Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.45 M EUR | 16.20 EUR | −0.61% | 127.44 K | 1.43 | 6.43 B EUR | 4.10 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 815.09 K EUR | 46.16 EUR | −2.00% | 963.68 K | 3.61 | 3.55 B EUR | 3.05 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.66% | Tài chính | Mua | |
| 647.74 K EUR | 252.4 EUR | −1.10% | 378.04 K | 2.71 | 30.43 B EUR | 11.13 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.95% | Tài chính | Mua | |
| 610.16 K EUR | 7.74 EUR | −1.65% | 366.33 K | 3.66 | 1.3 B EUR | 3.46 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 410.24 K EUR | 1.757 EUR | −1.62% | 12.94 M | 7.44 | 1.92 B EUR | 4.93 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 287.35 K EUR | 17.700 EUR | −1.56% | 6.87 M | 2.28 | 15.02 B EUR | 3.91 | 4.53 EUR | +894.92% | 7.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 216.06 K EUR | 73.75 EUR | −1.40% | 963.63 K | 2.91 | 5.16 B EUR | 18.59 | 3.97 EUR | +62.57% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 193.01 K EUR | 49.40 EUR | +0.10% | 3.35 K | 0.55 | 20.57 B EUR | 12.21 | 4.05 EUR | — | 1.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 192.08 K EUR | 73.35 EUR | −1.08% | 128.73 K | 1.69 | 14.67 B EUR | 14.45 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.09% | Tài chính | Trung tính | |
| 155.62 K EUR | 60.44 EUR | −0.30% | 3.37 M | 1.97 | 47.14 B EUR | 13.99 | 4.32 EUR | +23.51% | 1.99% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 139.1 K EUR | 505.8 EUR | −0.94% | 875.87 K | 2.59 | 64.22 B EUR | 9.42 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 133.67 K EUR | 29.92 EUR | −0.27% | 569.61 K | 1.34 | 3.3 B EUR | 16.51 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.00% | Tài chính | Mua | |
| 121.09 K EUR | 278.0 EUR | −0.64% | 1.03 M | 3.91 | 48.32 B EUR | 23.94 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 90.12 K EUR | 23.92 EUR | −4.70% | 1.06 M | 3.99 | 2.84 B EUR | 11.68 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.65% | Truyền thông | Trung tính | |
| 89.45 K EUR | 562.0 EUR | −1.92% | 28.95 K | 2.48 | 6.39 B EUR | — | — | — | 2.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 84.14 K EUR | 121.3 EUR | −2.02% | 298.76 K | 2.71 | 31.31 B EUR | 12.02 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.97% | Tài chính | Mua | |
| 76.3 K EUR | 34.83 EUR | +1.96% | 785.61 K | 1.36 | 4.25 B EUR | 67.58 | 0.52 EUR | −46.54% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 75.63 K EUR | 140.6 EUR | 0.00% | 38.02 K | 1.79 | 2.33 B EUR | 23.78 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 74.97 K EUR | 167.1 EUR | −0.89% | 347.36 K | 2.73 | 7.3 B EUR | 7.32 | 22.82 EUR | +61.71% | 0.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 74.95 K EUR | 6.72 EUR | +0.60% | 149 | 0.06 | 326.06 M EUR | 10.55 | 0.64 EUR | −35.47% | 2.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 74.3 K EUR | 339.9 EUR | −1.68% | 292.43 K | 2.70 | 18.31 B EUR | 19.85 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 68.66 K EUR | 33.050 EUR | −3.49% | 14.21 M | 3.38 | 61.91 B EUR | 10.00 | 3.30 EUR | +9.31% | 3.03% | Tài chính | Mua | |
| 68.06 K EUR | 443.3 EUR | −1.73% | 1.73 M | 4.30 | 167.88 B EUR | 14.60 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 64.72 K EUR | 183.12 EUR | −2.60% | 7.14 M | 3.05 | 213.8 B EUR | 26.85 | 6.82 EUR | +22.75% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 61.43 K EUR | 6.355 EUR | −1.85% | 475.44 K | 0.74 | 1 B EUR | 7.71 | 0.82 EUR | +3.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 56.75 K EUR | 40.64 EUR | −2.59% | 7.69 M | 3.28 | 43.93 B EUR | 14.68 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 56.5 K EUR | 92.9 EUR | +1.64% | 41.79 K | 2.96 | 1.48 B EUR | 28.86 | 3.22 EUR | +11.51% | 2.45% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 53.49 K EUR | 60.55 EUR | −1.30% | 629.99 K | 2.94 | 6.99 B EUR | 28.39 | 2.13 EUR | +30.85% | 1.12% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 52.03 K EUR | 55.50 EUR | −0.80% | 453.06 K | 2.29 | 5.33 B EUR | 17.30 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.59% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 50.22 K EUR | 130.0 EUR | −3.13% | 30.57 K | 3.19 | 22.85 B EUR | 394.66 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.31% | Vận chuyển | Bán | |
| 49.17 K EUR | 34.08 EUR | −0.47% | 359.83 K | 3.39 | 4.77 B EUR | 21.22 | 1.61 EUR | +7.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 48.58 K EUR | 11.34 EUR | −1.13% | 938 K | 2.21 | 2.16 B EUR | 40.82 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.54 K EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.11 B EUR | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.51 K EUR | 27.11 EUR | −4.20% | 24.63 M | 5.19 | 129.66 B EUR | 15.17 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.69% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 47.2 K EUR | 60.40 EUR | −4.46% | 6.35 M | 4.87 | 36.56 B EUR | 5.82 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 44.82 K EUR | 34.05 EUR | −2.44% | 57.85 K | 0.56 | 1.36 B EUR | — | — | — | 2.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 44.48 K EUR | 35.10 EUR | −1.13% | 45.34 K | 1.65 | 4.95 B EUR | 13.52 | 2.60 EUR | +17.05% | 3.48% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 43.69 K EUR | 12.12 EUR | −0.90% | 154.76 K | 1.79 | 758.4 M EUR | 15.32 | 0.79 EUR | +35.27% | 1.82% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 43.11 K EUR | 67.30 EUR | −1.68% | 192.37 K | 4.04 | 28.19 B EUR | 14.29 | 4.71 EUR | −5.47% | 3.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 41.92 K EUR | 74.30 EUR | −0.99% | 783.08 K | 2.51 | 15.87 B EUR | 17.31 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 41.75 K EUR | 129.85 EUR | −1.22% | 777.34 K | 2.74 | 56.46 B EUR | 23.82 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 40.53 K EUR | 143.90 EUR | −1.54% | 1.29 M | 2.39 | 25.38 B EUR | 12.78 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 38.56 K EUR | 66.00 EUR | −0.08% | 39.57 K | 1.08 | 1.32 B EUR | 12.20 | 5.41 EUR | +98.52% | 1.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 37.83 K EUR | 38.90 EUR | −0.26% | 85.29 K | 2.62 | 1.93 B EUR | 14.10 | 2.76 EUR | +38.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 37.74 K EUR | 19.56 EUR | −0.91% | 45.44 K | 1.31 | 3.89 B EUR | 11.89 | 1.65 EUR | +98.97% | 4.24% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 37.14 K EUR | 70.10 EUR | +3.01% | 66.91 K | 2.20 | 1.27 B EUR | 18.75 | 3.74 EUR | — | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| AACT0Alzchem Group AG | 35.95 K EUR | 165.64 EUR | +2.75% | 23.04 K | — | 1.69 B EUR | 24.72 | 6.70 EUR | +47.16% | 1.27% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |
| 35.42 K EUR | 23.90 EUR | +0.42% | 86.14 K | 2.08 | 4.21 B EUR | 35.07 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.21% | Truyền thông | Mua | |
| 33.08 K EUR | 68.05 EUR | +0.44% | 688.97 K | 9.15 | 1.3 B EUR | 47.11 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.91 K EUR | 1,011.8 EUR | −0.43% | 317.08 K | 1.91 | 47.21 B EUR | 65.61 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 31.32 K EUR | 43.995 EUR | −4.76% | 7.64 M | 4.07 | 42.36 B EUR | 8.38 | 5.25 EUR | −24.21% | 7.96% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.44 K EUR | 23.45 EUR | +1.08% | 69.3 K | 1.14 | 3.53 B EUR | 25.86 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 29.6 K EUR | 5.72 EUR | −0.69% | 1.47 K | 0.26 | 123.42 M EUR | 6.09 | 0.94 EUR | −4.52% | 9.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.97 K EUR | 37.77 EUR | −1.69% | 2.52 M | 3.08 | 42.14 B EUR | 19.13 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 28.94 K EUR | 76.8 EUR | −1.16% | 14.29 K | 1.35 | 2.53 B EUR | 58.44 | 1.31 EUR | −65.04% | 1.63% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 27.88 K EUR | 0.952 EUR | −0.83% | 139.58 K | 0.34 | 19.6 M EUR | 0.55 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 26.69 K EUR | 35.00 EUR | −1.13% | 7.66 K | 1.47 | 589.13 M EUR | 17.73 | 1.97 EUR | +10.46% | 5.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 26.11 K EUR | 203.5 EUR | +0.25% | 8.85 K | 1.40 | 1.32 B EUR | 38.48 | 5.29 EUR | +7.09% | 1.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 24.7 K EUR | 39.32 EUR | −2.43% | 1.82 M | 3.59 | 9.31 B EUR | 24.10 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 24.41 K EUR | 29.46 EUR | +1.52% | 197.8 K | 1.07 | 2.63 B EUR | 27.19 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.87% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 24.37 K EUR | 27.10 EUR | −2.24% | 372.69 K | 2.73 | 5.06 B EUR | 15.20 | 1.78 EUR | +149.73% | 1.85% | Truyền thông | Mua | |
| 24.11 K EUR | 11.95 EUR | −0.42% | 17.34 K | 0.80 | 228.35 M EUR | 9.66 | 1.24 EUR | +438.95% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 23.81 K EUR | 264.00 EUR | −0.98% | 3.58 M | 3.85 | 201.24 B EUR | 26.09 | 10.12 EUR | −18.65% | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.65 K EUR | 11.9 EUR | 0.00% | 2.32 K | 2.68 | 92.57 M EUR | 8.00 | 1.49 EUR | −2.97% | 4.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.43 K EUR | 11.08 EUR | −2.64% | 123.45 K | 1.77 | 515.17 M EUR | 6.78 | 1.63 EUR | +30.29% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 23.11 K EUR | 42.280 EUR | +5.61% | 1.71 M | 3.23 | 4.23 B EUR | 42.71 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.78 K EUR | 16.00 EUR | +0.63% | 1.34 K | 0.49 | 237.6 M EUR | 14.92 | 1.07 EUR | −44.39% | 3.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.43 K EUR | 60.80 EUR | +0.41% | 503.22 K | 3.48 | 5.62 B EUR | 14.47 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.64% | Vận chuyển | Mua | |
| 22.39 K EUR | 9.14 EUR | −0.87% | 32.95 K | 0.52 | 999.13 M EUR | 14.53 | 0.63 EUR | +15.73% | 2.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.15 K EUR | 17.370 EUR | −2.28% | 14.17 M | 4.43 | 45.39 B EUR | 13.45 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.02 K EUR | 6.75 EUR | −2.17% | 72.61 K | 1.25 | 579.45 M EUR | — | — | — | 5.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22 K EUR | 64.50 EUR | −1.15% | 977.06 K | 2.52 | 10.42 B EUR | 24.19 | 2.67 EUR | +10.56% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.46 K EUR | 18.275 EUR | +0.47% | 215.98 K | 3.29 | 913.75 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 20.78 K EUR | 20.54 EUR | +0.10% | 138.84 K | 1.84 | 1.28 B EUR | 15.07 | 1.36 EUR | −39.07% | 2.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 20.68 K EUR | 11.44 EUR | −1.04% | 257.97 K | 1.27 | 1.45 B EUR | — | −0.13 EUR | −156.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.51 K EUR | 142.25 EUR | −0.11% | 1.39 M | 2.55 | 24.55 B EUR | 18.35 | 7.75 EUR | +15.24% | 1.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.36 K EUR | 16.10 EUR | −0.62% | 4.81 K | 0.56 | 177.1 M EUR | 13.87 | 1.16 EUR | +36.30% | 3.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.27 K EUR | 13.05 EUR | −2.61% | 10.77 K | 0.31 | 149.85 M EUR | 13.00 | 1.00 EUR | −24.77% | 8.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 19.56 K EUR | 89.02 EUR | −1.20% | 909.24 K | 3.44 | 12.44 B EUR | 50.06 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.40% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.01 K EUR | 11.90 EUR | −1.24% | 1.73 K | 0.78 | 104.72 M EUR | 12.83 | 0.93 EUR | −35.55% | 2.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.98 K EUR | 81.6 EUR | 0.00% | 64 | 0.27 | 593.48 M EUR | 13.38 | 6.10 EUR | +111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.29 K EUR | 30.4 EUR | 0.00% | 150 | 0.28 | 2 B EUR | 46.55 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 18.11 K EUR | 8.56 EUR | −2.28% | 20.26 K | 0.46 | 504.17 M EUR | 6.73 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.61 K EUR | 55.86 EUR | +2.68% | 9.83 M | 2.61 | 72.69 B EUR | 61.22 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 17.27 K EUR | 105.7 EUR | 0.00% | 293.83 K | 2.54 | 17.04 B EUR | 29.13 | 3.63 EUR | +38.64% | 1.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.52 K EUR | 43.49 EUR | −1.72% | 2.67 M | 2.69 | 33.24 B EUR | 13.00 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 16.5 K EUR | 280 EUR | 0.00% | 4 | 0.20 | 804.94 M EUR | 14.17 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.49 K EUR | 35.2 EUR | −0.85% | 8.46 K | 1.36 | 471.06 M EUR | 15.27 | 2.31 EUR | −2.42% | 7.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.99 K EUR | 14.26 EUR | −1.52% | 27.96 K | 2.85 | 1.34 B EUR | 9.89 | 1.44 EUR | +296.95% | 4.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.73 K EUR | 164.0 EUR | −0.36% | 9.32 K | 3.76 | 1.62 B EUR | 23.78 | 6.90 EUR | +116.73% | 4.46% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.65 K EUR | 10.06 EUR | −0.40% | 29.01 K | 1.45 | 256.59 M EUR | 22.14 | 0.45 EUR | −38.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 15.48 K EUR | 39.54 EUR | +0.10% | 193.83 K | 1.89 | 2.26 B EUR | 25.92 | 1.53 EUR | +12.80% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 15.26 K EUR | 59.94 EUR | −1.45% | 593.94 K | 3.34 | 8.65 B EUR | 23.73 | 2.53 EUR | −13.76% | 3.17% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 14.67 K EUR | 395.4 EUR | +0.76% | 218.04 K | 2.64 | 29.76 B EUR | 33.47 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.67% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 14.47 K EUR | 106.4 EUR | −1.66% | 7.55 K | 1.33 | 770.51 M EUR | — | — | — | 2.82% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.4 K EUR | 13.95 EUR | +0.72% | 35 | 0.03 | 134.18 M EUR | 14.76 | 0.95 EUR | +9.51% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.4 K EUR | 36.18 EUR | −2.85% | 157.09 K | 1.29 | 18.09 B EUR | 10.23 | 3.54 EUR | −18.86% | 2.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 14.23 K EUR | 37.99 EUR | +0.03% | 848.65 K | 3.35 | 2.57 B EUR | 12.06 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 14.12 K EUR | 22.15 EUR | +0.23% | 34.43 K | 1.13 | 686.01 M EUR | 23.65 | 0.94 EUR | — | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.01 K EUR | 33.44 EUR | 0.00% | 999.44 K | 5.24 | 4.21 B EUR | 17.16 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |