Thiết bị/ Công cụ điện
Các công ty Đức hoạt động trong lĩnh vực thiết bị điện tử
Các công ty trong phân khúc này thiết kế các thiết bị kiểm tra chính xác, cảm biến quang học và phần cứng đo lường, phân tích. Các nhà đầu tư ngắn hạn tích cực theo dõi ngành này vì nhu cầu có độ nhạy cao với ngân sách nghiên cứu của doanh nghiệp và chu kỳ chi tiêu công nghệ. Hiện tại, FuelCell Energy, Inc. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 102.93 B EUR | 396.0 EUR | +2.22% | 8 | 0.17 | 31.49 | 12.58 EUR | +29.49% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 84.68 B EUR | 143.95 EUR | −4.22% | 0 | 0.00 | 34.12 | 4.22 EUR | +22.34% | 1.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 43.34 B EUR | 243.65 EUR | +5.82% | 371 | 6.54 | 38.67 | 6.30 EUR | +129.17% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 33.41 B EUR | 123.95 EUR | −1.98% | 0 | 0.00 | 25.29 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 26.81 B EUR | 9.608 EUR | −3.80% | 107 | 0.16 | 27.24 | 0.35 EUR | +39.62% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22.13 B EUR | 103.0 EUR | +3.52% | 0 | 0.00 | 43.94 | 2.34 EUR | −28.44% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.71 B EUR | 181 EUR | +7.10% | 0 | 0.00 | 41.89 | 4.32 EUR | −28.58% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18.12 B EUR | 57.92 EUR | −3.66% | 0 | 0.00 | 31.30 | 1.85 EUR | +23.99% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 12.12 B EUR | 18.420 EUR | −7.16% | 0 | — | 15.56 | 1.18 EUR | +12.25% | 1.93% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.08 B EUR | 150.40 EUR | +7.31% | 45 | 2.83 | 64.28 | 2.34 EUR | −31.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.05 B EUR | 59.5 EUR | −6.30% | 0 | 0.00 | — | −9.27 EUR | — | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.54 B EUR | 21.6 EUR | −3.57% | 0 | — | 18.83 | 1.15 EUR | −9.81% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.09 B EUR | 151 EUR | −2.58% | 0 | — | 21.99 | 6.87 EUR | +13.53% | 1.20% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.33 B EUR | 33.89 EUR | −5.47% | 0 | 0.00 | 15.37 | 2.21 EUR | — | 1.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.36 B EUR | 7.85 EUR | −1.26% | 1.36 K | — | 19.27 | 0.41 EUR | −12.23% | 3.44% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.47 B EUR | 166.5 EUR | −3.92% | 30 | 14.29 | 38.61 | 4.31 EUR | +452.05% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.48 B EUR | 2.400 EUR | −2.52% | 0 | 0.00 | — | −0.15 EUR | +17.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.92 B EUR | 12.0 EUR | −3.23% | 0 | — | 18.99 | 0.63 EUR | +31.84% | 2.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.4 B EUR | 26.0 EUR | −7.80% | 0 | — | — | — | — | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.16 B EUR | 12.6 EUR | −5.26% | 0 | — | 7.93 | 1.59 EUR | +159.21% | 2.73% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 864.15 M EUR | 14.8 EUR | −6.33% | 0 | 0.00 | 30.92 | 0.48 EUR | −79.99% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 750.57 M EUR | 8.596 EUR | +11.64% | 2.43 K | 1.61 | — | −2.98 EUR | +63.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 520.42 M EUR | 20.6 EUR | −2.83% | 0 | — | 8.86 | 2.32 EUR | +76.58% | 1.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 355.29 M EUR | 4.88 EUR | −7.05% | 0 | — | 8.94 | 0.55 EUR | +14.32% | 2.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 146.48 M EUR | 22.8 EUR | −0.87% | 100 | 0.69 | 45.04 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 84.63 M EUR | 24.6 EUR | +2.50% | 0 | — | — | −0.66 EUR | −158.58% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 40.37 M EUR | 1.31 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.13 EUR | +47.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |