Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Đức trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.42 M EUR | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 7.07 M EUR | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 2.53 M EUR | 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.08 B EUR | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.12 M EUR | 11.34 EUR | +0.53% | 28.31 K | 0.75 | 296.38 M EUR | 24.96 | 0.45 EUR | −38.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.95 M EUR | 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 1.82 M EUR | 15.84 EUR | −1.12% | 57.78 K | 0.73 | 6.34 B EUR | 4.01 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Bán | |
| 1.58 M EUR | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.35 M EUR | 26.12 EUR | −0.15% | 76.52 K | 0.74 | 1.74 B EUR | 26.21 | 1.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.11 M EUR | 70.55 EUR | −2.69% | 32.94 K | 0.46 | 1.5 B EUR | — | −1.68 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.09 M EUR | 66.8 EUR | +2.45% | 138 | 0.35 | 21.53 B EUR | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.03 M EUR | 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 23.59 B EUR | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 1.01 M EUR | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 994.24 K EUR | 13.10 EUR | −4.24% | 201.55 K | 1.15 | 1.73 B EUR | — | −0.13 EUR | −156.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 951.94 K EUR | 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 921.71 K EUR | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 916.85 K EUR | 13.20 EUR | −1.05% | 27.92 K | 0.54 | 1.24 B EUR | 9.15 | 1.44 EUR | +296.95% | 4.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 898.67 K EUR | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 884.1 K EUR | 24.40 EUR | −0.41% | 13.22 K | 0.56 | 5.21 B EUR | 35.81 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.20% | Truyền thông | Mua | |
| 876.14 K EUR | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 874.99 K EUR | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 863.55 K EUR | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 850.53 K EUR | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 1.99 B EUR | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 844.56 K EUR | 6.88 EUR | −0.29% | 6.29 K | 0.12 | 332.85 M EUR | 10.81 | 0.64 EUR | −35.47% | 2.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 833.15 K EUR | 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.87 B EUR | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 817.39 K EUR | 23.34 EUR | +0.43% | 333.85 K | 0.99 | 2.72 B EUR | 11.40 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 805.59 K EUR | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 786.23 K EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.11 B EUR | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 780.1 K EUR | 7.58 EUR | −0.52% | 52.44 K | 0.45 | 1.26 B EUR | 3.39 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 773.99 K EUR | 7.680 EUR | +0.85% | 39.65 K | 1.15 | 990.31 M EUR | — | −0.52 EUR | −587.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 743.87 K EUR | 122.5 EUR | +0.41% | 1 | 0.05 | 1.41 B EUR | 31.35 | 3.91 EUR | — | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 735.42 K EUR | 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 724.73 K EUR | 6.80 EUR | −0.87% | 3.14 K | 0.22 | 263.53 M EUR | — | — | — | 1.41% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 694.46 K EUR | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 679.7 K EUR | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 658.48 K EUR | 37.15 EUR | −0.80% | 77.13 K | 0.62 | 1.48 B EUR | — | — | — | 2.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 640.85 K EUR | 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 621.54 K EUR | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 601.18 K EUR | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 127.98 B EUR | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 591.6 K EUR | 3.260 EUR | −3.09% | 192.2 K | 0.72 | 739.19 M EUR | — | −0.37 EUR | −10.45% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 584.66 K EUR | 89.10 EUR | −1.16% | 326.19 K | 0.98 | 6.38 B EUR | 22.46 | 3.97 EUR | +62.57% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 580.6 K EUR | 2.942 EUR | −2.45% | 134.72 K | 0.44 | 402.62 M EUR | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 580.25 K EUR | 24.70 EUR | −1.59% | 119.06 K | 0.92 | 4.66 B EUR | 13.85 | 1.78 EUR | +149.73% | 2.00% | Truyền thông | Mua | |
| 577.84 K EUR | 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 551.1 K EUR | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 518.36 K EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 517.95 K EUR | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 5.25 B EUR | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 517.44 K EUR | 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 506.71 K EUR | 11.77 EUR | −0.84% | 471.52 K | 0.86 | 2.23 B EUR | 42.37 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 498.26 K EUR | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 486.52 K EUR | 2.120 EUR | −5.78% | 43.32 K | 1.71 | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 485.58 K EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 484.5 K EUR | 13.10 EUR | +1.08% | 930.9 K | 1.19 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 483.14 K EUR | 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 466.42 K EUR | 22.50 EUR | −1.14% | 550.36 K | 1.10 | 2.6 B EUR | 12.42 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 459.2 K EUR | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.12 | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 453.06 K EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 447.27 K EUR | 16.15 EUR | −0.31% | 11 | 0.01 | 253.94 M EUR | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 443.82 K EUR | 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 1.66 | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 439.84 K EUR | 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 438.2 K EUR | 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 30.15 B EUR | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 435.78 K EUR | 114.2 EUR | +2.33% | 31.62 K | 1.35 | 1.98 B EUR | 19.31 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 434.22 K EUR | 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 31.52 B EUR | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 421.3 K EUR | 11.40 EUR | +0.18% | 61.56 K | 0.69 | 1.25 B EUR | 18.12 | 0.63 EUR | +15.73% | 2.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 419.72 K EUR | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 419.05 K EUR | 25.0 EUR | +4.17% | 542 | 3.48 | 84.63 M EUR | — | −0.66 EUR | −158.58% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 412.63 K EUR | 51.15 EUR | +4.22% | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 409.96 K EUR | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 394.65 K EUR | 26.82 EUR | −1.03% | 665.17 K | 0.85 | 3.96 B EUR | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 391.65 K EUR | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 14.33 B EUR | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 391.56 K EUR | 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 391.26 K EUR | 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 388.68 K EUR | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 387.93 K EUR | 5.050 EUR | −2.98% | 1.14 M | 0.80 | 847.36 M EUR | 5.81 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 387.13 K EUR | 10.70 EUR | −1.83% | 4.05 K | 0.73 | 96.36 M EUR | 11.54 | 0.93 EUR | −35.55% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 385.14 K EUR | 34.96 EUR | −2.35% | 138.49 K | 0.89 | 3.2 B EUR | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 383.49 K EUR | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 382.07 K EUR | 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 379.44 K EUR | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 373.49 K EUR | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 372.16 K EUR | 12.70 EUR | −0.39% | 27.02 K | 1.20 | 255.1 M EUR | 10.27 | 1.24 EUR | +438.95% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 369.82 K EUR | 10.26 EUR | −1.91% | 44.54 K | 0.67 | 502.15 M EUR | 6.28 | 1.63 EUR | +30.29% | 3.89% | Tài chính | Mua | |
| 369.1 K EUR | 292 EUR | +1.39% | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 362.76 K EUR | 2.988 EUR | −10.38% | 1.38 M | 1.12 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 361.66 K EUR | 7.568 EUR | +0.85% | 2.65 M | 0.69 | 3.78 B EUR | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 359.44 K EUR | 22.20 EUR | −1.33% | 30.32 K | 0.61 | 1.53 B EUR | 12.81 | 1.73 EUR | +166.14% | 3.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 359.31 K EUR | 229.0 EUR | −1.51% | 6.88 K | 1.17 | 1.6 B EUR | 43.30 | 5.29 EUR | +7.09% | 1.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 357.81 K EUR | 9.250 EUR | −2.63% | 1.65 M | 1.37 | 1.62 B EUR | 17.79 | 0.52 EUR | +203.27% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 351.67 K EUR | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 338.03 K EUR | 5.16 EUR | −1.71% | 40.43 K | 0.58 | 413.74 M EUR | — | −0.40 EUR | −27.65% | 0.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 337.84 K EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 336.13 K EUR | 44.20 EUR | −0.45% | 262.07 K | 1.36 | 942.78 M EUR | 30.60 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 333.11 K EUR | 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 332.85 K EUR | 38.00 EUR | −1.30% | 23.59 K | 1.92 | 1.93 B EUR | 13.77 | 2.76 EUR | +38.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 332.58 K EUR | 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 327.77 K EUR | 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 43.07 B EUR | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 326.47 K EUR | 66.9 EUR | −1.04% | 5.32 K | 0.49 | 2.24 B EUR | 13.73 | 4.87 EUR | +1,233.10% | 1.84% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 326.47 K EUR | 58.00 EUR | +1.75% | 58.37 K | 0.84 | 1.09 B EUR | 15.51 | 3.74 EUR | — | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 325.89 K EUR | 6.57 EUR | −0.90% | 23.29 K | 0.59 | 566.57 M EUR | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 324.88 K EUR | 5.46 EUR | −1.80% | 9.97 K | 1.05 | 124.72 M EUR | 5.81 | 0.94 EUR | −4.52% | 9.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 324.69 K EUR | 20.55 EUR | −3.07% | 81.39 K | 0.65 | 609.28 M EUR | 17.02 | 1.21 EUR | +104.45% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua |