Xe cơ giới
Các công ty Đức sản xuất phương tiện cơ giới
Sản xuất xe du lịch và xe tải thương mại là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngành xe cơ giới. Giá tài sản biến động đáng kể tùy theo lãi suất, chi phí nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Stellantis N.V. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Tesla, Inc. là mã tăng giá mạnh nhất trong 24 giờ. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.36 T EUR | 322.00 EUR | +5.40% | 1.45 K | 0.69 | 401.25 | 0.80 EUR | −37.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 201.52 B EUR | 18.774 EUR | −4.65% | 3.45 K | 1.05 | 9.92 | 1.89 EUR | −1.50% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 84.08 B EUR | 372.85 EUR | −0.35% | 16 | 0.11 | 39.16 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 69.44 B EUR | 78.81 EUR | −5.58% | 982 | 9.86 | 20.46 | 3.85 EUR | −9.16% | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 45.06 B EUR | 11.090 EUR | −1.60% | 0 | 0.00 | — | −1.62 EUR | −262.80% | 4.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 40.75 B EUR | 41.610 EUR | −2.09% | 3.39 K | 0.64 | 7.41 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 39.33 B EUR | 10.726 EUR | −2.06% | 1.5 K | 1.76 | — | −0.24 EUR | −128.19% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 36.91 B EUR | 59.20 EUR | −2.28% | 3.38 K | 0.84 | 5.70 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 35.6 B EUR | 69.50 EUR | −3.14% | 410 | 1.94 | 32.38 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 31.26 B EUR | 40.44 EUR | −3.28% | 4.27 K | 1.33 | 12.09 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 22.99 B EUR | 12.810 EUR | +0.71% | 750 | — | 8.81 | 1.45 EUR | +17.88% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 18.28 B EUR | 11.774 EUR | −4.04% | 1.06 K | 0.63 | — | −1.99 EUR | +25.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 16.51 B EUR | 33.60 EUR | −1.18% | 60 | 0.51 | 5.39 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.64 B EUR | 4.0050 EUR | +1.82% | 23.7 K | 0.74 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 10.63 B EUR | 15.175 EUR | −4.74% | 0 | — | 23.79 | 0.64 EUR | −74.21% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 10.22 B EUR | 11.392 EUR | −1.57% | 2.65 K | 5.20 | 14.79 | 0.77 EUR | +42.43% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.08 B EUR | 118.5 EUR | +0.34% | 0 | 0.00 | 31.26 | 3.79 EUR | +14.19% | 1.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 9.26 B EUR | 9.364 EUR | −8.82% | 0 | 0.00 | 21.96 | 0.43 EUR | +46.38% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.29 B EUR | 28.64 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.74 | 3.28 EUR | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.89 B EUR | 11.960 EUR | −1.64% | 0 | — | 10.66 | 1.12 EUR | −17.22% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.79 B EUR | 120.80 EUR | −3.67% | 0 | 0.00 | 17.28 | 6.99 EUR | −19.99% | 1.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.41 B EUR | 93.0 EUR | −5.58% | 0 | — | 21.82 | 4.26 EUR | +30.54% | 0.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.95 B EUR | 14.220 EUR | +0.14% | 0 | 0.00 | 2.99 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 4.53 B EUR | 1.505 EUR | −3.77% | 0 | — | 1.86 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.85 B EUR | 6.452 EUR | +0.81% | 0 | 0.00 | 7.08 | 0.91 EUR | +340.89% | 5.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.18 B EUR | 1.0860 EUR | −0.41% | 1.5 K | 0.28 | — | −0.02 EUR | −147.16% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.76 B EUR | 1.9428 EUR | −6.51% | 2.71 K | 12.25 | 45.21 | 0.04 EUR | −14.39% | 2.97% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.18 B EUR | 2.82 EUR | −2.42% | 2 K | 3.66 | — | −11.98 EUR | −22.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 579.82 M EUR | 15.0 EUR | −3.23% | 0 | 0.00 | 11.30 | 1.33 EUR | +32.82% | 2.16% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 431.29 M EUR | 0.4152 EUR | +1.22% | 0 | 0.00 | — | −0.57 EUR | −68.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 46.25 M EUR | 2.08 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |