Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Đức có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Đức với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 836.32 K EUR | 0.1695 EUR | +17.30% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 961.93 K EUR | 0.0335 EUR | −24.72% | 0 | 0.00 | — | −1.70 EUR | −6.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.07 M EUR | 0.0820 EUR | −8.89% | 11.22 K | 8.37 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.08 M EUR | 0.477 EUR | +2.58% | 257 | 0.40 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.21 M EUR | 4.14 EUR | +4.55% | 2.3 K | 4.39 | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.25 M EUR | 0.1150 EUR | 0.00% | 18.99 K | 2.98 | — | −0.13 EUR | +71.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.3 M EUR | 0.1364 EUR | −10.85% | 25.45 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.53 M EUR | 0.0200 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.8 M EUR | 1.05 EUR | −0.94% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.94 M EUR | 0.894 EUR | −2.83% | 314 | — | — | −6.54 EUR | −167.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.02 M EUR | 0.22 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.53 EUR | −127.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.5 M EUR | 0.230 EUR | −2.54% | 305 | 0.28 | — | −2.58 EUR | −37.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.58 M EUR | 1.158 EUR | −2.36% | 319 | 0.04 | — | −0.70 EUR | −130.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.85 M EUR | 1.99 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.48 M EUR | 1.98 EUR | −5.71% | 2.01 K | 6.07 | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.59 M EUR | 1.22 EUR | 0.00% | 101 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.73 M EUR | 1.45 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.44 M EUR | 1.100 EUR | −4.35% | 4.18 K | 0.83 | — | −0.91 EUR | −63.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.73 M EUR | 0.288 EUR | −4.00% | 303 | 0.07 | — | −0.03 EUR | +8.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.85 M EUR | 2.32 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.13 M EUR | 0.132 EUR | +2.33% | 0 | 0.00 | — | −0.02 EUR | +39.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.13 M EUR | 0.756 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.26 | 0.18 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.17 M EUR | 1.785 EUR | −1.92% | 1 K | 1.03 | — | −0.05 EUR | −136.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.3 M EUR | 1.510 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.45 M EUR | 1.260 EUR | −0.79% | 0 | 0.00 | — | −0.46 EUR | +50.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.49 M EUR | 1.00 EUR | −0.99% | 295 | 1.39 | — | −0.04 EUR | −344.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.61 M EUR | 0.630 EUR | −5.26% | 466 | 0.60 | — | −0.17 EUR | −24.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.95 M EUR | 1.86 EUR | 0.00% | 33.6 K | 1.03 | — | −0.09 EUR | −281.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.05 M EUR | 0.170 EUR | +9.68% | 4.31 K | 2.28 | — | −0.02 EUR | −52.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.22 M EUR | 5.00 EUR | +2.04% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.46 M EUR | 3.80 EUR | −2.56% | 40 | 0.06 | — | −0.33 EUR | −147.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.63 M EUR | 0.400 EUR | 0.00% | 1.79 K | 0.50 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.8 M EUR | 0.0340 EUR | −34.62% | 10.07 K | 0.68 | — | −0.02 EUR | −3,727.57% | 0.00% | — | Không được đánh giá | |
| 7.88 M EUR | 1.010 EUR | +1.00% | 15 | 0.01 | — | −8.11 EUR | −25.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.41 M EUR | 1.28 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.85 M EUR | 0.213 EUR | +5.97% | 877 | 0.24 | — | −0.53 EUR | −18.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.18 M EUR | 5.35 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 3.70% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.17 M EUR | 2.65 EUR | +3.11% | 11.86 K | 3.19 | — | −0.09 EUR | −114.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.31 M EUR | 1.240 EUR | +2.06% | 3.94 K | 1.27 | — | −1.43 EUR | −2,118.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.37 M EUR | 0.788 EUR | 0.00% | 140 | 0.03 | 26.99 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.5 M EUR | 4.05 EUR | −1.94% | 14.64 K | 3.62 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.54 M EUR | 0.680 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.36 EUR | −489.38% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.56 M EUR | 9.70 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.6 M EUR | 2.02 EUR | 0.00% | 5 | 0.02 | 7.37 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.21 M EUR | 1.835 EUR | +0.27% | 2 | 0.00 | 9.50 | 0.19 EUR | −17.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.6 M EUR | 2.09 EUR | −1.42% | 1.02 K | 5.03 | — | −0.16 EUR | −148.73% | 4.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.94 M EUR | 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 1.69 | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 12.07 M EUR | 4.04 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.50 | 0.90 EUR | −11.81% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.11 M EUR | 6.90 EUR | −2.82% | 110 | 0.82 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.34 M EUR | 6.05 EUR | +1.68% | 2 K | 0.98 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.39 M EUR | 2.18 EUR | +14.74% | 15.1 K | 2.03 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.77 M EUR | 1.01 EUR | 0.00% | 217 | 0.38 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.21 M EUR | 1.32 EUR | +1.54% | 6.65 K | 0.89 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.68 M EUR | 0.0924 EUR | +1.99% | 14.53 K | 0.67 | — | −1.54 EUR | −122.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.89 M EUR | 2.98 EUR | −3.87% | 0 | 0.00 | — | −0.09 EUR | −263.91% | 4.93% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.99 M EUR | 0.962 EUR | −3.80% | 1.81 K | 0.26 | — | −0.64 EUR | +46.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 15.32 M EUR | 2.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.32 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 15.48 M EUR | 6.10 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | — | −0.18 EUR | +90.00% | 2.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.75 M EUR | 2.08 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.42 EUR | +29.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.12 M EUR | 0.326 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.16 EUR | +75.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.18 M EUR | 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 10.63 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.61 M EUR | 4.26 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.17 EUR | −131.99% | 1.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.7 M EUR | 1.390 EUR | −1.07% | 1 K | 0.29 | — | −0.19 EUR | −371.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.78 M EUR | 4.72 EUR | +6.31% | 5 K | 1.30 | 2.73 | 1.73 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 16.95 M EUR | 3.18 EUR | −0.63% | 1.5 K | 1.04 | — | — | — | 4.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| CC3RCherry SE | 17.3 M EUR | 1.030 EUR | −1.90% | 261 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 17.74 M EUR | 3.02 EUR | +0.67% | 9 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.93 M EUR | 0.875 EUR | +6.06% | 1.5 K | 0.69 | — | −0.65 EUR | −1.80% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.1 M EUR | 4.78 EUR | 0.00% | 0 | — | 25.59 | 0.19 EUR | −38.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.46 M EUR | 1.99 EUR | 0.00% | 1 K | 0.74 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 18.53 M EUR | 2.55 EUR | −1.92% | 1.6 K | 0.17 | — | −0.25 EUR | +47.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 18.54 M EUR | 2.44 EUR | +1.67% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.22 M EUR | 3.48 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 57.62 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.1 M EUR | 0.218 EUR | 0.00% | 876 | 0.09 | — | −0.56 EUR | +43.73% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.63 M EUR | 1.41 EUR | −2.08% | 5.54 K | 7.43 | — | −0.19 EUR | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.84 M EUR | 2.26 EUR | +2.26% | 773 | 0.13 | 166.18 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.01 M EUR | 6.70 EUR | −0.74% | 500 | 0.61 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.36 M EUR | 1.565 EUR | −0.32% | 11.11 K | 1.63 | — | −0.15 EUR | −7.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 23.38 M EUR | 6.60 EUR | +0.76% | 0 | 0.00 | 181.82 | 0.04 EUR | −93.19% | 4.39% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| LLEOWLeo International Precision Health Aktiengesellschaft | 23.44 M EUR | 0.232 EUR | −6.45% | 54.2 K | 0.28 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 24.13 M EUR | 3.56 EUR | −1.66% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.5 M EUR | 2.48 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.75 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.41 M EUR | 3.94 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.08 | 0.43 EUR | — | 1.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 25.56 M EUR | 2.15 EUR | −2.71% | 1.93 K | 2.08 | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 25.61 M EUR | 2.52 EUR | 0.00% | 1.51 K | 0.30 | 11.58 | 0.22 EUR | +158.13% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 26.07 M EUR | 1.410 EUR | +2.17% | 1.45 K | 1.92 | — | −0.09 EUR | +39.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.16 M EUR | 4.78 EUR | −1.65% | 0 | 0.00 | — | −1.48 EUR | −311.01% | 4.39% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.26 M EUR | 5.82 EUR | −3.32% | 3.26 K | 0.39 | — | — | — | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 27.04 M EUR | 0.410 EUR | −6.82% | 2 K | 0.19 | — | −0.05 EUR | −91.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.86 M EUR | 0.1585 EUR | −4.23% | 375 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.91 M EUR | 5.50 EUR | −0.90% | 1.01 K | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 29.51 M EUR | 3.835 EUR | +14.65% | 24.72 K | 4.14 | — | — | — | 20.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.94 M EUR | 3.68 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.03 | 0.26 EUR | −69.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.02 M EUR | 0.890 EUR | −1.98% | 26.12 K | 3.61 | — | −1.54 EUR | −69.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 30.55 M EUR | 3.84 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.84 | 0.49 EUR | +8.92% | 3.91% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.16 M EUR | 1.76 EUR | −1.12% | 1.74 K | 0.73 | 19.21 | 0.09 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 32.27 M EUR | 0.998 EUR | −2.16% | 2.48 K | 0.38 | — | −0.88 EUR | +62.09% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 32.73 M EUR | 115 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −29.94 EUR | −218.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.15 M EUR | 29.6 EUR | +2.78% | 150 | 3.28 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.23 M EUR | 0.600 EUR | +2.39% | 612 | 2.18 | — | −2.41 EUR | −241.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |