Các công ty Đức cung cấp thịt, hải sản và sản phẩm từ sữa

Các công ty trong phân khúc nông nghiệp này thu hoạch, chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt và sữa để phân phối trên toàn cầu. Chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh trên đàn gia súc và thuế xuất khẩu là những yếu tố quyết định biên lợi nhuận hoạt động và mức độ biến động của cổ phiếu. Ngay lúc này, Hormel Foods Corporation dẫn đầu về khối lượng giao dịch trong ngày, còn Tyson Foods, Inc. Class A ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BSNDanone SA
43.43 B EUR67.26 EUR−2.12%1300.1222.293.02 EUR+5.84%3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TF7ATyson Foods, Inc. Class A
18.44 B EUR53.74 EUR+1.05%00.0037.081.45 EUR−24.12%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
Z98JBS N.V. Class A
12.37 B EUR10.870 EUR−4.19%00.0011.590.94 EUR−15.85%0.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HO7Hormel Foods Corporation
11.16 B EUR19.62 EUR−4.06%2050.6136.330.54 EUR−55.04%5.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4ITSmithfield Foods, Inc.
6.92 B EUR17.0 EUR0.00%0—8.452.01 EUR+7.18%6.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
YKHYakult Honsha Co., Ltd.
4.53 B EUR15.8 EUR−3.07%00.0018.530.85 EUR+1.12%2.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
NI6NH Foods Ltd.
3.11 B EUR10.7 EUR−6.14%0—18.430.58 EUR−5.97%2.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MO8Morinaga Milk Industry Co., Ltd.
1.97 B EUR6.15 EUR−3.15%10—16.640.37 EUR+199.64%2.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
5EJEzaki Glico Co., Ltd.
1.83 B EUR27.8 EUR−3.47%0—51.940.54 EUR−29.40%1.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán mạnh
6MGMEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
1.21 B EUR19.5 EUR−4.41%0—5.723.41 EUR+118.16%2.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
83XPrima Meat Packers,Ltd.
650.67 M EUR12.7 EUR−2.31%0—25.240.50 EUR−26.44%3.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
KYKKyokuyo Co., Ltd.
301.82 M EUR24.2 EUR−6.20%0—7.303.32 EUR+11.56%3.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MFL1Marudai Food Co., Ltd.
286.75 M EUR11.4 EUR−1.72%00.005.512.07 EUR+133.44%5.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
6KRCanada Packers Inc.
268.66 M EUR8.70 EUR0.00%0—41.620.21 EUR−92.40%6.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua