Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Đức sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.36% | 28.7 EUR | −0.35% | 1.37 K | 0.77 | 123.3 M EUR | 2.54 | 11.31 EUR | — | 17.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.51% | 8.78 EUR | −0.23% | 4.5 K | 0.31 | 77.1 M EUR | 28.10 | 0.31 EUR | −32.20% | 5.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 13.16% | 15.30 EUR | +2.68% | 9.59 K | 1.15 | 143.46 M EUR | — | — | — | 13.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.44% | 4.14 EUR | +4.55% | 2.3 K | 4.39 | 1.21 M EUR | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.74% | 14.90 EUR | +1.36% | 659 | 0.89 | 66.85 M EUR | — | — | — | 4.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.61% | 4.060 EUR | +0.12% | 78.46 K | 0.90 | 330.25 M EUR | — | −0.10 EUR | −150.86% | 9.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.52% | 10.3 EUR | −0.96% | 141 | 0.43 | 53.28 M EUR | 11.20 | 0.92 EUR | −20.52% | 9.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.52% | 5.46 EUR | −1.80% | 9.97 K | 1.05 | 124.72 M EUR | 5.81 | 0.94 EUR | −4.52% | 9.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.89% | 6.35 EUR | −2.31% | 193 | 0.48 | 75.6 M EUR | — | — | — | 8.89% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.88% | 23.34 EUR | +0.43% | 333.85 K | 0.99 | 2.72 B EUR | 11.40 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 8.67% | 44.15 EUR | −1.34% | 8.21 K | 0.59 | 461.5 M EUR | 8.61 | 5.13 EUR | +51.10% | 8.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.27% | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.08% | 9.90 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 73.79 M EUR | 5.24 | 1.89 EUR | +90.25% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.96% | 5.58 EUR | +2.57% | 23.71 K | 0.90 | 253.74 M EUR | 5.07 | 1.10 EUR | +74.70% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 7.88% | 46.4 EUR | +3.57% | 4.31 K | 3.29 | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 32.0 EUR | −0.31% | 7.92 K | 0.94 | 433.59 M EUR | 16.56 | 1.93 EUR | −25.57% | 7.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.71% | 20.8 EUR | −2.80% | 3.16 K | 7.72 | 66.87 M EUR | 24.08 | 0.86 EUR | −75.87% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.40% | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 14.33 B EUR | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.37% | 26.75 EUR | −2.19% | 28.54 K | 0.46 | 695.53 M EUR | — | −9.55 EUR | −639.56% | 7.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.33% | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.33% | 13.15 EUR | −1.87% | 3.21 K | 0.41 | 157.43 M EUR | 8.54 | 1.54 EUR | +281.05% | 7.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.22% | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 6.99% | 14.55 EUR | +3.19% | 2.43 K | 2.97 | 128.46 M EUR | 12.69 | 1.15 EUR | +2.42% | 6.99% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.70% | 15.84 EUR | −1.12% | 57.78 K | 0.73 | 6.34 B EUR | 4.01 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Bán | |
| 6.38% | 4.72 EUR | +0.43% | 10.01 K | 3.42 | 100.7 M EUR | 7.64 | 0.62 EUR | +23.58% | 6.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 19.06 EUR | −2.26% | 862 | 0.47 | 331.74 M EUR | 17.54 | 1.09 EUR | +13.64% | 6.36% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 6.20% | 16.48 EUR | +0.98% | 12.11 K | 2.18 | 1.22 B EUR | 5.77 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.84% | 33.20 EUR | −2.78% | 12.77 K | 0.63 | 576.5 M EUR | — | — | — | 5.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.79% | 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.87 B EUR | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 5.47% | 5.04 EUR | 0.00% | 16.15 K | 0.64 | 174.13 M EUR | 6.94 | 0.73 EUR | +38.24% | 5.47% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.45% | 6.57 EUR | −0.90% | 23.29 K | 0.59 | 566.57 M EUR | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.38% | 8.78 EUR | +1.04% | 52.99 K | 1.87 | 514.18 M EUR | 6.90 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.31% | 19.62 EUR | +0.72% | 15.9 K | 1.20 | 354.29 M EUR | — | −1.24 EUR | −179.24% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.29% | 5.50 EUR | −0.90% | 751.76 K | 0.79 | 5.36 B EUR | — | −0.18 EUR | +88.01% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.17% | 2.26 EUR | −2.59% | 0 | 0.00 | 34.41 M EUR | 5.92 | 0.38 EUR | +154.81% | 5.17% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.99% | 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.90% | 13.20 EUR | −1.05% | 27.92 K | 0.54 | 1.24 B EUR | 9.15 | 1.44 EUR | +296.95% | 4.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.81% | 5.35 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.18 M EUR | — | — | — | 3.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.81% | 16.10 EUR | −1.35% | 126.03 K | 0.92 | 1.15 B EUR | 5.19 | 3.10 EUR | — | 4.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.77% | 19.7 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 36.22 M EUR | 25.90 | 0.76 EUR | −67.82% | 4.77% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.75% | 38.92 EUR | −1.52% | 48.84 K | 0.57 | 2.15 B EUR | 17.71 | 2.20 EUR | — | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.72% | 20.55 EUR | −3.07% | 81.39 K | 0.65 | 609.28 M EUR | 17.02 | 1.21 EUR | +104.45% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.69% | 2.09 EUR | −1.42% | 1.02 K | 5.03 | 11.6 M EUR | — | −0.16 EUR | −148.73% | 4.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.68% | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.65% | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.60% | 3.18 EUR | −0.63% | 1.5 K | 1.04 | 16.95 M EUR | — | — | — | 4.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 2.96 EUR | −3.27% | 701 | 0.24 | 124.16 M EUR | 12.18 | 0.24 EUR | −13.12% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.54% | 292 EUR | +1.39% | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.54% | 161.8 EUR | +0.25% | 1.62 K | 1.41 | 1.59 B EUR | 23.46 | 6.90 EUR | +116.73% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 4.53% | 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 2.3 B EUR | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.51% | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.30% | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 1.99 B EUR | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.26% | 24.65 EUR | +4.89% | 19.64 K | 1.41 | 325.95 M EUR | 30.13 | 0.82 EUR | −67.05% | 4.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.18% | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 4.15% | 75.40 EUR | −1.05% | 25.06 K | 0.83 | 3.35 B EUR | 11.63 | 6.48 EUR | +6.94% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.14% | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.11% | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.10% | 5.44 EUR | −7.17% | 15.81 K | 6.89 | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.07% | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.07% | 14.90 EUR | +1.02% | 1.28 K | 1.11 | 116.82 M EUR | 14.40 | 1.03 EUR | +2.36% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.97% | 7.58 EUR | −0.52% | 52.44 K | 0.45 | 1.26 B EUR | 3.39 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.95% | 18.9 EUR | 0.00% | 4 | 0.04 | 270.77 M EUR | 23.62 | 0.80 EUR | −11.82% | 3.95% | Tài chính | Mua | |
| 3.91% | 3.84 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 30.55 M EUR | 7.84 | 0.49 EUR | +8.92% | 3.91% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.89% | 10.26 EUR | −1.91% | 44.54 K | 0.67 | 502.15 M EUR | 6.28 | 1.63 EUR | +30.29% | 3.89% | Tài chính | Mua | |
| 3.83% | 70.34 EUR | −0.62% | 482.86 K | 1.14 | 14.08 B EUR | 16.73 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.79% | 21.50 EUR | 0.00% | 67.15 K | 1.90 | 4.36 B EUR | 13.06 | 1.65 EUR | +98.97% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.74% | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 127.98 B EUR | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.73% | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.65% | 29.5 EUR | −1.01% | 488 | 0.22 | 136.74 M EUR | — | — | — | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.65% | 9.45 EUR | −0.53% | 2.3 K | 25.43 | 94.76 M EUR | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.64% | 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 10.87 B EUR | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 3.62% | 35.45 EUR | −1.66% | 17.68 K | 0.73 | 926.22 M EUR | 8.60 | 4.12 EUR | +107.73% | 3.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.57% | 39.9 EUR | +2.31% | 5.62 K | 1.62 | 848.49 M EUR | 19.17 | 2.08 EUR | +7.64% | 3.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.52% | 42.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 609.53 M EUR | 17.17 | 2.48 EUR | +164.89% | 3.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.48% | 18.30 EUR | +1.95% | 3.48 K | 1.36 | 86.88 M EUR | 17.81 | 1.03 EUR | +43.15% | 3.48% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.42% | 11.77 EUR | −0.84% | 471.52 K | 0.86 | 2.23 B EUR | 42.37 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.38% | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.38% | 3.04 EUR | +0.66% | 14.16 K | 1.19 | 86.04 M EUR | 17.73 | 0.17 EUR | −30.57% | 3.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.29% | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 5.25 B EUR | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.22% | 830 EUR | −2.12% | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.20% | 2.52 EUR | 0.00% | 1.51 K | 0.30 | 25.61 M EUR | 11.58 | 0.22 EUR | +158.13% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.17% | 21.85 EUR | +2.82% | 201.93 K | 1.55 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.15% | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.14% | 11.40 EUR | +0.18% | 61.56 K | 0.69 | 1.25 B EUR | 18.12 | 0.63 EUR | +15.73% | 2.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.13% | 22.20 EUR | −1.33% | 30.32 K | 0.61 | 1.53 B EUR | 12.81 | 1.73 EUR | +166.14% | 3.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.13% | 16.10 EUR | −2.13% | 24.16 K | 2.41 | 176 M EUR | 13.87 | 1.16 EUR | +36.30% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.07% | 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 3.05% | 3.30 EUR | +2.48% | 0 | 0.00 | 69.52 M EUR | 15.08 | 0.22 EUR | −25.76% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.03% | 8.30 EUR | +0.61% | 1.42 K | 117.44 | 33.85 M EUR | 12.06 | 0.69 EUR | +47.48% | 3.03% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.02% | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.99% | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.93% | 26.60 EUR | −2.21% | 2.22 K | 0.38 | 195.83 M EUR | 16.44 | 1.62 EUR | +10.22% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.92% | 6.88 EUR | −0.29% | 6.29 K | 0.12 | 332.85 M EUR | 10.81 | 0.64 EUR | −35.47% | 2.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.90% | 65.2 EUR | +1.24% | 25 | 0.10 | 330.91 M EUR | 12.23 | 5.33 EUR | −13.27% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.83% | 76.7 EUR | −1.67% | 17.52 K | 1.32 | 386.7 M EUR | — | — | — | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.82% | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.80% | 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.80% | 8.86 EUR | −0.23% | 4.81 K | 0.39 | 301.18 M EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.78% | 5.73 EUR | +3.62% | 56.64 K | 3.53 | 341.51 M EUR | 14.25 | 0.40 EUR | — | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.77% | 8.98 EUR | −0.22% | 13.91 K | 1.19 | 72.14 M EUR | 12.81 | 0.70 EUR | +17.86% | 2.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |