Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Đức bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Đức quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.51 | 1.05 EUR | −0.94% | 0 | 0.00 | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.38 | 9.45 EUR | −0.53% | 2.3 K | 25.43 | 94.76 M EUR | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.20 | 8.78 EUR | −0.23% | 4.5 K | 0.31 | 77.1 M EUR | 28.10 | 0.31 EUR | −32.20% | 5.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 16.61 | 7.40 EUR | −3.90% | 17.65 K | 1.51 | 129.22 M EUR | — | −1.09 EUR | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 16.67 | 1.510 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.72 | 115 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.73 M EUR | — | −29.94 EUR | −218.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.72 | 19.7 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 36.22 M EUR | 25.90 | 0.76 EUR | −67.82% | 4.77% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.67 | 2.42 EUR | −6.20% | 197.44 K | 9.49 | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.24 | 10.3 EUR | −0.96% | 0 | 0.00 | 87.9 M EUR | 7.96 | 1.29 EUR | −16.05% | 4.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.12 | 4.78 EUR | −1.65% | 0 | 0.00 | 26.16 M EUR | — | −1.48 EUR | −311.01% | 4.39% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.73 | 11.9 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 71.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.96 | 2.15 EUR | −2.71% | 1.93 K | 2.08 | 25.56 M EUR | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22.22 | 1.084 EUR | −0.46% | 476.88 K | 0.47 | 334.77 M EUR | — | −0.02 EUR | −116.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.50 | 14.10 EUR | −0.70% | 30.91 K | 3.79 | 330.13 M EUR | — | −1.42 EUR | +85.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.82 | 5.050 EUR | −2.98% | 1.14 M | 0.80 | 847.36 M EUR | 5.81 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.94 | 2.00 EUR | −1.96% | 169.07 K | 1.20 | 67.76 M EUR | 1.18 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.96 | 6.15 EUR | 0.00% | 300 | 0.25 | 96.14 M EUR | — | −0.97 EUR | −230.80% | 4.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.42 | 32.95 EUR | +3.13% | 23.9 K | 0.63 | 354.17 M EUR | 15.15 | 2.17 EUR | +48.04% | 2.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.43 | 1.260 EUR | −0.79% | 0 | 0.00 | 5.45 M EUR | — | −0.46 EUR | +50.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 25.36 | 2.57 EUR | −0.77% | 8.74 K | 9.54 | 46.72 M EUR | — | −0.44 EUR | +22.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.42 | 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 25.50 | 5.44 EUR | −7.17% | 15.81 K | 6.89 | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.17 | 5.16 EUR | −1.71% | 40.43 K | 0.58 | 413.74 M EUR | — | −0.40 EUR | −27.65% | 0.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 26.22 | 21.75 EUR | −0.46% | 109.97 K | 1.03 | 3.52 B EUR | 23.99 | 0.91 EUR | −7.01% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.28 | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 2.15 | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27.34 | 1.01 EUR | 0.00% | 217 | 0.38 | 12.77 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.38 | 16.05 EUR | 0.00% | 3.99 K | 0.25 | 109.67 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.81 | 6.05 EUR | +1.68% | 2 K | 0.98 | 12.34 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.01 | 46.85 EUR | −3.80% | 30.09 K | 1.09 | 3.1 B EUR | 23.31 | 2.01 EUR | — | 2.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 28.05 | 8.80 EUR | −1.12% | 38 | 0.01 | 134.1 M EUR | 6.88 | 1.28 EUR | +13.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.09 | 0.1364 EUR | −10.85% | 25.45 K | 0.70 | 1.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 28.39 | 50.35 EUR | +0.30% | 222.34 K | 1.22 | 1.89 B EUR | — | −6.57 EUR | −627.70% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.44 | 44.20 EUR | −0.45% | 262.07 K | 1.36 | 942.78 M EUR | 30.60 | 1.44 EUR | −51.36% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.58 | 7.62 EUR | −6.39% | 6.72 K | 1.49 | 83.34 M EUR | 12.62 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.59 | 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 10.63 | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 28.86 | 2.65 EUR | +3.11% | 11.86 K | 3.19 | 10.17 M EUR | — | −0.09 EUR | −114.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 29.04 | 0.230 EUR | −2.54% | 305 | 0.28 | 2.5 M EUR | — | −2.58 EUR | −37.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 29.21 | 8.82 EUR | −2.43% | 230.79 K | 1.11 | 251.09 M EUR | — | −0.94 EUR | −2,180.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.36 | 20.8 EUR | −2.80% | 21.96 K | 1.78 | 1.12 B EUR | 163.65 | 0.13 EUR | — | 2.41% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.84 | 4.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.61 M EUR | — | −0.17 EUR | −131.99% | 1.17% | Tài chính | Không được đánh giá |