Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Đức có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 830 EUR | −2.12% | 61 | 0.52 | 1.44 B EUR | 11.09 | 74.86 EUR | +11.38% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 1.66 | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 585.0 EUR | −0.85% | 75 | 1.16 | 414.98 M EUR | — | — | — | 1.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 1.75 | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 515 EUR | 0.00% | 20 | 0.27 | 159 M EUR | 27.87 | 18.48 EUR | +17.88% | 1.89% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 1.64 | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 346.7 EUR | +0.78% | 120.93 K | 0.71 | 18.56 B EUR | 20.25 | 17.12 EUR | +10.74% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 320.0 EUR | −2.29% | 380.92 K | 1.02 | 56.64 B EUR | 27.56 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 2.14 | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 292 EUR | +1.39% | 110 | 1.91 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 M | 1.38 | 210.12 B EUR | 26.05 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 229.0 EUR | −1.51% | 6.88 K | 1.17 | 1.6 B EUR | 43.30 | 5.29 EUR | +7.09% | 1.04% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 227.0 EUR | 0.00% | 3.49 K | 0.60 | 17.83 B EUR | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 210.75 EUR | −2.32% | 2.19 M | 1.09 | 250.21 B EUR | 29.92 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 193.6 EUR | −0.82% | 2.08 K | 0.50 | 835.16 M EUR | 17.08 | 11.34 EUR | +29.03% | 0.62% | Tài chính | Mua | |
| 191.2 EUR | −2.55% | 30 K | 0.86 | 4.53 B EUR | 86.77 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 174.55 EUR | −2.81% | 592.92 K | 0.85 | 30.43 B EUR | 18.67 | 9.35 EUR | +36.95% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 173.80 EUR | −0.71% | 424.6 K | 0.79 | 30.15 B EUR | 15.43 | 11.26 EUR | +7.48% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 161.8 EUR | +0.25% | 1.62 K | 1.41 | 1.59 B EUR | 23.46 | 6.90 EUR | +116.73% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 148.75 EUR | −1.06% | 268.96 K | 0.97 | 65.41 B EUR | 27.29 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 137.5 EUR | −0.51% | 87.16 K | 0.51 | 6.08 B EUR | 6.03 | 22.82 EUR | +61.71% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 136.8 EUR | −7.07% | 26.9 K | 1.32 | 1.57 B EUR | 21.28 | 6.43 EUR | +20.93% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 129.9 EUR | −3.56% | 119.78 K | 1.35 | 34.41 B EUR | 12.87 | 10.09 EUR | +15.31% | 2.70% | Tài chính | Mua | |
| 127.5 EUR | −1.32% | 8.23 K | 1.30 | 23.59 B EUR | 387.07 | 0.33 EUR | −97.55% | 2.24% | Vận chuyển | Bán | |
| 125.5 EUR | +0.80% | 5 | 0.02 | 293.36 M EUR | 10.65 | 11.78 EUR | — | 1.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 122.5 EUR | +0.41% | 1 | 0.05 | 1.41 B EUR | 31.35 | 3.91 EUR | — | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 115 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.73 M EUR | — | −29.94 EUR | −218.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 114.2 EUR | +2.33% | 31.62 K | 1.35 | 1.98 B EUR | 19.31 | 5.91 EUR | −19.53% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.0 EUR | +0.53% | 10.08 K | 0.88 | 841.48 M EUR | — | — | — | 2.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 111.2 EUR | −2.80% | 39.68 K | 1.29 | 3.6 B EUR | 12.02 | 9.25 EUR | +1.73% | 2.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 97.2 EUR | +0.62% | 1.84 K | 3.46 | 712.76 M EUR | 15.94 | 6.10 EUR | +111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 96.34 EUR | −1.65% | 227.21 K | 0.53 | 13.4 B EUR | 54.18 | 1.78 EUR | −50.97% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 94.45 EUR | −1.41% | 181.92 K | 0.66 | 15.19 B EUR | 24.64 | 3.83 EUR | +42.07% | 2.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 92.8 EUR | −0.54% | 19.12 K | 1.33 | 1.49 B EUR | 10.48 | 8.86 EUR | +1.06% | 2.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 89.10 EUR | −1.16% | 326.19 K | 0.98 | 6.38 B EUR | 22.46 | 3.97 EUR | +62.57% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 88.9 EUR | −5.02% | 19.54 K | 0.66 | 1.47 B EUR | 27.61 | 3.22 EUR | +11.51% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 88.0 EUR | +1.73% | 663 | 3.23 | 58.38 M EUR | — | −1.53 EUR | +85.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 86.40 EUR | −5.26% | 24.85 K | 1.28 | 580.48 M EUR | 20.19 | 4.28 EUR | +65.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 85.26 EUR | −0.70% | 328.06 K | 0.81 | 18.32 B EUR | 19.86 | 4.29 EUR | +8.61% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 80.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 188.66 M EUR | — | — | — | 0.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79.40 EUR | −0.25% | 67.28 K | 0.96 | 4.05 B EUR | — | −16.16 EUR | −433.10% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 78.4 EUR | −1.26% | 811 | 2.61 | 388.6 M EUR | — | −2.00 EUR | −161.38% | 1.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 78.2 EUR | −3.93% | 117.89 K | 0.80 | 5.47 B EUR | 61.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77.50 EUR | +0.65% | 6.29 K | 1.45 | 1 B EUR | 19.49 | 3.98 EUR | +30.42% | 1.29% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 77.4 EUR | −0.26% | 3.37 K | 0.66 | 1.72 B EUR | 8.56 | 9.04 EUR | +40.18% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 76.7 EUR | −1.67% | 17.52 K | 1.32 | 386.7 M EUR | — | — | — | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 75.40 EUR | −1.05% | 25.06 K | 0.83 | 3.35 B EUR | 11.63 | 6.48 EUR | +6.94% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 74.85 EUR | −0.93% | 60.49 K | 0.69 | 31.52 B EUR | 15.89 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 70.55 EUR | −2.69% | 32.94 K | 0.46 | 1.5 B EUR | — | −1.68 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 70.34 EUR | −0.62% | 482.86 K | 1.14 | 14.08 B EUR | 16.73 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 70.1 EUR | −3.84% | 13.76 K | 0.99 | 481.13 M EUR | 24.66 | 2.84 EUR | +51.44% | 1.06% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 69.50 EUR | −2.73% | 68.27 K | 0.81 | 35.6 B EUR | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 69.35 EUR | −0.50% | 429.88 K | 1.17 | 11.3 B EUR | 26.00 | 2.67 EUR | +10.56% | 1.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.40 EUR | +0.51% | 102.6 K | 0.94 | 6.28 B EUR | 16.28 | 4.20 EUR | −1.81% | 1.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 67.05 EUR | −0.67% | 23.66 K | 0.84 | 1.43 B EUR | 12.39 | 5.41 EUR | +98.52% | 0.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 66.9 EUR | −1.04% | 5.32 K | 0.49 | 2.24 B EUR | 13.73 | 4.87 EUR | +1,233.10% | 1.84% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 66.8 EUR | +2.45% | 138 | 0.35 | 21.53 B EUR | — | −1.37 EUR | −205.54% | 2.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 66.3 EUR | −1.19% | 4.02 K | 0.55 | 7.51 B EUR | 65.58 | 1.01 EUR | −30.43% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 65.55 EUR | −0.23% | 87.9 K | 0.98 | 13.3 B EUR | 12.92 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 65.2 EUR | +1.24% | 25 | 0.10 | 330.91 M EUR | 12.23 | 5.33 EUR | −13.27% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 1.81 | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 62.00 EUR | −2.82% | 195.61 K | 1.04 | 6.12 B EUR | 19.33 | 3.21 EUR | +8.69% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 61.90 EUR | −3.01% | 237.78 K | 1.26 | 9.19 B EUR | 24.50 | 2.53 EUR | −13.76% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 61.40 EUR | +0.33% | 158.21 K | 1.05 | 2.3 B EUR | 12.09 | 5.08 EUR | +1.76% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 60.4 EUR | +4.50% | 37.16 K | 1.69 | 937.51 M EUR | — | −0.30 EUR | −111.77% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 7.39 | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 59.9 EUR | −0.17% | 7.07 K | 2.06 | 829.03 M EUR | 18.22 | 3.29 EUR | +119.10% | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 59.36 EUR | −3.23% | 1.39 M | 1.01 | 36.91 B EUR | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 58.00 EUR | +1.75% | 58.37 K | 0.84 | 1.09 B EUR | 15.51 | 3.74 EUR | — | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 57.64 EUR | +1.02% | 1.2 M | 0.78 | 44.69 B EUR | 13.34 | 4.32 EUR | +23.51% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 55.58 EUR | −1.14% | 4.31 M | 1.28 | 53.29 B EUR | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 54.28 EUR | −3.23% | 2.69 M | 1.34 | 48.46 B EUR | 8.18 | 6.64 EUR | +2,070.12% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 1.95 | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 51.15 EUR | +4.22% | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 51.0 EUR | −0.97% | 150 | 0.20 | 527.26 M EUR | 88.07 | 0.58 EUR | — | 0.92% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 50.90 EUR | +0.20% | 262.49 K | 0.68 | 3.87 B EUR | 3.37 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 50.35 EUR | +0.30% | 222.34 K | 1.22 | 1.89 B EUR | — | −6.57 EUR | −627.70% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 50.00 EUR | −0.70% | 14.57 K | 0.33 | 970.86 M EUR | 33.78 | 1.48 EUR | −50.32% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 47.2 EUR | +0.21% | 17.98 K | 1.45 | 3.71 B EUR | 21.42 | 2.20 EUR | +38.01% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.85 EUR | −3.80% | 30.09 K | 1.09 | 3.1 B EUR | 23.31 | 2.01 EUR | — | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 46.4 EUR | +3.57% | 4.31 K | 3.29 | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 1.58 | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 45.65 EUR | −2.35% | 11.77 K | 0.34 | 1.17 B EUR | — | −1.46 EUR | −47.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 1.57 | 50.04 B EUR | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 44.20 EUR | −0.45% | 262.07 K | 1.36 | 942.78 M EUR | 30.60 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 44.15 EUR | −1.34% | 8.21 K | 0.59 | 461.5 M EUR | 8.61 | 5.13 EUR | +51.10% | 8.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 44.00 EUR | +2.56% | 4.81 K | 1.16 | 18.55 B EUR | 10.87 | 4.05 EUR | — | 1.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 43.96 EUR | +0.50% | 47.09 K | 0.78 | 816.27 M EUR | 63.10 | 0.70 EUR | −48.97% | 0.46% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 1.85 | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.6 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 609.53 M EUR | 17.17 | 2.48 EUR | +164.89% | 3.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 42.23 EUR | −0.21% | 1.26 M | 1.13 | 10.87 B EUR | 12.70 | 3.33 EUR | +48.60% | 3.64% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 42.0 EUR | +0.48% | 1.02 K | 0.16 | 251.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 41.555 EUR | −3.16% | 2.57 M | 0.91 | 40.75 B EUR | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |