Thực phẩm: Đa dạng hóa
Các công ty Đức hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm đa dạng
Các tập đoàn thực phẩm đa dạng chế biến, xây dựng thương hiệu và tiếp thị nhiều loại thực phẩm đóng gói. Biến động về sản lượng nông sản và áp lực về giá tại các siêu thị có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản giao dịch. Hiện tại, Kraft Heinz Company dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Conagra Brands, Inc. ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 240.76 B EUR | 93.59 EUR | −1.07% | 5.55 K | 1.55 | 29.92 | 3.13 EUR | −27.01% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 26.87 B EUR | 22.115 EUR | −2.73% | 5.61 K | 1.15 | — | −2.58 EUR | +18.52% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 17.07 B EUR | 31.64 EUR | −1.03% | 3.47 K | 2.77 | — | −1.44 EUR | −131.81% | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 16.94 B EUR | 24.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.57 | 1.54 EUR | −4.96% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 6.49 B EUR | 13.505 EUR | +2.97% | 0 | 0.00 | — | −3.43 EUR | −325.69% | 8.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.58 B EUR | 26.2 EUR | −2.24% | 0 | — | 25.95 | 1.01 EUR | −13.30% | 1.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 186.04 M EUR | 2.172 EUR | −3.64% | 0 | 0.00 | — | −0.77 EUR | +67.76% | 22.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 116.48 M EUR | 5.310 EUR | +0.09% | 42 | 0.89 | — | −48.72 EUR | +10.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh |