Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Đức có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Đức sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 250.21 B EUR | 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 210.12 B EUR | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 M | 1.38 | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 173.59 B EUR | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 127.98 B EUR | 25.91 EUR | −1.11% | 7.89 M | 0.98 | 14.50 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 100.44 B EUR | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.53 B EUR | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 67.45 B EUR | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 65.41 B EUR | 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 65.38 B EUR | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 59.82 B EUR | 31.560 EUR | −3.15% | 6.79 M | 1.11 | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 56.64 B EUR | 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 53.29 B EUR | 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.04 B EUR | 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 1.57 | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 49.33 B EUR | 19.085 EUR | −1.22% | 3.43 M | 0.92 | 14.77 | 1.29 EUR | +7.19% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 48.46 B EUR | 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 46.81 B EUR | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 44.69 B EUR | 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 43.07 B EUR | 38.21 EUR | −1.34% | 2.75 M | 1.09 | 13.80 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Tài chính | Mua | |
| 40.75 B EUR | 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 36.91 B EUR | 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 36.03 B EUR | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 35.6 B EUR | 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 34.41 B EUR | 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 31.52 B EUR | 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 31.26 B EUR | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.43 B EUR | 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 30.15 B EUR | 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.65 B EUR | 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 1.95 | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 27.36 B EUR | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 23.59 B EUR | 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 21.53 B EUR | 66.8 EUR | +2.45% | 138 | 0.35 | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 18.56 B EUR | 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18.55 B EUR | 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 18.32 B EUR | 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 17.83 B EUR | 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 16.51 B EUR | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.19 B EUR | 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.33 B EUR | 16.900 EUR | −0.59% | 4.38 M | 1.08 | 8.68 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.08 B EUR | 70.34 EUR | −0.62% | 482.86 K | 1.14 | 16.73 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.4 B EUR | 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 13.3 B EUR | 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.5 B EUR | 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.46 B EUR | 37.00 EUR | +0.08% | 296.7 K | 0.71 | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| DDHE1Delivery Hero SE TEMP | 11.46 B EUR | 37.2 EUR | +1.09% | 441 | 0.04 | — | −2.59 EUR | −34.78% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 11.3 B EUR | 69.35 EUR | −0.50% | 429.88 K | 1.17 | 26.00 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.87 B EUR | 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 9.95 B EUR | 21.12 EUR | −1.86% | 983.95 K | 0.76 | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 9.74 B EUR | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 1.46 | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 9.67 B EUR | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.41 B EUR | 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.19 B EUR | 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 8.74 B EUR | 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 1.81 | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.8 B EUR | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.51 B EUR | 66.3 EUR | −1.19% | 4.02 K | 0.55 | 65.58 | 1.01 EUR | −30.43% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 7.38 B EUR | 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 1.66 | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.74 B EUR | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.38 B EUR | 89.10 EUR | −1.16% | 326.19 K | 0.98 | 22.46 | 3.97 EUR | +62.57% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.34 B EUR | 15.84 EUR | −1.12% | 57.78 K | 0.73 | 4.01 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Bán | |
| 6.28 B EUR | 68.40 EUR | +0.51% | 102.6 K | 0.94 | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.12 B EUR | 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.11 B EUR | 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.08 B EUR | 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.47 B EUR | 78.2 EUR | −3.93% | 117.89 K | 0.80 | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.36 B EUR | 5.50 EUR | −0.90% | 751.76 K | 0.79 | — | −0.18 EUR | +88.01% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.25 B EUR | 36.95 EUR | −1.60% | 21.66 K | 0.81 | 13.48 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.21 B EUR | 24.40 EUR | −0.41% | 13.22 K | 0.56 | 35.81 | 0.68 EUR | −20.26% | 0.20% | Truyền thông | Mua | |
| 5.02 B EUR | 34.98 EUR | −1.02% | 77.12 K | 0.67 | 21.78 | 1.61 EUR | +7.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.66 B EUR | 24.70 EUR | −1.59% | 119.06 K | 0.92 | 13.85 | 1.78 EUR | +149.73% | 2.00% | Truyền thông | Mua | |
| 4.58 B EUR | 34.32 EUR | +0.82% | 318.04 K | 0.92 | 12.15 | 2.82 EUR | +36.25% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.53 B EUR | 191.2 EUR | −2.55% | 30 K | 0.86 | 86.77 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.36 B EUR | 21.50 EUR | 0.00% | 67.15 K | 1.90 | 13.06 | 1.65 EUR | +98.97% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.27 B EUR | 33.42 EUR | −3.24% | 196.9 K | 0.86 | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.11 B EUR | 17.45 EUR | −6.73% | 555.71 K | 1.23 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.05 B EUR | 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.96 B EUR | 26.82 EUR | −1.03% | 665.17 K | 0.85 | — | −2.96 EUR | −53.97% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.87 B EUR | 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 3.78 B EUR | 7.568 EUR | +0.85% | 2.65 M | 0.69 | 7.06 | 1.07 EUR | −18.01% | 1.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.71 B EUR | 47.2 EUR | +0.21% | 17.98 K | 1.45 | 21.42 | 2.20 EUR | +38.01% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.71 B EUR | 34.200 EUR | −2.85% | 640.08 K | 1.62 | 34.55 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.61 B EUR | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.6 B EUR | 111.2 EUR | −2.80% | 39.68 K | 1.29 | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.52 B EUR | 21.75 EUR | −0.46% | 109.97 K | 1.03 | 23.99 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.48 B EUR | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.39 B EUR | 31.85 EUR | −1.85% | 193.42 K | 1.03 | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.35 B EUR | 75.40 EUR | −1.05% | 25.06 K | 0.83 | 11.63 | 6.48 EUR | +6.94% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.2 B EUR | 34.96 EUR | −2.35% | 138.49 K | 0.89 | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 3.1 B EUR | 46.85 EUR | −3.80% | 30.09 K | 1.09 | 23.31 | 2.01 EUR | — | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3 B EUR | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.72 B EUR | 23.34 EUR | +0.43% | 333.85 K | 0.99 | 11.40 | 2.05 EUR | −6.66% | 8.88% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.6 B EUR | 22.50 EUR | −1.14% | 550.36 K | 1.10 | 12.42 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 2.6 B EUR | 38.40 EUR | −0.52% | 311.68 K | 0.87 | 12.19 | 3.15 EUR | −1.35% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.34 B EUR | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.12 | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.32 B EUR | 13.36 EUR | +0.07% | 1.03 M | 1.05 | 2.25 | 5.93 EUR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.3 B EUR | 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.24 B EUR | 66.9 EUR | −1.04% | 5.32 K | 0.49 | 13.73 | 4.87 EUR | +1,233.10% | 1.84% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.23 B EUR | 11.77 EUR | −0.84% | 471.52 K | 0.86 | 42.37 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.2 B EUR | 4.530 EUR | +0.11% | 635.77 K | 10.17 | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 2.15 B EUR | 38.92 EUR | −1.52% | 48.84 K | 0.57 | 17.71 | 2.20 EUR | — | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.15 B EUR | 35.80 EUR | +2.29% | 140.1 K | 1.34 | 23.47 | 1.53 EUR | +12.80% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.99 B EUR | 30.2 EUR | +0.33% | 60 | 0.24 | 46.24 | 0.65 EUR | −71.88% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |