Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đức có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Đức sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 114.81 | 2.96 EUR | +2.07% | 1.5 K | 62.74 M EUR | 15.60 | 0.19 EUR | −36.21% | 3.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 111.11 | 4.04 EUR | +1.00% | 100 | 6.87 M EUR | — | — | — | 4.95% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.29 | 1.200 EUR | +7.14% | 65.17 K | 40.85 M EUR | — | −0.81 EUR | +66.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.78 | 4.48 EUR | −3.45% | 900 | 35.64 M EUR | 8.28 | 0.54 EUR | +12.45% | 2.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.62 | 4.26 EUR | +3.40% | 12.36 K | 202.35 M EUR | 6.93 | 0.61 EUR | +11.89% | 0.94% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 9.23 | 565 EUR | +2.73% | 120 | 169.5 M EUR | 29.28 | 19.29 EUR | +81.79% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 9.05 | 11.6 EUR | +0.87% | 2.47 K | 58.86 M EUR | 11.03 | 1.05 EUR | +0.96% | 8.62% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.98 | 0.1855 EUR | −0.27% | 3.06 K | 1.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.59 | 0.255 EUR | +7.59% | 10.02 K | 2.91 M EUR | — | −0.18 EUR | +56.78% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.23 | 2.56 EUR | +1.59% | 6.11 K | 15.56 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.17 | 2.82 EUR | +0.36% | 1.32 K | 18.19 M EUR | — | −0.08 EUR | +16.67% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.74 | 18.6 EUR | −0.53% | 302 | 265.07 M EUR | 34.76 | 0.54 EUR | −52.93% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 5.12 | 29.4 EUR | −2.00% | 200 | 32.93 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.07 | 932 EUR | −0.43% | 278 | 1.54 B EUR | 11.58 | 80.45 EUR | +19.31% | 2.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.92 | 2.24 EUR | −0.88% | 24.81 K | 33.22 M EUR | 8.05 | 0.28 EUR | +1.94% | 5.36% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.75 | 0.207 EUR | −18.82% | 13.04 K | 34.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 2.01 EUR | −3.83% | 23.36 K | 52.83 M EUR | 17.85 | 0.11 EUR | +1,209.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.62 | 3.895 EUR | +0.65% | 11.36 K | 89.64 M EUR | 278.21 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.54 | 18.80 EUR | −1.31% | 3.09 K | 279.18 M EUR | 17.53 | 1.07 EUR | −44.39% | 2.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.01 | 0.1200 EUR | +25.00% | 29.66 K | 1.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.85 | 0.459 EUR | 0.00% | 588 | 1.06 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.70 | 39.92 EUR | +6.45% | 34.82 K | 209.63 M EUR | 53.48 | 0.75 EUR | — | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.53 | 1.97 EUR | −1.01% | 5.43 K | 5.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.50 | 7.83 EUR | −0.38% | 236.48 K | 843.23 M EUR | 16.34 | 0.48 EUR | −64.22% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.50 | 1.18 EUR | −2.48% | 5 K | 35.29 M EUR | — | −0.18 EUR | −35.90% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.33 | 24.2 EUR | 0.00% | 1 | 44.04 M EUR | 31.81 | 0.76 EUR | −67.82% | 3.93% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.31 | 4.90 EUR | 0.00% | 3.61 K | 104.99 M EUR | 7.94 | 0.62 EUR | +23.58% | 6.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.27 | 106.0 EUR | 0.00% | 1.65 K | 247.78 M EUR | 9.00 | 11.78 EUR | — | 1.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.21 | 1.730 EUR | −1.14% | 39.07 K | 140.77 M EUR | — | −0.10 EUR | −1,889.09% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.13 | 12.96 EUR | +2.05% | 258.01 K | 1.64 B EUR | 129.08 | 0.10 EUR | −0.10% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.10 | 0.800 EUR | +1.91% | 4.38 K | 8.32 M EUR | — | −2.68 EUR | −31.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.10 | 22.4 EUR | −0.88% | 6.82 K | 107.52 M EUR | 19.16 | 1.17 EUR | +22.69% | 2.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.81 | 17.80 EUR | +7.55% | 3.02 K | 38.17 M EUR | 13.26 | 1.34 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.74 | 76.1 EUR | +9.81% | 44.28 K | 1.21 B EUR | — | — | — | 3.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.63 | 0.988 EUR | +2.49% | 5.79 K | 6.85 M EUR | 6.33 | 0.16 EUR | +1,169.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.61 | 81.55 EUR | −4.45% | 162.77 K | 3.04 B EUR | 16.63 | 4.90 EUR | −1.21% | 3.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.58 | 0.185 EUR | 0.00% | 10 K | 7.47 M EUR | — | −0.02 EUR | −12.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56 | 24.2 EUR | −2.81% | 712 | 106.34 M EUR | — | −3.39 EUR | −34.56% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.36 | 35.20 EUR | +1.59% | 26.14 K | 592.49 M EUR | 17.83 | 1.97 EUR | +10.46% | 5.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.33 | 1.226 EUR | −2.85% | 3.69 K | 9.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.23 | 23.95 EUR | +3.46% | 101.67 K | 688.32 M EUR | 22.32 | 1.07 EUR | +33.16% | 4.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.22 | 5.04 EUR | +1.20% | 3.86 K | 45.46 M EUR | — | −1.10 EUR | −25.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.18 | 3.00 EUR | −1.64% | 1.92 K | 31.34 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.14 | 97.4 EUR | +3.73% | 14.37 K | 705.33 M EUR | — | — | — | 3.08% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.04 | 70.55 EUR | +1.95% | 169.03 K | 14.11 B EUR | 15.22 | 4.64 EUR | +42.84% | 4.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.02 | 13.75 EUR | +2.23% | 465.79 K | 336.83 M EUR | — | −1.06 EUR | −5,153.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.02 | 509.0 EUR | +0.55% | 448.15 K | 64.63 B EUR | 9.77 | 52.12 EUR | +49.68% | 4.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.02 | 15.05 EUR | −0.66% | 2.59 K | 71.49 M EUR | 12,541.67 | 0.00 EUR | — | 0.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.99 | 173.60 EUR | −1.64% | 1.05 M | 31 B EUR | 22.26 | 7.80 EUR | +36.23% | 1.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.97 | 71.3 EUR | 0.00% | 8.21 K | 7.92 B EUR | 83.56 | 0.85 EUR | −69.52% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.86 | 15.70 EUR | −1.88% | 12.51 K | 180.58 M EUR | 9.23 | 1.70 EUR | +192.13% | 3.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.81 | 3.910 EUR | +0.77% | 243.59 K | 478.05 M EUR | — | −0.55 EUR | +32.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.80 | 2.62 EUR | −2.96% | 1.92 K | 64.69 M EUR | 58.61 | 0.04 EUR | −51.04% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.75 | 3.13 EUR | −0.32% | 2.25 K | 30.38 M EUR | — | −0.12 EUR | +40.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.74 | 3.61 EUR | −2.43% | 3.92 K | 21.13 M EUR | — | −2.12 EUR | +55.34% | 1.11% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.73 | 20.00 EUR | +1.52% | 63.31 K | 347.96 M EUR | — | −0.07 EUR | −120.97% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.71 | 24.4 EUR | +1.24% | 2.35 K | 146.05 M EUR | 18.85 | 1.29 EUR | +211.58% | 0.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.68 | 158.4 EUR | +0.25% | 3.91 K | 1.02 B EUR | 30.73 | 5.15 EUR | +19.29% | 1.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.66 | 7.90 EUR | +6.04% | 5.49 K | 159.97 M EUR | 277.19 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.63 | 1.40 EUR | 0.00% | 5 K | 16.15 M EUR | — | −2.50 EUR | −388.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.62 | 17.20 EUR | +0.94% | 6.77 K | 321.26 M EUR | 14.42 | 1.19 EUR | +38.17% | 2.91% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.61 | 10.66 EUR | −0.37% | 40.69 K | 813.75 M EUR | — | −0.49 EUR | −88.22% | 0.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.60 | 3.470 EUR | −0.46% | 1.29 M | 499.97 M EUR | — | −0.16 EUR | +85.37% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.60 | 140.20 EUR | +9.26% | 4.09 M | 163.69 B EUR | — | — | — | 1.78% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.58 | 32.30 EUR | −4.55% | 199.63 K | 2.07 B EUR | — | −1.18 EUR | −133.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.54 | 73.10 EUR | −1.02% | 101.39 K | 36.31 B EUR | 6.99 | 10.46 EUR | −37.21% | 7.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.54 | 26.28 EUR | −0.90% | 192.22 K | 907.71 M EUR | — | −9.27 EUR | −391.94% | 0.15% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 1.53 | 27.99 EUR | +1.82% | 726.02 K | 4.11 B EUR | — | −4.19 EUR | −421.05% | 2.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.52 | 2.20 EUR | +1.85% | 5.31 K | 40.43 M EUR | 33.85 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.51 | 117 EUR | −4.88% | 69 | 31.39 M EUR | — | −8.15 EUR | −144.63% | 54.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.44 | 14.40 EUR | −1.30% | 1.16 M | 2.84 B EUR | — | −7.36 EUR | — | 0.49% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.41 | 11.6 EUR | +4.50% | 1.56 K | 57.42 M EUR | 23.98 | 0.48 EUR | +14.11% | 2.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.40 | 13.54 EUR | +0.89% | 126.2 K | 334.44 M EUR | 22.06 | 0.61 EUR | −76.98% | 2.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.37 | 36.65 EUR | +2.37% | 154.19 K | 3.67 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.36 | 5.24 EUR | −2.24% | 9.09 K | 113.07 M EUR | 5.79 | 0.90 EUR | +7.48% | 10.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.34 | 13.10 EUR | −1.87% | 7.87 K | 113.74 M EUR | 62.26 | 0.21 EUR | −74.90% | 3.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.32 | 1.69 EUR | 0.00% | 1 K | 10.02 M EUR | — | −0.50 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.32 | 12.48 EUR | −0.48% | 28.98 K | 318.31 M EUR | 22.41 | 0.56 EUR | −5.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.29 | 2.64 EUR | 0.00% | 4 | 26.51 M EUR | 50.67 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.28 | 193.4 EUR | +2.44% | 4.16 K | 828.31 M EUR | 19.42 | 9.96 EUR | +18.23% | 0.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.27 | 13.35 EUR | +0.38% | 4.74 K | 146.85 M EUR | 13.86 | 0.96 EUR | +18.47% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.26 | 0.966 EUR | +0.21% | 45.47 K | 167.74 M EUR | — | −0.62 EUR | −140.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.23 | 39.60 EUR | −2.22% | 280.37 K | 19.8 B EUR | 11.20 | 3.54 EUR | −18.86% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.19 | 20.40 EUR | +2.00% | 19.18 K | 3.6 B EUR | 26.65 | 0.77 EUR | −23.59% | 0.25% | Truyền thông | Mua | |
| 1.18 | 14.55 EUR | +2.46% | 5.44 K | 152.78 M EUR | 72.39 | 0.20 EUR | +375.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.18 | 23.78 EUR | +2.94% | 326.91 K | 5.27 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.18 | 36.78 EUR | +1.18% | 2.91 M | 41.47 B EUR | 15.66 | 2.35 EUR | −0.03% | 2.99% | Tài chính | Mua | |
| 1.17 | 26.39 EUR | +1.00% | 6.6 M | 126.21 B EUR | 14.55 | 1.81 EUR | −26.06% | 3.79% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.15 | 34.55 EUR | +3.75% | 31.65 K | 4.95 B EUR | 14.23 | 2.43 EUR | +5.54% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.15 | 2.60 EUR | +2.36% | 3.35 K | 114.83 M EUR | 81.50 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.14 | 7.92 EUR | +1.02% | 4.58 K | 372.15 M EUR | 6.74 | 1.17 EUR | +41.85% | 5.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.14 | 17.82 EUR | +1.02% | 47.99 K | 3.54 B EUR | 9.97 | 1.79 EUR | +420.36% | 4.66% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.13 | 13.6 EUR | 0.00% | 391 | 87.58 M EUR | 16.85 | 0.81 EUR | +328.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.13 | 1.100 EUR | −0.90% | 19.84 K | 35.28 M EUR | — | −1.04 EUR | −40.30% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.12 | 52.6 EUR | −0.57% | 11.69 K | 343.38 M EUR | 13.98 | 3.76 EUR | +214.48% | 1.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.10 | 35.20 EUR | −1.81% | 15.91 K | 488.23 M EUR | 12.04 | 2.92 EUR | +81.49% | 2.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.09 | 447.4 EUR | −0.13% | 51.83 K | 33.67 B EUR | 41.84 | 10.69 EUR | −15.37% | 1.48% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.09 | 45.99 EUR | +0.48% | 1.28 M | 35.15 B EUR | 25.64 | 1.79 EUR | −50.68% | 4.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.09 | 66.00 EUR | +0.84% | 118.38 K | 6.1 B EUR | 14.17 | 4.66 EUR | +2.89% | 1.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.08 | 20.70 EUR | +4.33% | 52.1 K | 544.95 M EUR | 15.58 | 1.33 EUR | −18.57% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |