Các công ty Đức cung cấp linh kiện cho các nhà sản xuất ô tô

Các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) sản xuất các linh kiện được sử dụng trực tiếp để lắp ráp xe cơ giới mới. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì sản lượng sản xuất ô tô toàn cầu và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng có ảnh hưởng lớn đến xu hướng giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Sumitomo Electric Industries, Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Ichikoh Industries,Ltd. có mức tăng giá cao nhất trong 24 giờ. Bảng chi tiết dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ILTIllinois Tool Works Inc.
74.28 B EUR253.6 EUR−1.86%24311.3625.629.90 EUR+12.74%2.23%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
CUMCummins Inc.
57.85 B EUR405.0 EUR−2.01%1508.2423.6417.13 EUR−5.07%1.74%Công nghiệp chế tạo
Mua
DNODENSO CORPORATION
28.43 B EUR10.505 EUR−0.61%00.0011.530.91 EUR+24.32%3.92%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SMOSumitomo Electric Industries, Ltd.
27.41 B EUR7.792 EUR+5.01%6.13 K23.1410.060.77 EUR+94.26%2.92%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
KBXKnorr-Bremse AG
15.19 B EUR94.10 EUR−2.44%500.7324.553.83 EUR+42.07%2.02%Công nghiệp chế tạo
Mua
MGAMagna International Inc.
15.1 B EUR55.68 EUR−0.36%540.9120.752.68 EUR−13.84%2.97%Công nghiệp chế tạo
Mua
1A7Allison Transmission Holdings, Inc.
8.86 B EUR104.60 EUR−1.55%0—17.006.15 EUR−11.61%0.95%Công nghiệp chế tạo
Mua
AKNAisin Corporation
8.54 B EUR12.0 EUR−9.09%00.0010.171.18 EUR−8.70%3.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
NGKNiterra Co.,Ltd.
8.36 B EUR19.9 EUR−4.33%00.008.212.42 EUR+73.98%3.09%Công nghiệp chế tạo
Mua
LIVAutoliv Inc.
8.06 B EUR110 EUR−0.90%00.0014.957.36 EUR−10.80%2.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
HLEHELLA GmbH & Co. KGaA
7.51 B EUR66.9 EUR−0.59%0—66.171.01 EUR−30.43%0.33%Công nghiệp chế tạo
Bán
SHA0Schaeffler AG
5.36 B EUR5.54 EUR−1.25%4.71 K0.41—−0.18 EUR+88.01%5.29%Công nghiệp chế tạo
Mua
8K7Koito Manufacturing Co., Ltd.
3.81 B EUR13.0 EUR−5.80%0—22.710.57 EUR−38.32%2.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
6JKJTEKT Corporation
3.5 B EUR10.5 EUR−8.70%0—27.660.38 EUR+9.14%3.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
AMV0Aumovio SE
3.39 B EUR31.65 EUR−8.66%6633.68—−10.19 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
11TToyoda Gosei Co., Ltd.
3.28 B EUR5.65 EUR−5.83%0—9.960.57 EUR+36.60%3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
G02Garrett Motion Inc
3.25 B EUR16.9 EUR−1.17%0—9.771.73 EUR+29.07%1.62%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
NHKNHK Spring Co., Ltd.
3.11 B EUR13.7 EUR−6.16%0—14.890.92 EUR−23.08%2.42%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
NSKNSK Ltd.
2.71 B EUR5.15 EUR−7.21%0—13.940.37 EUR+74.88%3.44%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
STAAStanley Electric Co., Ltd.
2.16 B EUR17.0 EUR−6.08%00.0012.561.35 EUR+14.03%3.52%Công nghiệp chế tạo
Mua
TY7Toyota Boshoku Corp.
2 B EUR12.0 EUR+2.56%1 K—13.490.89 EUR+33.60%4.31%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
FAUForvia SE
1.7 B EUR8.596 EUR+0.70%00.00—−9.24 EUR−296.05%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
NTNNTN Corporation
1.14 B EUR1.83 EUR−5.18%0—12.720.14 EUR—3.52%Công nghiệp chế tạo
Mua
64MExedy Corporation
1.04 B EUR27.6 EUR−2.13%00.0014.651.88 EUR−2.08%6.39%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
FCVF.C.C.Co., Ltd.
1.04 B EUR22.4 EUR−3.45%00.008.722.57 EUR+26.55%5.54%Công nghiệp chế tạo
Mua
60VKYB Corporation
1.01 B EUR8.15 EUR−5.23%0—8.091.01 EUR+9.19%3.63%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
JSTJOST Werke SE
937.51 M EUR59.9 EUR+4.54%10020.00—−0.30 EUR−111.77%2.62%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SFQSAF-HOLLAND SE
930.58 M EUR21.80 EUR+5.83%2501.6014.291.53 EUR+35.52%3.17%Công nghiệp chế tạo
Mua
67XMusashi Seimitsu Industry Co., Ltd.
859.38 M EUR11.9 EUR−4.80%0—100.080.12 EUR−79.68%1.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
2YOPress Kogyo Co., Ltd.
469.72 M EUR5.05 EUR−2.88%0—9.680.52 EUR+68.23%5.09%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
STMStabilus SE
399.15 M EUR14.36 EUR−12.97%4503.596.272.29 EUR+9.34%2.17%Công nghiệp chế tạo
Mua
DK8DaikyoNishikawa Corp.
390.1 M EUR5.30 EUR−4.50%0—7.370.72 EUR+40.77%6.08%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NI2Mitsuba Corporation
306.97 M EUR6.173 EUR−5.48%0—5.801.06 EUR−18.16%2.07%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
69LDaido Metal Co., Ltd.
277.58 M EUR5.40 EUR−6.09%0—9.730.55 EUR+55.99%3.49%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
7P0Ichikoh Industries,Ltd.
266.84 M EUR2.64 EUR+16.81%0—6.410.41 EUR+18.34%3.25%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GMMGrammer AG
134.1 M EUR8.70 EUR−0.57%00.006.801.28 EUR+13.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EQ4F-Tech Inc.
73.33 M EUR3.90 EUR−2.01%0—2.391.63 EUR—3.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PWOPWO AG
66.87 M EUR19.8 EUR−5.71%00.0022.920.86 EUR−75.87%7.71%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
BG4KODAMA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
46.39 M EUR2.60 EUR−6.47%0—4.790.54 EUR−93.55%1.89%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SF3STS Group AG
25.41 M EUR3.71 EUR−1.59%00.008.550.43 EUR—1.27%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh