Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Đức
Cổ phiếu Đức có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0200 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.53 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0335 EUR | −24.72% | 0 | 0.00 | 961.93 K EUR | — | −1.70 EUR | −6.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.0820 EUR | −8.89% | 11.22 K | 8.37 | 1.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.0924 EUR | +1.99% | 14.53 K | 0.67 | 13.68 M EUR | — | −1.54 EUR | −122.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1150 EUR | 0.00% | 18.99 K | 2.98 | 1.25 M EUR | — | −0.13 EUR | +71.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.132 EUR | +2.33% | 0 | 0.00 | 5.13 M EUR | — | −0.02 EUR | +39.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1364 EUR | −10.85% | 25.45 K | 0.70 | 1.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.1585 EUR | −4.23% | 375 | 0.02 | 27.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1695 EUR | +17.30% | 0 | 0.00 | 836.32 K EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.170 EUR | +9.68% | 4.31 K | 2.28 | 6.05 M EUR | — | −0.02 EUR | −52.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.213 EUR | +5.97% | 877 | 0.24 | 8.85 M EUR | — | −0.53 EUR | −18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.218 EUR | 0.00% | 876 | 0.09 | 21.1 M EUR | — | −0.56 EUR | +43.73% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.230 EUR | −2.54% | 305 | 0.28 | 2.5 M EUR | — | −2.58 EUR | −37.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| LLEOWLeo International Precision Health Aktiengesellschaft | 0.232 EUR | −6.45% | 54.2 K | 0.28 | 23.44 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.288 EUR | −4.00% | 303 | 0.07 | 4.73 M EUR | — | −0.03 EUR | +8.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.316 EUR | +12.46% | 271 | 0.17 | 52.48 M EUR | 10.57 | 0.03 EUR | −76.60% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.326 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.12 M EUR | — | −0.16 EUR | +75.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.400 EUR | 0.00% | 1.79 K | 0.50 | 7.63 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.410 EUR | −6.82% | 2 K | 0.19 | 27.04 M EUR | — | −0.05 EUR | −91.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.428 EUR | −3.60% | 87.75 K | 0.68 | 109.66 M EUR | — | −0.12 EUR | +67.43% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.477 EUR | +2.58% | 257 | 0.40 | 1.08 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.600 EUR | +2.39% | 612 | 2.18 | 33.23 M EUR | — | −2.41 EUR | −241.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.630 EUR | −5.26% | 466 | 0.60 | 5.61 M EUR | — | −0.17 EUR | −24.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.680 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.54 M EUR | — | −0.36 EUR | −489.38% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.730 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.11 B EUR | 38.83 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.756 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.13 M EUR | 4.26 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.788 EUR | 0.00% | 140 | 0.03 | 10.37 M EUR | 26.99 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.850 EUR | −7.21% | 7.16 K | 7.24 | 47.64 M EUR | — | −0.83 EUR | +3.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.875 EUR | +6.06% | 1.5 K | 0.69 | 17.93 M EUR | — | −0.65 EUR | −1.80% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.880 EUR | −0.45% | 14.41 K | 0.25 | 152.46 M EUR | — | −0.65 EUR | −183.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.890 EUR | +1.14% | 6.6 K | 0.39 | 33.87 M EUR | — | −0.56 EUR | −613.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.890 EUR | −1.98% | 26.12 K | 3.61 | 30.02 M EUR | — | −1.54 EUR | −69.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.894 EUR | −2.83% | 314 | — | 1.94 M EUR | — | −6.54 EUR | −167.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.962 EUR | −3.80% | 1.81 K | 0.26 | 14.99 M EUR | — | −0.64 EUR | +46.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.998 EUR | −2.16% | 2.48 K | 0.38 | 32.27 M EUR | — | −0.88 EUR | +62.09% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.000 EUR | +8.70% | 37.38 K | 1.38 | 85.87 M EUR | — | −0.13 EUR | +58.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00 EUR | −0.99% | 295 | 1.39 | 5.49 M EUR | — | −0.04 EUR | −344.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.01 EUR | 0.00% | 217 | 0.38 | 12.77 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.010 EUR | +1.00% | 15 | 0.01 | 7.88 M EUR | — | −8.11 EUR | −25.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| CC3RCherry SE | 1.030 EUR | −1.90% | 261 | 0.03 | 17.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 1.05 EUR | −0.94% | 0 | 0.00 | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.06 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.084 EUR | −0.46% | 476.88 K | 0.47 | 334.77 M EUR | — | −0.02 EUR | −116.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.100 EUR | −4.35% | 4.18 K | 0.83 | 4.44 M EUR | — | −0.91 EUR | −63.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 10.63 | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.140 EUR | +1.79% | 3 | 0.00 | 84.02 M EUR | — | — | — | 5.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.158 EUR | −2.36% | 319 | 0.04 | 2.58 M EUR | — | −0.70 EUR | −130.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.22 EUR | 0.00% | 101 | 0.01 | 3.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.240 EUR | +2.06% | 3.94 K | 1.27 | 10.31 M EUR | — | −1.43 EUR | −2,118.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.260 EUR | −0.79% | 0 | 0.00 | 5.45 M EUR | — | −0.46 EUR | +50.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.28 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.32 EUR | +1.54% | 6.65 K | 0.89 | 13.21 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 EUR | 0.00% | 1.01 K | 0.12 | 62.11 M EUR | 22.91 | 0.06 EUR | −53.61% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.34 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 62.85 M EUR | — | −0.29 EUR | −178.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.360 EUR | −1.45% | 0 | 0.00 | 150.6 M EUR | — | −0.56 EUR | +46.15% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.36 EUR | −2.86% | 3.45 K | 1.20 | 40.37 M EUR | — | −0.13 EUR | +47.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.390 EUR | −1.07% | 1 K | 0.29 | 16.7 M EUR | — | −0.19 EUR | −371.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.394 EUR | +1.01% | 49.29 K | 0.88 | 37.89 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.410 EUR | +2.17% | 1.45 K | 1.92 | 26.07 M EUR | — | −0.09 EUR | +39.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.41 EUR | −2.08% | 5.54 K | 7.43 | 21.63 M EUR | — | −0.19 EUR | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.45 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.73 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.510 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.53 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.565 EUR | −0.32% | 11.11 K | 1.63 | 22.36 M EUR | — | −0.15 EUR | −7.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.88 | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.700 EUR | −4.23% | 65.2 K | 2.08 | 132.1 M EUR | — | −0.05 EUR | +4.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.755 EUR | +0.57% | 4.37 K | 0.91 | 44.69 M EUR | 16.51 | 0.11 EUR | +51.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.76 EUR | −1.12% | 1.74 K | 0.73 | 32.16 M EUR | 19.21 | 0.09 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.785 EUR | −1.92% | 1 K | 1.03 | 5.17 M EUR | — | −0.05 EUR | −136.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.835 EUR | +0.27% | 2 | 0.00 | 11.21 M EUR | 9.50 | 0.19 EUR | −17.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.86 EUR | 0.00% | 33.6 K | 1.03 | 5.95 M EUR | — | −0.09 EUR | −281.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.95 EUR | −2.99% | 6.15 K | 0.52 | 67.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.96 EUR | −2.97% | 4.45 K | 0.71 | 91.87 M EUR | 48.04 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.97 EUR | +10.06% | 381.71 K | 6.77 | 77.45 M EUR | — | −0.06 EUR | −111.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.98 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 99.41 M EUR | 9.34 | 0.21 EUR | −29.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.98 EUR | −5.71% | 2.01 K | 6.07 | 3.48 M EUR | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.99 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.99 EUR | 0.00% | 1 K | 0.74 | 18.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.00 EUR | −1.96% | 169.07 K | 1.20 | 67.76 M EUR | 1.18 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.02 EUR | 0.00% | 5 | 0.02 | 10.6 M EUR | 7.37 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.08 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.75 M EUR | — | −0.42 EUR | +29.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.09 EUR | −1.42% | 1.02 K | 5.03 | 11.6 M EUR | — | −0.16 EUR | −148.73% | 4.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.120 EUR | −5.78% | 43.32 K | 1.71 | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.14 EUR | +4.39% | 1.72 K | 0.44 | 94.04 M EUR | — | −0.64 EUR | −13.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.15 EUR | −2.71% | 1.93 K | 2.08 | 25.56 M EUR | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.18 EUR | +14.74% | 15.1 K | 2.03 | 12.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.25 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.25 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.26 EUR | +2.26% | 773 | 0.13 | 21.84 M EUR | 166.18 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.26 EUR | −2.59% | 0 | 0.00 | 34.41 M EUR | 5.92 | 0.38 EUR | +154.81% | 5.17% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.32 M EUR | — | −0.32 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.29 EUR | 0.00% | 41 | 0.05 | 211.12 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.32 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.32 EUR | +0.43% | 11.11 K | 1.83 | 50.48 M EUR | — | −0.12 EUR | +46.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.38 EUR | +3.48% | 4.91 K | 1.25 | 93.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.38 EUR | +4.39% | 48.58 K | 8.30 | 46.03 M EUR | — | −0.03 EUR | +64.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.42 EUR | −6.20% | 197.44 K | 9.49 | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.44 EUR | +1.67% | 0 | 0.00 | 18.54 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.48 EUR | +5.98% | 2.6 K | 0.94 | 85.38 M EUR | — | −0.06 EUR | +47.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.48 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.5 M EUR | 10.75 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |