Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Đức trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 247.50% | 0.0820 EUR | −8.89% | 11.22 K | 8.37 | 1.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 52.38% | 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 50.00% | 0.1364 EUR | −10.85% | 25.45 K | 0.70 | 1.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.84% | 0.0335 EUR | −24.72% | 0 | 0.00 | 961.93 K EUR | — | −1.70 EUR | −6.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 30.85% | 3.835 EUR | +14.65% | 24.72 K | 4.14 | 29.51 M EUR | — | — | — | 20.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.67% | 0.170 EUR | +9.68% | 4.31 K | 2.28 | 6.05 M EUR | — | −0.02 EUR | −52.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.55% | 2.38 EUR | +4.39% | 48.58 K | 8.30 | 46.03 M EUR | — | −0.03 EUR | +64.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.18% | 4.38 EUR | +0.92% | 28.42 K | 1.75 | 95.58 M EUR | 243.33 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 18.03% | 7.20 EUR | +2.86% | 929 | 8.78 | 916.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.78% | 1.000 EUR | +8.70% | 37.38 K | 1.38 | 85.87 M EUR | — | −0.13 EUR | +58.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.59% | 0.218 EUR | 0.00% | 876 | 0.09 | 21.1 M EUR | — | −0.56 EUR | +43.73% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.54% | 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 10.63 | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 17.53% | 2.18 EUR | +14.74% | 15.1 K | 2.03 | 12.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 17.30% | 0.1695 EUR | +17.30% | 0 | 0.00 | 836.32 K EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.28% | 0.477 EUR | +2.58% | 257 | 0.40 | 1.08 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.43% | 0.1150 EUR | 0.00% | 18.99 K | 2.98 | 1.25 M EUR | — | −0.13 EUR | +71.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.94% | 14.24 EUR | −11.99% | 180.02 K | 4.84 | 399.15 M EUR | 6.22 | 2.29 EUR | +9.34% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.93% | 0.213 EUR | +5.97% | 877 | 0.24 | 8.85 M EUR | — | −0.53 EUR | −18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.63% | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 2.52 | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 12.55% | 5.44 EUR | −7.17% | 15.81 K | 6.89 | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.46% | 0.316 EUR | +12.46% | 271 | 0.17 | 52.48 M EUR | 10.57 | 0.03 EUR | −76.60% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.36% | 1.97 EUR | +10.06% | 381.71 K | 6.77 | 77.45 M EUR | — | −0.06 EUR | −111.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 12.00% | 0.1585 EUR | −4.23% | 375 | 0.02 | 27.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.65% | 2.15 EUR | −2.71% | 1.93 K | 2.08 | 25.56 M EUR | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.58% | 2.988 EUR | −10.38% | 1.38 M | 1.12 | 430.95 M EUR | — | −0.23 EUR | +78.70% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 11.27% | 0.894 EUR | −2.83% | 314 | — | 1.94 M EUR | — | −6.54 EUR | −167.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.17% | 0.962 EUR | −3.80% | 1.81 K | 0.26 | 14.99 M EUR | — | −0.64 EUR | +46.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.11% | 0.288 EUR | −4.00% | 303 | 0.07 | 4.73 M EUR | — | −0.03 EUR | +8.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.06% | 2.38 EUR | +3.48% | 4.91 K | 1.25 | 93.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.81% | 1.394 EUR | +1.01% | 49.29 K | 0.88 | 37.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.76% | 0.875 EUR | +6.06% | 1.5 K | 0.69 | 17.93 M EUR | — | −0.65 EUR | −1.80% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| LLEOWLeo International Precision Health Aktiengesellschaft | 10.62% | 0.232 EUR | −6.45% | 54.2 K | 0.28 | 23.44 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.38% | 2.120 EUR | −5.78% | 43.32 K | 1.71 | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.36% | 0.850 EUR | −7.21% | 7.16 K | 7.24 | 47.64 M EUR | — | −0.83 EUR | +3.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.34% | 4.72 EUR | +6.31% | 5 K | 1.30 | 16.78 M EUR | 2.73 | 1.73 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.24% | 7.62 EUR | −6.39% | 6.72 K | 1.49 | 83.34 M EUR | 12.62 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.96% | 12.85 EUR | −3.02% | 3.64 K | 3.40 | 63.65 M EUR | — | −0.10 EUR | +82.66% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.79% | 10.35 EUR | +1.47% | 18.72 K | 0.35 | 99.2 M EUR | — | −1.21 EUR | −47.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.52% | 1.100 EUR | −4.35% | 4.18 K | 0.83 | 4.44 M EUR | — | −0.91 EUR | −63.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.09% | 2.42 EUR | −6.20% | 197.44 K | 9.49 | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.08% | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 1.92 | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.81% | 1.98 EUR | −5.71% | 2.01 K | 6.07 | 3.48 M EUR | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.70% | 0.230 EUR | −2.54% | 305 | 0.28 | 2.5 M EUR | — | −2.58 EUR | −37.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.50% | 0.400 EUR | 0.00% | 1.79 K | 0.50 | 7.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.40% | 4.870 EUR | +1.56% | 246.84 K | 0.68 | 592.98 M EUR | — | −0.29 EUR | +74.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.33% | 136.8 EUR | −7.07% | 26.9 K | 1.32 | 1.57 B EUR | 21.28 | 6.43 EUR | +20.93% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.20% | 1.32 EUR | +1.54% | 6.65 K | 0.89 | 13.21 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.19% | 21.85 EUR | +2.82% | 201.93 K | 1.55 | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.12% | 51.15 EUR | +4.22% | 163.4 K | 1.19 | 1.88 B EUR | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.04% | 2.00 EUR | −1.96% | 169.07 K | 1.20 | 67.76 M EUR | 1.18 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 13.10 EUR | +1.08% | 930.9 K | 1.19 | 1.06 B EUR | — | −7.75 EUR | −305.46% | 0.82% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 7.77% | 86.40 EUR | −5.26% | 24.85 K | 1.28 | 580.48 M EUR | 20.19 | 4.28 EUR | +65.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.69% | 24.65 EUR | +4.89% | 19.64 K | 1.41 | 325.95 M EUR | 30.13 | 0.82 EUR | −67.05% | 4.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.69% | 27.0 EUR | −0.74% | 2.13 K | 0.72 | 61.33 M EUR | 13.23 | 2.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.69% | 2.57 EUR | −0.77% | 8.74 K | 9.54 | 46.72 M EUR | — | −0.44 EUR | +22.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.59% | 2.32 EUR | +0.43% | 11.11 K | 1.83 | 50.48 M EUR | — | −0.12 EUR | +46.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.50% | 77.44 EUR | −6.22% | 331.45 K | 1.35 | 9.41 B EUR | 74.53 | 1.04 EUR | +31.87% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.49% | 1.95 EUR | −2.99% | 6.15 K | 0.52 | 67.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.41% | 19.02 EUR | −3.74% | 19.43 K | 0.55 | 97.24 M EUR | — | −0.61 EUR | −154.84% | 22.51% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.32% | 0.410 EUR | −6.82% | 2 K | 0.19 | 27.04 M EUR | — | −0.05 EUR | −91.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.31% | 46.4 EUR | +3.57% | 4.31 K | 3.29 | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.29% | 7.72 EUR | −6.31% | 19.29 K | 2.26 | 80.85 M EUR | — | −5.76 EUR | +44.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 7.22% | 17.45 EUR | −6.73% | 555.71 K | 1.23 | 4.11 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.18% | 7.64 EUR | +1.33% | 7.61 K | 1.42 | 35.41 M EUR | 426.82 | 0.02 EUR | −82.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.12% | 5.82 EUR | −3.32% | 3.26 K | 0.39 | 26.26 M EUR | — | — | — | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.08% | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 1.55 | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.98% | 22.4 EUR | +3.70% | 13.45 K | 0.71 | 146.48 M EUR | 44.25 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.97% | 0.890 EUR | +1.14% | 6.6 K | 0.39 | 33.87 M EUR | — | −0.56 EUR | −613.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.94% | 7.40 EUR | −3.90% | 17.65 K | 1.51 | 129.22 M EUR | — | −1.09 EUR | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.94% | 1.76 EUR | −1.12% | 1.74 K | 0.73 | 32.16 M EUR | 19.21 | 0.09 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.90% | 2.48 EUR | +5.98% | 2.6 K | 0.94 | 85.38 M EUR | — | −0.06 EUR | +47.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.88% | 59.9 EUR | −0.17% | 7.07 K | 2.06 | 829.03 M EUR | 18.22 | 3.29 EUR | +119.10% | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.88% | 5.16 EUR | −1.71% | 40.43 K | 0.58 | 413.74 M EUR | — | −0.40 EUR | −27.65% | 0.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.87% | 1.36 EUR | −2.86% | 3.45 K | 1.20 | 40.37 M EUR | — | −0.13 EUR | +47.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.65% | 1.755 EUR | +0.57% | 4.37 K | 0.91 | 44.69 M EUR | 16.51 | 0.11 EUR | +51.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.62% | 14.10 EUR | −0.70% | 30.91 K | 3.79 | 330.13 M EUR | — | −1.42 EUR | +85.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.61% | 30.41 EUR | +5.12% | 1.03 M | 1.15 | 3.61 B EUR | 42.61 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.51% | 0.890 EUR | −1.98% | 26.12 K | 3.61 | 30.02 M EUR | — | −1.54 EUR | −69.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.50% | 4.05 EUR | −1.94% | 14.64 K | 3.62 | 10.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.48% | 8.82 EUR | −2.43% | 230.79 K | 1.11 | 251.09 M EUR | — | −0.94 EUR | −2,180.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.41% | 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 1.81 | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.39% | 1.96 EUR | −2.97% | 4.45 K | 0.71 | 91.87 M EUR | 48.04 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.38% | 7.05 EUR | −6.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.25% | 2.96 EUR | −3.27% | 701 | 0.24 | 124.16 M EUR | 12.18 | 0.24 EUR | −13.12% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.08% | 1.158 EUR | −2.36% | 319 | 0.04 | 2.58 M EUR | — | −0.70 EUR | −130.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.00% | 48.88 EUR | +0.83% | 167.51 K | 0.84 | 3 B EUR | 45.78 | 1.07 EUR | — | 0.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.97% | 50.35 EUR | +0.30% | 222.34 K | 1.22 | 1.89 B EUR | — | −6.57 EUR | −627.70% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.84% | 11.935 EUR | −0.54% | 2.41 M | 0.93 | 7.8 B EUR | 25.89 | 0.46 EUR | — | 1.20% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.80% | 58.00 EUR | +1.75% | 58.37 K | 0.84 | 1.09 B EUR | 15.51 | 3.74 EUR | — | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| HHE8Helios Solar AG | 5.79% | 4.02 EUR | +1.52% | 521 | 2.77 | 118.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 5.74% | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 1.66 | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.72% | 5.73 EUR | +3.62% | 56.64 K | 3.53 | 341.51 M EUR | 14.25 | 0.40 EUR | — | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.72% | 27.72 EUR | −2.67% | 1.33 M | 0.93 | 6.74 B EUR | 114.17 | 0.24 EUR | −73.57% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.69% | 2.55 EUR | −1.92% | 1.6 K | 0.17 | 18.53 M EUR | — | −0.25 EUR | +47.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.67% | 16.80 EUR | −5.08% | 9.63 K | 0.78 | 219.39 M EUR | 35.78 | 0.47 EUR | −9.45% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.65% | 118.10 EUR | +3.74% | 3.73 M | 1.13 | 100.44 B EUR | 38.08 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.63% | 33.78 EUR | −0.47% | 164.74 K | 1.01 | 16.51 B EUR | 5.42 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.60% | 23.36 EUR | −2.67% | 17.16 K | 3.11 | 126.9 M EUR | — | −0.95 EUR | −1,092.35% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 0.630 EUR | −5.26% | 466 | 0.60 | 5.61 M EUR | — | −0.17 EUR | −24.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56% | 4.14 EUR | +4.55% | 2.3 K | 4.39 | 1.21 M EUR | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |