Đặc sản Công nghiệp
Các công ty Đức cung cấp các sản phẩm công nghiệp chuyên biệt
Các tập đoàn công nghiệp chuyên biệt phát triển các hợp chất hóa học kỹ thuật, chất kết dính và vật liệu sản xuất chuyên dụng. Tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng và các chỉ số sản lượng nhà máy mang tính chu kỳ có ảnh hưởng lớn đến động lực giao dịch. Hiện tại, PT Avia Avian Tbk dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bạn có thể xem các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78.21 B EUR | 307.7 EUR | −4.62% | 36 | 0.26 | 32.03 | 9.61 EUR | +10.07% | 0.88% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 31.52 B EUR | 74.30 EUR | −0.87% | 0 | 0.00 | 15.77 | 4.71 EUR | −5.47% | 2.74% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 25.04 B EUR | 109.10 EUR | −2.06% | 0 | 0.00 | 17.35 | 6.29 EUR | +31.69% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.22 B EUR | 7.70 EUR | −3.14% | 0 | — | 16.88 | 0.46 EUR | +22.53% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.39 B EUR | 92.64 EUR | −0.81% | 0 | — | 19.93 | 4.65 EUR | +1.36% | 2.01% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.79 B EUR | 61.80 EUR | −1.72% | 0 | 0.00 | 16.28 | 3.80 EUR | +1,055.82% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6 B EUR | 14.3 EUR | −6.54% | 0 | — | 13.22 | 1.08 EUR | +10.52% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.25 B EUR | 34.00 EUR | −8.11% | 1.09 K | 4.16 | 12.41 | 2.74 EUR | +21.84% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.77 B EUR | 16.9 EUR | 0.00% | 0 | — | 22.59 | 0.75 EUR | −20.65% | 3.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.55 B EUR | 25.2 EUR | −5.97% | 0 | — | 7.85 | 3.21 EUR | +84.33% | 2.92% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.23 B EUR | 10.7 EUR | −4.46% | 0 | — | 9.08 | 1.18 EUR | +11.97% | 3.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.86 B EUR | 24.8 EUR | −0.80% | 200 | 10.00 | 15.93 | 1.56 EUR | +44.79% | 2.37% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.53 B EUR | 23.0 EUR | −3.36% | 0 | — | 15.21 | 1.51 EUR | +3.98% | 3.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.15 B EUR | 25.8 EUR | −3.73% | 0 | — | 12.22 | 2.11 EUR | +25.61% | 2.28% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 880.11 M EUR | 0.0220 EUR | +10.00% | 35 K | 8.75 | 13.56 | 0.00 EUR | +14.11% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 756.7 M EUR | 31.8 EUR | −5.36% | 0 | 0.00 | 27.77 | 1.15 EUR | −45.54% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 592.98 M EUR | 4.795 EUR | −0.31% | 0 | 0.00 | — | −0.29 EUR | +74.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 515.48 M EUR | 6.90 EUR | +4.55% | 0 | — | 11.94 | 0.58 EUR | +11.90% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 330.91 M EUR | 64.4 EUR | −1.53% | 0 | 0.00 | 12.08 | 5.33 EUR | −13.27% | 2.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 300.09 M EUR | 25.6 EUR | −2.29% | 0 | — | 13.46 | 1.90 EUR | −12.52% | 4.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 137.28 M EUR | 4.22 EUR | −1.86% | 0 | — | 13.18 | 0.32 EUR | −14.46% | 4.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 63.65 M EUR | 12.70 EUR | −3.42% | 0 | 0.00 | — | −0.10 EUR | +82.66% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.23 M EUR | 9.45 EUR | −2.58% | 0 | — | 3.13 | 3.02 EUR | — | 3.16% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |