Chứng khoán Đức bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Đức quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PO1POB AG
6.511.05 EUR−0.94%00.001.8 M EUR———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
FC9FCR Immobilien AG
11.389.45 EUR−0.53%2.3 K25.4394.76 M EUR———3.65%Tài chính
Mua mạnh
LEILeifheit AG
16.208.78 EUR−0.23%4.5 K0.3177.1 M EUR28.100.31 EUR−32.20%5.63%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
SKBKoenig & Bauer AG
16.617.40 EUR−3.90%17.65 K1.51129.22 M EUR—−1.09 EUR+76.47%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ERWERWE Immobilien AG
16.671.510 EUR0.00%00.005.3 M EUR———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IPOKSQD.AI Strategies AG
16.72115 EUR0.00%00.0032.73 M EUR—−29.94 EUR−218.13%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
M3VMeVis Medical Solutions AG
18.7219.7 EUR0.00%00.0036.22 M EUR25.900.76 EUR−67.82%4.77%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
QBY0q.beyond AG
19.672.42 EUR−6.20%197.44 K9.4966.77 M EUR4,840.000.00 EUR—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
MBKMERKUR PRIVATBANK KGaA
20.2410.3 EUR−0.96%00.0087.9 M EUR7.961.29 EUR−16.05%4.42%Tài chính
Mua mạnh
S188SMT Scharf AG
21.124.78 EUR−1.65%00.0026.16 M EUR—−1.48 EUR−311.01%4.39%Công nghiệp chế tạo
Mua
CGXCGRE AG
21.7311.9 EUR0.00%00.0071.4 M EUR———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SYTSofting AG
21.962.15 EUR−2.71%1.93 K2.0825.56 M EUR—−0.63 EUR−156.96%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
HDDHeidelberger Druckmaschinen AG
22.221.084 EUR−0.46%476.88 K0.47334.77 M EUR—−0.02 EUR−116.43%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
FYBFormycon AG
22.5014.10 EUR−0.70%30.91 K3.79330.13 M EUR—−1.42 EUR+85.20%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
TMVTeamViewer SE
22.825.050 EUR−2.98%1.14 M0.80847.36 M EUR5.810.87 EUR+18.96%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
VIH1VIB Vermoegen AG
22.942.00 EUR−1.96%169.07 K1.2067.76 M EUR1.181.69 EUR+40.99%1.95%Tài chính
Không được đánh giá
SURSURTECO GROUP SE
22.966.15 EUR0.00%3000.2596.14 M EUR—−0.97 EUR−230.80%4.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IXXinit innovation in traffic systems SE
23.4232.95 EUR+3.13%23.9 K0.63354.17 M EUR15.152.17 EUR+48.04%2.47%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IS7InTiCa Systems AG
24.431.260 EUR−0.79%00.005.45 M EUR—−0.46 EUR+50.98%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
V3VFamiCord AG
25.362.57 EUR−0.77%8.74 K9.5446.72 M EUR—−0.44 EUR+22.85%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
TPG0Platform Group SE & Co. KGaA
25.420.546 EUR−13.06%1.02 M1.6911.94 M EUR0.311.73 EUR−21.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
BSTBastei Luebbe AG
25.505.44 EUR−7.17%15.81 K6.8980.52 M EUR11.440.48 EUR−35.43%4.10%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PNE3PNE AG
26.175.16 EUR−1.71%40.43 K0.58413.74 M EUR—−0.40 EUR−27.65%0.74%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
1SXPSCHOTT Pharma AG & Co. KGaA
26.2221.75 EUR−0.46%109.97 K1.033.52 B EUR23.990.91 EUR−7.01%0.77%Công nghệ y tế
Mua
RHMRheinmetall AG
26.28812.7 EUR−3.42%500.23 K2.1546.81 B EUR52.7015.42 EUR−14.62%1.15%Công nghệ điện tử
Mua
RCMNRCM Beteiligungs AG
27.341.01 EUR0.00%2170.3812.77 M EUR———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BKHTBrockhaus Technologies AG
27.3816.05 EUR0.00%3.99 K0.25109.67 M EUR———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
C1V0mVISE AG
27.816.05 EUR+1.68%2 K0.9812.34 M EUR———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
OBCKOttobock SE & Co. KGaA
28.0146.85 EUR−3.80%30.09 K1.093.1 B EUR23.312.01 EUR—2.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
GMMGrammer AG
28.058.80 EUR−1.12%380.01134.1 M EUR6.881.28 EUR+13.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SBXSynBiotic SE
28.090.1364 EUR−10.85%25.45 K0.701.3 M EUR———0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
WAFSiltronic AG
28.3950.35 EUR+0.30%222.34 K1.221.89 B EUR—−6.57 EUR−627.70%0.35%Công nghệ điện tử
Mua
SMHNSUSS MicroTec SE
28.4444.20 EUR−0.45%262.07 K1.36942.78 M EUR30.601.44 EUR−51.36%0.08%Công nghiệp chế tạo
Mua
CSHCenit AG
28.587.62 EUR−6.39%6.72 K1.4983.34 M EUR12.620.60 EUR—0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
LRNDAnchorCore SE Class A
28.591.14 EUR−14.93%10.82 K10.6316.18 M EUR———0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
YOCYOC AG
28.862.65 EUR+3.11%11.86 K3.1910.17 M EUR—−0.09 EUR−114.73%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
HGEAhGears AG
29.040.230 EUR−2.54%3050.282.5 M EUR—−2.58 EUR−37.43%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
LPKLPKF Laser & Electronics SE
29.218.82 EUR−2.43%230.79 K1.11251.09 M EUR—−0.94 EUR−2,180.10%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ADVAdtran Networks SE
29.3620.8 EUR−2.80%21.96 K1.781.12 B EUR163.650.13 EUR—2.41%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
SMWNSM Wirtschaftsberatungs AG
29.844.26 EUR0.00%00.0016.61 M EUR—−0.17 EUR−131.99%1.17%Tài chính
Không được đánh giá