Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Đức có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72.37 B EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 27.74 B EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 20.91 B EUR | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 18.5 B EUR | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 12.82 B EUR | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.09 B EUR | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.93 B EUR | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 M | 1.38 | 210.12 B EUR | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.62 B EUR | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.36 B EUR | 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.17 B EUR | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.96 B EUR | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 7.28 B EUR | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 5.37 B EUR | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 127.98 B EUR | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.62 B EUR | 22.50 EUR | −1.14% | 550.36 K | 1.10 | 2.6 B EUR | 12.42 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 4.61 B EUR | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.29 B EUR | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.29 B EUR | 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.12 B EUR | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.04 B EUR | 66.8 EUR | +2.45% | 138 | 0.35 | 21.53 B EUR | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.99 B EUR | 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 31.52 B EUR | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.48 B EUR | 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.38 B EUR | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.96 B EUR | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.76 B EUR | 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 23.59 B EUR | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 2.72 B EUR | 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| DDHE1Delivery Hero SE TEMP | 2.7 B EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 441 | 0.04 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 2.7 B EUR | 37.00 EUR | +0.08% | 296.7 K | 0.71 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.36 B EUR | 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 1.57 | 50.04 B EUR | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.35 B EUR | 68.40 EUR | +0.51% | 102.6 K | 0.94 | 6.28 B EUR | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.28 B EUR | 5.50 EUR | −0.90% | 751.76 K | 0.79 | 5.36 B EUR | — | −0.18 EUR | +88.01% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.23 B EUR | 7.568 EUR | +0.85% | 2.65 M | 0.69 | 3.78 B EUR | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.19 B EUR | 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 30.15 B EUR | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.96 B EUR | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.96 B EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.72 B EUR | 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 1.95 | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.66 B EUR | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.65 B EUR | 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.57 B EUR | 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.55 B EUR | 31.85 EUR | −1.85% | 193.42 K | 1.03 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.5 B EUR | 66.3 EUR | −1.19% | 4.02 K | 0.55 | 7.51 B EUR | 65.58 | 1.01 EUR | −30.43% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.37 B EUR | 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 15.19 B EUR | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.37 B EUR | 7.58 EUR | −0.52% | 52.44 K | 0.45 | 1.26 B EUR | 3.39 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.36 B EUR | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 14.33 B EUR | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.36 B EUR | 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.29 B EUR | 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.22 B EUR | 78.2 EUR | −3.93% | 117.89 K | 0.80 | 5.47 B EUR | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.22 B EUR | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.2 B EUR | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.13 B EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.11 B EUR | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 B EUR | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B EUR | 4.530 EUR | +0.11% | 635.77 K | 10.17 | 2.2 B EUR | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 1.06 B EUR | 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 10.87 B EUR | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 944.83 M EUR | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 920 M EUR | 13.10 EUR | +1.08% | 930.9 K | 1.19 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 804.6 M EUR | 13.36 EUR | +0.07% | 1.03 M | 1.05 | 2.32 B EUR | 2.25 | 5.93 EUR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 774.39 M EUR | 16.10 EUR | −1.35% | 126.03 K | 0.92 | 1.15 B EUR | 5.19 | 3.10 EUR | — | 4.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 730.9 M EUR | 50.35 EUR | +0.30% | 222.34 K | 1.22 | 1.89 B EUR | — | −6.57 EUR | −627.70% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 707.42 M EUR | 17.45 EUR | −6.73% | 555.71 K | 1.23 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 666.82 M EUR | 193.6 EUR | −0.82% | 2.08 K | 0.50 | 835.16 M EUR | 17.08 | 11.34 EUR | +29.03% | 0.62% | Tài chính | Mua | |
| 655 M EUR | 7.680 EUR | +0.85% | 39.65 K | 1.15 | 990.31 M EUR | — | −0.52 EUR | −587.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 635 M EUR | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.12 | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 626.5 M EUR | 26.75 EUR | −2.19% | 28.54 K | 0.46 | 695.53 M EUR | — | −9.55 EUR | −639.56% | 7.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 589 M EUR | 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 582.69 M EUR | 92.8 EUR | −0.54% | 19.12 K | 1.33 | 1.49 B EUR | 10.48 | 8.86 EUR | +1.06% | 2.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 555.63 M EUR | 11.77 EUR | −0.84% | 471.52 K | 0.86 | 2.23 B EUR | 42.37 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 537.48 M EUR | 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 533 M EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 526.95 M EUR | 191.2 EUR | −2.55% | 30 K | 0.86 | 4.53 B EUR | 86.77 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 525.69 M EUR | 5.46 EUR | −1.80% | 9.97 K | 1.05 | 124.72 M EUR | 5.81 | 0.94 EUR | −4.52% | 9.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 509 M EUR | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 496.28 M EUR | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 1.99 B EUR | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 474 M EUR | 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 468.95 M EUR | 10.26 EUR | −1.91% | 44.54 K | 0.67 | 502.15 M EUR | 6.28 | 1.63 EUR | +30.29% | 3.89% | Tài chính | Mua | |
| 465.59 M EUR | 3.164 EUR | +2.33% | 1.64 M | 1.61 | 512.73 M EUR | — | −1.11 EUR | −26.61% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 463.6 M EUR | 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.87 B EUR | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 451.08 M EUR | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 405.4 M EUR | 111.2 EUR | −2.80% | 39.68 K | 1.29 | 3.6 B EUR | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 398.6 M EUR | 34.32 EUR | +0.82% | 318.04 K | 0.92 | 4.58 B EUR | 12.15 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 394.4 M EUR | 66.9 EUR | −1.04% | 5.32 K | 0.49 | 2.24 B EUR | 13.73 | 4.87 EUR | +1,233.10% | 1.84% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 392.06 M EUR | 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 1.81 | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 371.57 M EUR | 16.48 EUR | +0.98% | 12.11 K | 2.18 | 1.22 B EUR | 5.77 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 352.9 M EUR | 26.82 EUR | −1.03% | 665.17 K | 0.85 | 3.96 B EUR | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 333.15 M EUR | 69.35 EUR | −0.50% | 429.88 K | 1.17 | 11.3 B EUR | 26.00 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 327.77 M EUR | 292 EUR | +1.39% | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 310.25 M EUR | 21.85 EUR | +2.82% | 201.93 K | 1.55 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 293.04 M EUR | 15.30 EUR | +2.68% | 9.59 K | 1.15 | 143.46 M EUR | — | — | — | 13.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 291.44 M EUR | 5.58 EUR | +2.57% | 23.71 K | 0.90 | 253.74 M EUR | 5.07 | 1.10 EUR | +74.70% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 272.4 M EUR | 21.50 EUR | 0.00% | 67.15 K | 1.90 | 4.36 B EUR | 13.06 | 1.65 EUR | +98.97% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 270.9 M EUR | 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 269.34 M EUR | 16.05 EUR | 0.00% | 3.99 K | 0.25 | 109.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 268.89 M EUR | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 255 M EUR | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 246.9 M EUR | 2.988 EUR | −10.38% | 1.38 M | 1.12 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 241.7 M EUR | 51.15 EUR | +4.22% | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 232.6 M EUR | 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 2.3 B EUR | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 232.2 M EUR | 830 EUR | −2.12% | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 231 M EUR | 38.40 EUR | −0.52% | 311.68 K | 0.87 | 2.6 B EUR | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 230.7 M EUR | 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 17.83 B EUR | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 205.98 M EUR | 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 1.66 | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 204.07 M EUR | 67.05 EUR | −0.67% | 23.66 K | 0.84 | 1.43 B EUR | 12.39 | 5.41 EUR | +98.52% | 0.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |