Ủy thác đầu tư / Quỹ hỗ trợ
Các công ty Đức quản lý các quỹ đầu tư
Các quỹ đầu tư và quỹ tương hỗ hoạt động dưới dạng các pháp nhân huy động vốn để đầu tư vào danh mục tài sản tài chính đa dạng. Động lực giá phản ánh trực tiếp biến động giá trị tài sản ròng (NAV) của các tài sản cơ sở. Hôm nay, PennantPark Floating Rate Capital Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi BCP Investment Corporation ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bộ lọc dưới đây hiển thị các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.67 B EUR | 241.8 EUR | −5.77% | 0 | 0.00 | 35.21 | 6.87 EUR | +20.96% | 0.81% | Hỗn hợp | Mua | |
| 13.22 B EUR | 35.14 EUR | −3.12% | 0 | 0.00 | 28.99 | 1.21 EUR | −41.10% | 5.97% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 5.13 B EUR | 21.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 29.19 | 0.75 EUR | +30.99% | 3.04% | Hỗn hợp | Mua | |
| 4.96 B EUR | 21.665 EUR | +2.02% | 0 | 0.00 | 19.49 | 1.11 EUR | −53.79% | 12.88% | Hỗn hợp | Mua | |
| 2.82 B EUR | 10.43 EUR | +1.46% | 0 | 0.00 | — | −1.17 EUR | −277.43% | 17.80% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 1.52 B EUR | 15.456 EUR | +0.80% | 0 | 0.00 | 21.12 | 0.73 EUR | −57.90% | 9.88% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 1.51 B EUR | 15.08 EUR | −4.68% | 200 | 39.22 | 9.22 | 1.64 EUR | −12.17% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua | |
| 1.41 B EUR | 20.74 EUR | −2.63% | 300 | 8.55 | 13.81 | 1.50 EUR | +13.49% | 9.76% | Hỗn hợp | Mua | |
| 616.81 M EUR | 6.14 EUR | +2.33% | 2 K | 62.31 | 13.84 | 0.44 EUR | −38.17% | 16.33% | Hỗn hợp | Mua | |
| 597.28 M EUR | 6.180 EUR | −0.96% | 0 | — | — | −0.49 EUR | −187.23% | 16.06% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 546.2 M EUR | 13.316 EUR | −0.27% | 0 | 0.00 | 3.64 | 3.66 EUR | +99.01% | 6.23% | Hỗn hợp | Mua | |
| 533.18 M EUR | 10.4 EUR | −0.95% | 0 | 0.00 | 13.17 | 0.79 EUR | −39.66% | 12.55% | Hỗn hợp | Mua | |
| 396.01 M EUR | 17.15 EUR | −0.87% | 0 | 0.00 | 10.41 | 1.65 EUR | −42.37% | 9.15% | Hỗn hợp | Mua | |
| 308.95 M EUR | 5.864 EUR | +1.10% | 0 | 0.00 | 111.80 | 0.05 EUR | — | 17.87% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 192.63 M EUR | 11.3 EUR | +0.89% | 0 | 0.00 | — | −0.22 EUR | −110.88% | 21.58% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 187.84 M EUR | 2.8615 EUR | +1.26% | 0 | 0.00 | 21.06 | 0.14 EUR | −25.65% | 21.05% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 184.16 M EUR | 6.340 EUR | −1.26% | 0 | — | 7.00 | 0.91 EUR | −26.03% | 18.31% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 169.33 M EUR | 4.0155 EUR | −1.22% | 300 | 2.63 | 4.62 | 0.87 EUR | −0.59% | 19.70% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 108.29 M EUR | 4.14 EUR | −3.94% | 0 | 0.00 | — | −1.01 EUR | −139.91% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 94.68 M EUR | 0.752 EUR | +3.58% | 0 | 0.00 | — | −0.34 EUR | −1,013.38% | 47.43% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 66.51 M EUR | 5.25 EUR | +5.00% | 0 | — | — | −0.32 EUR | +60.45% | 22.06% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 62.17 M EUR | 4.18 EUR | −7.11% | 0 | 0.00 | — | −1.29 EUR | −174.85% | 22.90% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 45.82 M EUR | 3.2105 EUR | −2.18% | 0 | — | — | −1.87 EUR | −1,009.87% | 17.71% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| — | 4.5216 EUR | −3.53% | 0 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 7.0365 EUR | −4.17% | 0 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 6.7840 EUR | −0.35% | 0 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 4.0012 EUR | −3.70% | 0 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 3.6424 EUR | −0.80% | 55 | 0.04 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |