Ủy thác đầu tư / Quỹ hỗ trợ

Các công ty Đức quản lý các quỹ đầu tư

Các quỹ đầu tư và quỹ tương hỗ hoạt động dưới dạng các pháp nhân huy động vốn để đầu tư vào danh mục tài sản tài chính đa dạng. Động lực giá phản ánh trực tiếp biến động giá trị tài sản ròng (NAV) của các tài sản cơ sở. Hôm nay, PennantPark Floating Rate Capital Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi BCP Investment Corporation ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bộ lọc dưới đây hiển thị các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
9WYTexas Pacific Land Corporation
17.67 B EUR241.8 EUR−5.77%00.0035.216.87 EUR+20.96%0.81%Hỗn hợp
Mua
1XJViper Energy, Inc.
13.22 B EUR35.14 EUR−3.12%00.0028.991.21 EUR−41.10%5.97%Hỗn hợp
Mua mạnh
7PSPrairieSky Royalty Ltd
5.13 B EUR21.8 EUR0.00%0—29.190.75 EUR+30.99%3.04%Hỗn hợp
Mua
GM8Blackstone Secured Lending Fund
4.96 B EUR21.665 EUR+2.02%00.0019.491.11 EUR−53.79%12.88%Hỗn hợp
Mua
FS5AFS KKR Capital Corp.
2.82 B EUR10.43 EUR+1.46%00.00—−1.17 EUR−277.43%17.80%Hỗn hợp
Trung tính
1T6Sixth Street Specialty Lending, Inc.
1.52 B EUR15.456 EUR+0.80%00.0021.120.73 EUR−57.90%9.88%Hỗn hợp
Mua mạnh
9F7Trinity Capital, Inc.
1.51 B EUR15.08 EUR−4.68%20039.229.221.64 EUR−12.17%0.00%Hỗn hợp
Mua
SFWCapital Southwest Corporation
1.41 B EUR20.74 EUR−2.63%3008.5513.811.50 EUR+13.49%9.76%Hỗn hợp
Mua
22PPennantPark Floating Rate Capital Ltd.
616.81 M EUR6.14 EUR+2.33%2 K62.3113.840.44 EUR−38.17%16.33%Hỗn hợp
Mua
1N4New Mountain Finance Corporation
597.28 M EUR6.180 EUR−0.96%0——−0.49 EUR−187.23%16.06%Hỗn hợp
Trung tính
1G3Gladstone Investment Corporation
546.2 M EUR13.316 EUR−0.27%00.003.643.66 EUR+99.01%6.23%Hỗn hợp
Mua
O7ANuveen Churchill Direct Lending Corp.
533.18 M EUR10.4 EUR−0.95%00.0013.170.79 EUR−39.66%12.55%Hỗn hợp
Mua
1G70Gladstone Capital Corporation
396.01 M EUR17.15 EUR−0.87%00.0010.411.65 EUR−42.37%9.15%Hỗn hợp
Mua
D21CION Investment Corp.
308.95 M EUR5.864 EUR+1.10%00.00111.800.05 EUR—17.87%Hỗn hợp
Trung tính
QJ8Saratoga Investment Corp.
192.63 M EUR11.3 EUR+0.89%00.00—−0.22 EUR−110.88%21.58%Hỗn hợp
Trung tính
12PPennantPark Investment Corporation
187.84 M EUR2.8615 EUR+1.26%00.0021.060.14 EUR−25.65%21.05%Hỗn hợp
Trung tính
GO0Stellus Capital Investment Corp.
184.16 M EUR6.340 EUR−1.26%0—7.000.91 EUR−26.03%18.31%Hỗn hợp
Trung tính
6JSTriplePoint Venture Growth BDC Corp.
169.33 M EUR4.0155 EUR−1.22%3002.634.620.87 EUR−0.59%19.70%Hỗn hợp
Trung tính
LQAGLAIQON AG
108.29 M EUR4.14 EUR−3.94%00.00—−1.01 EUR−139.91%0.00%Hỗn hợp
Mua mạnh
22TOxford Square Capital Corp.
94.68 M EUR0.752 EUR+3.58%00.00—−0.34 EUR−1,013.38%47.43%Hỗn hợp
Trung tính
KJ7ABCP Investment Corporation
66.51 M EUR5.25 EUR+5.00%0——−0.32 EUR+60.45%22.06%Hỗn hợp
Trung tính
O4RGreat Elm Capital Corp
62.17 M EUR4.18 EUR−7.11%00.00—−1.29 EUR−174.85%22.90%Hỗn hợp
Trung tính
9UDOFS Capital Corp.
45.82 M EUR3.2105 EUR−2.18%0——−1.87 EUR−1,009.87%17.71%Hỗn hợp
Trung tính
UNIXGlobal X Digital Assets Issuer Limited Underlying Tracker 2023-31.12.30 on UNI
—4.5216 EUR−3.53%0—————Hỗn hợp
Không được đánh giá
LI0XGlobal X Digital Assets Issuer Limited Underlying Tracker 2023-31.12.30 on Chainlink
—7.0365 EUR−4.17%0—————Hỗn hợp
Không được đánh giá
AVMXGlobal X Digital Assets Issuer Limited Underlying Tracker 2023-31.12.30 on AAVE
—6.7840 EUR−0.35%0—————Hỗn hợp
Không được đánh giá
VRTIVirtune AI Crypto Index ETP
—4.0012 EUR−3.70%0—————Hỗn hợp
Không được đánh giá
G2LDInvesco Physical Gold II ETC Exchange Traded Product 2026-open end on Gold 1 Oz
—3.6424 EUR−0.80%550.04————Hỗn hợp
Không được đánh giá