Dược phẩm: Chính
Các công ty lớn Các công ty Đức sản xuất dược phẩm
Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Ocugen Inc hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi ImmunityBio Inc dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.19 T EUR | 1,225.8 EUR | +0.26% | 276 | 0.96 | 45.62 | 26.87 EUR | +55.94% | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 592.45 B EUR | 244.25 EUR | −0.87% | 150 | 0.48 | 41.97 | 5.82 EUR | −34.10% | 1.91% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 464.16 B EUR | 259.4 EUR | −0.04% | 57 | 0.52 | 50.57 | 5.13 EUR | +354.14% | 2.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 343.88 B EUR | 441.2 EUR | +1.05% | 60 | 0.86 | 26.58 | 16.60 EUR | +32.10% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 330.4 B EUR | 129.50 EUR | −2.22% | 0 | 0.00 | 149.82 | 0.86 EUR | −86.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 267.8 B EUR | 145.20 EUR | +0.14% | 612 | 0.50 | 33.14 | 4.38 EUR | −33.91% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 168.68 B EUR | 36.100 EUR | +1.01% | 6.33 K | 0.44 | 10.62 | 3.40 EUR | +9.26% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 156.31 B EUR | 26.325 EUR | −2.63% | 3.29 K | 0.47 | 42.65 | 0.62 EUR | −57.78% | 5.59% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 123.98 B EUR | 481.10 EUR | −1.58% | 14 | 0.21 | 35.06 | 13.72 EUR | +13.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 116.86 B EUR | 55.51 EUR | −3.86% | 570 | 2.21 | 13.93 | 3.98 EUR | +57.85% | 3.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 100.88 B EUR | 82.50 EUR | −1.59% | 1.09 K | 0.62 | 24.78 | 3.33 EUR | −35.60% | 4.90% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 90.87 B EUR | 22.46 EUR | −1.62% | 1.32 K | 3.47 | 17.97 | 1.25 EUR | −18.22% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 85.73 B EUR | 814.4 EUR | −1.88% | 0 | 0.00 | 20.37 | 39.99 EUR | +12.33% | 0.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 65.41 B EUR | 147.80 EUR | −0.27% | 141 | 0.10 | 27.11 | 5.45 EUR | −17.22% | 1.46% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 63.77 B EUR | 38.40 EUR | −4.00% | 0 | 0.00 | 22.37 | 1.72 EUR | +23.47% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 59.1 B EUR | 37.06 EUR | −3.29% | 0 | 0.00 | 315.22 | 0.12 EUR | +2.11% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 53.69 B EUR | 288.0 EUR | −0.35% | 0 | 0.00 | 25.47 | 11.31 EUR | +64.98% | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 53.29 B EUR | 55.10 EUR | −0.83% | 26.01 K | 1.85 | — | −1.77 EUR | +49.15% | 0.20% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 49.43 B EUR | 206 EUR | −1.90% | 0 | 0.00 | 65.49 | 3.15 EUR | +113.32% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 39.38 B EUR | 90.82 EUR | +1.29% | 0 | 0.00 | 71.22 | 1.28 EUR | +169.78% | 0.97% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 35.59 B EUR | 3.943 EUR | −2.62% | 0 | 0.00 | 18.75 | 0.21 EUR | +7.95% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 35.13 B EUR | 67.0 EUR | −1.47% | 0 | 0.00 | 16.23 | 4.13 EUR | −14.96% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 34.68 B EUR | 59.05 EUR | −2.17% | 0 | — | 43.53 | 1.36 EUR | −8.97% | 1.37% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 33.5 B EUR | 217.15 EUR | −3.81% | 0 | 0.00 | 105.31 | 2.06 EUR | −77.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 32.83 B EUR | 71.18 EUR | −2.20% | 188 | 0.81 | 13.37 | 5.32 EUR | +7.88% | 2.38% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 29.75 B EUR | 15.896 EUR | −9.79% | 100 | 0.13 | 17.31 | 0.92 EUR | +6.60% | 3.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25.31 B EUR | 14.1 EUR | −4.08% | 0 | 0.00 | 11.72 | 1.20 EUR | +201.15% | 3.16% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.3 B EUR | 105.60 EUR | −2.72% | 122 | 8.71 | 63.66 | 1.66 EUR | −67.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.49 B EUR | 96.25 EUR | −2.54% | 0 | 0.00 | — | −2.49 EUR | +52.81% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.66 B EUR | 17.664 EUR | +1.63% | 1.52 K | 1.16 | — | −0.31 EUR | +87.33% | 2.50% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 19.22 B EUR | 140.40 EUR | +0.43% | 244 | 7.28 | 8.03 | 17.48 EUR | +8,430.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.97 B EUR | 16.475 EUR | −3.82% | 675 | 8.77 | 10.37 | 1.59 EUR | +37.38% | 2.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.42 B EUR | 210.4 EUR | +3.80% | 20 | 3.28 | 80.85 | 2.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.15 B EUR | 155.00 EUR | +2.55% | 0 | 0.00 | — | −0.18 EUR | −944.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.43 B EUR | 7.77 EUR | +8.37% | 0 | 0.00 | — | −0.85 EUR | −102.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.38 B EUR | 85.5 EUR | −1.16% | 0 | — | — | −2.72 EUR | −46.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.28 B EUR | 355.5 EUR | −0.28% | 0 | 0.00 | — | −5.28 EUR | +52.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.88 B EUR | 47.99 EUR | −3.89% | 0 | 0.00 | — | −6.32 EUR | −45.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.26 B EUR | 13.7 EUR | −6.16% | 0 | 0.00 | 14.85 | 0.92 EUR | +129.23% | 2.71% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 7.24 B EUR | 32.62 EUR | +0.06% | 0 | 0.00 | 39.96 | 0.82 EUR | +35.40% | 0.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.13 B EUR | 6.72 EUR | −1.18% | 0 | — | 12.88 | 0.52 EUR | +11.06% | 2.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.87 B EUR | 40.50 EUR | +1.38% | 0 | 0.00 | — | −0.01 EUR | −100.70% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.83 B EUR | 89.5 EUR | −1.65% | 0 | 0.00 | — | −2.57 EUR | +2.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.67 B EUR | 11.055 EUR | −1.34% | 0 | 0.00 | 16.63 | 0.66 EUR | +51.93% | 1.68% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.28 B EUR | 12.745 EUR | −4.75% | 0 | — | 14.33 | 0.89 EUR | +49.68% | 3.36% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.98 B EUR | 87.0 EUR | −2.79% | 50 | 1.95 | — | −2.16 EUR | +30.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.94 B EUR | 34.36 EUR | −2.75% | 0 | — | — | −3.04 EUR | −93.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.64 B EUR | 81.94 EUR | −3.28% | 0 | 0.00 | — | −13.44 EUR | −1,729.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.22 B EUR | 23.2 EUR | −5.69% | 2 | 0.07 | 7.27 | 3.19 EUR | +272.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.13 B EUR | 58.58 EUR | −0.20% | 0 | — | — | −1.24 EUR | −117.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.78 B EUR | 39.54 EUR | −5.36% | 0 | 0.00 | 33.10 | 1.19 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.24 B EUR | 10.9 EUR | +4.81% | 63 | — | 17.04 | 0.64 EUR | +18.75% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.23 B EUR | 12.405 EUR | +0.89% | 0 | 0.00 | 18.28 | 0.68 EUR | −58.61% | 0.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.22 B EUR | 67.00 EUR | −1.69% | 29 | 2.90 | 18.51 | 3.62 EUR | +39.34% | 1.22% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.22 B EUR | 2.68 EUR | +2.29% | 0 | — | 11.96 | 0.22 EUR | −21.11% | 6.82% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.18 B EUR | 23.75 EUR | +3.26% | 0 | 0.00 | — | −4.77 EUR | −164.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.96 B EUR | 14.105 EUR | +1.51% | 0 | 0.00 | — | −11.27 EUR | −3,409.18% | 7.33% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.93 B EUR | 37.80 EUR | −2.95% | 0 | 0.00 | 13.70 | 2.76 EUR | +38.58% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.68 B EUR | 3.25 EUR | +1.56% | 0 | 0.00 | 21.75 | 0.15 EUR | +52.60% | 2.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.64 B EUR | 6.42 EUR | −13.94% | 200 | 0.35 | — | −0.19 EUR | +33.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.64 B EUR | 21.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.62 | 2.18 EUR | +9.65% | 4.15% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.51 B EUR | 13.535 EUR | −10.42% | 0 | — | — | −4.58 EUR | +9.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.37 B EUR | 26.10 EUR | −3.33% | 0 | — | — | −1.09 EUR | −47.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.29 B EUR | 4.418 EUR | −8.00% | 0 | 0.00 | — | −1.17 EUR | −64.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.17 B EUR | 31.73 EUR | −5.42% | 0 | 0.00 | — | −5.86 EUR | +20.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.1 B EUR | 61.2 EUR | −6.71% | 50 | 1.40 | — | −0.38 EUR | −111.41% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 988.59 M EUR | 76.1 EUR | −4.88% | 0 | 0.00 | 18.00 | 4.23 EUR | −26.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 972.2 M EUR | 18.3 EUR | −9.41% | 0 | — | 20.24 | 0.90 EUR | −52.78% | 2.28% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 920.92 M EUR | 5.450 EUR | −0.91% | 0 | 0.00 | — | −1.62 EUR | −173.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 784.58 M EUR | 1.0870 EUR | −0.96% | 0 | — | 39.53 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 626.32 M EUR | 17.6 EUR | −6.38% | 0 | — | 12.61 | 1.40 EUR | +39.43% | 2.52% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 554.48 M EUR | 1.724 EUR | +4.36% | 0 | 0.00 | — | −0.52 EUR | +45.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 461.89 M EUR | 7.610 EUR | −0.50% | 0 | 0.00 | — | −2.14 EUR | −53.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 350.52 M EUR | 2.72 EUR | −6.85% | 0 | — | — | −0.16 EUR | −63.03% | 3.97% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 330.13 M EUR | 13.82 EUR | −4.03% | 183 | 0.32 | — | −1.42 EUR | +85.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 264.13 M EUR | 0.819 EUR | +6.36% | 40.74 K | 5.36 | — | −0.18 EUR | +4.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 252.46 M EUR | 4.04 EUR | −3.35% | 0 | — | 12.46 | 0.32 EUR | +33.73% | 2.02% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 217.54 M EUR | 9.44 EUR | +1.29% | 0 | 0.00 | — | −1.46 EUR | −213.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 207.58 M EUR | 1.942 EUR | +5.54% | 0 | 0.00 | — | −0.49 EUR | +1.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 140.07 M EUR | 1.226 EUR | +0.82% | 0 | — | — | −0.51 EUR | +7.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 100.2 M EUR | 0.3748 EUR | −6.63% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 94.04 M EUR | 2.090 EUR | +4.50% | 0 | 0.00 | — | −0.64 EUR | −13.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 67.66 M EUR | 1.835 EUR | −5.41% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 30.33 M EUR | 0.312 EUR | −5.45% | 0 | 0.00 | — | −3.28 EUR | −44.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 17.74 M EUR | 2.91 EUR | +3.19% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.08 M EUR | 0.438 EUR | +5.80% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |