Các công ty Đức cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, Heidelberg Materials AG có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Titan America SA ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
CRGCRH public limited company
58.54 B EUR85.64 EUR−2.48%4650.8418.264.69 EUR+9.50%1.56%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HLBNHolcim Ltd
43.05 B EUR78.48 EUR−3.71%00.00102.850.76 EUR−87.09%2.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MMXMartin Marietta Materials, Inc.
35.2 B EUR469.8 EUR−4.32%92.0014.0933.33 EUR+106.07%0.60%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VMCVulcan Materials Company
34.03 B EUR253.9 EUR−1.74%00.0034.047.46 EUR+4.01%0.69%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
HEIHeidelberg Materials AG
30.15 B EUR173.80 EUR−0.29%1.04 K1.6815.4311.26 EUR+7.48%2.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
J0JAmrize Ltd
21.51 B EUR37.18 EUR−5.08%00.0019.001.96 EUR+7.82%1.49%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
JHA1James Hardie Industries PLC
15.26 B EUR24.0 EUR−5.51%0—110.340.22 EUR−66.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
UCMBuzzi Spa
7.33 B EUR41.57 EUR−1.49%00.008.734.76 EUR−4.63%1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
R902ROCKWOOL A/S Class B
5.98 B EUR27.68 EUR−2.33%0——−0.99 EUR−139.61%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RC0Huaxin Building Materials Group Co Ltd Class H
5.88 B EUR1.98 EUR+2.06%00.008.870.22 EUR+25.26%3.63%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
E5MEagle Materials Inc.
5.41 B EUR167 EUR−3.47%0—15.7110.63 EUR−7.93%0.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ULIUnited States Lime & Minerals, Inc.
3.15 B EUR90.5 EUR−9.50%0—22.064.10 EUR+5.79%0.19%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TIETaiheiyo Cement Corporation
2.68 B EUR23.8 EUR−3.25%0—18.251.30 EUR−50.19%2.61%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
IH9Titan America SA
2.35 B EUR12.5 EUR+2.46%0—14.860.84 EUR+10.45%1.12%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WIBWienerberger AG
1.9 B EUR17.41 EUR−3.97%1500.1831.170.56 EUR−67.23%5.46%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SU2Sumitomo Osaka Cement Co., Ltd.
928.19 M EUR8.65 EUR−1.70%00.0012.880.67 EUR+14.93%2.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
Z7KMaeda Kosen Co., Ltd.
818.49 M EUR12.3 EUR−3.15%0—16.040.77 EUR−6.81%1.39%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
90HNippon Concrete Industries Co., Ltd.
108.79 M EUR1.7600 EUR−2.28%0—20.130.09 EUR—2.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KWGKHD Humboldt Wedag International AG
99.41 M EUR1.94 EUR−1.02%00.009.150.21 EUR−29.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPOMichelmersh Brick Holdings PLC
76.11 M EUR0.795 EUR−1.24%0—16.910.05 EUR−28.22%6.57%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh