Đặc sản tiêu dùng khác
Các công ty Đức cung cấp các sản phẩm tiêu dùng chuyên biệt
Các công ty trong phân khúc ngách này kinh doanh các sản phẩm bán lẻ chuyên biệt, bao gồm nhạc cụ và thiết bị phục vụ sở thích cá nhân. Gián đoạn chuỗi cung ứng và sự sụt giảm trong chi tiêu không thiết yếu có ảnh hưởng lớn đến định giá cổ phiếu trong nhóm này. Hiện tại, Compagnie Financiere Richemont SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Laopu Gold Co. Ltd. Class H ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số kỹ thuật và cơ bản.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 110.03 B EUR | 182.40 EUR | −3.08% | 240 | 1.03 | 30.64 | 5.95 EUR | +29.20% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.45 B EUR | 195.3 EUR | −4.05% | 0 | 0.00 | 1,041.31 | 0.19 EUR | −84.88% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 9.18 B EUR | 119.75 EUR | −1.24% | 0 | 0.00 | 13.17 | 9.09 EUR | +2.33% | 2.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.64 B EUR | 35.2 EUR | +2.92% | 143 | 2.37 | 7.19 | 4.90 EUR | +126.02% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.5 B EUR | 51.0 EUR | −5.56% | 0 | — | 28.86 | 1.77 EUR | +51.46% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 341.82 M EUR | 45.8 EUR | +2.23% | 120 | 1.05 | 12.01 | 3.81 EUR | +21.96% | 7.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.32 M EUR | 2.14 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.32 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |