39 | 26.26 M EUR | — | — | — | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +124.00% | 22.4 EUR | +3.70% | 13.45 K | 0.71 | 146.48 M EUR | 44.25 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +109.74% | 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| LLEOWLeo International Precision Health Aktiengesellschaft | +95.10% | 0.232 EUR | −6.45% | 54.2 K | 0.28 | 23.44 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| +90.43% | 35.80 EUR | +2.29% | 140.1 K | 1.34 | 2.15 B EUR | 23.47 | 1.53 EUR | +12.80% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +89.37% | 78.4 EUR | −1.26% | 811 | 2.61 | 388.6 M EUR | — | −2.00 EUR | −161.38% | 1.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +88.75% | 51.15 EUR | +4.22% | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +86.39% | 3.56 EUR | −1.66% | 0 | 0.00 | 24.13 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +85.67% | 191.2 EUR | −2.55% | 30 K | 0.86 | 4.53 B EUR | 86.77 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +82.78% | 7.64 EUR | +1.33% | 7.61 K | 1.42 | 35.41 M EUR | 426.82 | 0.02 EUR | −82.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +82.13% | 80.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.66 M EUR | — | — | — | 0.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +80.31% | 37.00 EUR | +0.08% | 296.7 K | 0.71 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +78.79% | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +77.11% | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +73.11% | 5.28 EUR | −2.94% | 2.6 K | 1.52 | 67.82 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +68.07% | 1.000 EUR | +8.70% | 37.38 K | 1.38 | 85.87 M EUR | — | −0.13 EUR | +58.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +67.83% | 76.7 EUR | −1.67% | 17.52 K | 1.32 | 386.7 M EUR | — | — | — | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +67.22% | 26.12 EUR | −0.15% | 76.52 K | 0.74 | 1.74 B EUR | 26.21 | 1.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +66.95% | 77.50 EUR | +0.65% | 6.29 K | 1.45 | 1 B EUR | 19.49 | 3.98 EUR | +30.42% | 1.29% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +64.98% | 11.40 EUR | +0.18% | 61.56 K | 0.69 | 1.25 B EUR | 18.12 | 0.63 EUR | +15.73% | 2.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +63.99% | 25.5 EUR | 0.00% | 279 | 0.06 | 158.02 M EUR | 17.87 | 1.43 EUR | +225.48% | 0.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +62.99% | 35.45 EUR | −1.66% | 17.68 K | 0.73 | 926.22 M EUR | 8.60 | 4.12 EUR | +107.73% | 3.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +62.66% | 27.75 EUR | −2.12% | 43.03 K | 0.69 | 731.86 M EUR | 19.57 | 1.42 EUR | −3.62% | 1.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +61.69% | 28.7 EUR | −0.35% | 1.37 K | 0.77 | 123.3 M EUR | 2.54 | 11.31 EUR | — | 17.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +61.03% | 43.96 EUR | +0.50% | 47.09 K | 0.78 | 816.27 M EUR | 63.10 | 0.70 EUR | −48.97% | 0.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +59.19% | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +59.02% | 21.85 EUR | +2.82% | 201.93 K | 1.55 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +58.79% | 13.10 EUR | −4.24% | 201.55 K | 1.15 | 1.73 B EUR | — | −0.13 EUR | −156.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +58.09% | 26.82 EUR | −1.03% | 665.17 K | 0.85 | 3.96 B EUR | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +55.22% | 2.08 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.75 M EUR | — | −0.42 EUR | +29.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +53.85% | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +53.04% | 1.76 EUR | −1.12% | 1.74 K | 0.73 | 32.16 M EUR | 19.21 | 0.09 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +52.43% | 4.870 EUR | +1.56% | 246.84 K | 0.68 | 592.98 M EUR | — | −0.29 EUR | +74.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +52.41% | 44.20 EUR | −0.45% | 262.07 K | 1.36 | 942.78 M EUR | 30.60 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +51.69% | 27.0 EUR | −0.74% | 2.13 K | 0.72 | 61.33 M EUR | 13.23 | 2.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +49.05% | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +48.70% | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| +48.42% | 5.64 EUR | −0.35% | 11.66 K | 0.87 | 54.3 M EUR | 181.35 | 0.03 EUR | −86.89% | 1.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +47.50% | 4.72 EUR | +6.31% | 5 K | 1.30 | 16.78 M EUR | 2.73 | 1.73 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +46.98% | 5.35 EUR | 0.00% | 305 | 0.03 | 268.38 M EUR | 8.73 | 0.61 EUR | −14.28% | 0.71% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +45.78% | 1.95 EUR | −2.99% | 6.15 K | 0.52 | 67.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +45.54% | 8.82 EUR | −2.43% | 230.79 K | 1.11 | 251.09 M EUR | — | −0.94 EUR | −2,180.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +45.48% | 515 EUR | 0.00% | 20 | 0.27 | 159 M EUR | 27.87 | 18.48 EUR | +17.88% | 1.89% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +45.33% | 10.9 EUR | 0.00% | 913 | 0.56 | 42.56 M EUR | 69.25 | 0.16 EUR | −27.40% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +40.54% | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +40.07% | 23.70 EUR | −1.04% | 46.99 K | 0.81 | 724.73 M EUR | 25.31 | 0.94 EUR | — | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +39.86% | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +39.68% | 8.80 EUR | −1.12% | 38 | 0.01 | 134.1 M EUR | 6.88 | 1.28 EUR | +13.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +39.47% | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| +38.52% | 125.5 EUR | +0.80% | 5 | 0.02 | 293.36 M EUR | 10.65 | 11.78 EUR | — | 1.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +37.50% | 6.05 EUR | +1.68% | 2 K | 0.98 | 12.34 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +37.10% | 6.80 EUR | −0.87% | 3.14 K | 0.22 | 263.53 M EUR | — | — | — | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +36.59% | 5.73 EUR | +3.62% | 56.64 K | 3.53 | 341.51 M EUR | 14.25 | 0.40 EUR | — | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +36.49% | 4.04 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.07 M EUR | 4.50 | 0.90 EUR | −11.81% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +35.39% | 37.15 EUR | −0.80% | 77.13 K | 0.62 | 1.48 B EUR | — | — | — | 2.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +34.45% | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +34.19% | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +33.75% | 0.428 EUR | −3.60% | 87.75 K | 0.68 | 109.66 M EUR | — | −0.12 EUR | +67.43% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +33.63% | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +32.99% | 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +32.34% | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +31.53% | 26.7 EUR | +1.91% | 16.59 K | 1.01 | 478.96 M EUR | 30.87 | 0.86 EUR | +22.01% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +30.65% | 97.2 EUR | +0.62% | 1.84 K | 3.46 | 712.76 M EUR | 15.94 | 6.10 EUR | +111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +29.91% | 8.86 EUR | −0.23% | 4.81 K | 0.39 | 301.18 M EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +29.36% | 1.410 EUR | +2.17% | 1.45 K | 1.92 | 26.07 M EUR | — | −0.09 EUR | +39.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +29.31% | 19.06 EUR | −2.26% | 862 | 0.47 | 331.74 M EUR | 17.54 | 1.09 EUR | +13.64% | 6.36% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +28.85% | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +26.96% | 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 17.83 B EUR | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +26.75% | 114.2 EUR | +2.33% | 31.62 K | 1.35 | 1.98 B EUR | 19.31 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +26.71% | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| +26.38% | 16.05 EUR | 0.00% | 3.99 K | 0.25 | 109.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +25.91% | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +24.39% | 45.65 EUR | −2.35% | 11.77 K | 0.34 | 1.17 B EUR | — | −1.46 EUR | −47.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +23.64% | 60.4 EUR | +4.50% | 37.16 K | 1.69 | 937.51 M EUR | — | −0.30 EUR | −111.77% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +23.20% | 6.16 EUR | +0.65% | 1.66 K | 0.19 | 54.66 M EUR | — | −0.95 EUR | −43.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +22.98% | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| +21.98% | 22.20 EUR | −1.33% | 30.32 K | 0.61 | 1.53 B EUR | 12.81 | 1.73 EUR | +166.14% | 3.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +21.68% | 31.20 EUR | −0.38% | 135 K | 0.63 | 1.1 B EUR | — | −11.60 EUR | −609.05% | 0.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +21.68% | 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.08 B EUR | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +21.67% | 292 EUR | +1.39% | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +21.57% | 13.36 EUR | +0.07% | 1.03 M | 1.05 | 2.32 B EUR | 2.25 | 5.93 EUR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +21.15% | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 5.25 B EUR | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +20.95% | 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| +20.65% | 229.0 EUR | −1.51% | 6.88 K | 1.17 | 1.6 B EUR | 43.30 | 5.29 EUR | +7.09% | 1.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +20.47% | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +20.47% | 41.2 EUR | +1.98% | 246 | 24.36 | 202 M EUR | — | −0.47 EUR | −284.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| +20.00% | 2.52 EUR | 0.00% | 1.51 K | 0.30 | 25.61 M EUR | 11.58 | 0.22 EUR | +158.13% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +19.48% | 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 43.07 B EUR | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| +19.01% | 14.4 EUR | +0.70% | 37 | 0.08 | 977.3 M EUR | 22.90 | 0.63 EUR | +11.71% | 1.37% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +18.58% | 34.98 EUR | −1.02% | 77.12 K | 0.67 | 5.02 B EUR | 21.78 | 1.61 EUR | +7.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +18.48% | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.12 | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +18.21% | 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 15.19 B EUR | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +17.81% | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +16.68% | 21.75 EUR | −0.46% | 109.97 K | 1.03 | 3.52 B EUR | 23.99 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +16.34% | 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +16.29% | 4.14 EUR | +4.55% | 2.3 K | 4.39 | 1.21 M EUR | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |