Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Đức sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117.44 | 8.30 EUR | +0.61% | 1.42 K | 33.85 M EUR | 12.06 | 0.69 EUR | +47.48% | 3.03% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.43 | 9.45 EUR | −0.53% | 2.3 K | 94.76 M EUR | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.36 | 41.2 EUR | +1.98% | 246 | 202 M EUR | — | −0.47 EUR | −284.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 10.63 | 1.14 EUR | −14.93% | 10.82 K | 16.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.17 | 4.530 EUR | +0.11% | 635.77 K | 2.2 B EUR | — | −0.03 EUR | −235.23% | 0.00% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 9.54 | 2.57 EUR | −0.77% | 8.74 K | 46.72 M EUR | — | −0.44 EUR | +22.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.49 | 2.42 EUR | −6.20% | 197.44 K | 66.77 M EUR | 4,840.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.78 | 7.20 EUR | +2.86% | 929 | 916.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.37 | 0.0820 EUR | −8.89% | 11.22 K | 1.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.35 | 4.76 EUR | −2.46% | 1.02 K | 45.26 M EUR | 11.79 | 0.40 EUR | +9.19% | 2.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.30 | 2.38 EUR | +4.39% | 48.58 K | 46.03 M EUR | — | −0.03 EUR | +64.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.72 | 20.8 EUR | −2.80% | 3.16 K | 66.87 M EUR | 24.08 | 0.86 EUR | −75.87% | 7.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.43 | 1.41 EUR | −2.08% | 5.54 K | 21.63 M EUR | — | −0.19 EUR | +42.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.39 | 60.1 EUR | 0.00% | 16.82 K | 12.5 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.24 | 0.850 EUR | −7.21% | 7.16 K | 47.64 M EUR | — | −0.83 EUR | +3.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.89 | 5.44 EUR | −7.17% | 15.81 K | 80.52 M EUR | 11.44 | 0.48 EUR | −35.43% | 4.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.77 | 1.97 EUR | +10.06% | 381.71 K | 77.45 M EUR | — | −0.06 EUR | −111.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.76 | 14.15 EUR | 0.00% | 77.57 K | 147 M EUR | 70.40 | 0.20 EUR | +375.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.07 | 1.98 EUR | −5.71% | 2.01 K | 3.48 M EUR | — | −3.43 EUR | −160.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.03 | 2.09 EUR | −1.42% | 1.02 K | 11.6 M EUR | — | −0.16 EUR | −148.73% | 4.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.84 | 14.24 EUR | −11.99% | 180.02 K | 399.15 M EUR | 6.22 | 2.29 EUR | +9.34% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.39 | 4.14 EUR | +4.55% | 2.3 K | 1.21 M EUR | — | — | — | 12.44% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.14 | 3.835 EUR | +14.65% | 24.72 K | 29.51 M EUR | — | — | — | 20.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.79 | 14.10 EUR | −0.70% | 30.91 K | 330.13 M EUR | — | −1.42 EUR | +85.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.62 | 4.05 EUR | −1.94% | 14.64 K | 10.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.890 EUR | −1.98% | 26.12 K | 30.02 M EUR | — | −1.54 EUR | −69.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.53 | 5.73 EUR | +3.62% | 56.64 K | 341.51 M EUR | 14.25 | 0.40 EUR | — | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.48 | 25.0 EUR | +4.17% | 542 | 84.63 M EUR | — | −0.66 EUR | −158.58% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.46 | 97.2 EUR | +0.62% | 1.84 K | 712.76 M EUR | 15.94 | 6.10 EUR | +111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.42 | 4.72 EUR | +0.43% | 10.01 K | 100.7 M EUR | 7.64 | 0.62 EUR | +23.58% | 6.38% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.40 | 12.85 EUR | −3.02% | 3.64 K | 63.65 M EUR | — | −0.10 EUR | +82.66% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.29 | 46.4 EUR | +3.57% | 4.31 K | 341.82 M EUR | 12.17 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.28 | 29.6 EUR | +2.78% | 150 | 33.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.23 | 88.0 EUR | +1.73% | 663 | 58.38 M EUR | — | −1.53 EUR | +85.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 2.65 EUR | +3.11% | 11.86 K | 10.17 M EUR | — | −0.09 EUR | −114.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.11 | 23.36 EUR | −2.67% | 17.16 K | 126.9 M EUR | — | −0.95 EUR | −1,092.35% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.98 | 0.1150 EUR | 0.00% | 18.99 K | 1.25 M EUR | — | −0.13 EUR | +71.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.97 | 14.55 EUR | +3.19% | 2.43 K | 128.46 M EUR | 12.69 | 1.15 EUR | +2.42% | 6.99% | Bán lẻ | Mua | |
| HHE8Helios Solar AG | 2.77 | 4.02 EUR | +1.52% | 521 | 118.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 2.61 | 78.4 EUR | −1.26% | 811 | 388.6 M EUR | — | −2.00 EUR | −161.38% | 1.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.52 | 365.6 EUR | +5.54% | 148.33 K | 27.36 B EUR | 30.95 | 11.81 EUR | +8.35% | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.41 | 16.10 EUR | −2.13% | 24.16 K | 176 M EUR | 13.87 | 1.16 EUR | +36.30% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.31 | 8.40 EUR | 0.00% | 31.61 K | 134.56 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.28 | 0.170 EUR | +9.68% | 4.31 K | 6.05 M EUR | — | −0.02 EUR | −52.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.26 | 7.72 EUR | −6.31% | 19.29 K | 80.85 M EUR | — | −5.76 EUR | +44.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.25 | 27.0 EUR | +0.37% | 1.86 K | 115.06 M EUR | — | −3.04 EUR | −9.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.18 | 0.600 EUR | +2.39% | 612 | 33.23 M EUR | — | −2.41 EUR | −241.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.18 | 16.48 EUR | +0.98% | 12.11 K | 1.22 B EUR | 5.77 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.15 | 812.7 EUR | −3.42% | 500.23 K | 46.81 B EUR | 52.70 | 15.42 EUR | −14.62% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.14 | 293.0 EUR | −4.37% | 298.8 K | 36.03 B EUR | 12.93 | 22.67 EUR | +10.15% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 2.12 | 11.22 EUR | −1.75% | 191.62 K | 2.34 B EUR | — | −1.45 EUR | +3.89% | 1.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.08 | 2.15 EUR | −2.71% | 1.93 K | 25.56 M EUR | — | −0.63 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.08 | 1.700 EUR | −4.23% | 65.2 K | 132.1 M EUR | — | −0.05 EUR | +4.83% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.06 | 59.9 EUR | −0.17% | 7.07 K | 829.03 M EUR | 18.22 | 3.29 EUR | +119.10% | 0.48% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.03 | 2.18 EUR | +14.74% | 15.1 K | 12.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.96 | 21.2 EUR | −0.93% | 941 | 1.56 B EUR | — | −0.10 EUR | −127.01% | 0.47% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.95 | 52.48 EUR | +1.18% | 1.81 M | 28.65 B EUR | 19.08 | 2.75 EUR | +35.52% | 2.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.92 | 1.410 EUR | +2.17% | 1.45 K | 26.07 M EUR | — | −0.09 EUR | +39.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.92 | 40.49 EUR | −3.39% | 2.58 M | 31.26 B EUR | 12.10 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.92 | 38.00 EUR | −1.30% | 23.59 K | 1.93 B EUR | 13.77 | 2.76 EUR | +38.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.91 | 292 EUR | +1.39% | 110 | 810.69 M EUR | 14.78 | 19.76 EUR | −9.56% | 4.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.90 | 21.50 EUR | 0.00% | 67.15 K | 4.36 B EUR | 13.06 | 1.65 EUR | +98.97% | 3.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.88 | 1.665 EUR | +2.90% | 4.54 M | 1.75 B EUR | 4.67 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.87 | 8.78 EUR | +1.04% | 52.99 K | 514.18 M EUR | 6.90 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.85 | 43.70 EUR | +3.55% | 113.44 K | 3.48 B EUR | 17.33 | 2.52 EUR | +24.89% | 3.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.83 | 2.32 EUR | +0.43% | 11.11 K | 50.48 M EUR | — | −0.12 EUR | +46.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.81 | 64.75 EUR | −4.78% | 362.77 K | 8.74 B EUR | 30.35 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.78 | 20.8 EUR | −2.80% | 21.96 K | 1.12 B EUR | 163.65 | 0.13 EUR | — | 2.41% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 569.2 EUR | −4.27% | 427.54 K | 73.53 B EUR | 10.60 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.75 | 4.38 EUR | +0.92% | 28.42 K | 95.58 M EUR | 243.33 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.74 | 18.73 EUR | −0.95% | 139.67 K | 1.27 B EUR | 13.74 | 1.36 EUR | −39.07% | 2.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.71 | 2.120 EUR | −5.78% | 43.32 K | 150.9 M EUR | — | −2.32 EUR | −165.85% | 26.09% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.69 | 60.4 EUR | +4.50% | 37.16 K | 937.51 M EUR | — | −0.30 EUR | −111.77% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.69 | 0.546 EUR | −13.06% | 1.02 M | 11.94 M EUR | 0.31 | 1.73 EUR | −21.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.66 | 623.5 EUR | −3.56% | 19.29 K | 7.38 B EUR | 26.66 | 23.39 EUR | +4.83% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.66 | 58.02 EUR | −3.91% | 2.42 M | 67.45 B EUR | 17.75 | 3.27 EUR | +10.78% | 3.15% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.64 | 451.1 EUR | −3.01% | 744.14 K | 173.59 B EUR | 14.86 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.63 | 1.565 EUR | −0.32% | 11.11 K | 22.36 M EUR | — | −0.15 EUR | −7.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.62 | 39.9 EUR | +2.31% | 5.62 K | 848.49 M EUR | 19.17 | 2.08 EUR | +7.64% | 3.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.62 | 34.200 EUR | −2.85% | 640.08 K | 3.71 B EUR | 34.55 | 0.99 EUR | +28.89% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.61 | 3.164 EUR | +2.33% | 1.64 M | 512.73 M EUR | — | −1.11 EUR | −26.61% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.60 | 7.84 EUR | −1.51% | 4.84 K | 133.58 M EUR | — | −0.49 EUR | −75.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.58 | 45.755 EUR | −0.42% | 6.94 M | 65.38 B EUR | 50.14 | 0.91 EUR | +76.26% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.58 | 2.64 EUR | 0.00% | 4 K | 65.18 M EUR | 48.98 | 0.05 EUR | −33.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.57 | 44.66 EUR | −0.76% | 1.7 M | 50.04 B EUR | 22.62 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.55 | 42.98 EUR | +4.98% | 833.37 K | 9.67 B EUR | 26.34 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.55 | 21.85 EUR | +2.82% | 201.93 K | 930.58 M EUR | 14.32 | 1.53 EUR | +35.52% | 3.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.55 | 13.94 EUR | −2.65% | 93.68 K | 335.64 M EUR | 1.62 | 8.59 EUR | — | 0.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.52 | 5.28 EUR | −2.94% | 2.6 K | 67.82 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.51 | 7.40 EUR | −3.90% | 17.65 K | 129.22 M EUR | — | −1.09 EUR | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.49 | 7.62 EUR | −6.39% | 6.72 K | 83.34 M EUR | 12.62 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.46 | 8.442 EUR | +3.10% | 7.49 M | 9.74 B EUR | 10.57 | 0.80 EUR | −41.77% | 4.07% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.46 | 3.295 EUR | −0.90% | 4.1 K | 76.18 M EUR | — | −0.02 EUR | +58.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.45 | 77.50 EUR | +0.65% | 6.29 K | 1 B EUR | 19.49 | 3.98 EUR | +30.42% | 1.29% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.45 | 47.2 EUR | +0.21% | 17.98 K | 3.71 B EUR | 21.42 | 2.20 EUR | +38.01% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.43 | 8.70 EUR | −1.14% | 8.63 K | 96.82 M EUR | — | −1.99 EUR | +75.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.42 | 7.64 EUR | +1.33% | 7.61 K | 35.41 M EUR | 426.82 | 0.02 EUR | −82.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.41 | 24.65 EUR | +4.89% | 19.64 K | 325.95 M EUR | 30.13 | 0.82 EUR | −67.05% | 4.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.41 | 161.8 EUR | +0.25% | 1.62 K | 1.59 B EUR | 23.46 | 6.90 EUR | +116.73% | 4.54% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.39 | 1.00 EUR | −0.99% | 295 | 5.49 M EUR | — | −0.04 EUR | −344.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |