Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Đức sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +14.74% | 2.18 EUR | 15.1 K | 2.03 | 12.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +14.65% | 3.835 EUR | 24.72 K | 4.14 | 29.51 M EUR | — | — | — | 20.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +10.06% | 1.97 EUR | 381.71 K | 6.77 | 77.45 M EUR | — | −0.06 EUR | −111.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +8.70% | 1.000 EUR | 37.38 K | 1.38 | 85.87 M EUR | — | −0.13 EUR | +58.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.31% | 4.72 EUR | 5 K | 1.30 | 16.78 M EUR | 2.73 | 1.73 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +5.98% | 2.48 EUR | 2.6 K | 0.94 | 85.38 M EUR | — | −0.06 EUR | +47.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.54% | 365.6 EUR | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +5.12% | 30.41 EUR | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +4.98% | 42.98 EUR | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +4.89% | 24.65 EUR | 19.64 K | 1.41 | 325.95 M EUR | 30.13 | 0.82 EUR | −67.05% | 4.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +4.55% | 4.14 EUR | 2.3 K | 4.39 | 1.21 M EUR | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +4.50% | 60.4 EUR | 37.16 K | 1.69 | 937.51 M EUR | — | −0.30 EUR | −111.77% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +4.39% | 2.14 EUR | 1.72 K | 0.44 | 94.04 M EUR | — | −0.64 EUR | −13.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +4.39% | 2.38 EUR | 48.58 K | 8.30 | 46.03 M EUR | — | −0.03 EUR | +64.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +4.22% | 51.15 EUR | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +4.17% | 25.0 EUR | 542 | 3.48 | 84.63 M EUR | — | −0.66 EUR | −158.58% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.74% | 118.10 EUR | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +3.70% | 22.4 EUR | 13.45 K | 0.71 | 146.48 M EUR | 44.25 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.62% | 5.73 EUR | 56.64 K | 3.53 | 341.51 M EUR | 14.25 | 0.40 EUR | — | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +3.57% | 46.4 EUR | 4.31 K | 3.29 | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.55% | 43.70 EUR | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +3.48% | 2.38 EUR | 4.91 K | 1.25 | 93.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.32% | 3.42 EUR | 0 | 0.00 | 58.63 M EUR | 72.00 | 0.05 EUR | −13.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +3.19% | 14.55 EUR | 2.43 K | 2.97 | 128.46 M EUR | 12.69 | 1.15 EUR | +2.42% | 6.99% | Bán lẻ | Mua | |
| +3.13% | 32.95 EUR | 23.9 K | 0.63 | 354.17 M EUR | 15.15 | 2.17 EUR | +48.04% | 2.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.11% | 2.65 EUR | 11.86 K | 3.19 | 10.17 M EUR | — | −0.09 EUR | −114.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.10% | 8.442 EUR | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +2.92% | 4.58 EUR | 2.84 K | 0.60 | 108.29 M EUR | — | −1.01 EUR | −139.91% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +2.90% | 1.665 EUR | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.86% | 7.20 EUR | 929 | 8.78 | 916.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.82% | 21.85 EUR | 201.93 K | 1.55 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +2.78% | 29.6 EUR | 150 | 3.28 | 33.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.68% | 15.30 EUR | 9.59 K | 1.15 | 143.46 M EUR | — | — | — | 13.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.57% | 5.58 EUR | 23.71 K | 0.90 | 253.74 M EUR | 5.07 | 1.10 EUR | +74.70% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| +2.56% | 44.00 EUR | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +2.56% | 27.28 EUR | 124.61 K | 1.36 | 653.8 M EUR | — | −0.07 EUR | −107.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.48% | 3.30 EUR | 0 | 0.00 | 69.52 M EUR | 15.08 | 0.22 EUR | −25.76% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.45% | 8.35 EUR | 33 | 0.01 | 45.03 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.45% | 66.8 EUR | 138 | 0.35 | 21.53 B EUR | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.33% | 114.2 EUR | 31.62 K | 1.35 | 1.98 B EUR | 19.31 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.33% | 3.164 EUR | 1.64 M | 1.61 | 512.73 M EUR | — | −1.11 EUR | −26.61% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +2.31% | 39.9 EUR | 5.62 K | 1.62 | 848.49 M EUR | 19.17 | 2.08 EUR | +7.64% | 3.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +2.29% | 35.80 EUR | 140.1 K | 1.34 | 2.15 B EUR | 23.47 | 1.53 EUR | +12.80% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.28% | 17.515 EUR | 79.69 K | 1.05 | 917 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.26% | 2.26 EUR | 773 | 0.13 | 21.84 M EUR | 166.18 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.17% | 1.410 EUR | 1.45 K | 1.92 | 26.07 M EUR | — | −0.09 EUR | +39.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.06% | 1.240 EUR | 3.94 K | 1.27 | 10.31 M EUR | — | −1.43 EUR | −2,118.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.98% | 41.2 EUR | 246 | 24.36 | 202 M EUR | — | −0.47 EUR | −284.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| +1.95% | 18.30 EUR | 3.48 K | 1.36 | 86.88 M EUR | 17.81 | 1.03 EUR | +43.15% | 3.48% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.94% | 10.5 EUR | 154 | 0.30 | 66.33 M EUR | 12.97 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.91% | 26.7 EUR | 16.59 K | 1.01 | 478.96 M EUR | 30.87 | 0.86 EUR | +22.01% | 1.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.84% | 13.85 EUR | 1.94 K | 1.10 | 132.25 M EUR | 14.65 | 0.95 EUR | +9.51% | 2.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.79% | 1.140 EUR | 3 | 0.00 | 84.02 M EUR | — | — | — | 5.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.75% | 58.00 EUR | 58.37 K | 0.84 | 1.09 B EUR | 15.51 | 3.74 EUR | — | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.73% | 88.0 EUR | 663 | 3.23 | 58.38 M EUR | — | −1.53 EUR | +85.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.68% | 6.05 EUR | 2 K | 0.98 | 12.34 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.67% | 2.44 EUR | 0 | 0.00 | 18.54 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.56% | 4.870 EUR | 246.84 K | 0.68 | 592.98 M EUR | — | −0.29 EUR | +74.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +1.54% | 1.32 EUR | 6.65 K | 0.89 | 13.21 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| HHE8Helios Solar AG | +1.52% | 4.02 EUR | 521 | 2.77 | 118.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| +1.47% | 10.35 EUR | 18.72 K | 0.35 | 99.2 M EUR | — | −1.21 EUR | −47.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.39% | 292 EUR | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +1.36% | 14.90 EUR | 659 | 0.89 | 66.85 M EUR | — | — | — | 4.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.33% | 7.64 EUR | 7.61 K | 1.42 | 35.41 M EUR | 426.82 | 0.02 EUR | −82.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.24% | 65.2 EUR | 25 | 0.10 | 330.91 M EUR | 12.23 | 5.33 EUR | −13.27% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.18% | 52.48 EUR | 1.81 M | 1.95 | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| DDHE1Delivery Hero SE TEMP | +1.09% | 37.2 EUR | 441 | 0.04 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| +1.08% | 13.10 EUR | 930.9 K | 1.19 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +1.04% | 8.78 EUR | 52.99 K | 1.87 | 514.18 M EUR | 6.90 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.02% | 14.90 EUR | 1.28 K | 1.11 | 116.82 M EUR | 14.40 | 1.03 EUR | +2.36% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.02% | 57.64 EUR | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.01% | 1.394 EUR | 49.29 K | 0.88 | 37.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +1.00% | 1.010 EUR | 15 | 0.01 | 7.88 M EUR | — | −8.11 EUR | −25.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.98% | 16.48 EUR | 12.11 K | 2.18 | 1.22 B EUR | 5.77 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.92% | 4.38 EUR | 28.42 K | 1.75 | 95.58 M EUR | 243.33 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.85% | 7.680 EUR | 39.65 K | 1.15 | 990.31 M EUR | — | −0.52 EUR | −587.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.85% | 7.568 EUR | 2.65 M | 0.69 | 3.78 B EUR | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +0.83% | 48.88 EUR | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.82% | 34.32 EUR | 318.04 K | 0.92 | 4.58 B EUR | 12.15 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.81% | 3.100 EUR | 77.75 K | 0.93 | 340.51 M EUR | — | −0.20 EUR | −434.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.80% | 125.5 EUR | 5 | 0.02 | 293.36 M EUR | 10.65 | 11.78 EUR | — | 1.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.78% | 346.7 EUR | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +0.76% | 6.60 EUR | 0 | 0.00 | 23.38 M EUR | 181.82 | 0.04 EUR | −93.19% | 4.39% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +0.72% | 19.62 EUR | 15.9 K | 1.20 | 354.29 M EUR | — | −1.24 EUR | −179.24% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.70% | 14.4 EUR | 37 | 0.08 | 977.3 M EUR | 22.90 | 0.63 EUR | +11.71% | 1.37% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.67% | 3.02 EUR | 9 | 0.02 | 17.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.66% | 3.04 EUR | 14.16 K | 1.19 | 86.04 M EUR | 17.73 | 0.17 EUR | −30.57% | 3.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.65% | 6.16 EUR | 1.66 K | 0.19 | 54.66 M EUR | — | −0.95 EUR | −43.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.65% | 77.50 EUR | 6.29 K | 1.45 | 1 B EUR | 19.49 | 3.98 EUR | +30.42% | 1.29% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +0.62% | 97.2 EUR | 1.84 K | 3.46 | 712.76 M EUR | 15.94 | 6.10 EUR | +111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +0.61% | 8.30 EUR | 1.42 K | 117.44 | 33.85 M EUR | 12.06 | 0.69 EUR | +47.48% | 3.03% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.57% | 1.755 EUR | 4.37 K | 0.91 | 44.69 M EUR | 16.51 | 0.11 EUR | +51.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.57% | 17.56 EUR | 41.77 K | 0.70 | 318.03 M EUR | 49.35 | 0.36 EUR | +148.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +0.54% | 3.69 EUR | 1.5 K | 0.20 | 152.75 M EUR | — | — | — | 1.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.53% | 11.34 EUR | 28.31 K | 0.75 | 296.38 M EUR | 24.96 | 0.45 EUR | −38.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.53% | 114.0 EUR | 10.08 K | 0.88 | 841.48 M EUR | — | — | — | 2.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +0.51% | 68.40 EUR | 102.6 K | 0.94 | 6.28 B EUR | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| +0.50% | 43.96 EUR | 47.09 K | 0.78 | 816.27 M EUR | 63.10 | 0.70 EUR | −48.97% | 0.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +0.48% | 42.0 EUR | 1.02 K | 0.16 | 251.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +0.45% | 11.15 EUR | 322 | 0.12 | 38.03 M EUR | — | −0.34 EUR | −182.96% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |