Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Đức trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 150.00% | 0.0200 EUR | −60.00% | 0 | 0.00 | 152.07 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 69.01% | 0.1200 EUR | +25.00% | 29.66 K | 4.01 | 1.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 41.79% | 0.0420 EUR | −11.58% | 18.09 K | 0.22 | 985.39 K EUR | — | −0.96 EUR | +41.48% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 38.41% | 0.1530 EUR | −19.26% | 9.01 K | 0.23 | 3.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.19% | 0.207 EUR | −18.82% | 13.04 K | 4.75 | 34.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.40% | 13.75 EUR | +2.23% | 465.79 K | 2.02 | 336.83 M EUR | — | −1.06 EUR | −5,153.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.22% | 1.010 EUR | +6.88% | 156 | 0.24 | 21.18 M EUR | — | −0.66 EUR | −5.29% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.84% | 0.1380 EUR | +6.15% | 33.73 K | 0.75 | 20.92 M EUR | — | −2.22 EUR | −142.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.90% | 4.900 EUR | −3.35% | 4.17 K | 0.25 | 314.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.00% | 2.00 EUR | −9.09% | 963 | 0.05 | 4.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 16.67% | 0.580 EUR | −2.52% | 2.42 K | 0.51 | 5.91 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 15.56% | 1.958 EUR | −1.81% | 73.63 K | 0.23 | 52.1 M EUR | — | −0.87 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 13.79% | 0.325 EUR | −1.52% | 123 | 0.27 | 5.3 M EUR | — | −0.03 EUR | +28.30% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.33% | 0.255 EUR | +7.59% | 10.02 K | 8.59 | 2.91 M EUR | — | −0.18 EUR | +56.78% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CC3RCherry SE | 12.56% | 1.115 EUR | −1.76% | 2.74 K | 0.69 | 9.45 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 11.49% | 0.800 EUR | +1.91% | 4.38 K | 3.10 | 8.32 M EUR | — | −2.68 EUR | −31.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 11.11% | 0.459 EUR | 0.00% | 588 | 3.85 | 1.06 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11SMASMAG Mobile Antenna Masts AG | 10.84% | 27.60 EUR | +10.62% | 68.96 K | — | 77.76 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 10.79% | 0.343 EUR | −0.58% | 19 | 0.02 | 64.06 M EUR | 0.42 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.66% | 39.92 EUR | +6.45% | 34.82 K | 3.70 | 209.63 M EUR | 53.48 | 0.75 EUR | — | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.47% | 0.394 EUR | +7.07% | 320 | 0.13 | 41.57 M EUR | — | −0.78 EUR | +16.26% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.93% | 140.20 EUR | +9.26% | 4.09 M | 1.60 | 163.69 B EUR | — | — | — | 1.78% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.58% | 76.1 EUR | +9.81% | 44.28 K | 2.74 | 1.21 B EUR | — | — | — | 3.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.37% | 1.200 EUR | +7.14% | 65.17 K | 15.29 | 40.85 M EUR | — | −0.81 EUR | +66.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.77% | 0.1855 EUR | −0.27% | 3.06 K | 8.98 | 1.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.11% | 0.185 EUR | 0.00% | 10 K | 2.58 | 7.47 M EUR | — | −0.02 EUR | −12.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.08% | 55.05 EUR | +5.56% | 132.73 K | 0.81 | 3.31 B EUR | 70.90 | 0.78 EUR | — | 0.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.01% | 2.01 EUR | −3.83% | 23.36 K | 4.66 | 52.83 M EUR | 17.85 | 0.11 EUR | +1,209.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.99% | 0.988 EUR | +2.49% | 5.79 K | 2.63 | 6.85 M EUR | 6.33 | 0.16 EUR | +1,169.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 1.595 EUR | +7.77% | 37 | 0.06 | 18.96 M EUR | — | −0.17 EUR | −206.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 6.40 EUR | −2.14% | 12.52 K | 1.03 | 238.22 M EUR | — | −0.99 EUR | −433.15% | 1.56% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.82% | 73.2 EUR | −3.94% | 3.37 K | 0.81 | 948.41 M EUR | 34.45 | 2.12 EUR | +28.61% | 0.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.82% | 15.35 EUR | −6.97% | 11.53 K | 0.77 | 100.83 M EUR | — | −0.11 EUR | −9.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.77% | 32.30 EUR | −4.55% | 199.63 K | 1.58 | 2.07 B EUR | — | −1.18 EUR | −133.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.69% | 1.080 EUR | +8.00% | 339 | 0.24 | 14.22 M EUR | 36.99 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 7.53% | 17.80 EUR | +7.55% | 3.02 K | 2.81 | 38.17 M EUR | 13.26 | 1.34 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.20% | 0.536 EUR | +7.20% | 1.26 K | 0.11 | 30.39 M EUR | — | −2.56 EUR | −399.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.87% | 3.475 EUR | +0.58% | 1.3 K | 0.62 | 32.04 M EUR | — | — | — | 18.71% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.69% | 3.29 EUR | −0.30% | 5.19 K | 0.98 | 72.84 M EUR | — | −0.28 EUR | +3.72% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.65% | 3.61 EUR | −2.43% | 3.92 K | 1.74 | 21.13 M EUR | — | −2.12 EUR | +55.34% | 1.11% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.64% | 2.82 EUR | +0.36% | 1.32 K | 8.17 | 18.19 M EUR | — | −0.08 EUR | +16.67% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.50% | 0.213 EUR | 0.00% | 218 | 0.04 | 8.77 M EUR | — | −0.53 EUR | −18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.44% | 81.55 EUR | −4.45% | 162.77 K | 2.61 | 3.04 B EUR | 16.63 | 4.90 EUR | −1.21% | 3.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.43% | 1.40 EUR | −6.04% | 0 | 0.00 | 10.6 M EUR | — | −0.56 EUR | +21.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.42% | 11.2 EUR | −3.45% | 2.64 K | 1.02 | 83.47 M EUR | — | — | — | 2.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.38% | 24.1 EUR | +2.12% | 2.81 K | 1.07 | 103.18 M EUR | — | −6.85 EUR | −191.53% | 4.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.38% | 8.06 EUR | +0.50% | 17.56 K | 0.59 | 71.71 M EUR | — | −1.60 EUR | −162.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.17% | 83.6 EUR | −4.78% | 16.05 K | 0.80 | 407.15 M EUR | — | — | — | 2.69% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.14% | 0.782 EUR | −5.10% | 408.04 K | 0.88 | 16.1 M EUR | 0.38 | 2.05 EUR | +21.81% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.07% | 13.54 EUR | +0.89% | 126.2 K | 1.40 | 334.44 M EUR | 22.06 | 0.61 EUR | −76.98% | 2.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.02% | 57.15 EUR | +6.03% | 247.95 K | 1.04 | 6.6 B EUR | 28.36 | 2.02 EUR | +30.93% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.00% | 7.90 EUR | +6.04% | 5.49 K | 1.66 | 159.97 M EUR | 277.19 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.99% | 55.4 EUR | +1.28% | 11.75 K | 0.41 | 3.55 B EUR | — | — | — | 1.75% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.92% | 8.80 EUR | +3.77% | 1.69 K | 0.51 | 145.42 M EUR | — | −1.09 EUR | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.91% | 173.60 EUR | −1.64% | 1.05 M | 1.99 | 31 B EUR | 22.26 | 7.80 EUR | +36.23% | 1.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.91% | 2.60 EUR | +2.36% | 3.35 K | 1.15 | 114.83 M EUR | 81.50 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.88% | 2.72 EUR | +3.82% | 2 | 0.01 | 14.81 M EUR | — | −0.15 EUR | −216.17% | 3.68% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.58% | 1.97 EUR | −1.01% | 5.43 K | 3.53 | 5.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.45% | 2.03 EUR | −2.40% | 11.69 K | 0.43 | 72.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.41% | 26.28 EUR | −0.90% | 192.22 K | 1.54 | 907.71 M EUR | — | −9.27 EUR | −391.94% | 0.15% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 5.36% | 565 EUR | +2.73% | 120 | 9.23 | 169.5 M EUR | 29.28 | 19.29 EUR | +81.79% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.34% | 20.70 EUR | +4.33% | 52.1 K | 1.08 | 544.95 M EUR | 15.58 | 1.33 EUR | −18.57% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.26% | 11.6 EUR | +4.50% | 1.56 K | 1.41 | 57.42 M EUR | 23.98 | 0.48 EUR | +14.11% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.24% | 4.20 EUR | +5.53% | 500 | 0.42 | 12.67 M EUR | 4.69 | 0.89 EUR | +20.16% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.18% | 39.2 EUR | −2.00% | 6.65 K | 0.38 | 237.16 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.17% | 2.78 EUR | 0.00% | 2.24 K | 0.74 | 60.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.14% | 1.825 EUR | −0.82% | 5 | 0.02 | 14.18 M EUR | — | −8.69 EUR | −47.81% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.13% | 117 EUR | −4.88% | 69 | 1.51 | 31.39 M EUR | — | −8.15 EUR | −144.63% | 54.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.13% | 18.00 EUR | +2.86% | 10.27 K | 0.19 | 169.88 M EUR | — | — | — | 9.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.11% | 20.90 EUR | +1.21% | 41.56 K | 0.92 | 948.74 M EUR | 16.21 | 1.29 EUR | −8.81% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.10% | 5.24 EUR | −2.24% | 9.09 K | 1.36 | 113.07 M EUR | 5.79 | 0.90 EUR | +7.48% | 10.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.08% | 2.56 EUR | +1.59% | 6.11 K | 8.23 | 15.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.07% | 1.42 EUR | +1.43% | 5.67 K | 1.01 | 65.82 M EUR | 11.41 | 0.12 EUR | +280.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.06% | 23.78 EUR | +2.94% | 326.91 K | 1.18 | 5.27 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.03% | 83.45 EUR | −1.82% | 8.6 K | 0.64 | 557.75 M EUR | 19.76 | 4.22 EUR | +90.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.00% | 3.80 EUR | +5.26% | 0 | 0.00 | 62.93 M EUR | 41.71 | 0.09 EUR | +289.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.89% | 193.4 EUR | +2.44% | 4.16 K | 1.28 | 828.31 M EUR | 19.42 | 9.96 EUR | +18.23% | 0.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.87% | 3.470 EUR | −0.46% | 1.29 M | 1.60 | 499.97 M EUR | — | −0.16 EUR | +85.37% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.83% | 79.15 EUR | −0.81% | 46.96 K | 0.58 | 1.51 B EUR | 45.02 | 1.76 EUR | −40.65% | 0.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.82% | 5.610 EUR | +3.12% | 368.09 K | 0.67 | 880.58 M EUR | 7.22 | 0.78 EUR | −4.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.81% | 52.6 EUR | −0.57% | 11.69 K | 1.12 | 343.38 M EUR | 13.98 | 3.76 EUR | +214.48% | 1.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.76% | 2.52 EUR | −1.56% | 100 | 0.06 | 15.01 M EUR | — | −1.18 EUR | +9.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.63% | 20.00 EUR | +1.52% | 63.31 K | 1.73 | 347.96 M EUR | — | −0.07 EUR | −120.97% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.56% | 12.35 EUR | +4.66% | 2.45 K | 0.50 | 108.68 M EUR | 12.47 | 0.99 EUR | −36.03% | 2.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.55% | 2.20 EUR | +1.85% | 5.31 K | 1.52 | 40.43 M EUR | 33.85 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.54% | 2.315 EUR | −0.22% | 990 | 0.10 | 151.89 M EUR | — | −1.98 EUR | −182.83% | 25.92% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.45% | 123.5 EUR | −4.26% | 0 | 0.00 | 1.42 B EUR | 32.05 | 3.85 EUR | — | 1.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.45% | 24.45 EUR | +1.87% | 11.1 K | 0.71 | 132.82 M EUR | — | −0.78 EUR | −117.28% | 16.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.44% | 0.428 EUR | +1.66% | 24 K | 0.26 | 97.78 M EUR | — | −0.27 EUR | +27.04% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.43% | 238.5 EUR | −0.63% | 7.9 K | 0.30 | 4.98 B EUR | 85.27 | 2.80 EUR | +1,398,400.00% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.42% | 27.99 EUR | +1.82% | 726.02 K | 1.53 | 4.11 B EUR | — | −4.19 EUR | −421.05% | 2.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.41% | 106.0 EUR | 0.00% | 1.65 K | 3.27 | 247.78 M EUR | 9.00 | 11.78 EUR | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.35% | 3.29 EUR | −2.08% | 8.22 K | 0.92 | 23.09 M EUR | 10.17 | 0.32 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.31% | 35.20 EUR | +1.59% | 26.14 K | 2.36 | 592.49 M EUR | 17.83 | 1.97 EUR | +10.46% | 5.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.30% | 1.226 EUR | −2.85% | 3.69 K | 2.33 | 9.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.20% | 12.48 EUR | −0.48% | 28.98 K | 1.32 | 318.31 M EUR | 22.41 | 0.56 EUR | −5.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.17% | 1.100 EUR | −0.90% | 19.84 K | 1.13 | 35.28 M EUR | — | −1.04 EUR | −40.30% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.16% | 64.41 EUR | −1.65% | 2.29 M | 0.52 | 83.82 B EUR | 78.15 | 0.82 EUR | +39.41% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.15% | 34.55 EUR | +3.75% | 31.65 K | 1.15 | 4.95 B EUR | 14.23 | 2.43 EUR | +5.54% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.15% | 5.48 EUR | −0.72% | 3.71 K | 0.51 | 68.32 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |