Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức mất giá nhiều nhất
Các công ty của Đức sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −14.93% | 1.14 EUR | 10.82 K | 10.63 | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −11.99% | 14.24 EUR | 180.02 K | 4.84 | 399.15 M EUR | 6.22 | 2.29 EUR | +9.34% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −10.38% | 2.988 EUR | 1.38 M | 1.12 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −7.17% | 5.44 EUR | 15.81 K | 6.89 | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −7.07% | 136.8 EUR | 26.9 K | 1.32 | 1.57 B EUR | 21.28 | 6.43 EUR | +20.93% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −6.73% | 17.45 EUR | 555.71 K | 1.23 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.39% | 7.62 EUR | 6.72 K | 1.49 | 83.34 M EUR | 12.62 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −6.31% | 7.72 EUR | 19.29 K | 2.26 | 80.85 M EUR | — | −5.76 EUR | +44.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −6.22% | 77.44 EUR | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −6.20% | 2.42 EUR | 197.44 K | 9.49 | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.00% | 7.05 EUR | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.78% | 2.120 EUR | 43.32 K | 1.71 | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −5.71% | 1.98 EUR | 2.01 K | 6.07 | 3.48 M EUR | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.26% | 86.40 EUR | 24.85 K | 1.28 | 580.48 M EUR | 20.19 | 4.28 EUR | +65.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −5.08% | 16.80 EUR | 9.63 K | 0.78 | 219.39 M EUR | 35.78 | 0.47 EUR | −9.45% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.02% | 88.9 EUR | 19.54 K | 0.66 | 1.47 B EUR | 27.61 | 3.22 EUR | +11.51% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −4.78% | 64.75 EUR | 362.77 K | 1.81 | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −4.37% | 293.0 EUR | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| −4.35% | 1.100 EUR | 4.18 K | 0.83 | 4.44 M EUR | — | −0.91 EUR | −63.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −4.27% | 569.2 EUR | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| −4.24% | 13.10 EUR | 201.55 K | 1.15 | 1.73 B EUR | — | −0.13 EUR | −156.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −4.23% | 1.700 EUR | 65.2 K | 2.08 | 132.1 M EUR | — | −0.05 EUR | +4.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −3.93% | 78.2 EUR | 117.89 K | 0.80 | 5.47 B EUR | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.91% | 58.02 EUR | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.90% | 7.40 EUR | 17.65 K | 1.51 | 129.22 M EUR | — | −1.09 EUR | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.87% | 2.98 EUR | 0 | 0.00 | 13.89 M EUR | — | −0.09 EUR | −263.91% | 4.93% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.84% | 70.1 EUR | 13.76 K | 0.99 | 481.13 M EUR | 24.66 | 2.84 EUR | +51.44% | 1.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.80% | 46.85 EUR | 30.09 K | 1.09 | 3.1 B EUR | 23.31 | 2.01 EUR | — | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.74% | 19.02 EUR | 19.43 K | 0.55 | 97.24 M EUR | — | −0.61 EUR | −154.84% | 22.51% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.56% | 129.9 EUR | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| −3.56% | 623.5 EUR | 19.29 K | 1.66 | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.51% | 263.65 EUR | 1.38 M | 1.38 | 210.12 B EUR | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.42% | 812.7 EUR | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −3.39% | 40.49 EUR | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −3.32% | 5.82 EUR | 3.26 K | 0.39 | 26.26 M EUR | — | — | — | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −3.27% | 2.96 EUR | 701 | 0.24 | 124.16 M EUR | 12.18 | 0.24 EUR | −13.12% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.24% | 33.42 EUR | 196.9 K | 0.86 | 4.27 B EUR | 17.15 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.23% | 8.08 EUR | 62.61 K | 0.83 | 890.62 M EUR | 27.45 | 0.29 EUR | −86.40% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −3.23% | 59.36 EUR | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −3.23% | 54.28 EUR | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −3.16% | 41.555 EUR | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −3.15% | 31.560 EUR | 6.79 M | 1.11 | 59.82 B EUR | 9.43 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| −3.09% | 3.260 EUR | 192.2 K | 0.72 | 739.19 M EUR | — | −0.37 EUR | −10.45% | 1.53% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −3.07% | 20.55 EUR | 81.39 K | 0.65 | 609.28 M EUR | 17.02 | 1.21 EUR | +104.45% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.02% | 12.85 EUR | 3.64 K | 3.40 | 63.65 M EUR | — | −0.10 EUR | +82.66% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −3.01% | 451.1 EUR | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| −3.01% | 61.90 EUR | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −2.99% | 1.95 EUR | 6.15 K | 0.52 | 67.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.98% | 5.050 EUR | 1.14 M | 0.80 | 847.36 M EUR | 5.81 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −2.97% | 1.96 EUR | 4.45 K | 0.71 | 91.87 M EUR | 48.04 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −2.94% | 5.28 EUR | 2.6 K | 1.52 | 67.82 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.86% | 1.36 EUR | 3.45 K | 1.20 | 40.37 M EUR | — | −0.13 EUR | +47.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.85% | 34.200 EUR | 640.08 K | 1.62 | 3.71 B EUR | 34.55 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.82% | 62.00 EUR | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −2.82% | 6.90 EUR | 110 | 0.82 | 12.11 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.81% | 174.55 EUR | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.80% | 20.8 EUR | 3.16 K | 7.72 | 66.87 M EUR | 24.08 | 0.86 EUR | −75.87% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.80% | 20.8 EUR | 21.96 K | 1.78 | 1.12 B EUR | 163.65 | 0.13 EUR | — | 2.41% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −2.80% | 111.2 EUR | 39.68 K | 1.29 | 3.6 B EUR | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.78% | 33.20 EUR | 12.77 K | 0.63 | 576.5 M EUR | — | — | — | 5.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −2.73% | 69.50 EUR | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −2.71% | 2.15 EUR | 1.93 K | 2.08 | 25.56 M EUR | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.69% | 70.55 EUR | 32.94 K | 0.46 | 1.5 B EUR | — | −1.68 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.68% | 2.90 EUR | 291 | 0.31 | 99.4 M EUR | 28.02 | 0.10 EUR | +2.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.67% | 27.72 EUR | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −2.67% | 23.36 EUR | 17.16 K | 3.11 | 126.9 M EUR | — | −0.95 EUR | −1,092.35% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.65% | 13.94 EUR | 93.68 K | 1.55 | 335.64 M EUR | 1.62 | 8.59 EUR | — | 0.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.63% | 9.250 EUR | 1.65 M | 1.37 | 1.62 B EUR | 17.79 | 0.52 EUR | +203.27% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.59% | 2.26 EUR | 0 | 0.00 | 34.41 M EUR | 5.92 | 0.38 EUR | +154.81% | 5.17% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −2.56% | 3.80 EUR | 40 | 0.06 | 6.46 M EUR | — | −0.33 EUR | −147.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.55% | 191.2 EUR | 30 K | 0.86 | 4.53 B EUR | 86.77 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.49% | 16.46 EUR | 4.04 K | 0.65 | 228.15 M EUR | 15.34 | 1.07 EUR | +49.28% | 1.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −2.46% | 4.76 EUR | 1.02 K | 8.35 | 45.26 M EUR | 11.79 | 0.40 EUR | +9.19% | 2.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.45% | 2.942 EUR | 134.72 K | 0.44 | 402.62 M EUR | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| TTKCCtk Accelis Group AG & Co. KGaA | −2.44% | 24.78 EUR | 228.82 K | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| −2.43% | 8.82 EUR | 230.79 K | 1.11 | 251.09 M EUR | — | −0.94 EUR | −2,180.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.36% | 1.158 EUR | 319 | 0.04 | 2.58 M EUR | — | −0.70 EUR | −130.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.35% | 45.65 EUR | 11.77 K | 0.34 | 1.17 B EUR | — | −1.46 EUR | −47.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.35% | 34.96 EUR | 138.49 K | 0.89 | 3.2 B EUR | 32.26 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| −2.32% | 210.75 EUR | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −2.31% | 6.35 EUR | 193 | 0.48 | 75.6 M EUR | — | — | — | 8.89% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.29% | 320.0 EUR | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| −2.26% | 19.06 EUR | 862 | 0.47 | 331.74 M EUR | 17.54 | 1.09 EUR | +13.64% | 6.36% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −2.21% | 26.60 EUR | 2.22 K | 0.38 | 195.83 M EUR | 16.44 | 1.62 EUR | +10.22% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.19% | 26.75 EUR | 28.54 K | 0.46 | 695.53 M EUR | — | −9.55 EUR | −639.56% | 7.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.16% | 3.62 EUR | 100 | 0.08 | 51.96 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.13% | 16.10 EUR | 24.16 K | 2.41 | 176 M EUR | 13.87 | 1.16 EUR | +36.30% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.12% | 830 EUR | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.12% | 27.75 EUR | 43.03 K | 0.69 | 731.86 M EUR | 19.57 | 1.42 EUR | −3.62% | 1.80% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.08% | 1.41 EUR | 5.54 K | 7.43 | 21.63 M EUR | — | −0.19 EUR | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.96% | 2.00 EUR | 169.07 K | 1.20 | 67.76 M EUR | 1.18 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.94% | 4.05 EUR | 14.64 K | 3.62 | 10.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.92% | 2.55 EUR | 1.6 K | 0.17 | 18.53 M EUR | — | −0.25 EUR | +47.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.92% | 1.785 EUR | 1 K | 1.03 | 5.17 M EUR | — | −0.05 EUR | −136.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.91% | 10.26 EUR | 44.54 K | 0.67 | 502.15 M EUR | 6.28 | 1.63 EUR | +30.29% | 3.89% | Tài chính | Mua | |
| CC3RCherry SE | −1.90% | 1.030 EUR | 261 | 0.03 | 17.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| −1.87% | 13.15 EUR | 3.21 K | 0.41 | 157.43 M EUR | 8.54 | 1.54 EUR | +281.05% | 7.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.86% | 21.12 EUR | 983.95 K | 0.76 | 9.95 B EUR | 56.56 | 0.37 EUR | +83.13% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −1.85% | 31.85 EUR | 193.42 K | 1.03 | 3.39 B EUR | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.83% | 10.70 EUR | 4.05 K | 0.73 | 96.36 M EUR | 11.54 | 0.93 EUR | −35.55% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua |