Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức được định giá cao nhất
Chứng khoán Đức quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96.33 | 43.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 216 M EUR | — | −0.47 EUR | −798.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 88.09 | 67.6 EUR | 0.00% | 3.65 K | 0.06 | 336.78 M EUR | 60.48 | 1.12 EUR | −65.33% | 1.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 78.76 | 24.2 EUR | 0.00% | 1 | 3.33 | 44.04 M EUR | 31.81 | 0.76 EUR | −67.82% | 3.93% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 78.49 | 76.10 EUR | −0.07% | 33.68 K | 0.45 | 983.39 M EUR | 20.13 | 3.78 EUR | +14.77% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 76.90 | 17.80 EUR | +7.55% | 3.02 K | 2.81 | 38.17 M EUR | 13.26 | 1.34 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 75.43 | 39.92 EUR | +6.45% | 34.82 K | 3.70 | 209.63 M EUR | 53.48 | 0.75 EUR | — | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 72.20 | 39.60 EUR | −2.22% | 280.37 K | 1.23 | 19.8 B EUR | 11.20 | 3.54 EUR | −18.86% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 72.05 | 22.00 EUR | +0.23% | 66.05 K | 0.85 | 1.51 B EUR | 14.80 | 1.49 EUR | +97.84% | 3.18% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 71.83 | 193.4 EUR | +2.44% | 4.16 K | 1.28 | 828.31 M EUR | 19.42 | 9.96 EUR | +18.23% | 0.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.15 | 78.4 EUR | +0.77% | 853 | 0.51 | 1.63 B EUR | 9.60 | 8.17 EUR | +32.89% | 2.82% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 71.12 | 45.99 EUR | +0.48% | 1.28 M | 1.09 | 35.15 B EUR | 25.64 | 1.79 EUR | −50.68% | 4.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 70.67 | 81.0 EUR | −0.61% | 0 | 0.00 | 188.66 M EUR | — | — | — | 0.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 70.10 | 427.1 EUR | +0.64% | 386.86 K | 0.84 | 161.74 B EUR | 15.43 | 27.67 EUR | — | 4.00% | Tài chính | Mua |