Các công ty Đức sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy e.l.f. Beauty, Inc. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi Procter & Gamble Company có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PRGProcter & Gamble Company
345.41 B EUR148.88 EUR+0.01%9720.9825.425.86 EUR+0.34%2.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LORL'Oreal S.A.
236.59 B EUR449.90 EUR+0.09%690.2338.1711.79 EUR+3.14%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UNV0Unilever PLC
128.42 B EUR59.25 EUR−1.58%4030.1922.892.59 EUR+4.96%3.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CPAColgate-Palmolive Company
69.92 B EUR87.06 EUR−1.52%00.0038.532.26 EUR−25.70%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KMYKimberly-Clark Corporation
59.46 B EUR97.72 EUR+1.05%00.0019.025.14 EUR−16.57%4.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
3RB0Reckitt Benckiser Group plc
42.91 B EUR65.56 EUR−3.64%00.0012.795.13 EUR+133.06%3.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GINGivaudan SA
40.95 B EUR4,442 EUR−1.46%00.0039.93111.24 EUR−11.87%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ELAAEstee Lauder Companies Inc. Class A
36.16 B EUR94.66 EUR−2.05%00.00106.740.89 EUR—1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ZX6DSM-Firmenich AG
25.72 B EUR110.30 EUR−1.96%302.00—−5.48 EUR−301.20%2.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CXUChurch & Dwight Co., Inc.
23.55 B EUR97.70 EUR−3.46%2001.6634.082.87 EUR+5.91%1.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KAOKao Corporation
18.96 B EUR21.16 EUR−0.75%00.0026.320.80 EUR+11.22%2.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BEIBeiersdorf AG
18.32 B EUR84.88 EUR+0.19%4801.6019.774.29 EUR+8.61%1.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
ESWBEssity AB Class B
17.71 B EUR26.39 EUR0.00%00.0018.391.43 EUR−10.73%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CXXClorox Company
10.7 B EUR88.92 EUR+0.07%00.0018.144.90 EUR−9.83%5.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
UN4Unicharm Corporation
10.5 B EUR5.85 EUR−6.40%00.0029.220.20 EUR−28.94%1.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SHDShiseido Company,Limited
8.48 B EUR21.04 EUR−6.70%00.00—−0.28 EUR−1,345.21%1.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
0EFe.l.f. Beauty, Inc.
5.97 B EUR107.70 EUR+5.38%402.14125.040.86 EUR−39.82%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4FXKimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
5.38 B EUR1.84 EUR+2.79%00.0014.220.13 EUR+17.78%5.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
3ZTReynolds Consumer Products Inc
4.72 B EUR20.4 EUR−3.77%0—15.081.35 EUR+9.97%3.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
UC1Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
3.58 B EUR15.1 EUR−4.43%0—19.980.76 EUR−14.31%1.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KOYKobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
2.98 B EUR38.8 EUR−2.51%0—329.670.12 EUR−87.41%1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
LOCLion Corporation
2.82 B EUR10.2 EUR−4.67%0—18.200.56 EUR+26.20%1.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
49KKOSE Holdings Corporation
1.9 B EUR33.6 EUR−4.00%0—25.941.30 EUR+318.85%2.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
8POPola Orbis Holdings Inc.
1.75 B EUR7.75 EUR−4.32%0—28.050.28 EUR+61.64%3.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
9N3Pigeon Corporation
1.38 B EUR11.8 EUR+0.85%0—28.600.41 EUR−11.07%3.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua