Các công ty Đức sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Hiện tại, Campbell's Company dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PEPPepsiCo, Inc.
172.86 B EUR127.00 EUR−0.05%3240.3618.546.85 EUR+52.23%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
KTFMondelez International, Inc. Class A
75.97 B EUR59.26 EUR−0.75%00.0021.162.80 EUR+22.76%3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HSYHershey Company
31.24 B EUR157.25 EUR+2.01%991.4922.986.84 EUR+20.13%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AJIAjinomoto Co., Inc.
26.01 B EUR24.65 EUR−6.73%30.5431.830.77 EUR+67.63%0.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LSPNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
22.32 B EUR97,500 EUR−0.51%00.0028.313,443.92 EUR+16.30%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
IFFInternational Flavors & Fragrances Inc.
19.55 B EUR77.06 EUR−1.91%00.00123.860.62 EUR—1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
JM2J.M. Smucker Company
12.6 B EUR115.90 EUR−3.42%00.0062.611.85 EUR—3.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
7LBLotus Bakeries NV
11.42 B EUR14,040 EUR+0.57%0—59.79234.82 EUR+19.42%0.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KIKKikkoman Corporation
9.78 B EUR9.936 EUR−8.38%130.2526.260.38 EUR+3.19%1.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BCLNBarry Callebaut AG
7.78 B EUR1,400 EUR−0.71%50.8828.7648.68 EUR+74.11%2.23%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
43DDarling Ingredients Inc
7.35 B EUR44.97 EUR−0.95%0—9.674.65 EUR+716.58%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
0L5Lamb Weston Holdings, Inc.
6.95 B EUR48.59 EUR−2.78%0—30.731.58 EUR−11.30%2.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
3M0Meiji Holdings Co., Ltd.
6.55 B EUR23.8 EUR0.00%0—29.770.80 EUR−21.57%2.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CSCCampbell's Company
6.18 B EUR20.800 EUR+3.00%2 K20.6418.141.15 EUR−34.81%6.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CNPIngredion Incorporated
5.47 B EUR81.50 EUR−5.18%20071.4310.148.04 EUR−7.59%3.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
NF2Nissin Foods Holdings Co., Ltd.
5.06 B EUR17.3 EUR−3.89%0—19.580.88 EUR−11.36%2.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SSFSensient Technologies Corporation
4.77 B EUR104 EUR−3.70%00.0029.733.50 EUR+25.53%1.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
3G3BGruma SAB de CV Class B
4.5 B EUR12.0 EUR−2.44%00.009.841.22 EUR−13.75%2.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
85EVita Coco Company, Inc.
3.33 B EUR56.42 EUR−1.60%198—32.171.75 EUR+77.99%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
7FPFreshpet Inc
3.05 B EUR58.02 EUR−6.93%00.0026.132.22 EUR+14.11%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SZUSuedzucker AG
2.34 B EUR11.18 EUR−1.93%2001.63—−1.45 EUR+3.89%1.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
S3KKanematsu Corporation
2.07 B EUR12.3 EUR−2.38%0—10.251.20 EUR+26.40%3.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
9CBCALBEE, Inc.
2.06 B EUR17.7 EUR−2.75%0—22.660.78 EUR−4.49%2.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
71NNissui Corporation
1.87 B EUR5.75 EUR−8.73%0—11.390.51 EUR+0.19%3.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0NHNomad Foods Ltd.
1.56 B EUR10.5 EUR−5.41%00.0010.810.97 EUR−21.14%5.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CSUACorbion NV
1.56 B EUR26.56 EUR−1.56%00.0025.061.06 EUR−9.05%2.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
9X9NIPPN Corporation
1.34 B EUR15.9 EUR−4.22%0—11.551.38 EUR+4.11%2.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FWFFlowers Foods, Inc.
1.34 B EUR6.228 EUR−0.06%00.0027.820.22 EUR−75.31%10.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
5EWKagome Co., Ltd.
1.34 B EUR15.2 EUR−3.80%0—19.420.78 EUR+1.55%1.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
8WCNisshin OilliO Group, Ltd.
1.07 B EUR11.2 EUR−3.45%00.0017.790.63 EUR−57.44%2.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
5EFARIAKE JAPAN Co., Ltd.
918.25 M EUR28.4 EUR−3.40%0—18.281.55 EUR−3.91%3.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
AGB2AGRANA Beteiligungs-AG
728 M EUR11.45 EUR−0.43%00.001,090.480.01 EUR—3.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BDUBonduelle SCA
272.04 M EUR8.08 EUR−4.15%00.0019.360.42 EUR—2.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán