Đường sắt
Các công ty Đức cung cấp dịch vụ vận tải đường sắt
Các mạng lưới đường sắt vận hành cơ sở hạ tầng quy mô lớn cần thiết để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn trên khắp các vùng đất liền. Nhà giao dịch tập trung vào các cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng công nghiệp và khối lượng hàng hóa vận chuyển là những chỉ báo quan trọng về đà tăng trưởng kinh tế. Hiện tại, Canadian National Railway Company dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Odakyu Electric Railway Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các thông số cơ bản và kỹ thuật cốt lõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 163.3 B EUR | 261.9 EUR | −1.65% | 10 | 0.81 | 23.13 | 11.32 EUR | +12.78% | 1.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 85.46 B EUR | 45.245 EUR | −1.51% | 0 | 0.00 | 26.59 | 1.70 EUR | +29.80% | 1.06% | Vận chuyển | Mua | |
| 72.93 B EUR | 81.84 EUR | −1.66% | 0 | 0.00 | 30.41 | 2.69 EUR | −4.44% | 0.75% | Vận chuyển | Mua | |
| 68.92 B EUR | 111.35 EUR | −1.15% | 120 | 1.15 | 22.59 | 4.93 EUR | +9.41% | 2.01% | Vận chuyển | Mua | |
| 68.85 B EUR | 290.7 EUR | −4.97% | 0 | 0.00 | 27.62 | 10.53 EUR | −5.78% | 1.57% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 23.8 B EUR | 21.39 EUR | −4.04% | 0 | 0.00 | 17.05 | 1.25 EUR | +6.29% | 2.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.96 B EUR | 17.6 EUR | −3.30% | 0 | — | 12.66 | 1.39 EUR | −11.01% | 3.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.93 B EUR | 164.1 EUR | −1.62% | 0 | — | 17.28 | 9.50 EUR | +30.26% | 1.36% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.09 B EUR | 7.85 EUR | −4.85% | 0 | 0.00 | 13.86 | 0.57 EUR | −32.48% | 1.60% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.55 B EUR | 9.85 EUR | +3.68% | 0 | — | 18.01 | 0.55 EUR | −20.88% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.05 B EUR | 20.2 EUR | −4.72% | 0 | — | 12.42 | 1.63 EUR | +1.09% | 3.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.92 B EUR | 18.6 EUR | −3.63% | 0 | — | 10.38 | 1.79 EUR | +10.62% | 2.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.63 B EUR | 284 EUR | −0.70% | 0 | 0.00 | 21.85 | 13.00 EUR | −11.94% | 3.18% | Vận chuyển | Mua |