Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Đức sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.6 B EUR | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.62 B EUR | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 M | 1.38 | 210.12 B EUR | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.61 B EUR | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 127.98 B EUR | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 7.29 B EUR | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 7.16 B EUR | 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.67 B EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.17 B EUR | 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 6.12 B EUR | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.14 B EUR | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.72 B EUR | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 14.33 B EUR | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.5 B EUR | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.13 B EUR | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.64 B EUR | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 2.61 B EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.48 B EUR | 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 2.32 B EUR | 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 43.07 B EUR | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 2.14 B EUR | 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 1.57 | 50.04 B EUR | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.04 B EUR | 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 31.52 B EUR | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2 B EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 1.97 B EUR | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.94 B EUR | 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 30.15 B EUR | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.73 B EUR | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.62 B EUR | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.55 B EUR | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.46 B EUR | 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.87 B EUR | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 1.41 B EUR | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.4 B EUR | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1.34 B EUR | 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.34 B EUR | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.26 B EUR | 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 1.95 | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.15 B EUR | 15.84 EUR | −1.12% | 57.78 K | 0.73 | 6.34 B EUR | 4.01 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Bán | |
| 1.02 B EUR | 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.01 B EUR | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 978.37 M EUR | 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 10.87 B EUR | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 939 M EUR | 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 927 M EUR | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 909.8 M EUR | 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 23.59 B EUR | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 902.33 M EUR | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 696 M EUR | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 665 M EUR | 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 635.9 M EUR | 7.568 EUR | +0.85% | 2.65 M | 0.69 | 3.78 B EUR | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 539 M EUR | 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.08 B EUR | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 534 M EUR | 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 15.19 B EUR | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 470.43 M EUR | 7.58 EUR | −0.52% | 52.44 K | 0.45 | 1.26 B EUR | 3.39 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 465 M EUR | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 431.8 M EUR | 68.40 EUR | +0.51% | 102.6 K | 0.94 | 6.28 B EUR | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 414.01 M EUR | 69.35 EUR | −0.50% | 429.88 K | 1.17 | 11.3 B EUR | 26.00 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 355.7 M EUR | 21.50 EUR | 0.00% | 67.15 K | 1.90 | 4.36 B EUR | 13.06 | 1.65 EUR | +98.97% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 306 M EUR | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 5.25 B EUR | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 298.69 M EUR | 111.2 EUR | −2.80% | 39.68 K | 1.29 | 3.6 B EUR | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 285.81 M EUR | 75.40 EUR | −1.05% | 25.06 K | 0.83 | 3.35 B EUR | 11.63 | 6.48 EUR | +6.94% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 284.92 M EUR | 24.70 EUR | −1.59% | 119.06 K | 0.92 | 4.66 B EUR | 13.85 | 1.78 EUR | +149.73% | 2.00% | Truyền thông | Mua | |
| 277.26 M EUR | 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 274.45 M EUR | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 271.3 M EUR | 23.34 EUR | +0.43% | 333.85 K | 0.99 | 2.72 B EUR | 11.40 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 265 M EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 264.6 M EUR | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 253.85 M EUR | 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 1.66 | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 249.48 M EUR | 38.40 EUR | −0.52% | 311.68 K | 0.87 | 2.6 B EUR | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 249.33 M EUR | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 240.04 M EUR | 89.10 EUR | −1.16% | 326.19 K | 0.98 | 6.38 B EUR | 22.46 | 3.97 EUR | +62.57% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 230.1 M EUR | 34.32 EUR | +0.82% | 318.04 K | 0.92 | 4.58 B EUR | 12.15 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 229.69 M EUR | 34.98 EUR | −1.02% | 77.12 K | 0.67 | 5.02 B EUR | 21.78 | 1.61 EUR | +7.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 229.21 M EUR | 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 217.24 M EUR | 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 1.81 | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 215.1 M EUR | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 215.05 M EUR | 16.48 EUR | +0.98% | 12.11 K | 2.18 | 1.22 B EUR | 5.77 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 204.21 M EUR | 16.10 EUR | −1.35% | 126.03 K | 0.92 | 1.15 B EUR | 5.19 | 3.10 EUR | — | 4.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 203.73 M EUR | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 182.85 M EUR | 47.2 EUR | +0.21% | 17.98 K | 1.45 | 3.71 B EUR | 21.42 | 2.20 EUR | +38.01% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 176 M EUR | 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 2.3 B EUR | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 175.4 M EUR | 8.08 EUR | −3.23% | 62.61 K | 0.83 | 890.62 M EUR | 27.45 | 0.29 EUR | −86.40% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 165.7 M EUR | 24.40 EUR | −0.41% | 13.22 K | 0.56 | 5.21 B EUR | 35.81 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.20% | Truyền thông | Mua | |
| 160.84 M EUR | 66.9 EUR | −1.04% | 5.32 K | 0.49 | 2.24 B EUR | 13.73 | 4.87 EUR | +1,233.10% | 1.84% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 160.4 M EUR | 22.50 EUR | −1.14% | 550.36 K | 1.10 | 2.6 B EUR | 12.42 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 154.9 M EUR | 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 17.83 B EUR | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 146.45 M EUR | 21.75 EUR | −0.46% | 109.97 K | 1.03 | 3.52 B EUR | 23.99 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 141.21 M EUR | 34.96 EUR | −2.35% | 138.49 K | 0.89 | 3.2 B EUR | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 141.11 M EUR | 18.73 EUR | −0.95% | 139.67 K | 1.74 | 1.27 B EUR | 13.74 | 1.36 EUR | −39.07% | 2.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 140.9 M EUR | 830 EUR | −2.12% | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 139.5 M EUR | 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 138.4 M EUR | 92.8 EUR | −0.54% | 19.12 K | 1.33 | 1.49 B EUR | 10.48 | 8.86 EUR | +1.06% | 2.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 132.41 M EUR | 38.00 EUR | −1.30% | 23.59 K | 1.92 | 1.93 B EUR | 13.77 | 2.76 EUR | +38.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 130.73 M EUR | 0.316 EUR | +12.46% | 271 | 0.17 | 52.48 M EUR | 10.57 | 0.03 EUR | −76.60% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 125.7 M EUR | 38.92 EUR | −1.52% | 48.84 K | 0.57 | 2.15 B EUR | 17.71 | 2.20 EUR | — | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 124.54 M EUR | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 1.99 B EUR | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 121 M EUR | 13.20 EUR | −1.05% | 27.92 K | 0.54 | 1.24 B EUR | 9.15 | 1.44 EUR | +296.95% | 4.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 118.25 M EUR | 5.050 EUR | −2.98% | 1.14 M | 0.80 | 847.36 M EUR | 5.81 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 105.01 M EUR | 78.2 EUR | −3.93% | 117.89 K | 0.80 | 5.47 B EUR | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 101.12 M EUR | 114.2 EUR | +2.33% | 31.62 K | 1.35 | 1.98 B EUR | 19.31 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 100.36 M EUR | 34.200 EUR | −2.85% | 640.08 K | 1.62 | 3.71 B EUR | 34.55 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 93.38 M EUR | 11.77 EUR | −0.84% | 471.52 K | 0.86 | 2.23 B EUR | 42.37 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 90.2 M EUR | 46.85 EUR | −3.80% | 30.09 K | 1.09 | 3.1 B EUR | 23.31 | 2.01 EUR | — | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 89.9 M EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.11 B EUR | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 89 M EUR | 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 86.5 M EUR | 67.05 EUR | −0.67% | 23.66 K | 0.84 | 1.43 B EUR | 12.39 | 5.41 EUR | +98.52% | 0.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 85.23 M EUR | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 83.45 M EUR | 8.78 EUR | +1.04% | 52.99 K | 1.87 | 514.18 M EUR | 6.90 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 83.32 M EUR | 66.3 EUR | −1.19% | 4.02 K | 0.55 | 7.51 B EUR | 65.58 | 1.01 EUR | −30.43% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 81.44 M EUR | 2.00 EUR | −1.96% | 169.07 K | 1.20 | 67.76 M EUR | 1.18 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá |