Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Đức này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321.91 B EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 143.59 B EUR | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 133.45 B EUR | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 132.21 B EUR | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 119.08 B EUR | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 127.98 B EUR | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 82.86 B EUR | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 78.91 B EUR | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 M | 1.38 | 210.12 B EUR | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 78.7 B EUR | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 49.33 B EUR | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 69.3 B EUR | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 63.93 B EUR | 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 60.95 B EUR | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 59.66 B EUR | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 57.34 B EUR | 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 45.58 B EUR | 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 45.53 B EUR | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 44.05 B EUR | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 39.6 B EUR | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 39.08 B EUR | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 38.24 B EUR | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 36.8 B EUR | 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.39 B EUR | 66.8 EUR | +2.45% | 138 | 0.35 | 21.53 B EUR | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 32.84 B EUR | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.82 B EUR | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 24.81 B EUR | 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.67 B EUR | 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 43.07 B EUR | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 24.18 B EUR | 7.568 EUR | +0.85% | 2.65 M | 0.69 | 3.78 B EUR | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 23.49 B EUR | 5.50 EUR | −0.90% | 751.76 K | 0.79 | 5.36 B EUR | — | −0.18 EUR | +88.01% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.38 B EUR | 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 1.57 | 50.04 B EUR | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 23.07 B EUR | 4.530 EUR | +0.11% | 635.77 K | 10.17 | 2.2 B EUR | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 22.87 B EUR | 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 1.95 | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 21.46 B EUR | 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 30.15 B EUR | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 21.1 B EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20.5 B EUR | 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 31.52 B EUR | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 19.68 B EUR | 70.34 EUR | −0.62% | 482.86 K | 1.14 | 14.08 B EUR | 16.73 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 19.64 B EUR | 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 10.87 B EUR | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 18.63 B EUR | 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 23.59 B EUR | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 18.55 B EUR | 31.85 EUR | −1.85% | 193.42 K | 1.03 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.17 B EUR | 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.08 B EUR | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 17.63 B EUR | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 15.17 B EUR | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 14.66 B EUR | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.07 B EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| DDHE1Delivery Hero SE TEMP | 14.06 B EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 441 | 0.04 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 14.06 B EUR | 37.00 EUR | +0.08% | 296.7 K | 0.71 | 11.46 B EUR | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.94 B EUR | 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.35 B EUR | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.3 B EUR | 34.32 EUR | +0.82% | 318.04 K | 0.92 | 4.58 B EUR | 12.15 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.94 B EUR | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.85 B EUR | 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.98 B EUR | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.76 B EUR | 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.54 B EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 8.35 B EUR | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.12 | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.17 B EUR | 17.45 EUR | −6.73% | 555.71 K | 1.23 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.86 B EUR | 66.3 EUR | −1.19% | 4.02 K | 0.55 | 7.51 B EUR | 65.58 | 1.01 EUR | −30.43% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 7.82 B EUR | 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 15.19 B EUR | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.55 B EUR | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.3 B EUR | 26.82 EUR | −1.03% | 665.17 K | 0.85 | 3.96 B EUR | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.94 B EUR | 13.20 EUR | −1.05% | 27.92 K | 0.54 | 1.24 B EUR | 9.15 | 1.44 EUR | +296.95% | 4.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.76 B EUR | 2.988 EUR | −10.38% | 1.38 M | 1.12 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.48 B EUR | 26.75 EUR | −2.19% | 28.54 K | 0.46 | 695.53 M EUR | — | −9.55 EUR | −639.56% | 7.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.43 B EUR | 92.8 EUR | −0.54% | 19.12 K | 1.33 | 1.49 B EUR | 10.48 | 8.86 EUR | +1.06% | 2.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.41 B EUR | 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.12 B EUR | 24.70 EUR | −1.59% | 119.06 K | 0.92 | 4.66 B EUR | 13.85 | 1.78 EUR | +149.73% | 2.00% | Truyền thông | Mua | |
| 5.79 B EUR | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 1.99 B EUR | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.67 B EUR | 13.10 EUR | +1.08% | 930.9 K | 1.19 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.66 B EUR | 111.2 EUR | −2.80% | 39.68 K | 1.29 | 3.6 B EUR | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.5 B EUR | 69.35 EUR | −0.50% | 429.88 K | 1.17 | 11.3 B EUR | 26.00 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.49 B EUR | 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.43 B EUR | 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 2.3 B EUR | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.98 B EUR | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 14.33 B EUR | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.95 B EUR | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.58 B EUR | 8.08 EUR | −3.23% | 62.61 K | 0.83 | 890.62 M EUR | 27.45 | 0.29 EUR | −86.40% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.43 B EUR | 68.40 EUR | +0.51% | 102.6 K | 0.94 | 6.28 B EUR | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.34 B EUR | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.28 B EUR | 75.40 EUR | −1.05% | 25.06 K | 0.83 | 3.35 B EUR | 11.63 | 6.48 EUR | +6.94% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.27 B EUR | 38.40 EUR | −0.52% | 311.68 K | 0.87 | 2.6 B EUR | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.26 B EUR | 122.5 EUR | +0.41% | 1 | 0.05 | 1.41 B EUR | 31.35 | 3.91 EUR | — | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 4.17 B EUR | 16.10 EUR | −1.35% | 126.03 K | 0.92 | 1.15 B EUR | 5.19 | 3.10 EUR | — | 4.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.14 B EUR | 24.40 EUR | −0.41% | 13.22 K | 0.56 | 5.21 B EUR | 35.81 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.20% | Truyền thông | Mua | |
| 3.67 B EUR | 3.260 EUR | −3.09% | 192.2 K | 0.72 | 739.19 M EUR | — | −0.37 EUR | −10.45% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.65 B EUR | 13.36 EUR | +0.07% | 1.03 M | 1.05 | 2.32 B EUR | 2.25 | 5.93 EUR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.56 B EUR | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 5.25 B EUR | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.54 B EUR | 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 17.83 B EUR | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.48 B EUR | 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.08 B EUR | 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.03 B EUR | 830 EUR | −2.12% | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.94 B EUR | 70.55 EUR | −2.69% | 32.94 K | 0.46 | 1.5 B EUR | — | −1.68 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.46 B EUR | 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.44 B EUR | 23.34 EUR | +0.43% | 333.85 K | 0.99 | 2.72 B EUR | 11.40 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.44 B EUR | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.32 B EUR | 31.20 EUR | −0.38% | 135 K | 0.63 | 1.1 B EUR | — | −11.60 EUR | −609.05% | 0.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.29 B EUR | 1.084 EUR | −0.46% | 476.88 K | 0.47 | 334.77 M EUR | — | −0.02 EUR | −116.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.27 B EUR | 2.942 EUR | −2.45% | 134.72 K | 0.44 | 402.62 M EUR | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.23 B EUR | 34.96 EUR | −2.35% | 138.49 K | 0.89 | 3.2 B EUR | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 2.22 B EUR | 22.20 EUR | −1.33% | 30.32 K | 0.61 | 1.53 B EUR | 12.81 | 1.73 EUR | +166.14% | 3.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.17 B EUR | 78.2 EUR | −3.93% | 117.89 K | 0.80 | 5.47 B EUR | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.09 B EUR | 47.2 EUR | +0.21% | 17.98 K | 1.45 | 3.71 B EUR | 21.42 | 2.20 EUR | +38.01% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.08 B EUR | 11.34 EUR | +0.53% | 28.31 K | 0.75 | 296.38 M EUR | 24.96 | 0.45 EUR | −38.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.08 B EUR | 38.92 EUR | −1.52% | 48.84 K | 0.57 | 2.15 B EUR | 17.71 | 2.20 EUR | — | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua |